Quỷ Mượn Xác - Chương 8: Người giữ gia phả
Làng Vạn, sáng hôm sau.
Trời vừa hửng sáng, sương đã phủ kín những con đường đất trong làng.
Những mái nhà lợp rạ thấp thoáng sau hàng tre. Nước đọng trên tàu lá chuối, thỉnh thoảng rơi xuống sân thành từng giọt lạnh buốt. Gà trong xóm gáy lác đác, nhưng không con nào dám bước ra khỏi chuồng. Người ta mở cửa nhìn trời, rồi lại lặng lẽ khép cửa vào.
Đêm qua, có người nghe tiếng gõ từ dưới nền nhà.
Có người nghe tiếng trẻ con khóc ở cuối xóm Đông.
Cũng có người thề rằng, khi đi ngang qua căn nhà bỏ hoang, họ nhìn thấy một người đàn ông mặc áo dài đen đứng sau khung cửa sổ. Ông ta không nhìn ra đường, chỉ cúi đầu như đang nói chuyện với một người thấp hơn mình.
Đến khi người ấy quay lại, khung cửa đã trống không.
Không ai biết những lời đồn ấy bắt đầu từ đâu.
Nhưng đến sáng, cả làng đều biết một chuyện.
Bà Tư Lành đã đóng cửa suốt đêm.
Và từ trong nhà bà, tiếng gõ vẫn còn vang lên.
_________________
Đỗ Thành đến nhà bà Tư khi mặt trời vừa lên khỏi ngọn tre cuối xóm.
Anh đã thức gần trắng đêm.
Mảnh vải tang được đặt trên bàn từ tối hôm trước. Sau khi cái tên Huyền Kha biến mất, anh không dám chạm vào nó thêm lần nào nữa. Anh chỉ ngồi nhìn khoảng trống trên mặt vải, cố tìm một lời giải thích hợp lý cho những gì mình đã thấy.
Nhưng càng suy nghĩ, anh càng nhận ra mình đang đứng trước một câu hỏi mà không thể giải quyết bằng những điều thông thường.
Nếu cái tên trên mảnh vải chỉ là trò đánh lừa của ánh sáng, tại sao nó lại hiện ra đúng lúc giọng cha anh vang lên ngoài cửa?
Nếu người áo đen chỉ là một kẻ xa lạ, tại sao ông ta biết cha anh đã tìm thấy thứ gì đó trước khi chết?
Và nếu những tiếng gọi kia không phải của người chết, thì thứ gì đã đứng bên ngoài căn nhà anh suốt đêm?
Thành không có câu trả lời.
Anh chỉ biết người duy nhất có thể giúp mình lúc này là bà Tư Lành.
Khi đến đầu ngõ, anh đã thấy một người đàn bà đứng bên hàng rào tre. Bà ta trạc ngoài năm mươi, tay cầm chiếc rổ không, mắt nhìn chằm chằm vào cánh cửa nhà bà Tư.
Thấy Thành, bà vội kéo anh lại.
— Cậu Thành, đừng vào.
— Sao vậy bác?
Người đàn bà nhìn quanh, rồi hạ giọng.
— Đêm qua, tôi nghe tiếng động trong nhà bà ấy. Ban đầu là tiếng tụng kinh. Sau đó có tiếng bà ấy nói chuyện với ai đó. Tôi tưởng có người đến thăm, định sang hỏi xem có cần giúp gì không.
Bà ngừng lại, bàn tay vô thức siết chặt quai rổ.
— Nhưng vừa bước đến cổng, tôi nghe thấy tiếng một đứa trẻ.
Thành nhìn bà.
— Nó nói gì?
— Nó gọi mẹ.
Một cơn gió thổi qua con ngõ hẹp. Những tàu lá chuối ngoài vườn va vào nhau, phát ra âm thanh khô khốc.
Người đàn bà nuốt nước bọt.
— Tôi đứng ngoài nghe một lúc. Bà Tư bảo nó đi đi, bảo nó đừng trở về nữa. Rồi có tiếng gì đó cào dưới nền nhà. Cào mãi, như có người đang dùng móng tay bới đất.
Thành không nói gì.
Anh nhớ đến chiếc phản phủ vải trắng ở căn nhà cuối xóm Đông. Nhớ tiếng gọi yếu ớt vang lên từ bên dưới tấm vải.
Mẹ ơi, con lạnh.
— Sau đó thì sao hả bác?
Người đàn bà nhìn về phía căn nhà.
— Sau đó, bà Tư khóc. Rồi im bặt. Tôi chờ đến gần sáng mới dám về.
Thành bước đến cổng.
Cánh cửa gỗ đóng kín. Trên then cửa có một sợi chỉ đỏ buộc thành ba vòng. Phía dưới, ngay sát nền đất, rải một lớp tro bếp mỏng.
Anh đưa tay định gõ.
Bên trong lập tức vang lên tiếng động.
Cộc.
Thành rụt tay lại.
Tiếng gõ không phát ra từ cánh cửa.
Nó vọng lên từ dưới nền nhà.
Cộc.
Một tiếng nữa, chậm rãi và khô khốc.
Người đàn bà phía sau bật lên một tiếng kêu nhỏ rồi chạy thẳng ra đầu ngõ.
Thành đứng yên.
Anh không gọi tên bà Tư. Cũng không gõ cửa thêm lần nào.
Một lúc sau, giọng bà vang lên từ bên trong.
— Về đi, Thành.
Giọng bà khàn đặc, như thể đã khóc suốt đêm.
— Cháu cần gặp bà.
— Tao không có gì để nói với mày.
— Cháu muốn hỏi chuyện đứa trẻ.
Bên trong im lặng.
Thành nhìn xuống lớp tro bếp. Ở chính giữa khoảng đất trước cửa, có một vệt lõm nhỏ bằng đầu ngón tay. Nó nằm giữa lớp tro, sâu vừa đủ để nước đọng lại.
Không có dấu chân nào dẫn đến đó.
Cũng không có dấu chân nào đi ra.
— Bà Tư, cháu đã nhìn thấy người áo đen. Ông ta biết cha cháu. Ông ta còn bảo cháu tìm người giữ gia phả.
Lần này, bên trong có tiếng chân bước đến.
Then cửa khẽ rung.
Nhưng cánh cửa vẫn không mở.
— Ai bảo mày đi tìm?
— Chính ông ta.
Một tiếng thở dài vang lên sau cánh cửa.
— Vậy thì mày càng không được đi.
Thành cau mày.
