Quỷ Mượn Xác - Chương 10: Người khóc sau tấm rèm
Tiếng gà gáy đầu tiên đã dứt từ lâu.
Thành vẫn ngồi trước cuốn sổ đen, hai mắt không rời khỏi lớp bìa đã cũ. Cẩn đứng bên kia chiếc bàn, ngọn đèn dầu đặt giữa hai người, ánh lửa nhỏ đến mức chỉ cần một luồng gió lọt qua khe vách cũng đủ làm nó chao đảo.
Câu nói của cha anh vẫn còn văng vẳng.
“Hãy tìm… người đã khóc trong đám tang của cha”
Thành nhắm mắt, cố lục lại ký ức đã bị thời gian phủ kín.
Mùi nhang, tiếng người khóc, chiếc quan tài phủ vải trắng.
Mẹ anh ở phía sau tấm rèm.
Và người đàn ông mặc áo nâu sẫm đứng cạnh quan tài, đặt tay lên nắp gỗ rồi nói một câu mà mãi đến nhiều năm sau anh mới nhớ lại.
“Cuối cùng, cũng đến lượt mày được về nhà”
Khi ấy, Thành còn quá nhỏ. Anh không hiểu vì sao người ta khóc thương một người đã chết, trong khi người đàn ông kia lại nói như thể cha anh vừa trở về sau một chuyến đi xa.
Anh cũng không hiểu vì sao người ấy không khóc.
Bây giờ, anh càng không hiểu vì sao cha lại bảo mình đi tìm người đã khóc.
— Cậu nghĩ đến ai?
Giọng Cẩn kéo Thành ra khỏi dòng ký ức.
Anh mở mắt.
— Mẹ tôi.
Cẩn không hỏi ngay. Anh cúi nhìn cuốn sổ, rồi nhìn Thành.
— Cậu nhớ rõ bà ấy có mặt trong đám tang chứ?
— Tôi nhớ mẹ khóc sau tấm rèm. Người lớn bảo tôi đừng vào trong, nói rằng người lớn đang làm lễ. Tôi đứng ngoài nhìn qua khe cửa. Sau đó, tôi được đưa sang nhà một người họ hàng. Những chuyện còn lại rất mơ hồ.
— Cậu có nhớ mẹ đã nói gì không?
Thành lắc đầu.
— Không. Tôi chỉ nhớ tiếng khóc.
Cẩn kéo chiếc ghế lại gần bàn.
— Vậy tại sao cậu nghĩ người cha cậu muốn chúng ta tìm là mẹ cậu?
Thành im lặng.
Đúng là anh chưa có bằng chứng nào. Câu nói trong cuốn sổ không nhắc đến mẹ anh. Nó chỉ nhắc đến một người đã khóc trong đám tang. Khi ấy, trong sân có rất nhiều người. Họ hàng, hàng xóm, những người anh không còn nhớ mặt. Có thể người khóc là mẹ anh. Cũng có thể là một người khác.
— Chúng ta phải tìm danh sách những người dự tang lễ năm ấy - Thành nói.
Cẩn nhìn anh.
— Một đám tang đã qua nhiều năm, người trong làng còn chẳng muốn nhắc đến. Cậu nghĩ sẽ tìm được danh sách ấy ở đâu?
Thành đưa tay sờ vào túi áo, nơi cất mảnh giấy có ba cái tên bị xóa khỏi gia phả.
— Nếu cha tôi đã biết chuyện này, có lẽ ông ấy đã để lại thứ gì đó.
— Cậu đã tìm trong nhà mình chưa?
— Tìm rồi.
— Tìm hết chưa?
Thành không trả lời.
Anh chợt nhớ đến căn buồng phía sau nhà cũ. Đó là nơi cha anh từng cất những đồ vật ít dùng đến. Sau khi cha mất, anh chỉ mở cửa một lần, nhìn thấy những chiếc rương phủ bụi và mấy bó giấy buộc bằng dây gai. Anh đã định dọn dẹp, nhưng rồi chuyện ngôi mộ khiến anh bỏ quên nơi ấy.
Cẩn đứng dậy, cầm lấy ngọn đèn.
— Đi thôi.
— Đi đâu?
