Quỷ Mượn Xác - Chương 7: Đám tang không có người chết
Sáng hôm ấy, làng Vạn có sương.
Không phải thứ sương mỏng thường đọng trên ngọn cỏ sau một đêm lạnh, mà là một màn trắng đục trườn từ cánh đồng lên, bò qua những bờ tre, phủ kín các mái nhà lợp rạ rồi dừng lại trước những ngõ nhỏ. Gà gáy muộn, chó trong làng sủa vài tiếng rồi cụp đuôi chui xuống gầm phản. Đến cả tiếng chày giã gạo ở nhà bà Mão đầu xóm cũng không thấy vang lên như mọi ngày.
Người ta bảo trời sắp trở rét.
Chỉ có bà Tư Lành là không nghĩ vậy.
Bà đã thức từ lúc canh ba, ngồi bên ngọn đèn dầu leo lét, nhìn ra cánh cổng gỗ khép hờ. Trước mặt bà là chiếc bát nước mưa đặt trên chiếc đĩa sành. Mặt nước phẳng lặng, dù gió ngoài sân thỉnh thoảng vẫn làm tàu lá chuối va vào nhau xào xạc.
Bà Tư nhìn chiếc bát ấy rất lâu.
Đêm qua, bà đã nghe tiếng người gọi ngoài cổng.
Ba tiếng, cách nhau vừa đủ lâu.
Tiếng thứ nhất giống giọng một người đàn ông đứng ngoài ngõ, khàn và mệt mỏi.
Tiếng thứ hai nhỏ hơn, như thể người ấy đã bước đến sát hàng rào.
Đến tiếng thứ ba, bà nhận ra giọng nói ấy.
Là giọng của người đã chết từ nhiều năm trước.
Bà không mở cửa. Bà cũng không trả lời.
Bởi có những lời gọi, một khi người sống đáp lại, thì từ đó về sau, chẳng ai còn biết ai đang tìm ai nữa.
Gần sáng, tiếng gọi biến mất. Nhưng khi bà Tư ra sân, trên nền đất ướt trước cổng có một dấu chân.
Chỉ một dấu. Mũi chân hướng vào nhà. Gót chân quay ra đường.
Bà đã đứng nhìn nó hồi lâu, rồi lấy tro bếp rắc lên. Sau đó, bà đóng chặt cửa, ngồi chờ trời sáng.
Bà biết chuyện này không dừng ở một tiếng gọi.
Và quả nhiên, khi mặt trời còn chưa xuyên nổi qua màn sương, tiếng mõ tang đã nổi lên từ cuối làng.
Cốc. Cốc. Cốc.
Ba tiếng chậm rãi, khô khốc.
Rồi tiếng kèn đám ma cất lên.
_____________
Người đầu tiên chạy ra đường là lão Quý, một người đàn ông đã ngoài sáu mươi, sống bằng nghề đóng áo quan.
Lão đang ngồi uống nước chè thì nghe tiếng kèn. Ban đầu, lão tưởng nhà nào trong làng có người già trở bệnh, gọi thầy về không kịp. Nhưng nghe kỹ, lão nhận ra đó không phải điệu kèn thường dùng khi đưa người chết ra đồng.
Đó là điệu kèn tiễn người chết đường xa.
Điệu kèn mà ngày trước, các cụ trong làng chỉ thổi khi trong nhà có người chết tha hương, không tìm được thi thể để đưa về.
Lão Quý đặt chén xuống.
— Nhà nào có tang đấy nhỉ?
Vợ lão đang vo gạo ngoài hiên, nghe hỏi thì đáp:
— Tôi có nghe ai báo đâu. Đêm qua nhà nào cũng yên ắng cả.
Lão không nói gì thêm, đứng dậy khoác chiếc áo nâu rồi bước ra ngõ.
Tiếng kèn phát ra từ phía căn nhà bỏ hoang ở cuối xóm Đông.
Đó là một ngôi nhà gỗ ba gian, nằm khuất sau hai cây gạo già. Chủ nhà đã bỏ đi từ lâu, chẳng ai nhớ chính xác là từ năm nào. Mái ngói sụp mất một góc, hàng rào tre đổ nghiêng, cánh cổng chỉ còn một bên bản lề. Mỗi khi có gió lớn, cánh cổng lại đập vào cột, phát ra tiếng kẽo kẹt như tiếng người già ho khan.
