Quỷ Mượn Xác - Chương 9: Người sống thay
Ba tiếng mõ tang từ khu rừng phía tây vọng về.
Cốc. Cốc. Cốc.
Thành đứng trước cổng nhà bà Tư, mắt vẫn nhìn vào cánh cửa khép kín. Tiếng mõ vừa dứt, đàn chó trong làng đồng loạt tru lên. Một vài nhà còn sáng đèn vội vàng đóng cửa. Con đường đất trước mặt chẳng mấy chốc đã vắng tanh.
Thành cúi nhìn bậu cửa.
Bàn tay nhỏ bé vừa xuất hiện trong nhà đã rút vào bóng tối. Trên mép gỗ còn mắc lại một sợi chỉ đỏ đã sờn. Sợi chỉ dính bùn, màu đỏ thẫm đến mức gần như đen lại.
Anh nhớ đến tấm vải tang, chiếc rương trong căn nhà bỏ hoang và những dấu bùn đỏ trước cổng nhà ông Nghiêm.
Những thứ ấy dường như có liên quan với nhau. Nhưng Thành vẫn chưa biết chúng nối với nhau bằng cách nào.
Bên cạnh anh, Lưu Cẩn khẽ kéo tay áo.
— Đi thôi.
Thành không đáp.
Từ trong nhà bà Tư bỗng vang lên một tiếng gõ.
Cộc.
Âm thanh phát ra dưới nền nhà, chậm và khô khốc. Thành đã nghe tiếng ấy nhiều lần, nhưng lần này nó có vẻ gần hơn. Anh cúi xuống nhìn qua khe cửa, cố tìm xem tiếng gõ bắt nguồn từ đâu.
Không có gì ngoài bóng tối.
Bà Tư ngồi bên trong, hai tay ôm đầu. Bà không còn khóc thành tiếng, chỉ lặp đi lặp lại một câu.
— Không phải con tao… Không phải con tao…
Thành bước lại gần cửa.
— Bà Tư, người áo đen vừa nói gì với bà? Đứa trẻ bà chôn năm ấy là ai?
Bà ngẩng lên.
Ánh mắt bà dừng lại ở phía sau Thành, nhìn qua vai anh về con đường dẫn ra khu rừng phía tây.
Bà run rẩy giơ tay chỉ.
— Nó đến rồi.
Thành quay lại.
Con đường không có người. Sương phủ kín những bụi tre ven ruộng, phía xa chỉ còn một màu xám đục.
Trên mặt đất, một hàng dấu chân nhỏ kéo dài từ cổng nhà bà Tư ra giữa đường. Dấu chân ấy in rõ trên nền bùn, năm ngón chân và phần gót đều hiện lên.
Điều khiến Thành chú ý là hướng của chúng.
Dấu chân đi từ trong nhà ra ngoài.
Anh ngồi xuống quan sát. Bên cạnh một dấu chân có vệt kéo lê mảnh như sợi dây. Bùn trong lòng dấu chân đỏ sẫm, giống hệt thứ bùn bám trên tấm vải tang mà anh đã nhìn thấy.
Thành nhớ đến dấu chân trước nhà ông Nghiêm. Mũi chân hướng vào trong, còn gót quay ra đường.
Hai dấu chân khác nhau, nhưng đều khiến người ta có cảm giác kẻ để lại chúng không đi theo cách bình thường.
— Cẩn, cậu còn giữ danh sách những người tham gia đào mộ chứ?
— Còn.
— Chúng ta phải tìm ông Nghiêm.
Cẩn nhìn vào nhà bà Tư.
— Còn bà ấy?
Từ bên trong, tiếng trẻ con bỗng cất lên.
— Mẹ ơi…
Bà Tư co rúm người lại.
— Đừng…
— Con lạnh.
Bà ôm chặt đầu, khóc nức nở.
Thành không hỏi thêm. Anh biết bà Tư đang giấu một chuyện đã xảy ra từ rất lâu. Nhưng lúc này, anh không chắc người đang nói chuyện với họ còn là bà Tư hay thứ gì đó đang mượn giọng bà.