— Về nhà cậu. Nếu có thứ gì bị bỏ sót, tốt hơn hết là tìm ra trước khi có người khác tìm thấy nó.
Thành nhìn cuốn sổ đen lần cuối rồi cẩn thận bọc nó trong tấm vải dày.
Anh không biết liệu mình có nên mang theo cuốn sổ hay không. Nhưng để nó lại trong căn chòi này, anh càng không yên tâm.
Khi hai người bước ra ngoài, sương đã bắt đầu tan khỏi mặt ruộng. Làng Vạn hiện ra dưới ánh sáng nhợt nhạt của buổi sớm. Những mái nhà thấp ẩn sau hàng tre, con đường đất còn in dấu chân từ đêm trước. Không có tiếng người gọi nhau ngoài ngõ. Những cánh cửa đóng kín, thỉnh thoảng có một khe nhỏ hé ra rồi khép lại ngay khi Thành đi ngang.
Anh không biết người làng sợ thứ đang ở trong rừng, hay sợ chính những chuyện họ từng làm.
Có lẽ, cả hai đều đúng.
_____________
Căn nhà của Thành nằm ở cuối một con ngõ hẹp, phía sau là mảnh vườn cũ đã mọc đầy cỏ dại.
Cánh cổng gỗ vẫn đóng. Trên thanh ngang, lớp sơn cũ bong ra từng mảng. Thành tra chìa khóa vào ổ, nhưng vừa xoay được nửa vòng, anh đã dừng lại.
Có bùn dưới chân cổng.
Không nhiều. Chỉ một vệt mỏng bám vào mép gỗ, đỏ sẫm, đã khô lại thành những đường nứt nhỏ.
Cẩn cúi xuống.
— Tối qua có ai đến đây à?
— Tôi không biết.
Thành nhìn quanh sân. Những chậu cây cha anh từng chăm sóc đã héo gần hết. Chiếc gáo dừa vẫn treo bên giếng. Cạnh bậc cửa có một dấu chân nhỏ, chỉ hiện rõ phần mũi và năm ngón chân.
Dấu chân hướng vào nhà.
Gót chân quay ra ngoài.
Thành đứng lặng một lúc.
Anh đã nhìn thấy kiểu dấu chân này ở nhà ông Nghiêm, ở ngoài sân và trong những câu chuyện mà người làng không dám kể hết.
— Đừng chạm vào - Cẩn nói.
Thành rút tay khỏi then cửa.
— Tôi không định chạm.
Anh đẩy cổng bằng vai. Cánh cổng mở ra, phát ra tiếng kẽo kẹt khô khốc.
Trong sân không có ai.
Hai người đi thẳng vào nhà. Thành đặt đèn lên bàn, nhìn quanh gian giữa. Bàn thờ cha vẫn nằm ở chỗ cũ. Bát hương phủ một lớp tro mỏng. Tấm ảnh thờ đặt giữa hai chân nến, khuôn mặt người đàn ông trong ảnh nghiêm nghị như thể đang nhìn xuống căn nhà.
Thành không thắp nhang.
Từ hôm trở về làng, anh đã nhiều lần đứng trước bàn thờ này, nhưng chưa lần nào anh cảm thấy mình thật sự đang đứng trước cha.
Anh chỉ nhìn thấy một tấm ảnh, một bài vị và những lời kể của người khác.
Còn người nằm dưới mộ nào, người đã trở về trong đêm nào, anh vẫn chưa biết.
Cẩn đứng ngoài cửa buồng phía sau.
— Chỗ này à?
Thành gật đầu.
Cánh cửa bị kẹt. Anh phải dùng sức đẩy mạnh mới mở ra được. Bụi từ khung gỗ rơi xuống vai áo. Mùi gỗ mục, giấy cũ và ẩm mốc ùa ra.
Trong buồng có ba chiếc rương, một cái tủ thấp và chiếc bàn nhỏ kê sát vách. Trên bàn vẫn còn chiếc kéo cũ, một cuộn dây gai và mấy phong thư đã ngả vàng.
Thành đặt đèn xuống.
Anh nhớ cha từng ngồi ở chiếc bàn này vào những đêm mưa. Khi còn nhỏ, anh thường nghe tiếng giấy sột soạt sau cánh cửa đóng kín. Mỗi lần hỏi, cha chỉ bảo đang ghi chép công việc.