Trẻ con trong làng không bao giờ dám bén mảng tới đó sau khi trời tối.
Người lớn cũng chẳng mấy ai muốn nhắc đến ngôi nhà.
Vậy mà sáng nay, trước cổng nhà ấy lại có một chiếc bàn tang.
Trên bàn phủ vải trắng. Một bát hương đặt chính giữa. Hai cây nến đỏ cháy thẳng, không lay động dù sương gió ngoài sân đang cuộn từng đợt. Bên cạnh là mâm trầu cau, một đĩa gạo và chiếc chuông đồng đã xỉn màu.
Không có ảnh người chết. Không có bài vị. Không có quan tài.
Chỉ có một tấm vải trắng phủ kín chiếc phản gỗ đặt giữa gian nhà.
Lão Quý đứng ngoài cổng, ngẩn người.
Lúc ấy, từ trong nhà bước ra một người đàn ông mặc áo dài đen, đầu quấn khăn tang. Gương mặt ông ta gầy gò, nước da tái nhợt, hai mắt sâu như đã nhiều đêm không ngủ.
Ông ta nhìn lão Quý rồi khẽ cúi đầu.
— Bác đến viếng ạ?
Lão Quý nhìn quanh.
— Nhà có ai mất?
Người đàn ông không trả lời ngay.
Ông ta quay đầu nhìn vào gian giữa, nơi tấm vải trắng đang phủ kín chiếc phản.
— Người nhà tôi.
— Người nhà nào? Tôi sống ở đây ngần ấy năm, chưa từng gặp bác.
Người đàn ông hơi cúi mặt.
— Người nhà tôi ở đây lâu rồi. Chỉ là người trong làng không còn nhớ nữa.
Lão Quý cảm thấy gáy mình lạnh đi.
— Thế thi thể đâu?
Người đàn ông ngẩng lên.
Trong khoảnh khắc, lão Quý có cảm giác người trước mặt không nhìn mình, mà đang nhìn xuyên qua lão, về một nơi nào đó ở phía sau.
— Chưa đưa về được.
— Chưa đưa về thì làm tang thế nào?
Người đàn ông không đáp. Ông ta chỉ đưa tay mời lão vào.
Lão Quý vốn không phải người nhát gan. Cả đời đóng áo quan, lão đã nhìn thấy không biết bao nhiêu người chết. Có người ra đi thanh thản, có người chết bất đắc kỳ tử, cũng có người đến lúc nhập quan vẫn còn khiến thân nhân sợ hãi.
Nhưng lão chưa từng thấy ai tổ chức đám tang mà không có người chết.
Lão đứng ngoài cổng một lúc, cuối cùng vẫn bước vào.
Vừa qua ngưỡng cửa, lão ngửi thấy mùi nhang trầm.
Mùi ấy rất đậm, phủ kín gian nhà. Nhưng lạ một điều, không có khói nhang bốc lên. Ba nén hương trên bàn đều còn nguyên, đầu hương đỏ rực mà chẳng thấy tàn rơi xuống.
Lão Quý nhìn chiếc phản.
— Người mất tên gì?
Người đàn ông đáp:
— Họ Đỗ.
Chỉ hai chữ ấy thôi cũng đủ khiến lão Quý im bặt.
Trong làng Vạn, họ Đỗ có nhiều người. Nhưng ngôi nhà bỏ hoang này lại nằm trên phần đất cũ của một nhánh họ Đỗ đã tuyệt tự, ít nhất theo những gì người ta vẫn truyền miệng.
Lão Quý muốn hỏi thêm, nhưng người đàn ông đã quay vào trong.
Trước khi khuất sau tấm rèm, ông ta nói rất khẽ:
— Nếu có ai hỏi, bác cứ bảo người chết đã về đến nhà.
Lão Quý đứng chết trân.
Bởi ngay khi người đàn ông nói xong câu ấy, chiếc phản gỗ giữa gian nhà bỗng phát ra một tiếng cộc.
Như có ai ở bên dưới gõ lên.
Một tiếng duy nhất.
Lão Quý lập tức quay đầu chạy ra ngoài.
_____________
Đến giữa buổi sáng, tin về đám tang kỳ lạ đã lan khắp làng Vạn.
Người ta kéo đến xem đông hơn cả những đám tang thật.