— Tại sao?
Bà Tư không trả lời ngay. Khi cất tiếng lần nữa, giọng bà nhỏ đến mức Thành phải ghé sát tai vào cánh cửa mới nghe rõ.
— Vì người giữ gia phả không chỉ giữ tên của người sống.
Bà dừng lại.
— Ông ta còn giữ tên của những người đã chết mà chưa được phép chết.
Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng Thành.
Anh muốn hỏi thêm, nhưng bên trong đã vang lên tiếng bước chân lùi xa.
Rồi giọng bà Tư lại cất lên, lần này không còn hướng về phía cửa.
— Tao đã giữ lời suốt ngần ấy năm rồi. Mày còn muốn tao phải trả đến bao giờ nữa?
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có ba tiếng gõ vang lên dưới nền nhà.
Cộc. Cộc. Cộc.
Thành lùi lại.
Anh hiểu rằng mình không thể buộc bà Tư mở cửa. Nhưng trước khi quay đi, anh nhìn thấy một vật nằm trong khe hở dưới chân cửa.
Một mẩu giấy nhỏ, cũ và ẩm.
Trên đó có một dòng chữ viết bằng mực nâu.
Đừng tìm người giữ gia phả khi trời tối.
Bên dưới là một dấu tay đỏ sẫm.
Thành cúi xuống nhặt tờ giấy.
Mặt sau không có chữ.
Chỉ có một vết hằn dài, giống như ai đó đã dùng móng tay viết lên giấy khi mực còn chưa khô.
Ba chữ hiện ra dưới ánh sáng buổi sớm.
Đời thứ ba.
_____________
Người giữ gia phả của dòng họ Đỗ là một ông lão tên Đỗ Văn Nghiêm.
Ông sống ở cuối làng, trong một căn nhà nhỏ nằm sát bờ ao cạn. Nhà không có hàng rào, chỉ có một cánh cổng gỗ thấp và hai cây cau đã già. Trước hiên đặt một chiếc bàn đá, trên bàn luôn có một ấm nước chè nguội.
Thành từng nghe tên ông từ nhỏ, nhưng chưa bao giờ gặp mặt.
Người trong làng nói ông Nghiêm ít giao du, không dự đám giỗ, cũng chẳng bao giờ đứng ra giải quyết chuyện họ hàng. Có người bảo ông khó tính. Có người lại nói ông bị lẫn, bởi thỉnh thoảng giữa ban ngày, người ta vẫn thấy ông ngồi trước hiên gọi tên những người đã chết từ lâu.
Nhưng có một điều ai cũng biết.
Gia phả dòng họ Đỗ do ông giữ.
Không ai được tự tiện xem.
Ngay cả người trong họ, muốn tra cứu một cái tên cũng phải có lời nhắn trước.
Khi Thành đến nơi, cánh cổng gỗ khép hờ.
Anh đứng ngoài gọi.
— Thưa cụ, có ai ở nhà không ạ?
Bên trong không có tiếng trả lời.
Thành đẩy nhẹ cánh cổng.
Nó mở ra không một tiếng động.
Sân nhà sạch sẽ, không có lá rụng. Dưới mái hiên, ông Nghiêm đang ngồi quay lưng về phía cửa, hai tay đặt trên đầu gối. Trước mặt ông là một quyển sách bọc vải nâu, dày và cũ đến mức những mép giấy đã chuyển sang màu vàng sẫm.
Thành bước đến gần.
— Cháu chào cụ.
Ông lão không quay lại.
— Mày là con Huyền Kha?
Thành đứng khựng.
Câu hỏi ấy được nói ra bình thản, như thể ông đã biết anh sẽ đến từ trước.
— Vâng.
— Đến tìm gia phả?
— Vâng, thưa cụ.
Ông Nghiêm khẽ gật đầu.
— Cha mày cũng từng ngồi ở chỗ này.
Thành nhìn chiếc ghế trống bên cạnh bàn đá.
— Cha cháu đã đến đây bao giờ ạ?
— Có.
— Khi nào?
— Trước khi chết.
Một khoảng lặng rơi xuống giữa hai người.
Thành kéo chiếc ghế đối diện, nhưng chưa ngồi.
— Cha cháu đã hỏi cụ chuyện gì?
Ông Nghiêm đưa tay vuốt nhẹ bìa quyển sách.
— Hỏi về một cái tên.
— Tên ai?
Ông lão ngẩng đầu.
Đôi mắt ông đục màu, nhưng ánh nhìn vẫn sắc sảo lạ thường.
— Nếu tao nhớ được thì đã chẳng phải giữ quyển sách này lâu đến thế.
Thành cảm thấy ông đang tránh né câu hỏi. Nhưng khác với những người khác trong làng, sự né tránh của ông không giống nỗi sợ hãi. Nó giống như một người đã phải lặp lại một lời nói dối quá nhiều lần, đến mức không còn biết đâu mới là sự thật.
Anh đặt mảnh vải tang lên bàn.
— Cụ có nhận ra vật này không?
Bàn tay ông Nghiêm đang vuốt bìa sách bỗng dừng lại.
Ông không chạm vào mảnh vải. Chỉ cúi xuống nhìn nó thật lâu.
Rồi ông hỏi:
— Mày lấy ở đâu?
— Trong căn nhà bỏ hoang cuối xóm Đông.
Sắc mặt ông lão thay đổi.
— Ai đưa cho mày?
— Một người đàn ông mặc áo dài đen.
Ông Nghiêm lập tức đứng dậy.
Chiếc ghế phía sau bị đẩy lùi, chân ghế cào lên nền gạch một tiếng chói tai.
— Mày đã gặp nó?
Thành nhìn thẳng vào ông.
— Cụ biết ông ta?
Ông Nghiêm không trả lời.
Ông đi vào trong nhà, đóng cánh cửa gian giữa, rồi quay lại. Khi ngồi xuống, ông kéo quyển sách về phía mình, đặt hai bàn tay lên bìa như sợ có ai đó sẽ giật lấy.
— Mày có gọi tên nó không?
— Không. Cháu không biết tên ông ta.
— Tốt.
Ông lão thở ra.
— Từ giờ trở đi, dù có nghe ai gọi, mày cũng đừng vội đáp. Đừng gọi tên người đã chết. Cũng đừng nhận người chết là người nhà mình, chỉ vì họ biết những chuyện mà người ngoài không thể biết.
Thành nhớ đến giọng cha ngoài cửa đêm trước.
— Nếu người đó thực sự là người nhà thì sao ạ?