Anh chưa bao giờ tò mò xem ông viết gì.
Bây giờ nghĩ lại, Thành mới nhận ra mình biết quá ít về người cha đã sống cùng mình suốt những năm tháng đầu đời.
Hai người bắt đầu tìm.
Chiếc rương đầu tiên chỉ có quần áo cũ và vài dụng cụ làm vườn. Chiếc thứ hai chứa giấy tờ ruộng đất, sổ thu chi và những cuốn sách đã bị mối ăn. Chiếc cuối cùng được khóa bằng một chiếc móc sắt nhỏ.
Thành thử kéo ra.
Ổ khóa không nhúc nhích.
Cẩn lấy con dao nhỏ bên hông, luồn mũi dao vào khe móc, nhưng Thành ngăn lại.
— Đợi đã.
Anh cúi xuống nhìn chiếc khóa. Trên thân khóa có một vệt đỏ mảnh, gần như đã lẫn vào lớp gỉ sắt. Vệt ấy chạy ngang qua lỗ khóa, giống một đường chỉ bị kéo căng rồi cắt đứt.
Thành lấy mảnh giấy có dấu chỉ đỏ trong túi ra, đặt cạnh chiếc khóa.
Hai dấu vết gần như giống hệt nhau.
— Đừng phá khóa - anh nói.
— Tìm chìa trước đã.
Cẩn nhìn quanh chiếc tủ thấp.
Sau một hồi tìm kiếm, anh kéo được ngăn kéo cuối cùng ra. Bên trong chỉ có vài cây bút đã khô mực, một chiếc nhẫn đồng và một chiếc chìa khóa nhỏ quấn trong mảnh vải trắng.
Thành cầm chìa khóa lên.
Mảnh vải lạnh ngắt.
Trên đó có một vệt bùn đỏ đã thấm sâu vào thớ vải. Không có chữ viết, cũng không có dấu hiệu nào cho biết nó từng được dùng để bọc vật gì.
Anh mở khóa.
Nắp rương bật lên một tiếng khẽ.
Bên trong không có vàng bạc hay giấy tờ đất đai như anh từng nghĩ. Chỉ có một hộp gỗ dài, vài cuốn sổ mỏng và một tấm rèm vải đã gấp gọn.
Thành nhìn tấm rèm.
Nó có màu nâu nhạt, mép dưới đã sờn. Một góc vải còn dính vệt ố vàng, giống vết nhang lâu ngày.
Anh đưa tay nhấc lên.
Ngay lập tức, một ký ức cũ hiện về.
Tấm rèm trong đám tang của cha.
Cũng màu vải ấy. Cũng đường viền sờn ở mép dưới.
Thành không nói gì. Anh mở tấm rèm ra, trải lên mặt bàn. Ở mặt trong, gần góc phải, có một đường chỉ đỏ khâu thành hình vòng tròn. Giữa vòng tròn là một khoảng trống nhỏ, vừa bằng đầu ngón tay.
Cẩn nhìn kỹ.
— Đây có phải thứ cậu nhớ không?
Thành gật đầu chậm rãi.
— Tôi không chắc. Nhưng nó giống lắm.
— Có thể chỉ là tấm rèm cũ trong nhà.
— Có thể.
Thành nói vậy, nhưng mắt anh không rời khỏi đường chỉ.
Anh đưa tay lần theo mép vải. Đến gần góc dưới, ngón tay chạm phải một vật cứng được khâu giấu bên trong đường viền. Anh dùng kéo rạch nhẹ vài mũi chỉ đã mục.
Một mảnh giấy nhỏ rơi ra.
Giấy mỏng, gấp làm tư, hai mép đã ố đen. Thành mở nó dưới ánh đèn.
Trên giấy chỉ có một câu viết bằng mực nâu:
“Người khóc sau tấm rèm không phải người đứng trước quan tài”
Thành đọc lại hai lần.
Cẩn đứng sát bên anh.
— Vậy là có hai người?
— Ít nhất là hai vị trí khác nhau.
— Người đứng trước quan tài là người áo nâu?
Thành không trả lời ngay. Anh nhớ lại dáng người cúi đầu dưới vành nón, bàn tay đặt trên nắp quan tài và câu nói lạnh lùng trong đám tang. Nhưng ký ức của một đứa trẻ không đủ để xác nhận tất cả.