Có người bảo nhà ấy có người chết đường chết chợ, nay mới tìm được đường về. Có người lại nói đó là tục cúng người mất tích, làm lễ cho một người không có thi thể. Nhưng chẳng ai giải thích được tại sao người chủ tang lại xuất hiện đột ngột, cũng chẳng ai biết ông ta là ai.
Điều kỳ lạ nhất là không một ai trong làng nhớ được đã nhìn thấy người đàn ông ấy đi vào nhà từ lúc nào.
Người đến trước bảo ông ta đã ở đó từ khi trời còn tối.
Người đến sau lại quả quyết sáng sớm vẫn chưa có ai.
Một bà cụ bán trầu còn thề rằng lúc đi ngang qua, bà đã thấy một người đàn bà mặc áo trắng đứng bên cửa sổ, tóc phủ kín mặt. Nhưng khi bà quay lại nhìn lần nữa, ô cửa chỉ còn là một khoảng tối.
Đến gần trưa, lão Quý tìm đến nhà Đỗ Thành.
Thành đang ngồi bên chiếc bàn gỗ, trước mặt là tờ giấy ghi lại những điều anh và Lưu Cẩn đã tìm được sau cuộc khai quật ngôi mộ cổ. Anh đã đọc đi đọc lại những dòng ấy nhiều lần, cố tìm một mối liên hệ giữa những dấu hiệu trong rừng và các chuyện kỳ quái đang xảy ra trong làng.
Nhưng càng nghĩ, anh càng thấy mọi thứ giống như những mảnh gương vỡ.
Mảnh nào cũng phản chiếu một phần sự thật, song không mảnh nào đủ để anh nhìn thấy toàn bộ khuôn mặt phía sau.
Tiếng lão Quý gọi ngoài sân khiến Thành ngẩng lên.
— Thành! Có chuyện này cậu phải ra xem.
Thành bước ra, nhận thấy sắc mặt lão không được bình thường.
— Có chuyện gì thế bác?
Lão Quý nhìn quanh, hạ giọng:
— Cuối xóm Đông có đám tang. Nhưng chẳng có người chết.
Thành tưởng mình nghe nhầm.
— Bác nói sao?
— Đám tang không có quan tài, không có bài vị. Người chủ tang bảo người chết chưa đưa về được.
Thành im lặng vài giây.
Một câu nói chợt hiện lên trong đầu anh.
Con tìm được mộ rồi phải không?
Giọng cha anh từ căn nhà kho đêm trước.
Rõ ràng, quen thuộc, đau đáu như thể người nói vẫn đang sống đâu đó trong ngôi nhà cũ.
Thành siết chặt bàn tay.
— Người chủ tang trông thế nào?
Lão Quý cố nhớ lại.
— Gầy. Mặc áo dài đen, khăn tang trắng. Mặt dài, mắt sâu. Tôi chưa gặp bao giờ.
— Bác có hỏi tên không?
— Có. Nhưng ông ta chỉ nói người chết họ Đỗ.
Thành không hỏi thêm.
Anh vào nhà lấy chiếc áo khoác, rồi đi thẳng sang nhà Lưu Cẩn.
Cẩn đang sửa lại chiếc cuốc dùng trong buổi khai quật hôm trước. Thấy Thành đến, anh ta đặt cuốc xuống, nghe bạn kể hết chuyện rồi cau mày.
— Một đám tang không có người chết?
— Ừ.
— Người chủ tang họ Đỗ?
— Ông ta chỉ nói người chết họ Đỗ.
Lưu Cẩn nhìn Thành.
— Cậu có nghĩ đến chuyện ngôi mộ không?
Thành không trả lời ngay.
Anh nhớ lại cỗ quan tài trong rừng, lớp đất ẩm phủ trên nắp, ba tiếng gõ vang lên từ bên trong. Anh nhớ cả sợi chỉ đỏ bám ở gấu quần mình khi trở về.
Những chuyện ấy chưa từng có lời giải.
Giờ đây, một đám tang kỳ lạ lại xuất hiện giữa làng.
Nếu chỉ là chuyện trùng hợp, thì tại sao tất cả đều mang một dấu vết giống nhau: cái chết, sự trở về, và những thứ đáng lẽ phải nằm yên lại bắt đầu cất tiếng gọi người sống?