Anh kéo Cẩn rời khỏi cổng.
Hai người vừa đi được vài bước thì phía sau vang lên tiếng then cửa trượt vào.
Cánh cửa tự khép lại. Không có ai ra kéo.
____________
Đường đến nhà ông Nghiêm đi qua mấy thửa ruộng bỏ hoang và một ngôi miếu nhỏ đã mất mái. Đêm đã khuya, trăng bị mây che kín. Thành và Cẩn chỉ có một ngọn đèn dầu, ánh sáng yếu ớt soi được một khoảng đất ngay trước chân.
Thành giữ cuốn sổ đen trong túi áo. Từ khi mang nó ra khỏi chiếc rương dưới bàn thờ trong căn nhà hoang, anh vẫn chưa đọc hết những trang cuối.
Mỗi lần nghĩ đến dòng chữ bên cạnh tên cha mình, Thành lại thấy khó chịu.
“Thi thể đã an táng. Người trở về chưa được xác nhận”
Anh không hiểu vì sao người ta lại ghi như vậy. Nếu cha anh đã chết và được an táng, tại sao còn phải xác nhận người trở về có phải là ông hay không?
Lưu Cẩn đi phía trước, thỉnh thoảng lại ngoái đầu nhìn.
— Cậu nghĩ ông Nghiêm đã biết trước chuyện tối nay không?
— Có thể.
— Nếu biết, tại sao ông ta không nói?
Thành im lặng một lúc.
— Có lẽ ông ấy còn điều gì chưa dám nói.
Cẩn không đồng tình.
— Hay chính ông ấy là người gây ra mọi chuyện?
Thành nhớ đến chiếc hộp dài bọc vải trắng trong tủ nhà ông Nghiêm. Trên lớp vải có ba vết bùn đỏ, giống những dấu vết xuất hiện ở nhà bà Tư và căn nhà bỏ hoang.
Ông Nghiêm rõ ràng biết nhiều hơn những gì đã nói.
Nhưng nếu ông muốn che giấu tất cả, tại sao lại để Thành nhìn thấy trang gia phả bị khâu kín?
— Cẩn, nếu cậu có một bí mật mà không muốn ai tìm ra, cậu sẽ giấu nó ở đâu?
Cẩn nghĩ một lúc.
— Ở nơi không ai ngờ tới.
— Nếu có người biết cậu đang giấu?
— Tôi sẽ để người đó tưởng rằng mình đã tìm ra bí mật.
Thành quay sang nhìn bạn.
Cẩn không nói thêm. Hai người tiếp tục đi trong im lặng.
Chẳng mấy chốc, căn nhà của ông Nghiêm đã hiện ra sau hàng cau già.
Đèn trong nhà vẫn sáng, nhưng cửa đóng kín. Trên cánh cửa gỗ có một mảnh giấy mới dán. Thành đưa đèn lại gần, thấy trên đó viết bằng mực đen:
ĐÊM NAY KHÔNG NHẬN NGƯỜI ĐẾN HỎI TÊN.
Bên dưới là một dấu ngón tay đỏ sẫm.
Cẩn nhìn Thành.
— Ông ta biết chúng ta sẽ đến.
Thành gõ cửa.
Bên trong không có tiếng trả lời.
Anh gõ lần thứ hai.
Một giọng già nua vang lên:
— Đã bảo không nhận người hỏi tên.
— Là cháu, Thành đây.
Một lúc sau, bên trong mới có tiếng chân đi tới. Chốt cửa được rút ra. Ông Nghiêm đứng sau cánh cửa hé mở, tay cầm đèn dầu. Mái tóc bạc của ông rối bời, áo cài lệch hai cúc. Trên cổ tay trái có một vệt đỏ dài.
Ông nhìn Thành rồi nhìn Cẩn.
— Các cậu không nên đến.
— Chúng cháu cần biết chuyện gì đang xảy ra.
— Ta đã nói những gì cần nói.
Thành lấy cuốn sổ đen trong túi áo ra.