Ông Nghiêm nhìn anh rất lâu.
— Người nhà thật sự sẽ không bắt mày phải chứng minh tình thân bằng cách mở cửa cho họ.
Câu nói ấy khiến Thành im lặng.
Một lúc sau, ông lão kéo mảnh vải tang lại gần, dùng đầu ngón tay chỉ vào dòng chữ đã sờn.
— Đời thứ ba.
Ông lẩm bẩm.
— Vậy là nó vẫn còn giữ được mảnh này.
— Đây là áo tang của ai, thưa cụ?
Ông Nghiêm khép mắt.
— Của một người không có trong sổ.
— Người áo đen?
— Tao không nói nó là ai.
— Nhưng cụ biết ông ta.
— Biết không có nghĩa là còn nhận ra.
Thành cau mày.
Ông lão mở mắt, nhìn thẳng vào anh.
— Có những người khi bị xóa khỏi gia phả, người ta chỉ nghĩ rằng họ không còn thuộc về dòng họ nữa. Nhưng tục lệ xưa không đơn giản như thế. Một cái tên bị gạch đi, một bài vị bị bỏ xuống, một ngôi mộ không được ghi nhận… đôi khi không phải để quên người đó.
Ông dừng lại.
— Mà để người đó không tìm được đường trở về.
Ngoài ao, một con cá quẫy mạnh làm mặt nước động lên.
Thành cúi nhìn mảnh vải.
Anh chợt hiểu vì sao những đường chỉ đen trên đó lại chồng chéo lên nhau. Có người đã cố xóa một cái tên, không phải bằng cách cắt bỏ phần vải, mà bằng cách thêu đè lên nó.
— Cụ có biết cái tên đã bị xóa là gì không?
Ông Nghiêm không đáp.
Thành kiên nhẫn chờ đợi.
Cuối cùng, ông lão nói:
— Tao có thể cho mày xem gia phả.
Thành ngẩng lên.
— Thật ạ?
— Nhưng chỉ một trang.
Ông đặt bàn tay lên quyển sách.
— Và sau khi xem xong, mày phải để nó lại đây. Không được chép, không được mang đi, cũng không được kể lại những gì mày nhìn thấy cho bất cứ ai trước khi tao cho phép.
Thành gật đầu.
Ông Nghiêm nhìn anh thêm một lần nữa, rồi mới tháo nút buộc bằng vải ở bìa sách.
Khi quyển gia phả mở ra, mùi giấy cũ trộn với mùi trầm hương bốc lên.
Ở những trang đầu, tên người được viết ngay ngắn bằng mực đen. Bên cạnh mỗi cái tên là ngày sinh, ngày mất, tên vợ con và nơi an táng. Một số dòng đã phai, nhưng vẫn đọc được.
Đến giữa quyển, nét chữ bắt đầu trở nên chằng chịt.
Có những cái tên bị gạch ngang.
Có những dòng bị cạo mất.
Và có một trang bị khâu kín bằng chỉ đỏ.
Ông Nghiêm lật đến trang ấy rồi dừng lại.
— Đây là trang mà cha mày muốn xem.
Thành cúi xuống.
Trên đầu trang có ghi tên một nhánh họ Đỗ đã thất lạc từ lâu. Phía dưới là ba dòng tên, nhưng dòng thứ ba bị một lớp mực đen phủ kín.
Ngay bên cạnh, ai đó đã viết một câu bằng nét chữ nhỏ hơn.
Không được lập bài vị. Không được an táng cùng tổ tiên. Không được gọi tên khi trời tối.
Thành đọc đi đọc lại những dòng chữ ấy.
— Tại sao lại có những điều cấm này?
Ông Nghiêm khép quyển sách lại một nửa.
— Vì người ta đã từng phạm phải.
— Ai?
— Người trong họ.
— Cụ thể là ai?
Ông lão không trả lời.
Thành chỉ vào dòng tên bị bôi đen.
— Có phải người áo đen là người này không?
Bàn tay ông Nghiêm siết chặt mép giấy.
— Tao không biết.
— Nhưng cụ vừa nói cha cháu đã đến đây hỏi về cái tên này.
— Đúng.
— Vậy cha cháu đã biết điều gì?
Ông Nghiêm ngẩng lên.
Lần đầu tiên kể từ khi Thành bước vào nhà, ánh mắt ông lộ rõ vẻ mệt mỏi.
— Cha mày biết rằng một người đã bị chôn xuống đất không có nghĩa là người ấy đã nằm yên. Nhưng ông ấy không biết liệu thứ đang tìm đường trở về là người bị chôn nhầm, hay kẻ đã mượn thân xác của người đó để quay lại.
Thành cảm thấy hai bàn tay mình lạnh đi.
Anh nhìn quyển gia phả.
Một câu hỏi bỗng hiện lên trong đầu.
Nếu người bị chôn nhầm vẫn chưa được đưa về đúng chỗ, thì đám tang ở căn nhà cuối xóm Đông là dành cho ai?
Và nếu người áo đen đang cố hoàn thành một nghi thức bị bỏ dở, tại sao bà Tư Lành lại nói ông ta không nên trở về?
Thành chưa kịp hỏi, ông Nghiêm đã khép hẳn quyển sách.
— Đủ rồi.
— Nhưng cháu còn chưa biết tên người đó.
— Biết tên không có nghĩa là biết sự thật.
Ông lão dùng tấm vải nâu bọc quyển gia phả lại.
— Mày nên về đi. Hôm nay đừng đến xóm Đông nữa.
— Tại sao?
Ông Nghiêm nhìn ra sân.
Ánh nắng đã lên cao, nhưng bóng hai cây cau trước nhà vẫn đổ dài bất thường trên nền đất.
— Vì đêm qua, có người đã đến đây.
Thành quay phắt lại.
— Ai ạ?
Ông lão không nhìn anh.
— Một người đàn bà.
— Bà Tư?
Ông Nghiêm im lặng.
Sự im lặng ấy chính là câu trả lời.
____________
Thành không rời đi ngay.
Anh ngồi lại bên chiếc bàn đá, cố sắp xếp những điều vừa nghe thành một chuỗi có thể hiểu được.
Một người bị xóa khỏi gia phả.
Một cái tên không được gọi khi trời tối.
Một ngôi mộ đã bị khai quật.
Một đám tang không có thi thể.
Và một người áo đen dường như đang cố đưa một thứ gì đó trở về.