— Chúng ta đến đó - Thành nói.
Lưu Cẩn đứng dậy.
— Được. Nhưng có một chuyện tôi muốn nói trước.
— Chuyện gì?
Cẩn nhìn ra ngoài sân, nơi màn sương buổi sáng vẫn chưa tan hẳn dưới những tán cau.
— Nếu gặp người quen, cậu đừng vội gọi tên họ.
Thành quay sang.
— Tại sao?
Lưu Cẩn im lặng một lúc mới đáp:
— Tôi không biết. Nhưng từ hôm đào ngôi mộ ấy lên, tôi cứ có cảm giác có thứ gì đó đang chờ người trong làng gọi đúng tên nó.
_____________
Khi Thành và Lưu Cẩn đến nơi, đám đông đã đứng kín ngoài cổng.
Không ai dám bước vào gian giữa.
Người ta chỉ đứng nhìn từ xa, xì xầm với nhau. Mấy người đàn bà cầm nón che miệng. Đám trẻ con bị người lớn kéo giật ra phía sau mỗi khi chúng định chạy lại gần.
Thành chen qua đám đông.
Ngay khi bước vào sân, anh nhận ra ngôi nhà này.
Không phải vì anh từng đến đây.
Mà vì anh đã nhìn thấy nó trong một bức ảnh cũ.
Bức ảnh mà Hạnh tìm được.
Trong ảnh, phía sau một nhóm người mặc áo dài đen là mái nhà ba gian với hai cây gạo già trước cổng. Bức ảnh đã ố vàng, góc dưới bị xé mất một phần, nhưng hình dáng căn nhà vẫn còn đủ rõ để nhận ra.
Thành dừng bước.
Lưu Cẩn nhận thấy vẻ mặt của anh.
— Cậu biết nơi này?
— Tôi từng thấy nó trong ảnh của Hạnh.
— Ảnh nào?
— Một bức ảnh cũ. Có người trong dòng họ Đỗ đứng trước ngôi nhà này.
Cẩn nhìn lên mái ngói sụp.
— Vậy có khi đây không phải một đám tang mới.
Thành quay sang.
— Ý anh là sao?
— Có khi người ta đang làm nốt một đám tang đã bị bỏ dở từ lâu.
Câu nói ấy khiến Thành lạnh sống lưng.
Anh nhìn vào gian giữa.
Tấm vải trắng vẫn phủ kín chiếc phản. Ba nén hương trên bàn thờ vẫn đỏ rực, không thấy cháy ngắn đi bao nhiêu so với lúc lão Quý đến.
Người đàn ông mặc áo dài đen đứng bên cạnh, cúi đầu như đang nghe ai đó nói chuyện.
Nhưng trong gian nhà không có ai khác.
Thành bước vào.
— Thưa bác, cháu muốn hỏi đôi điều.
Người đàn ông quay lại.
Đôi mắt sâu của ông ta dừng trên mặt Thành.
Rồi ông ta mỉm cười.
— Cậu là con trai ông Huyền Kha phải không?
Thành đứng sững.
Anh chưa kịp hỏi vì sao người này biết tên cha mình, ông ta đã nói tiếp:
— Ông ấy bảo cậu sẽ đến.
Không gian như lặng đi.
Tiếng người ngoài sân, tiếng lá cây, cả tiếng gió lùa qua mái ngói đều biến mất khỏi tai Thành.
Anh nhìn thẳng vào người đàn ông.
— Bác quen cha tôi?
— Quen chứ.
— Cha tôi mất rồi.
Người đàn ông khẽ gật đầu.
— Tôi biết.
— Vậy tại sao bác nói ông ấy bảo tôi đến?
Nụ cười trên môi người đàn ông nhạt dần.
Ông ta nhìn sang chiếc phản phủ vải trắng.
— Người chết có những chuyện chưa kịp nói. Người sống có những chuyện không chịu nghe. Đến khi hai bên muốn nói với nhau, thì đã muộn mất rồi.
Thành bước thêm một bước.
— Người nằm trên phản là ai?
Người đàn ông không trả lời.
— Bác nói người chết chưa được đưa về. Vậy thi thể đang ở đâu?
Một khoảng im lặng kéo dài.
Cuối cùng, người đàn ông đáp:
— Ở nơi người ta đã chôn họ.