Vừa nhìn thấy nó, bàn tay cầm đèn của ông Nghiêm run lên.
— Các cậu đã mở chiếc rương?
— Vâng.
— Và mang cuốn sổ ra khỏi đó?
— Vâng.
Ông Nghiêm nhắm mắt, thở dài.
— Vậy thì từ giờ, nó không còn phải tìm đường đến các cậu nữa.
Cẩn bước lên.
— Ông nói vậy nghĩa là sao?
Ông Nghiêm nhìn ra con đường phía sau họ. Một lúc lâu, ông mới lên tiếng.
— Có những thứ bị nhốt không phải để giữ chúng lại. Mà vì nếu được thả ra, chúng sẽ tìm đến đúng người mà chúng cần.
Thành nắm chặt cuốn sổ.
— Người nào?
Ông Nghiêm nhìn thẳng vào anh.
— Người sống thay cho nó.
Thành cảm thấy lạnh ở sống lưng.
— Ông biết người đó là ai?
— Ta chỉ biết có một người đã sống một cuộc đời không hoàn toàn thuộc về mình.
— Người đó còn sống chứ?
Ông Nghiêm không trả lời.
Thành bước tới một bước.
— Cha cháu có phải người sống thay cho ai đó không?
Lần này, ông Nghiêm nhìn anh lâu hơn. Gương mặt già nua thoáng hiện vẻ đau đớn.
— Cha cậu đã đến đây trước khi chết. Ông ấy hỏi ta về một đứa trẻ.
— Đứa trẻ nào?
— Ta không biết nó tên gì.
— Ông nói dối.
Ông Nghiêm bỗng nghiêm mặt.
— Cậu tưởng người giữ gia phả là người biết hết mọi cái tên sao? Gia phả chỉ ghi những người được phép có tên. Những người bị xóa đi không phải vì họ đã biến mất. Chỉ là người sống không còn được phép nhớ đến họ nữa.
Ông quay vào nhà, lấy ra một mảnh giấy đã cũ rồi đưa cho Thành.
Trên giấy có ba hàng tên. Hai hàng đầu bị gạch bằng mực đen. Hàng cuối bị cạo gần hết, chỉ còn vài nét chữ mờ.
Ở một góc giấy có dấu chỉ đỏ, giống hệt đường khâu trên trang gia phả mà Thành đã nhìn thấy.
— Đây là bản chép lại trước khi trang ấy bị khâu kín - ông Nghiêm nói.
Thành cúi xuống.
Ba cái tên từng được viết liền nhau. Tên thứ nhất bị gạch một đường ngang, tên thứ hai bị gạch hai đường. Tên cuối cùng gần như không còn đọc được, chỉ sót lại một nét giống phần cuối của chữ K.
Bên cạnh cả ba tên đều có một vòng tròn nhỏ bị đường chỉ đỏ cắt ngang.
— Ba người này là ai?
— Ba người cùng một nhánh họ Đỗ. Nhánh ấy đã bị xóa khỏi gia phả từ rất lâu.
— Vì sao?
Ông Nghiêm nhìn mảnh giấy trong tay Thành.
— Bởi vì trong ba người, có một người không được phép chết.
Cẩn cau mày.
— Ai có quyền quyết định chuyện đó?
— Người ta tin rằng tên tuổi giữ được linh hồn ở lại. Cũng có người tin rằng xóa tên một người thì người ấy sẽ không còn đường trở về.
— Vậy tại sao phải xóa cả một nhánh họ?
Ông Nghiêm không trả lời ngay.
Từ trong nhà bỗng vang lên tiếng lật giấy.
Cả ba người cùng quay lại.
Quyển gia phả lớn nhất đang nằm trên bàn đã tự mở ra. Trang giấy được khâu chỉ đỏ nằm giữa quyển sách từ từ nhấc lên, như thể có ai đang kéo nó từ phía bên kia.
Ông Nghiêm vội chạy tới, dùng hai tay đè xuống.
— Không được!