Nhưng càng ghép các mảnh lại với nhau, Thành càng nhận ra chúng không khớp hoàn toàn.
Nếu người áo đen là kẻ gây ra mọi chuyện, tại sao ông ta lại đưa cho anh mảnh vải có thể dẫn đến gia phả?
Nếu ông ta muốn che giấu thân phận, tại sao lại để lộ dòng chữ “đời thứ ba”?
Và nếu người chết đã bị chôn nhầm, liệu người áo đen đang tìm cách sửa lại sai lầm ấy, hay muốn dùng nghi thức an táng để hoàn thành một việc khác?
Thành nhìn ông Nghiêm.
— Cháu có thể hỏi cụ thêm một chuyện không?
— Mày cứ hỏi.
— Cha cháu chết vì điều gì?
Ông lão ngồi bất động.
Ngoài sân, một chiếc lá cau khô rơi xuống mái hiên. Tiếng lá chạm ngói rất nhẹ, nhưng trong khoảng im lặng ấy, nó nghe rõ như tiếng một vật nhỏ rơi vào chiếc chum rỗng.
— Người ta nói cha mày chết vì bệnh.
— Cháu biết lời người ta nói.
Thành siết hai bàn tay.
— Nhưng cháu không tin.
Ông Nghiêm nhìn anh.
— Mày không tin vì mày là con ông ấy.
— Cháu không tin vì trước khi chết, cha cháu đã tìm đến ngôi mộ trong rừng. Cháu cũng nghe chính giọng ông ấy gọi cháu từ ngoài cửa. Người áo đen nói cha cháu đã tìm thấy thứ gì đó trước khi chết. Nếu tất cả những chuyện này không liên quan đến nhau, vậy tại sao chúng lại xảy ra cùng lúc?
Ông Nghiêm cúi đầu.
Rất lâu sau, ông mới nói:
— Huyền Kha không phải người đầu tiên tìm cách mở lại chuyện cũ.
— Vậy ai là người đầu tiên?
Ông lão không đáp.
Thành đứng dậy.
— Nếu cụ không thể nói, cháu sẽ tự tìm.
Ông Nghiêm ngẩng lên, giọng đột nhiên nghiêm khắc.
— Mày có thể tìm sự thật. Nhưng đừng nghĩ rằng sự thật sẽ trả lại cho mày những gì đã mất.
Thành khựng lại.
— Cụ muốn nói gì?
Ông lão đưa mắt nhìn quyển gia phả đang nằm trên bàn.
— Có những người chết vì muốn bảo vệ người sống. Cũng có những người sống chỉ vì người chết chưa tìm được cách kéo họ đi cùng.
Ông ngừng lại, như thể đã lỡ nói ra một điều không nên nói.
Sau đó, ông đứng dậy, cầm quyển gia phả vào trong nhà.
— Mày về đi.
Lần này, Thành không giữ ông lại.
Anh bước ra sân, nhưng khi vừa đến cổng, một tiếng động phía sau khiến anh quay đầu.
Ông Nghiêm đang đứng trong gian giữa, quay lưng về phía cửa.
Trước mặt ông là chiếc tủ gỗ cao, cánh tủ mở hé. Bên trong, ngoài những quyển sách cũ, còn có một chiếc hộp dài được bọc vải trắng.
Thành không biết tại sao mình lại chú ý đến chiếc hộp ấy.
Có lẽ vì nó quá sạch so với những đồ vật phủ đầy bụi xung quanh.
Có lẽ vì trên nắp hộp có ba vết bùn đỏ.
Giống hệt những chấm bùn đã xuất hiện trên mảnh vải tang.
Ông Nghiêm cảm nhận được ánh mắt của Thành.
Ông lập tức đóng cánh tủ.
— Đừng nhìn vào đó.
Thành không hỏi.
Anh bước ra khỏi cổng, đi dọc con đường đất dẫn về nhà.
Nhưng đến ngã ba, anh dừng lại.
Trên nền đất ẩm có một dấu chân.
Chỉ một dấu.
Mũi chân hướng về phía nhà ông Nghiêm.
Gót chân quay ra đường.
Thành đứng nhìn nó hồi lâu.
Anh nhớ đến dấu chân trước cổng nhà bà Tư, cũng chỉ có một dấu chân với hướng đi kỳ lạ như vậy.
Hai dấu chân xuất hiện ở hai nơi khác nhau.
Nhưng chúng giống nhau đến từng chi tiết.
Cùng kích thước.
Cùng độ sâu.
Và cùng có một vệt bùn đỏ nhỏ ở chính giữa lòng bàn chân.
Thành ngẩng đầu nhìn về phía căn nhà sau lưng.
Cánh cổng gỗ đã đóng kín.
Qua khe cửa, anh thấy bóng ông Nghiêm đứng bất động trong gian giữa.
Ông lão đang nhìn về phía anh.
Không chớp mắt.
______________
Đến gần trưa, Thành tìm sang nhà Lưu Cẩn.
Cẩn đang ngồi trước hiên, cẩn thận lau sạch chiếc cuốc đã dùng trong buổi khai quật. Thấy Thành, anh ta đặt giẻ xuống.
— Cậu đi đâu từ sáng đến giờ?
— Tôi đến gặp người giữ gia phả.
Lưu Cẩn ngẩng lên.
— Ông Nghiêm?
Thành gật đầu, rồi kể lại những gì đã xảy ra. Anh không giấu chuyện trang gia phả bị khâu bằng chỉ đỏ, cũng không bỏ qua lời cảnh báo về việc không gọi tên người chết.
Nghe xong, Cẩn ngồi im một lúc lâu.
— Cậu có thấy cái tên đó không?
— Không. Dòng thứ ba bị bôi đen.
— Vậy chúng ta vẫn chưa biết người áo đen là ai.
— Đúng.
Thành nhìn ra con đường trước nhà.
— Nhưng có một điều tôi chắc chắn. Người áo đen không xuất hiện ngẫu nhiên. Ông ta biết cha tôi, biết tôi sẽ đến, và dường như đang chờ tôi tìm đến gia phả.
Cẩn cau mày.
— Có thể ông ta muốn cậu tìm thấy thứ gì đó.
— Hoặc muốn chúng ta nghĩ rằng mình đang tìm thấy sự thật.
Lưu Cẩn không nói gì.
Một lúc sau, anh ta đứng dậy, đi vào trong nhà rồi mang ra một mảnh giấy đã gấp làm tư.
— Tôi định đợi cậu đến rồi mới nói chuyện này.
Thành nhận lấy.