— Có thể - anh nói.
— Nhưng tờ giấy này không nói rõ.
Cẩn nhìn tấm rèm.
— Còn người khóc phía sau?
Thành gấp mảnh giấy lại.
— Chúng ta phải biết người đó là ai.
_____________
Họ tiếp tục tìm trong rương.
Dưới những cuốn sổ mỏng là một phong thư không đề tên người nhận. Bên ngoài chỉ có một dòng chữ của cha Thành:
“Chỉ mở khi con nhớ lại đám tang”
Thành đứng im.
Nét chữ ấy không thể nhầm được. Anh đã nhìn thấy nó trong những lá thư cha gửi khi anh còn ở thành phố, trong những tờ giấy ghi chú ông để lại trên bàn, và trong cuốn sổ đen mà anh đang mang theo.
Anh bóc mép phong thư.
Bên trong có hai tờ giấy. Tờ đầu tiên là một trang ghi chép đã bị xé khỏi cuốn sổ cũ. Tờ thứ hai là một bức thư viết dở.
Thành đọc trang ghi chép trước.
Ngày tháng đã nhòe, chỉ còn đọc được một phần. Những dòng đầu nói về việc chuyển một chiếc quan tài từ nơi này sang nơi khác. Phía dưới có ba cái tên, nhưng hai cái đã bị gạch đen. Tên cuối cùng chỉ còn lại một nét mực giống phần cuối của chữ K.
Bên cạnh đó là một câu:
“Không được để người trong quan tài mang tên của người còn sống”
Thành cảm thấy ngón tay mình lạnh đi.
Anh đặt tờ giấy xuống, mở bức thư thứ hai.
Nét chữ của cha có phần run rẩy hơn.
Thành, nếu con đọc được những dòng này, có lẽ ta đã không còn đủ thời gian để tự mình nói với con.
Có những việc trong dòng họ này được giữ kín không phải vì người ta sợ mất danh dự. Họ sợ rằng một khi sự thật được gọi đúng tên, người bị xóa đi sẽ tìm được đường trở lại.
Ta từng nghĩ chỉ cần không nhắc đến cái tên ấy thì mọi chuyện sẽ chấm dứt. Nhưng ta đã sai.
Người chết có thể nằm yên dưới đất. Cái tên của họ thì không.
Đến đây, mực trên giấy đậm hơn, như thể người viết đã dừng bút rất lâu rồi mới viết tiếp.
Trong đám tang của ta, con đã nhìn thấy một người không khóc. Con cũng đã nghe tiếng khóc phía sau tấm rèm. Đừng vội tin rằng người đứng trước mặt con là người đang sống, cũng đừng tin rằng tiếng khóc ấy thuộc về người mà con nghĩ.
Ta không thể viết tên người đó ra.
Ta chỉ có thể nói với con một điều: người khóc trong đám tang không phải người khóc cho người chết.
Bức thư dừng lại ở đó.
Không có lời ký tên.
Không có ngày tháng.
Thành ngồi xuống chiếc ghế thấp. Anh đọc lại đoạn cuối, từng chữ một.
— Cha tôi biết có chuyện xảy ra trong đám tang - anh nói.
Cẩn kéo chiếc ghế đối diện.
— Nhưng ông ấy không nói người khóc là ai.
— Và cũng không nói người ấy còn sống hay đã chết.
— Câu cuối cùng còn khó hiểu hơn.
Thành nhìn ra ngoài cửa buồng. Ánh sáng buổi sáng đã tràn qua sân, nhưng căn nhà vẫn có cảm giác tối hơn bên ngoài.
Người khóc trong đám tang không phải người khóc cho người chết.
Nếu người ấy không khóc cho người chết, vậy người ấy khóc cho ai?
Một người bị chôn nhầm?
Một người không được phép chết?
Hay chính người đang nằm trong quan tài, người mà tất cả mọi người đều tin là cha anh?
Thành chợt nhớ đến dòng chữ trong cuốn sổ đen.
Thi thể đã an táng. Người trở về chưa được xác nhận.
Anh nhìn Cẩn.
— Có lẽ chúng ta đã hiểu sai câu nói của cha tôi.
— Câu nào?