Sợi chỉ đỏ căng lên rồi đứt tung. Trang giấy lật ngược lại, để lộ mặt sau vốn chỉ có những vết mực loang.
Lúc này, một dòng chữ đỏ hiện ra trên giấy:
NGƯỜI NHẬN XÁC KHÔNG ĐƯỢC GHI TÊN.
Bên dưới là dấu tay nhỏ in ngược, năm ngón dính đầy bùn đỏ.
Cẩn lùi lại.
— Người nhận xác là ai?
Ông Nghiêm gập mạnh quyển sách.
— Các cậu phải đi ngay.
— Chưa. Ông còn chưa nói hết.
— Ta không thể nói!
— Vậy ai có thể?
Ông Nghiêm nhìn Thành. Giọng ông thấp hẳn xuống.
— Người đã nhìn thấy thi thể trước khi nó được chôn.
Thành lập tức nhớ đến những người tham gia cuộc khai quật. Nhưng Cẩn lắc đầu.
— Hôm ấy không phải ai cũng nhìn thấy thi thể. Có người đứng xa, có người bỏ chạy trước khi mở nắp quan tài.
— Vậy phải tìm người đã nhìn thấy - Thành nói.
Ông Nghiêm nắm lấy cổ tay anh.
— Đừng tìm người đã nhìn thấy thi thể.
Thành ngẩn ra.
— Ông vừa nói…
— Ta nói người đã nhìn thấy thi thể trước khi nó được chôn lần đầu tiên. Không phải trước khi các cậu đào lên. Là trước khi nó được chôn lần đầu.
Căn nhà bỗng trở nên yên lặng.
Một thi thể được chôn lần đầu tiên.
Điều đó có nghĩa là thứ nằm trong ngôi mộ cổ có thể đã từng được chôn ở nơi khác. Nếu vậy, ai đã đưa nó đến mộ tổ nhà họ Đỗ? Vì sao phải làm thế? Và tại sao tên người ấy lại bị xóa khỏi gia phả?
Cẩn nhìn ông Nghiêm, nhưng ông già đã buông tay Thành.
— Ta không nói thêm được nữa.
Đúng lúc ấy, ngoài sân vang lên tiếng bước chân.
Một bước. Rồi một bước nữa.
Tiếng chân dừng ngay ngoài hiên.
Thành nhìn qua cửa.
Bên cột gỗ có một người đang đứng. Người ấy mặc áo nâu sẫm, đầu đội chiếc nón lá cũ. Hai tay buông thõng, đầu cúi thấp nên không nhìn rõ mặt.
Cẩn khẽ nói:
— Người ở khu mộ…
Thành nhớ lại lời Cẩn kể về hôm khai quật. Khi mọi người đang đào đất, có một người mặc áo nâu sẫm đứng gần ngôi mộ. Người ấy không cầm cuốc, cũng không nói chuyện với ai. Sau đó, chẳng ai nhớ được người ấy là ai.
Lão Quý cũng từng gặp một người ăn mặc tương tự bên ngoài căn nhà bỏ hoang phía đông.
Hai lần xuất hiện, hai nơi khác nhau, nhưng không ai biết người ấy từ đâu đến.
Thành bước ra hiên.
— Ông là ai?
Người đội nón không trả lời.
— Có phải ông đã đứng ở khu mộ hôm chúng tôi khai quật không?
Bóng người khẽ nghiêng đầu.
Một giọng nói khô khốc vang lên dưới vành nón.
— Các cậu đào nhầm rồi.
Thành nhìn người ấy.
— Chúng tôi đào nhầm thứ gì?
— Thứ nằm trong mộ.
— Vậy thứ đáng lẽ phải nằm ở đó là gì?
Người đội nón từ từ ngẩng đầu.
Thành không nhìn rõ khuôn mặt. Ánh đèn dầu chỉ soi được phần vành nón, còn phía dưới là một khoảng tối khó hiểu.
Rồi người ấy nói:
— Người mà các cậu gọi là cha.
Thành sững lại.
Cẩn lập tức nắm lấy cánh tay anh.