— Cái gì vậy?
— Danh sách những người đã tham gia buổi khai quật.
Thành mở tờ giấy.
Trên đó là tên của những người trong làng đã theo anh và Cẩn vào khu rừng phía tây. Bên cạnh mỗi cái tên có một dấu ghi chú nhỏ. Một số người được đánh dấu đã trở về nhà. Một số người được ghi là đã rời làng trong đêm.
Ở cuối danh sách có một dòng chữ viết thêm bằng mực đen.
Có người không trở về cùng chúng ta.
Thành ngẩng lên.
— Ai viết dòng này?
— Tôi.
— Khi nào?
— Đêm hôm qua.
Cẩn nhìn anh, vẻ mặt nghiêm trọng.
— Sau khi cậu về nhà, tôi đã đi hỏi những người còn lại. Ban đầu, ai cũng nói mọi người đã về đủ. Nhưng khi tôi hỏi kỹ, có một người không ai nhớ đã đi cùng chúng ta hay không.
— Người nào?
— Tôi không biết tên. Chỉ nhớ lúc ở trong rừng, có một người đứng gần miệng huyệt, mặc áo nâu sẫm, đội nón lá cũ. Người đó không nói gì, cũng không cầm cuốc. Tôi tưởng là người nhà của một trong những người đi cùng.
Thành nhìn tờ giấy.
— Anh có chắc đã nhìn thấy người đó không?
— Chắc.
— Vậy tại sao không ai nhớ?
Cẩn lắc đầu.
— Tôi không biết. Nhưng có một chuyện lạ hơn.
Anh ta kéo chiếc ghế lại gần Thành.
— Sáng nay, tôi đến nhà lão Quý hỏi về đám tang. Lão nói lúc chạy ra khỏi căn nhà cuối xóm Đông, lão đã va phải một người đứng ngoài cổng. Người ấy mặc áo nâu, đội nón lá. Lão không nhìn rõ mặt, chỉ nghe người đó hỏi một câu.
Thành cảm thấy cổ họng khô lại.
— Hỏi gì?
Lưu Cẩn nhìn thẳng vào anh.
— Người chết đã về đến nhà chưa?
Một cơn gió lùa qua hiên.
Chiếc giẻ lau trên bàn bị thổi rơi xuống đất.
Thành không cúi nhặt.
Anh nhớ lại lời người áo đen đã nói với lão Quý.
Nếu có ai hỏi, bác cứ bảo người chết đã về đến nhà.
Cẩn tiếp tục:
— Lão Quý bảo khi nghe câu ấy, lão quay lại nhìn căn nhà. Nhưng chỉ trong chớp mắt, người mặc áo nâu đã biến mất.
Thành đặt tờ giấy xuống bàn.
— Anh nghĩ người đó là ai?
— Tôi không biết.
Lưu Cẩn ngừng một lát.
— Nhưng tôi nghĩ người ấy đã có mặt trong rừng trước khi chúng ta mở ngôi mộ.
Thành nhìn ra con đường dẫn về khu rừng phía tây.
Từ đây không thể nhìn thấy ngôi mộ. Nhưng anh có cảm giác nơi đó vẫn đang chờ đợi, như một cánh cửa đã mở ra mà chưa có ai đủ can đảm đóng lại.
— Cẩn này.
— Gì?
— Nếu có một người đi cùng chúng ta vào rừng mà không ai nhớ mặt, liệu có thể người ấy đã không thực sự đi cùng chúng ta không?
Lưu Cẩn im lặng.
Thành nói tiếp:
— Có thể chúng ta đã nhìn thấy người ấy. Có thể chúng ta đã nói chuyện với người ấy. Nhưng nếu không ai nhớ được tên, không ai nhớ được mặt, thì làm sao biết người đó có thật?
Cẩn cúi xuống nhìn chiếc cuốc.
Một lúc lâu sau, anh ta mới đáp:
— Tôi chỉ biết có một điều.
— Điều gì?
— Từ hôm mở ngôi mộ ấy, tôi không còn tin vào trí nhớ của mình nữa.
_____________
Buổi chiều, trời chuyển âm u.
Mây đen kéo từ phía cánh đồng về, phủ kín những ngọn tre và mái nhà trong làng. Gió thổi qua các ngõ nhỏ, mang theo mùi bùn non và thứ mùi tanh nhạt như sắt gỉ.
Thành trở về nhà khi trời vừa đổ bóng.
Anh đặt mảnh vải tang lên bàn, rồi lấy tờ danh sách của Lưu Cẩn ra xem lại. Dòng chữ có người không trở về cùng chúng ta vẫn khiến anh khó chịu.
Nếu người ấy thực sự có mặt trong buổi khai quật, tại sao không ai nhớ?
Nếu người ấy không có mặt, tại sao lão Quý lại gặp một người có dáng vẻ tương tự trước căn nhà bỏ hoang?
Và tại sao người ấy lại hỏi đúng câu mà người áo đen đã nói?
Thành đang suy nghĩ thì nghe tiếng gõ cửa.
Cộc. Cộc. Cộc.
Anh ngẩng phắt lên.
Lần này, tiếng gõ phát ra từ cửa trước.
Thành đứng yên, nhớ lại lời ông Nghiêm.
Người nhà thật sự sẽ không bắt mày phải chứng minh tình thân bằng cách mở cửa cho họ.
— Ai đấy? - anh hỏi.
Không có tiếng trả lời.
Một lúc sau, giọng đàn ông vang lên.
— Cậu Thành, tôi là người trong làng.
Thành không nhận ra giọng nói ấy.
— Có chuyện gì?
— Tôi mang thứ này đến cho cậu.
— Thứ gì?
— Một vật của cha cậu.
Thành nhìn mảnh vải tang trên bàn.
Anh không bước đến cửa.
— Ông cứ để ngoài đó.
Bên ngoài im lặng một lúc.
Rồi người kia nói:
— Cha cậu dặn tôi phải đưa tận tay.
Thành siết chặt hai bàn tay.
— Cha tôi đã mất rồi.
— Tôi biết.
Giọng nói bên ngoài trở nên nhỏ hơn.
— Nhưng có những lời dặn không kết thúc khi người nói chết đi.
Thành không trả lời.
Anh lùi khỏi cửa, đi đến bên cửa sổ, vén nhẹ tấm rèm nhìn ra sân.
Ngoài hiên không có ai.
Cánh cổng vẫn đóng.
Con đường trước nhà trống không, chỉ có màn mưa bụi mỏng đang bắt đầu phủ xuống.