Lưu Cẩn đứng sau Thành bỗng lên tiếng:
— Nếu đã chôn rồi, tại sao còn phải làm tang?
Người đàn ông quay sang nhìn Cẩn.
Ánh mắt ông ta không có vẻ tức giận, cũng không có vẻ ngạc nhiên. Chỉ có một nỗi buồn sâu đến mức khiến người đối diện khó chịu.
— Vì ngày trước, người ta chôn nhầm.
Thành cảm thấy tim mình đập mạnh.
— Chôn nhầm ai?
Người đàn ông không đáp.
Ông ta đưa tay chỉ vào bát hương.
— Cậu có biết tại sao người ta đặt bát hương trước một chiếc quan tài không?
— Để người sống tưởng nhớ người chết.
— Không chỉ vậy. Còn để người chết biết đường mà về.
Ông ta dừng lại.
— Nhưng nếu người chết không biết mình đã chết thì sao?
Không ai trả lời.
Người đàn ông nhìn Thành, rồi chậm rãi nói:
— Khi ấy, có người phải đi tìm họ.
Từ bên ngoài, một cơn gió lùa vào gian nhà.
Tấm vải trắng phủ trên chiếc phản khẽ phồng lên.
Chỉ một chút thôi.
Nhưng Thành nhìn thấy rõ ràng.
Bên dưới tấm vải, có một vật gì đó vừa cử động.
Anh lùi lại theo phản xạ.
Lưu Cẩn lập tức nắm lấy cánh tay bạn.
— Đừng đến gần.
Người đàn ông mặc áo đen không nhìn họ. Ông ta chỉ cúi đầu, chắp tay trước ngực.
— Sắp đến giờ rồi.
— Giờ gì? - Thành hỏi.
— Giờ người nhà đến nhận xác.
___________
Đám đông ngoài sân bỗng im bặt.
Một người đàn bà đang đi từ cuối ngõ đến.
Bà mặc áo nâu sẫm, đầu đội khăn đen, dáng người nhỏ thó. Bước chân bà chậm chạp, nhưng không hề do dự, như thể đã biết chính xác mình phải đến đâu.
Khi bà đi qua cổng, đám đông tự động tránh sang hai bên.
Có người nhận ra bà.
Đó là bà Tư Lành.
Thành quay phắt lại.
— Bà Tư?
Bà không trả lời. Bà nhìn thẳng vào gian giữa, nơi chiếc phản phủ vải trắng đang đặt dưới bàn thờ.
Sắc mặt bà thay đổi.
Không phải vẻ sợ hãi của một người bất ngờ nhìn thấy ma quỷ, mà là vẻ kinh hoàng của người nhận ra một việc mình đã cố ngăn cản suốt nhiều năm cuối cùng vẫn xảy ra.
Bà bước vào nhà.
Người đàn ông mặc áo dài đen đứng dậy, cúi đầu chào bà.
— Bà vẫn khỏe chứ?
Bà Tư nhìn ông ta.
— Mày không nên trở về.
Người đàn ông không đáp.
Bà Tư tiến đến bàn thờ, nhìn ba nén hương đỏ rực. Bà đưa tay chạm vào chiếc bát sành đặt bên cạnh, rồi lập tức rụt lại.
Bát lạnh như vừa được vớt lên từ đáy giếng.
— Ai cho phép mày làm lễ ở đây?
Người đàn ông khẽ cúi đầu.
— Không ai cả.
— Vậy mày lấy tư cách gì mà gọi người chết về?
Ông ta nhìn bà, giọng nhẹ như hơi thở:
— Tôi không gọi họ về.
— Thế mày gọi ai?
Người đàn ông không trả lời.
Bà Tư quay sang Thành.
— Về nhà!
Thành ngỡ ngàng.
— Nhưng bà…
— Tao bảo mày về!
Giọng bà đanh lại, khiến những người đứng ngoài sân giật mình.
Thành chưa từng thấy bà Tư nổi giận như vậy. Ngay cả khi anh còn nhỏ, mỗi lần nghe người lớn nhắc đến khu rừng phía tây, bà chỉ im lặng hoặc lảng sang chuyện khác.
Nhưng lúc này, bà đang run.
Hai bàn tay bà nắm chặt đến trắng bệch.
Lưu Cẩn khẽ kéo tay Thành.
— Chúng ta đi đã.