— Ông nói gì?
Người đội nón không nhìn Cẩn.
Thành cố giữ giọng bình tĩnh.
— Ông biết người áo đen?
Bóng người im lặng.
— Người áo đen là ai?
Người ấy lùi lại một bước. Mùi bùn ẩm từ ngoài sân theo gió tràn vào nhà.
— Đừng hỏi tên người không có tên.
Thành bước xuống bậc cửa, nhưng khi anh ra đến sân, người đội nón đã biến mất.
Cánh cổng vẫn đóng. Hàng rào tre không có dấu hiệu bị lay động.
Trên nền đất chỉ còn một dấu chân duy nhất.
Mũi chân hướng vào nhà. Gót chân quay ra đường.
Trong lòng dấu chân có bùn đỏ, giữa lớp bùn mắc lại một sợi chỉ đã sờn.
Cẩn cúi xuống nhìn, không dám chạm vào.
— Người này không muốn chúng ta biết họ đã đi đâu.
Thành nhìn dấu chân.
— Có lẽ họ chỉ muốn chúng ta biết rằng họ đã ở đây.
Hai người quay vào nhà, nhưng ông Nghiêm không còn muốn nói chuyện. Ông chỉ đứng bên bàn, hai tay giữ chặt quyển gia phả đã bung chỉ.
Thành cất mảnh giấy có ba cái tên vào túi.
Anh biết ông Nghiêm còn giấu nhiều chuyện. Nhưng lúc này, hỏi thêm cũng không có ích gì.
Trước khi rời đi, Thành quay lại nhìn ông.
— Nếu chúng cháu tìm được người đã nhìn thấy thi thể trước khi nó được chôn lần đầu, liệu chúng cháu có biết chuyện gì đã xảy ra không?
Ông Nghiêm không nhìn anh.
— Có những chuyện biết được chưa chắc đã sống yên ổn mà trở về.
___________
Khi Thành và Cẩn trở lại căn chòi bỏ hoang, trời đã gần sáng. Sương vẫn phủ kín những thửa ruộng, khiến những mái nhà trong làng chỉ còn hiện lên lờ mờ phía xa.
Cẩn đóng cửa chòi rồi kiểm tra chốt gỗ.
— Chúng ta phải đọc hết cuốn sổ.
Thành lấy cuốn sổ đen ra, đặt lên bàn.
Anh mở đến trang có tên cha mình.
Đỗ Huyền Kha: ngày mất chưa xác định.
Bên dưới là dòng chữ đỏ:
Thi thể đã an táng. Người trở về chưa được xác nhận.
Thành lật sang trang tiếp theo.
Trang giấy trắng.
Trang sau nữa cũng trắng.
Đến trang thứ tư, anh nhận ra ở sát mép dưới có những vết hằn mờ, như thể trước đó từng có chữ viết trên một tờ giấy khác đặt chồng lên.
Thành nghiêng cuốn sổ dưới ánh đèn, đưa ngón tay rà nhẹ theo những đường lõm.
Cẩn ghé lại gần.
— Cậu thấy gì?
Thành không đáp ngay. Anh cố ghép những nét chữ đứt đoạn. Phần lớn đã mờ, nhưng một cụm từ vẫn còn đọc được.
…sống thay…
Ngay dưới đó là một chấm mực đỏ nhỏ như đầu kim.
Cẩn nhìn thật lâu.
— Có thể ai đó đã viết tên ở đây rồi xé mất trang.
— Cũng có thể tên ấy chưa từng được ghi.
— Vậy tại sao lại có vết hằn?
Thành không trả lời. Anh lật về cuối cuốn sổ. Những trang giấy ở đó dính chặt vào nhau. Khi tách chúng ra, một mảnh giấy nhỏ rơi xuống bàn.
Trên mảnh giấy có hình vẽ bằng mực nâu. Đó là một căn nhà ba gian, phía trước có bàn thờ. Bên dưới nền nhà là hình chữ nhật dài, giống một chiếc rương.
Bên cạnh hình vẽ có ba dấu chấm.