— Ông ấy không bảo tìm người khóc thương cha tôi. Ông ấy bảo tìm người đã khóc trong đám tang của cha tôi.
Cẩn không nói gì.
Thành tiếp tục:
— Có thể tiếng khóc ấy không dành cho người nằm trong quan tài.
Một cơn gió lùa qua khe cửa. Tấm rèm cũ trên bàn khẽ lay động, dù cửa sổ đã đóng kín.
Cẩn đứng dậy, đi đến kiểm tra.
— Không có gió.
Thành cúi xuống bức thư.
Ở mặt sau, gần mép giấy, có một vết hằn rất mờ. Anh nghiêng tờ giấy dưới ánh sáng. Những nét chữ hiện lên không đầy đủ, giống như người viết đã dùng bút ấn mạnh lên một trang giấy khác đặt phía trên.
Thành lấy đầu bút chì rà nhẹ theo đường hằn.
Từng nét chữ đứt đoạn dần hiện ra.
Đừng hỏi người đã khóc.
Hãy hỏi người đã nghe tiếng khóc.
Thành dừng tay.
Cẩn quay lại.
— Cậu đọc được gì?
Thành đưa tờ giấy cho bạn.
Cẩn đọc xong, sắc mặt trầm xuống.
— Vậy người cần tìm có thể không phải người đứng sau tấm rèm?
— Đúng.
— Mà là người đã nghe thấy tiếng khóc ấy?
Thành gật đầu.
Trong ký ức của anh, đám tang năm đó có rất nhiều người. Nhưng anh không nhớ ai đã đứng gần tấm rèm, ai đã đi ra đi vào, càng không biết ai đã nghe được điều gì.
Có một người không khóc.
Có một người khóc sau tấm rèm.
Và có thể còn một người đứng ở nơi khác, nghe thấy tiếng khóc ấy, biết nó không dành cho người nằm trong quan tài.
Người đó có thể đã giữ bí mật suốt nhiều năm.
Hoặc đã bị buộc phải quên.
__________
Một tiếng động vang lên từ gian giữa.
Cộc.
Thành và Cẩn cùng ngẩng đầu.
Tiếng gõ thứ hai vang lên, chậm hơn.
Cộc.
Không phải từ cửa chính. Âm thanh phát ra từ phía bàn thờ.
Cẩn cầm lấy cây đèn. Thành gom những tờ giấy lại, nhét vào phong thư rồi đứng lên.
Tiếng gõ thứ ba vang lên.
Cộc.
Lần này, từ phía bàn thờ có tiếng giấy sột soạt.
Hai người bước ra gian giữa.
Bức ảnh thờ của Huyền Kha vẫn nằm nguyên chỗ cũ. Bát hương không dịch chuyển. Hai chân nến đứng im. Nhưng tấm vải phủ dưới chân bàn thờ đã bị kéo lệch, để lộ một góc ván gỗ có màu sẫm hơn những chỗ khác.
Thành quỳ xuống, vén tấm vải.
Dưới chân bàn thờ có một khe nhỏ.
Anh luồn ngón tay vào, thử kéo tấm ván lên. Ban đầu nó không nhúc nhích. Sau vài lần cố sức, tấm ván bật ra, để lộ một hốc tối vừa đủ đặt một chiếc hộp nhỏ.
Trong hốc có một bát sành cũ, một đoạn dây gai và một mảnh vải trắng.
Mảnh vải được gấp cẩn thận, buộc bằng sợi chỉ đỏ.
Thành không chạm vào ngay.
Anh nhìn Cẩn.
Cẩn lắc đầu, nhưng cả hai đều biết không thể cứ để nguyên như vậy.
Thành dùng đầu chiếc đũa gỗ gạt sợi chỉ sang một bên. Mảnh vải tự mở ra, rơi xuống nền nhà.
Bên trong không có xương cốt.
Chỉ có một chiếc cúc áo nhỏ bằng đồng và một mảnh giấy đã ngả vàng.
Trên mảnh giấy là một dòng chữ:
“Người nghe thấy tiếng khóc đã rời làng trước khi trời sáng”
Phía dưới có một dấu tay đỏ sẫm.
Không phải dấu tay người lớn.