Thành không nhúc nhích.
Anh nhìn bà Tư rồi nhìn người đàn ông mặc áo đen.
— Bà biết ông ta là ai, phải không?
Bà Tư nhắm mắt.
Một lúc lâu sau, bà mới nói:
— Có những người, khi còn sống, đã không nên được sinh ra.
Người đàn ông cúi đầu, như thể câu nói ấy không khiến ông ta đau đớn, mà chỉ xác nhận một điều ông ta đã biết từ lâu.
Bà Tư quay đi.
Nhưng khi bước ngang chiếc phản, bà bỗng dừng lại.
Tấm vải trắng đã nằm im.
Bà nhìn xuống, đôi môi mấp máy.
Thành đứng gần nên nghe được một câu rất khẽ.
— Đừng để nó gọi tên con.
Anh chưa kịp hỏi, bà Tư đã bước nhanh ra ngoài.
Thành định đuổi theo, nhưng đúng lúc ấy, từ phía chiếc phản vang lên tiếng động.
Cộc. Cộc. Cộc.
Ba tiếng gõ. Không lớn. Không dồn dập.
Nhưng giống hệt những tiếng gõ mà Thành đã nghe dưới lòng đất trong khu rừng phía tây.
Lần này, không ai trong gian nhà nói được lời nào.
Bởi ngay sau tiếng gõ thứ ba, một giọng nói cất lên từ bên dưới tấm vải trắng.
— Mẹ ơi.
Giọng của một đứa trẻ.
Khàn đặc, yếu ớt, như đã khóc suốt nhiều ngày.
Bà Tư đứng ngoài sân bỗng khựng lại.
Bà không quay đầu.
Nhưng Thành nhìn thấy đôi vai bà co rúm, hai bàn tay bấu chặt vào vạt áo.
Giọng nói bên trong chiếc phản lại vang lên.
— Mẹ ơi, con lạnh.
Bà Tư bật khóc.
Không phải tiếng khóc thành lời, mà là một tiếng nấc bị nén chặt trong cổ họng.
Rồi bà chạy.
Bà chạy ra khỏi cổng, lao vào màn sương đang phủ kín con đường làng.
Thành đứng chết lặng.
Anh không biết đứa trẻ ấy là ai. Nhưng anh biết một điều.
Bà Tư đã nhận ra giọng nói đó.
Và bà sợ nó hơn bất cứ thứ gì khác trên đời.
____________
Đám đông tan dần sau khi bà Tư bỏ đi.
Không ai còn muốn đứng lại nghe tiếng kèn tang nữa. Người ta lần lượt rời khỏi sân, vừa đi vừa ngoái đầu nhìn căn nhà như sợ có thứ gì đó sẽ bước theo sau lưng.
Thành và Lưu Cẩn cũng ra về.
Nhưng khi đi qua cổng, Thành bỗng nghe người đàn ông mặc áo đen gọi mình.
— Cậu Thành.
Anh dừng bước.
— Bác còn chuyện gì?
Người đàn ông đứng dưới mái hiên, một nửa gương mặt chìm trong bóng tối.
— Nếu muốn biết cha cậu đã tìm thấy gì trước khi chết, hãy hỏi người giữ gia phả.
Thành quay lại.
— Ai là người giữ gia phả?
Người đàn ông không đáp.
Ông ta chỉ cúi xuống nhặt một vật đặt bên chân bàn thờ rồi đưa cho Thành.
Đó là một mảnh vải trắng nhỏ, cũ và ngả màu vàng. Trên mặt vải có thêu một chữ Đỗ bằng chỉ đen. Bên dưới chữ ấy là một dòng chữ đã sờn gần hết, chỉ còn đọc được mấy chữ cuối:
…đời thứ ba…
Thành cầm lấy mảnh vải.
— Cái này là gì?
Người đàn ông nhìn anh.
— Một phần của chiếc áo tang.
— Áo tang của ai?
— Của người chưa được chôn cất.
Thành ngẩng lên định hỏi thêm, nhưng người đàn ông đã quay vào nhà.
Anh bước theo một bước.
— Bác cho tôi biết tên bác được không?
Người đàn ông dừng lại trước tấm rèm.
Rất lâu sau, ông ta mới đáp:
— Tên tôi đã bị bỏ khỏi gia phả rồi.
Rồi ông ta biến mất sau cánh cửa.