Thành nhìn kỹ.
— Đây là nhà bà Tư.
Cẩn gật đầu.
— Ba dấu chấm có phải là ba tiếng gõ không?
— Có thể.
— Vậy cuốn sổ đã ghi lại chuyện xảy ra ở nhà bà ấy?
Thành lật mặt sau mảnh giấy.
Ở góc dưới có một câu viết bằng nét chữ nhỏ:
“Đứa trẻ không chết trong ngày được chôn”
Cẩn đọc lại, sắc mặt thay đổi.
— Nghĩa là đứa trẻ vẫn còn sống khi bị chôn sao?
— Chưa chắc.
— Còn nghĩa nào khác?
Thành nhìn ngọn đèn dầu.
— Có thể đứa trẻ đã chết từ trước. Nhưng cái chết mà người ta làm lễ, cái chết mà người ta ghi lại, không phải cái chết thật sự của nó.
Cẩn ngồi xuống, hai tay đan vào nhau.
— Cậu nói vậy thì chúng ta càng khó biết chuyện gì đã xảy ra.
Thành nhìn cuốn sổ.
Anh nhớ đến lời bà Tư, lời ông Nghiêm và câu nói của người áo đen.
Hãy tìm người đã sống thay cho nó.
Mọi chuyện dường như đều dẫn về một người, nhưng chưa có bằng chứng nào cho biết người đó là ai.
— Chúng ta không thể chỉ đi tìm một cái xác - Thành nói.
— Nếu cứ làm vậy, có thể chúng ta sẽ chẳng bao giờ biết ai đang sống bằng cuộc đời của người khác.
— Vậy phải bắt đầu từ đâu?
Thành nghĩ đến ba cái tên bị xóa khỏi gia phả.
— Người đã nhìn thấy thi thể trước khi nó được chôn lần đầu tiên.
Cẩn ngẩng lên.
— Ông Nghiêm nói người ấy biết chuyện gì đã xảy ra.
— Ông ấy không nói người ấy còn sống.
Hai người nhìn nhau.
Ngoài chòi, tiếng gà gáy vang lên từ một nơi xa. Tiếng gáy đầu tiên vừa dứt, không có tiếng nào khác đáp lại.
Thành khép cuốn sổ, chuẩn bị cất vào túi.
Đúng lúc ấy, bên trong cuốn sổ vang lên một tiếng động.
Cộc.
Cả hai người cùng dừng lại. Thành đặt cuốn sổ lên bàn.
Cộc.
Tiếng gõ phát ra từ phía dưới lớp bìa đen.
Cẩn lùi lại.
— Đừng mở.
Thành đứng bất động.
Tiếng gõ thứ ba vang lên.
Cộc.
Rồi một giọng nói rất nhỏ cất lên từ trong cuốn sổ.
— Thành…
Anh nhận ra giọng ấy. Đó là giọng cha anh.
Không phải tiếng nói mơ hồ trong ký ức, mà là giọng Đỗ Huyền Kha, rõ ràng như thể ông đang đứng ngay bên cạnh.
Thành không dám chạm vào cuốn sổ.
Giọng nói lại vang lên, đứt quãng như bị đất đá chặn ngang cổ họng.
— Đừng tìm người đã chôn cha…
Một khoảng lặng kéo dài.
Rồi giọng ấy nói tiếp:
— Hãy tìm… người đã khóc trong đám tang của cha.
Cuốn sổ im bặt.
Cẩn nhìn Thành, môi tái nhợt.
— Trong đám tang của cha cậu, ai đã khóc?
Thành không trả lời.
Anh chỉ nhớ những mảnh ký ức rời rạc của nhiều năm trước: mùi nhang, chiếc quan tài phủ vải trắng, những người họ hàng đứng chen chúc trong sân. Mẹ anh khóc sau tấm rèm. Người lớn bảo cha đã chết, rồi không ai nhắc đến chuyện ấy thêm lần nào nữa.
Nhưng có một điều Thành vẫn nhớ.