Thành quay lại cửa.
— Ông tên gì?
Không có tiếng đáp.
Anh chờ thêm một lúc.
Rồi từ dưới nền nhà vang lên một tiếng động.
Cộc.
Thành cúi nhìn.
Tiếng động lại vang lên.
Cộc.
Lần này, nó phát ra ngay dưới chiếc bàn gỗ.
Anh lùi lại.
Tiếng gõ thứ ba vang lên từ bên dưới sàn, đúng chỗ anh đang đứng cách đó vài bước.
Cộc.
Ngay sau đó, giọng người đàn ông bên ngoài cửa cất lên, nhưng âm thanh dường như không còn phát ra từ ngoài sân nữa.
Nó vọng lên từ dưới lòng đất.
— Cậu Thành.
Thành đứng chết lặng.
— Đừng tìm người giữ gia phả nữa.
Giọng nói ngừng lại, như thể người bên dưới đang cố lấy hơi.
— Ông ấy đã đưa cho cậu xem trang giấy không nên xem rồi, phải không?
Thành không đáp.
Một tiếng cào nhẹ vang lên dưới nền gỗ.
Rồi giọng nói ấy lại tiếp tục.
— Nếu cậu còn muốn biết cha mình đã chết thế nào, hãy đến căn nhà cuối xóm Đông trước khi trời tối.
Thành nhìn ra cửa sổ.
Mây đen đã phủ kín bầu trời.
— Tại sao tôi phải tin ông?
Bên dưới nền nhà im lặng.
Rất lâu sau, người ấy mới nói:
— Vì người đang nằm dưới giường bà Tư không phải đứa trẻ mà bà ấy đã sinh ra.
Thành cảm thấy máu trong người như đông cứng.
— Ông là ai?
Không có tiếng trả lời.
Anh bước đến gần cửa, nhưng chưa kịp chạm vào then, một tiếng cười khẽ đã vang lên dưới nền nhà.
Tiếng cười ấy không giống tiếng cười của người đàn ông trưởng thành.
Nó nhỏ, khàn và đứt quãng.
Như tiếng một đứa trẻ đang cố bắt chước giọng người lớn.
Rồi tất cả chìm vào im lặng.
Thành mở cửa. Ngoài hiên không có ai.
Chỉ có một chiếc túi vải cũ đặt ngay trước ngưỡng cửa. Túi đã ướt mưa, trên miệng buộc bằng sợi chỉ đỏ.
Anh cúi xuống nhặt.
Bên trong là một chiếc chìa khóa sắt đã hoen gỉ và một mảnh giấy gấp làm tư.
Trên giấy có dòng chữ:
“Muốn biết người nào đã bị chôn nhầm, hãy mở chiếc rương dưới bàn thờ”
Bên dưới là một dòng khác, viết bằng nét chữ nhỏ hơn.
“Nhưng đừng để người trong rương nhìn thấy mặt mày”
Thành đọc xong, bàn tay cầm tờ giấy run nhẹ.
Anh nhìn chiếc chìa khóa.
Nó lạnh buốt, dù đã nằm trong túi vải khô.
Trên thân chìa có khắc một chữ nhỏ.
“Đỗ”
______________
Thành không đợi đến tối.
Anh mang theo chiếc đèn dầu, con dao nhỏ và mảnh vải tang, rồi đi thẳng đến nhà Lưu Cẩn. Sau khi nghe chuyện chiếc túi vải, Cẩn lập tức đứng dậy.
— Tôi đi cùng cậu.
— Có thể nguy hiểm.
— Chính vì nguy hiểm nên cậu càng không nên đi một mình.
Hai người đến căn nhà bỏ hoang khi trời vừa sẫm màu.
Cổng tre vẫn đổ nghiêng. Hai cây gạo già đứng im trong gió, những cành cây khẳng khiu đan vào nhau như những ngón tay khô quắt.
Căn nhà không có ánh đèn. Bên trong tối om.
Thành đứng trước ngưỡng cửa, nhớ lại đám tang sáng hôm ấy. Chiếc phản phủ vải trắng đã biến mất. Người áo đen cũng không còn. Chỉ có vệt bùn đỏ kéo dài đến bức vách sau nhà, rồi dừng lại như thể thứ nằm trên phản đã đi xuyên qua lòng đất.
Cẩn bước đến bên anh.
— Cậu có chắc muốn vào không?
Thành gật đầu.
Hai người bước qua ngưỡng cửa.
Mùi nhang trầm vẫn còn trong gian giữa, nhưng đã nhạt hơn. Trên bàn tang chỉ còn bát hương và chiếc chuông đồng cũ. Ba nén hương đã cháy hết, để lại lớp tro mỏng nằm yên trên miệng bát.
Thành đưa đèn lên cao.
Chiếc phản gỗ đã được đẩy sát vào tường.
Phía dưới bàn thờ là một chiếc rương dài, phủ bụi, hai bên có những vết xước sâu. Trên nắp rương có ba vết bùn đỏ.
Cẩn cúi xuống quan sát.
— Đây là thứ cậu tìm?
Thành lấy chiếc chìa khóa ra.
— Có lẽ vậy.
Anh quỳ xuống trước chiếc rương, đưa chìa vào ổ khóa.
Chìa vừa chạm đến, từ bên trong đã vang lên một tiếng động.
Cộc.
Cẩn lập tức nắm lấy vai Thành.
— Khoan đã.
Hai người nhìn nhau.
Tiếng động không lặp lại.
Thành rút chìa khóa ra, quan sát ổ khóa. Nó cũ đến mức những đường gỉ đã ăn sâu vào kim loại. Không có dấu hiệu cho thấy chiếc rương từng được mở trong thời gian gần đây.
— Nếu bên trong có người, chúng ta phải gọi người đến.
Cẩn nói rất khẽ.
Thành nhìn chiếc rương.
— Nếu bên trong thực sự có người, tại sao người đó không kêu cứu?
Cẩn không trả lời.
Thành đặt chìa khóa vào ổ lần nữa.
Lần này, ổ khóa xoay được.
Một tiếng lách cách khô khốc vang lên.
Cả hai cùng nín thở.
Thành nắm lấy hai mép nắp rương, từ từ nâng lên.
Một luồng khí lạnh tràn ra.
Không có mùi xác chết. Không có mùi đất ẩm.
Chỉ có mùi vải cũ và nhang trầm, giống hệt mùi trong gian nhà này.