Thành đứng ngoài sân, bàn tay nắm chặt mảnh vải.
Lưu Cẩn kéo anh đi.
— Đừng ở đây nữa.
Hai người trở về trong im lặng.
Đến ngã ba đầu làng, Thành mới mở bàn tay ra nhìn mảnh vải lần nữa.
Anh bỗng nhận thấy mặt sau của nó có một vết bùn khô màu đỏ sẫm.
Giống hệt màu đất bám trên gấu quần anh sau đêm khai quật.
Thành đưa mảnh vải lên gần mũi.
Không có mùi nhang. Không có mùi đất ẩm.
Chỉ có một mùi tanh rất nhạt, như mùi sắt gỉ sau nhiều năm bị chôn kín dưới lòng đất.
Anh vội gấp mảnh vải lại, cất vào túi áo.
Lưu Cẩn nhìn thấy, nhưng không hỏi.
Cả hai đều hiểu rằng những chuyện xảy ra sáng nay không phải kết thúc của một sự việc.
Chúng chỉ là dấu hiệu cho thấy một chuyện cũ đã bắt đầu được nhắc lại.
Và người nhắc lại nó không nhất thiết là người sống.
____________
Đêm ấy, Thành không ngủ được.
Mảnh vải trắng được anh đặt trên bàn, cạnh ngọn đèn dầu. Anh đã thử tìm cách đọc dòng chữ còn sót lại, nhưng phần thêu bị sờn quá nhiều. Chỉ có cụm từ đời thứ ba là còn tương đối rõ.
Anh nghĩ đến gia phả dòng họ Đỗ.
Tờ gia phả rách mà anh tìm được trước đây chỉ ghi chép những nhánh chính. Một vài cái tên bị gạch bỏ, một vài đoạn bị xé mất. Khi ấy, anh tưởng đó là hậu quả của thời gian hoặc sự thất lạc giấy tờ.
Giờ đây, anh không còn chắc nữa.
Nếu một người bị xóa khỏi gia phả, liệu người ấy có bị xóa khỏi ký ức của cả dòng họ không?
Và nếu không ai còn nhớ đến họ, thì điều gì sẽ xảy ra khi họ trở về?
Gần nửa đêm, Thành nghe tiếng động ngoài sân.
Một tiếng dép kéo lê trên nền đất.
Rồi tiếng gõ cửa.
Cộc. Cộc. Cộc.
Anh ngồi bật dậy.
Không hiểu sao, âm thanh ấy khiến anh nhớ ngay đến chiếc phản trong ngôi nhà bỏ hoang.
Anh cầm đèn, bước đến cửa.
— Ai đấy?
Không có tiếng trả lời.
Thành đứng im, chờ đợi.
Một lúc sau, từ bên ngoài vang lên giọng nói quen thuộc.
— Thành.
Anh đánh rơi chiếc đèn xuống bàn.
Là giọng cha anh.
Không thể nhầm được.
Giọng nói ấy trầm, hơi khàn, cuối câu thường có một khoảng ngừng rất ngắn. Ngày còn sống, cha anh vẫn gọi anh như vậy mỗi khi có chuyện quan trọng cần nói.
— Thành, mở cửa cho cha.
Thành không nhúc nhích.
Trong đầu anh hiện lên hình ảnh người cha nằm bất động trong quan tài, khuôn mặt đã được lau sạch, đôi mắt nhắm lại. Anh đã tận mắt nhìn thấy người ta đóng nắp áo quan, tận mắt chứng kiến lễ an táng.
Cha anh đã chết. Anh biết điều đó.
Anh đã cố chấp nhận điều đó suốt những ngày qua.
Nhưng giọng nói ngoài cửa lại cất lên:
— Cha lạnh lắm.
Thành nhắm mắt, hai bàn tay siết chặt.
— Ông không phải cha tôi.
Bên ngoài im lặng. Rất lâu.
Rồi giọng nói ấy khẽ cười.
Không phải tiếng cười giận dữ.
Cũng không phải tiếng cười của một kẻ bị vạch mặt.
Mà là tiếng cười buồn bã, như thể người ngoài cửa đã chờ đợi câu trả lời ấy từ lâu.
— Con vẫn không chịu nhận cha sao?