Giữa lúc mọi người đang khóc, có một người đứng cạnh quan tài mà không rơi một giọt nước mắt.
Người ấy cúi xuống, đặt tay lên nắp quan tài rồi nói:
— Cuối cùng, cũng đến lượt mày được về nhà.
Khi ấy Thành còn quá nhỏ, không hiểu câu nói ấy có nghĩa gì.
Anh cũng không nhớ rõ khuôn mặt người đó.
Chỉ nhớ người ấy mặc áo nâu sẫm.
Và đội một chiếc nón lá cũ.
_____________
Cùng lúc ấy, ở phía đông làng Vạn, ông Nghiêm ngồi một mình trước bàn thờ tổ.
Quyển gia phả đã được buộc lại bằng một sợi dây gai. Trang giấy bị bung chỉ được đặt riêng trên bàn, úp mặt xuống.
Ông không dám nhìn nó thêm lần nào nữa.
Từ trong chiếc tủ gỗ, tiếng động khẽ vang lên.
Cộc.
Ông Nghiêm nhắm mắt.
Cộc.
Bàn tay trái của ông run rẩy đặt lên đầu gối. Vết đỏ trên cổ tay đã chuyển sang màu tím bầm, như thể có ai vừa siết một sợi dây quanh đó.
Cộc.
Ông đứng dậy, chậm rãi bước đến chiếc tủ.
— Ta đã giữ lời. Ta không gọi tên nó. Ta cũng không lập bài vị.
Không có tiếng trả lời.
Ông mở cánh tủ.
Chiếc hộp dài bọc vải trắng vẫn nằm ở ngăn dưới. Ba vết bùn đỏ trên lớp vải đã biến mất.
Thay vào đó, giữa hộp xuất hiện một vết lõm nhỏ, tròn như dấu đầu ngón tay của trẻ con.
Ông Nghiêm lùi lại.
Một giọng nói vang lên từ phía sau.
— Ông đã cho nó xem trang gia phả.
Ông quay phắt lại.
Người áo đen đang đứng ở cửa gian nhà. Không rõ ông ta đã đến từ lúc nào. Vạt áo không dính sương, cũng chẳng có một hạt bụi. Khuôn mặt vẫn khuất trong bóng tối.
— Ta không còn cách nào khác - ông Nghiêm nói.
— Ông luôn có cách khác.
— Ta đã già rồi.
— Nhưng ông vẫn còn nhớ.
Ông Nghiêm nhìn người áo đen, hai môi run rẩy.
— Ta không nhớ tên.
Người áo đen bước vào nhà.
— Ông nhớ.
— Ta đã quên.
Người áo đen dừng lại trước bàn thờ, nhìn những bài vị xếp ngay ngắn trong bóng tối.
— Ông có thể quên một cái tên. Nhưng ông không thể quên người đã đứng cạnh mình khi cái tên ấy bị xóa.
Ông Nghiêm khuỵu xuống.
Lần đầu tiên trong đêm, ông bật khóc. Nước mắt chảy xuống những nếp nhăn trên mặt, rơi lên hai bàn tay đang run.
Một lúc lâu sau, ông mới nói được:
— Ta đã chôn người đáng lẽ phải được sống.
Người áo đen không đáp.
Ông Nghiêm cúi đầu thấp hơn.
— Và ta đã để người đáng lẽ phải chết… mang tên của nó.
Ngoài sân, ba tiếng mõ tang lại vang lên.
Cốc. Cốc. Cốc.
Người áo đen quay đầu nhìn về phía khu rừng phía tây.
— Vậy thì lần này, đừng để chúng chôn nhầm thêm một lần nữa.
Ông Nghiêm ngẩng lên.
Người áo đen đã biến mất.
Cánh cửa vẫn mở. Chiếc hộp bọc vải trắng nằm yên trong tủ, không có dấu hiệu gì khác thường.
Nhưng trên lớp vải, ngay nơi vừa xuất hiện vết lõm, một dòng chữ đỏ từ từ hiện lên.
NGƯỜI SỐNG THAY ĐÃ NHỚ LẠI.