Bên trong rương là những tấm vải tang được gấp ngay ngắn, một chiếc bát sành nhỏ, vài đoạn chỉ đỏ và một quyển sổ bìa đen đã sờn mép.
Thành lấy quyển sổ lên.
Ngay trang đầu tiên có một dòng chữ viết bằng mực nâu:
“Những người không được an táng”
Bên dưới là một danh sách dài.
Mỗi dòng đều ghi tên một người, ngày mất và nơi chôn cất.
Nhưng có những cái tên bị gạch bỏ.
Có những ngày mất được viết rồi xóa đi.
Và có những dòng chỉ ghi duy nhất một câu:
“Chưa tìm được xác”
Thành lật từng trang.
Đến gần cuối quyển sổ, anh bỗng dừng lại.
Một dòng chữ nằm giữa hai trang giấy đã ố vàng.
“Đỗ Huyền Kha” ngày mất chưa xác định.
Bên cạnh tên cha anh là một dấu mực đỏ.
Phía dưới có ghi:
“Thi thể đã an táng. Người trở về chưa được xác nhận”
Thành cảm thấy hai bàn tay lạnh ngắt.
Anh đọc lại dòng chữ ấy lần nữa.
Thi thể đã an táng.
Người trở về chưa được xác nhận.
Nếu cha anh đã chết và được chôn cất, vậy thứ đã gọi anh ngoài cửa đêm trước là gì?
Một người khác mượn giọng cha anh?
Hay chính Huyền Kha đã trở về, nhưng không còn là người mà Thành từng biết?
Cẩn đứng bên cạnh, nhìn chằm chằm vào trang giấy.
— Thành…
Giọng anh ta khàn đi.
— Cậu nhìn dòng dưới này đi.
Thành cúi xuống.
Ngay bên dưới tên Huyền Kha là một dòng chữ bị cạo gần hết. Phần còn sót lại chỉ có thể đọc được vài từ.
…người nhận xác…
…không được gọi tên…
Và ở cuối dòng, một chữ duy nhất vẫn còn nguyên.
“Mẹ”
Thành chưa kịp nói gì, từ phía sau lưng hai người bỗng vang lên tiếng bước chân.
Chậm rãi. Nặng nề.
Như có ai đó vừa bước vào nhà.
Cẩn quay phắt lại, giơ đèn lên.
Không có ai ở cửa.
Cánh cổng ngoài sân vẫn đóng kín.
Nhưng trên nền đất giữa gian nhà, một vệt bùn đỏ đang từ từ hiện ra.
Từng dấu một.
Như có người vô hình đang bước về phía chiếc rương.
Thành lập tức đóng quyển sổ.
— Đi!
Cẩn kéo anh đứng dậy.
Hai người lao ra cửa, nhưng vừa đến ngưỡng cửa, Thành bỗng nghe thấy một giọng nói phía sau.
— Thành.
Anh khựng lại. Đó là giọng cha anh.
Không lớn. Không giận dữ.
Chỉ là tiếng gọi quen thuộc của một người cha dành cho con trai mình.
— Thành, con mang sổ đi đâu?
Cẩn kéo mạnh tay anh.
— Đừng nghe!
Thành nhắm mắt. Anh không quay đầu.
Nhưng giọng nói ấy vẫn tiếp tục.
— Con không nhớ cha đã dặn gì sao?
Một khoảng im lặng.
Rồi tiếng nói nhỏ xuống.
— Đừng để họ tìm thấy xác của cha.
Thành mở mắt.
Trước mặt anh, con đường làng chìm trong sương tối.
Anh không biết giọng nói phía sau là của ai.
Nhưng anh biết một điều.
Trong chiếc rương kia, có một sự thật liên quan đến cái chết của cha anh.
Và có người không muốn anh mang sự thật ấy ra khỏi căn nhà.
____________
Đêm ấy, Thành và Lưu Cẩn không về nhà ngay.
Họ mang quyển sổ đến một căn chòi bỏ hoang ngoài bờ ruộng, nơi trước đây người làng dùng để canh lúa. Căn chòi nhỏ, vách đan bằng tre, mái lợp rạ đã thủng nhiều chỗ. Nhưng ít nhất, từ đó có thể nhìn thấy con đường dẫn vào làng.
Thành đặt quyển sổ lên chiếc phản gỗ.
Anh không dám mở lại trang có tên cha mình.
Cẩn ngồi đối diện, lặng lẽ nhìn ra ngoài.
Mãi đến khi trời gần nửa đêm, anh ta mới lên tiếng.
— Cậu có nghĩ người áo đen đang cố giúp chúng ta không?
Thành không trả lời ngay.
Anh nhớ lại ánh mắt của người đàn ông trong gian nhà tang. Nỗi buồn sâu đến khó hiểu. Cách ông ta cúi đầu khi bà Tư nói rằng ông không nên trở về. Cả mảnh vải tang đã được đưa tận tay anh, như một dấu hiệu dẫn đường.
— Tôi không biết.
Thành nhìn ngọn đèn dầu.
— Nhưng nếu ông ta muốn giúp chúng ta, ông ta vẫn đang giấu quá nhiều chuyện. Còn nếu ông ta muốn hại chúng ta, ông ta đã có nhiều cơ hội hơn để làm điều đó.
— Vậy cậu nghĩ sao?
— Tôi nghĩ ông ta đang cố hoàn thành một việc gì đó. Nhưng tôi chưa biết việc ấy là cứu người hay đưa thứ gì trở về.
Cẩn cúi đầu.
Một lúc sau, anh ta nói:
— Có khi nào người bị chôn nhầm chính là đứa trẻ gọi bà Tư không?
Thành nhìn bạn.
Câu hỏi ấy khiến anh nhớ đến tiếng gọi từ dưới chiếc phản.
“Mẹ ơi, con lạnh”
Nếu đứa trẻ đã chết từ lâu, tại sao tiếng gọi vẫn còn? Nếu nó chưa từng được an táng đúng cách, liệu nó có phải người mà quyển sổ ghi là chưa tìm được xác?
Nhưng còn một điều khiến Thành băn khoăn hơn.
Bà Tư đã nói với người áo đen rằng ông ta không nên trở về.
Vậy bà đang sợ người áo đen, hay sợ thứ mà ông ta mang theo?
Thành khép quyển sổ lại.
— Ngày mai chúng ta sẽ quay lại nhà ông Nghiêm.
Cẩn ngẩng lên.
— Cậu vẫn muốn gặp ông ấy?