Năm ngón tay nhỏ, in lệch, đầu ngón tay kéo thành những vệt dài như thể bàn tay ấy đã cố bấu vào giấy.
Thành nhìn dấu tay.
Cẩn khẽ nói:
— Lại là đứa trẻ.
Thành không đáp.
Anh cầm chiếc cúc áo lên. Mặt cúc đã xỉn màu, ở giữa có khắc một hình tròn nhỏ bị đường gạch cắt ngang.
Giống hệt dấu hiệu bên cạnh ba cái tên trong mảnh gia phả của ông Nghiêm.
Một vòng tròn bị cắt bởi đường chỉ đỏ.
Thành đặt chiếc cúc cạnh mảnh giấy.
— Cha tôi đã giấu thứ này dưới bàn thờ.
— Có thể ông ấy không muốn người khác tìm thấy.
— Hoặc không muốn người khác biết nó vẫn còn ở đây.
Cẩn nhìn chiếc cúc.
— Cậu nghĩ nó thuộc về ai?
Thành lắc đầu.
— Tôi không biết.
Anh cất chiếc cúc và mảnh giấy vào túi, rồi đậy hốc gỗ lại. Khi tấm ván vừa khớp vào vị trí cũ, từ phía dưới bàn thờ bỗng vang lên một tiếng thở rất khẽ.
Thành bất động.
Cẩn siết chặt cây đèn.
Một giọng trẻ con vang lên từ trong bóng tối.
— Đừng trả lại tên cho nó.
Giọng nói yếu ớt, gần như chỉ là hơi thở.
Thành cúi xuống nhìn khe ván.
— Ai đấy?
Không có câu trả lời.
Anh định hỏi thêm, nhưng Cẩn đã kéo anh đứng dậy.
— Đừng gọi.
Thành nhìn bạn.
Cẩn không giải thích. Anh chỉ lùi khỏi bàn thờ, mắt vẫn dán vào tấm ván gỗ.
Một lúc lâu sau, trong căn nhà không còn tiếng động.
Nhưng khi Thành quay lại nhìn bức ảnh thờ, anh có cảm giác khuôn mặt cha mình đã thay đổi.
Không phải đôi mắt, không phải nét miệng.
Mà là bàn tay trong ảnh.
Trước đây, bàn tay Huyền Kha đặt trên đầu gối, các ngón khép lại. Bây giờ, ở mép dưới tấm ảnh, một ngón tay dường như đã duỗi ra, chỉ về phía chiếc hốc dưới bàn thờ.
Thành bước tới gần.
Khi anh nhìn kỹ, bàn tay trong ảnh lại trở về như cũ.
Anh không nói cho Cẩn biết mình vừa thấy gì.
Có những điều nếu chưa chắc chắn, anh không muốn biến chúng thành một sự thật chỉ vì bản thân quá sợ hãi.
___________
Hai người rời khỏi nhà khi mặt trời đã lên cao hơn ngọn tre.
Thành khóa cửa, cất chìa vào túi. Trước khi đi, anh ngoái nhìn bàn thờ qua khe cửa sổ.
Tấm ảnh thờ vẫn nằm giữa hai chân nến.
Bát hương vẫn nằm yên. Không có gì khác thường.
Nhưng anh biết mình không thể tiếp tục điều tra theo cách cũ. Họ đã tìm ngôi mộ, đã tìm cuốn sổ, đã hỏi ông Nghiêm và bà Tư. Mỗi lần tưởng như đến gần sự thật, họ lại phát hiện thứ mình biết chỉ là một phần rất nhỏ.
Bây giờ, họ cần tìm người đã nghe thấy tiếng khóc trong đám tang của Huyền Kha.
Người ấy đã rời làng trước khi trời sáng.
Nếu còn sống, người ấy có thể đã đi rất xa.
Nếu đã chết, có lẽ tên người ấy cũng đã bị xóa khỏi gia phả.
Cẩn đi bên cạnh Thành, im lặng một quãng dài rồi mới lên tiếng:
— Cậu có biết năm đó ai rời làng không?
— Không.
— Ông Nghiêm có thể biết.
— Ông ấy sẽ không nói nếu chúng ta hỏi thẳng.
— Vậy chúng ta làm gì?
Thành nhìn về phía đông, nơi những mái nhà cũ nằm khuất sau hàng cau.