Thành lùi lại. Mảnh vải trắng trên bàn bỗng trượt xuống nền nhà, mặc dù cửa sổ đã đóng kín.
Anh cúi xuống nhặt.
Khi ánh đèn dầu chiếu qua lớp vải mỏng, anh nhìn thấy những đường chỉ đen ở mặt sau hiện lên rõ hơn. Không phải một dòng chữ, mà là nhiều nét thêu chồng lên nhau, như thể người ta đã cố xóa một cái tên bằng cách thêu đè lên nó.
Thành đưa tay vuốt nhẹ. Một chữ hiện ra.
Huyền Kha. Tên cha anh.
Ngay sau đó, tiếng gõ cửa ngưng bặt.
Thành đứng bất động, mắt nhìn chằm chằm vào mảnh vải.
Một lúc sau, anh nghe tiếng bước chân rời khỏi hiên nhà.
Chậm rãi. Nặng nề.
Nhưng không đi ra cổng.
Tiếng bước chân vòng qua căn nhà, dừng lại phía sau bức vách ngăn với gian buồng ngủ của anh.
Rồi giọng nói ấy lại vang lên, lần này ở ngay bên kia vách gỗ.
— Thành này.
Anh không trả lời.
— Đừng tin người trong đám tang.
Một tiếng động khẽ vang lên, như ai đó áp trán vào vách.
— Bởi người nằm trong đó…
Giọng nói ngừng lại. Thành nín thở.
— …không phải người mà con nghĩ.
Rồi tất cả chìm vào im lặng.
Thành đứng một mình trong căn nhà tối, mảnh vải trắng run lên giữa những ngón tay.
Ngoài sân, con chó già bỗng tru lên một tiếng dài rồi im bặt.
Anh không mở cửa.
Cũng không bước đến gần bức vách.
Mãi đến khi trời gần sáng, Thành mới dám thắp thêm một ngọn đèn.
Mảnh vải trắng vẫn nằm trên bàn.
Nhưng cái tên Huyền Kha đã biến mất.
Trên mặt vải, những đường chỉ đen chỉ còn lại một khoảng trống hình chữ nhật, giống hệt một ô tên bị xé khỏi gia phả.
Và ở chính giữa khoảng trống ấy, có ba chấm bùn đỏ.
Nhỏ như đầu ngón tay. Tươi như vừa mới dính vào.
Sáng hôm sau, người làng Vạn phát hiện ngôi nhà bỏ hoang cuối xóm Đông đã mở toang cửa.
Chiếc bàn tang vẫn còn. Bát hương vẫn đặt giữa bàn.
Ba nén hương đã cháy hết, chỉ còn lại một lớp tro mỏng.
Nhưng chiếc phản gỗ giữa gian nhà trống không.
Tấm vải trắng biến mất.
Người đàn ông mặc áo dài đen cũng không còn.
Không ai tìm thấy dấu chân rời khỏi ngôi nhà.
Cũng không ai biết ông ta đã đi đâu.
Chỉ có lão Quý, người đầu tiên đến xem đám tang, quả quyết rằng trên nền đất trước bàn thờ có một vệt bùn đỏ kéo dài từ chiếc phản ra đến bức vách sau nhà.
Vệt bùn dừng lại ở đó.
Không có dấu chân tiếp tục đi ra ngoài.
Như thể thứ nằm trên chiếc phản đã không bước qua cửa.
Mà đi xuyên thẳng vào lòng đất.
Còn bà Tư Lành, từ sáng hôm ấy luôn đóng chặt cửa, không tiếp bất cứ ai.
Người ta nghe bà tụng kinh suốt ngày.
Đến tối, tiếng tụng kinh bỗng ngừng.
Một người hàng xóm đi ngang qua nghe thấy bà nói chuyện với ai đó trong nhà.
Giọng bà già nua, đứt quãng:
— Tao đã bảo đừng trở về nữa…
Một khoảng im lặng.
Rồi bà bật khóc.
— Sao mày vẫn chưa chịu nằm yên?
Không ai nghe thấy câu trả lời.
Nhưng ngay sau đó, từ dưới nền nhà bà Tư vang lên ba tiếng gõ.
Cộc. Cộc. Cộc.
Và lần này, tiếng gõ không vọng lên từ một chiếc quan tài.
Nó vọng lên từ bên dưới chiếc giường nơi bà vẫn nằm mỗi đêm.