— Có một dòng trong quyển sổ mà tôi chưa hiểu. Nếu ông Nghiêm đã giữ gia phả suốt ngần ấy năm, có thể ông ấy cũng biết quyển sổ này.
Thành ngừng lại.
— Và tôi muốn biết tại sao tên cha tôi lại được ghi là người đã an táng, nhưng người trở về vẫn chưa được xác nhận.
Cẩn gật đầu.
Hai người ngồi im cho đến khi ngọn đèn dầu cháy thấp.
Bên ngoài, gió thổi qua cánh đồng.
Những thân lúa khô va vào nhau, phát ra tiếng xào xạc như tiếng người thì thầm trong bóng tối.
Thành vừa định nằm xuống thì nghe thấy một âm thanh từ phía con đường làng.
Cộc.
Anh ngồi bật dậy.
Cẩn cũng đã nghe thấy.
Cộc.
Hai người nhìn nhau.
Tiếng gõ thứ ba vang lên.
Cộc.
Không phải từ căn chòi.
Cũng không phải từ phía khu rừng phía tây.
Nó vọng đến từ trong làng, từ hướng nhà bà Tư Lành.
Ngay sau đó, một tiếng khóc trẻ con vang lên giữa đêm.
Thành cầm đèn, chạy ra ngoài.
Cẩn theo sát phía sau.
Khi hai người đến đầu ngõ nhà bà Tư, cửa nhà vẫn đóng kín. Ngọn đèn trong gian giữa đã tắt. Cả căn nhà chìm trong bóng tối, chỉ có một vệt sáng mỏng lọt ra từ khe cửa buồng ngủ.
Bên trong có tiếng động.
Như ai đó đang kéo một vật nặng trên nền đất.
Rồi giọng bà Tư vang lên.
— Tao xin mày…
Bà nói rất khẽ, đứt quãng giữa những tiếng nấc.
— Tao đã làm theo lời mày. Tao đã giữ kín chuyện ấy suốt bao nhiêu năm rồi…
Một khoảng im lặng.
Sau đó, giọng bà đột nhiên cao lên.
— Mày còn muốn gì nữa?
Thành đứng ngoài cổng, không dám bước vào.
Từ trong buồng, một giọng trẻ con cất lên.
— Mẹ…
Tiếng gọi yếu ớt.
— Mẹ giấu con ở đâu?
Bà Tư bật khóc.
— Tao không giấu mày!
— Mẹ nói dối.
Giọng nói ấy bỗng trở nên lạnh lẽo.
— Mẹ đã chôn con.
Thành cảm thấy tim mình đập mạnh.
Lưu Cẩn nắm chặt cánh tay anh.
Bên trong nhà, có tiếng vật gì đó bị kéo lê.
Rồi một tiếng cào vang lên dưới nền gỗ.
Chậm rãi. Từng nhát một.
Như có ai đang dùng móng tay bới đất từ phía dưới.
Bà Tư gào lên:
— Đừng gọi tao là mẹ!
Cả căn nhà im bặt.
Thành không còn nghe thấy tiếng khóc.
Không nghe thấy tiếng cào.
Chỉ còn tiếng thở nặng nhọc của bà Tư.
Rồi một giọng nói khác vang lên.
Không phải giọng trẻ con.
Cũng không phải giọng bà Tư.
Đó là giọng của người đàn ông mặc áo dài đen.
— Bà vẫn chưa nói cho nó biết sao?
Thành và Lưu Cẩn đồng loạt nhìn nhau.
Bên trong nhà, bà Tư không đáp.
Người đàn ông tiếp tục:
— Rằng đứa trẻ bà chôn năm ấy…
Một khoảng im lặng kéo dài.
— …không phải con bà.
Ngay sau câu nói ấy, từ dưới nền nhà vang lên ba tiếng gõ.
Cộc. Cộc. Cộc.
Lần này, âm thanh không còn giống tiếng người dùng tay gõ lên ván gỗ.
Nó giống tiếng một vật cứng đang gõ từ phía bên kia của một lớp đất rất dày.
Thành nhìn xuống nền đất trước cổng.
Trong bóng tối, một vệt bùn đỏ từ từ trồi lên giữa những kẽ gạch.
Nó lan rộng, chậm rãi, như một vết thương đang mở miệng.
Rồi từ dưới lòng đất, có tiếng người gọi.
— Mẹ ơi.
Một tiếng gọi rất khẽ, rất gần.
— Con về rồi.
Bà Tư không khóc nữa.
Trong căn nhà tối, bà chỉ thốt lên một câu, giọng tuyệt vọng đến mức Thành không thể nào quên được.
— Trời đất ơi… vậy đứa nào đã nằm trong mộ của con tao?
Không ai trả lời.
Ngoài sân, vệt bùn đỏ ngừng lan.
Cánh cửa buồng ngủ khẽ mở ra.
Và trong khe cửa tối đen ấy, Thành nhìn thấy một bàn tay nhỏ bé đang bám vào khung gỗ.
Bàn tay phủ đầy đất.
Những móng tay đã gãy gần hết.
Trên cổ tay, có buộc một sợi chỉ đỏ đã sờn.
Thành nhận ra sợi chỉ ấy.
Nó giống hệt sợi chỉ đã buộc quanh chiếc rương dưới bàn thờ trong căn nhà bỏ hoang.
Bàn tay nhỏ bé từ từ rút vào trong.
Cánh cửa khép lại.
Ngay sau đó, giọng người áo đen vang lên lần cuối.
— Đừng tìm cái xác nữa, Thành.
Giọng ông ta trầm xuống.
— Hãy tìm người đã sống thay cho nó.
Gió ngoài ngõ bỗng ngừng thổi.
Cả làng Vạn chìm vào im lặng.
Thành đứng bất động trước cánh cổng, trong đầu chỉ còn một câu hỏi.
Nếu đứa trẻ bà Tư chôn năm ấy không phải con bà…
Vậy đứa trẻ nào đã được chôn xuống lòng đất?
Và đứa trẻ nào, suốt ngần ấy năm, vẫn đang nằm dưới chiếc giường của bà?
Ở phía xa, từ khu rừng phía tây, tiếng mõ tang bỗng vang lên.
Cốc. Cốc. Cốc.
Không có tiếng kèn.
Không có tiếng người đưa tang.
Chỉ có ba tiếng mõ chậm rãi vọng qua màn sương.
Như thể một đám tang khác vừa bắt đầu.
Và lần này, người ta đã biết chính xác ai là người phải nằm xuống.