— Tìm người đã chứng kiến đám tang.
— Người áo nâu?
— Không. Người áo nâu đã đứng trước quan tài. Chúng ta cần người ở phía sau tấm rèm, hoặc người đã nghe thấy tiếng khóc.
Cẩn khẽ cau mày.
— Cậu vừa nói không biết người đó là ai.
— Đúng. Nhưng tôi biết có một người không muốn chúng ta tìm ra họ.
Thành lấy mảnh giấy trong túi ra, nhìn dòng chữ đã ngả vàng.
Người nghe thấy tiếng khóc đã rời làng trước khi trời sáng.
Anh gấp giấy lại.
— Nếu người ấy thật sự rời làng, chắc chắn phải có người tiễn đi. Hoặc có người biết họ đã đi đâu.
Cẩn nhìn Thành.
— Còn nếu không ai nhớ?
Thành không trả lời ngay.
Con đường trước mặt chạy giữa hai hàng tre. Lá tre rụng đầy mặt đất, khô và giòn. Ở cuối đường, phía sau ngôi miếu mất mái, có một bóng người đang đứng.
Áo nâu sẫm. Nón lá cũ.
Người ấy quay lưng về phía họ, hai tay buông thõng.
Thành dừng bước. Cẩn cũng dừng lại.
Không ai gọi.
Người đội nón đứng yên, như thể đã biết hai người sẽ đến. Một cơn gió thổi qua, làm tà áo nâu lay động. Dưới vành nón, khuôn mặt vẫn chìm trong bóng tối.
Thành siết chặt mảnh giấy trong tay.
— Ông đã nghe thấy tiếng khóc năm đó, phải không?
Người đội nón không quay lại.
— Ông biết người ấy là ai?
Bóng người khẽ nghiêng đầu.
Một lúc lâu sau, giọng nói khô khốc mới vang lên:
— Các cậu vẫn chưa hiểu.
Thành bước lên một bước.
— Vậy ông nói cho chúng tôi biết đi.
Người đội nón chậm rãi quay lại.
Ánh sáng ban ngày chiếu xuống vành nón, nhưng phía dưới vẫn tối đen, không để lộ rõ khuôn mặt.
— Người khóc không phải người cần tìm.
Thành cảm thấy sống lưng lạnh đi.
— Vậy ai mới là người cần tìm?
Người ấy không trả lời câu hỏi.
Ông ta chỉ nhìn xuống bàn tay Thành, nơi mảnh giấy đang bị anh nắm chặt.
— Cha cậu đã tìm được dấu vết ấy trước khi chết. Nhưng ông ấy không đủ can đảm để mở nó ra.
— Dấu vết gì?
— Cái tên cuối cùng.
Thành lập tức nhớ đến ba cái tên trên mảnh giấy của ông Nghiêm. Hai cái đã bị gạch đen, cái cuối cùng gần như không còn đọc được. Anh nhớ đến nét chữ giống phần cuối của chữ K, và chiếc cúc đồng có vòng tròn bị gạch ngang.
— Cái tên cuối cùng là của ai?
Người đội nón lùi lại một bước.
— Đừng tìm cái tên ấy trong gia phả.
— Tại sao?
— Vì người mang tên đó đã được chôn rồi.
Thành bước nhanh xuống đường.
— Nhưng ông Nghiêm nói có người đã sống thay cho người đáng lẽ phải chết!
Người đội nón đứng yên.
Lần đầu tiên, Thành có cảm giác bóng người ấy đang nhìn thẳng vào mình qua khoảng tối dưới vành nón.
— Đúng - ông ta nói
— Và có người đã chết thay cho kẻ đáng lẽ phải sống.
Gió bỗng ngừng thổi.
Những tàu tre hai bên đường đứng im, không còn tiếng lá va vào nhau.
Thành muốn hỏi thêm, nhưng người đội nón đã quay lưng.
— Đợi đã!
Anh chạy đến chân miếu.
Bóng người biến mất sau cột gỗ mục.
Thành vòng qua phía sau. Không có ai.
Cánh đồng phía xa trống không. Con đường đất chỉ có dấu chân của anh và Cẩn. Không có lối rẽ nào đủ gần để một người có thể biến mất nhanh đến vậy.
Cẩn cúi xuống.
Trên nền đất, ngay trước bậc miếu, có một dấu chân duy nhất.
Mũi chân hướng vào miếu.
Gót chân quay ra đường.
Trong lòng dấu chân có bùn đỏ.
Giữa lớp bùn, một sợi chỉ đỏ đã sờn nằm vắt ngang.
Cẩn không chạm vào.
Thành nhìn dấu chân rất lâu.
Anh đã nghĩ mình đang tìm một người biết chuyện cũ. Nhưng người áo nâu không giống một nhân chứng đang cố tránh né. Ông ta nói những câu như thể đã đứng ở đó, đã nhìn thấy mọi việc xảy ra, và vẫn đang chờ một điều gì đó hoàn tất.
Một điều đã bị trì hoãn suốt nhiều năm.
Từ trong ngôi miếu mất mái, tiếng gõ vang lên.
Cộc.
Cẩn quay phắt lại.
Cộc.
Thành nhìn vào gian thờ tối om.
Tiếng gõ thứ ba không vang lên từ trong miếu.
Nó phát ra ngay dưới chân hai người.
Cộc.
Mặt đất khẽ rung.
Một giọng trẻ con cất lên từ bên dưới lớp đất cứng, yếu ớt nhưng rõ ràng:
— Đừng để họ chôn con lần nữa.
Thành đứng chết lặng.
Cẩn lùi lại, mặt tái đi.
Giọng nói im bặt.
Trong khoảnh khắc ấy, Thành hiểu ra một điều đáng sợ.
Có thể người ta đã chôn nhầm không chỉ một lần.
Và có thể thứ đang tìm đường trở về không phải là kẻ duy nhất bị chôn dưới lòng đất.
Anh cúi xuống nhìn dấu chân có bùn đỏ.
Ở giữa lớp bùn, đường chỉ đỏ từ từ chuyển động, như một con giun nhỏ đang cố chui xuống đất. Chỉ trong chớp mắt, nó biến mất.
Trên nền đất chỉ còn lại một vệt lõm nhỏ.
Vừa đủ hình một đầu ngón tay trẻ con.
Thành đứng dậy, nhìn về phía khu rừng phía tây.
Sương đang dâng lên từ những thửa ruộng, dù trời đã sáng rõ. Phía sau màn sương, ba tiếng mõ tang chậm rãi vang lên.
Cốc. Cốc. Cốc.
Lần này, tiếng mõ không vọng từ trong rừng.
Nó vang lên từ phía làng.
Từ một căn nhà nào đó mà Thành chưa kịp xác định.
Cẩn khẽ gọi:
— Thành…
Anh không đáp.
Trong túi áo, mảnh giấy cũ bỗng trở nên lạnh buốt. Thành lấy nó ra.
Dòng chữ ban nãy vẫn còn nguyên:
Người nghe thấy tiếng khóc đã rời làng trước khi trời sáng.
Nhưng ở phía dưới, một hàng chữ mới đang từ từ hiện lên, đỏ sẫm như bùn ngấm qua giấy.
Người ấy chưa từng rời đi.
Thành nhìn dòng chữ. Rồi anh nghe thấy tiếng bước chân phía sau lưng.
Một bước. Rồi một bước nữa.
Anh quay lại.
Con đường phía sau vẫn trống không.
Chỉ có cánh cổng nhà ai đó vừa khép lại, phát ra một tiếng kẽo kẹt rất khẽ.
Và từ trong căn nhà ấy, có tiếng một người đàn bà đang khóc.
Không lớn. Không thành tiếng.
Như thể bà đã khóc suốt nhiều năm, chỉ chờ đến lúc có người nghe thấy.
Thành đứng bất động.
Anh không biết người đàn bà ấy là ai.
Nhưng lần này, anh chắc chắn một điều.
Tiếng khóc ấy không phát ra từ phía sau tấm rèm.
Nó phát ra từ bên kia cánh cửa đang đóng kín.
Và ngay sau tiếng khóc, một giọng nói già nua cất lên, đủ nhỏ để chỉ người đứng gần mới nghe thấy:
— Đừng gọi tên nó nữa.
Bên trong căn nhà, có thứ gì đó gõ ba lần vào mặt gỗ.
Cộc. Cộc. Cộc.