Quỷ Mượn Xác - Chương 6: Tấm Ảnh
Làng Vạn một ngày cuối tháng Chạp.
Ngọn đèn dầu tắt phụt. Trong từ đường họ Đỗ, bóng tối đổ xuống nhanh đến mức Thành không kịp nhìn rõ mặt những người đứng quanh mình. Anh chỉ nghe thấy tiếng gió rít qua những khe cửa gỗ, tiếng mái ngói cũ khẽ cọt kẹt và một mùi ngai ngái đang lan dần trong không khí.
Mùi đất ẩm. Giống hệt mùi bốc lên từ chiếc quan tài trong khu rừng phía tây.
Thành đứng bất động.
Câu nói vừa rồi vẫn còn văng vẳng bên tai anh.
Lần này, đến lượt anh nằm trong quan tài.
Đó là giọng của chính anh.
Không phải giọng ai đó bắt chước. Không phải một âm thanh méo mó vọng qua vách gỗ. Anh đã nghe rõ từng tiếng, từng nhịp ngắt quãng, thậm chí cả cái cách giọng nói ấy hạ thấp ở cuối câu, giống hệt lúc anh nói chuyện khi đã quá mệt mỏi.
Nhưng Thành biết mình chưa từng nói câu ấy.
Ít nhất, không phải bằng miệng.
— Anh Thành…
Tiếng Hạnh run run vang lên phía sau.
Thành quay lại, theo phản xạ đưa tay tìm em gái. Những ngón tay anh chạm phải cổ tay lạnh ngắt của Hạnh.
— Đứng yên. Đừng đi đâu cả.
— Có ai vừa nói chuyện phải không anh?
Thành im lặng.
— Em nghe thấy giọng anh.
Câu nói ấy khiến bàn tay Thành siết chặt hơn.
— Giọng anh nào?
Hạnh không trả lời ngay. Cô cúi đầu, như đang cố nhớ lại một điều gì đó vừa xảy ra trong giấc mơ.
— Giọng anh… nhưng lại giống giọng của một đứa trẻ.
Ở phía trước, ông Pháp Thiện khẽ hít vào.
Một tiếng động nhỏ thôi, nhưng trong căn từ đường tối om, nó rõ đến mức Thành nghe được.
— Đừng nhắc lại câu ấy - ông nói.
— Vì sao?
— Có những lời không phải để nghe cho rõ. Có những lời, một khi đã nhớ được, thì không dễ gì quên.
Ông Pháp Thiện lần mò lấy hộp quẹt. Ngọn lửa nhỏ bật lên, soi khuôn mặt già nua với hai gò má hóp sâu. Ông châm lại đèn dầu.
Ánh sáng trở về.
Tám chiếc bài vị vẫn nằm nguyên trên án thờ.
Tấm bài vị ghi tên Đỗ Minh Viễn - người thứ tám vẫn ở đó. Chữ mực đen dường như còn ướt, mặc dù Thành đã nhìn thấy nó từ trước.
Nhưng sợi chỉ đỏ từng từ từ nhô lên khỏi mặt bàn đã biến mất.
Thành bước đến.
Anh cúi xuống, dùng đầu ngón tay chạm vào chỗ sợi chỉ vừa xuất hiện.
Mặt gỗ khô ráo.
Không có vết xước. Không có lỗ kim. Cũng chẳng có dấu hiệu nào cho thấy một sợi chỉ từng nằm ở đó.
— Ông Thiện.
— Gì?
— Chuyện người thứ chín là thế nào?
Ông già nhìn anh hồi lâu.
— Cậu nên về nhà.
— Tôi hỏi ông một câu.
— Và tôi đã trả lời một câu.
— Ông biết chuyện gì đang xảy ra.
Pháp Thiện không phủ nhận. Ông chỉ cúi xuống, nhặt chiếc đèn dầu lên, rồi nhìn về phía cánh cửa từ đường đang khép hờ.
— Cậu có biết tại sao người xưa thường dặn con cháu, khi nghe người chết gọi tên mình vào ban đêm, thì tuyệt đối không được đáp lại không?
Thành nhớ đến khu rừng phía tây.
Ba tiếng gõ.
Giọng cha anh.
Và chính anh đã trả lời.
— Vì sợ ma nhận ra mình? - anh hỏi.
— Không.
Pháp Thiện đặt đèn lên bàn.
— Vì có khi thứ gọi cậu đã biết cậu là ai từ trước rồi. Nó chỉ chờ cậu tự mình thừa nhận mà thôi.
Ngoài sân, gió bỗng ngừng thổi.
Một con chó ở cuối ngõ tru lên một tiếng dài, rồi im bặt.
Thành nhìn ông già, lần đầu tiên cảm thấy người đàn ông này không giống một kẻ đang cố dọa mình. Ông ta giống một người đã sống quá lâu bên cạnh một bí mật và đang sợ rằng chỉ cần nói sai một câu, bí mật ấy sẽ lại bắt đầu.
— Tôi muốn xem cuốn sổ của ông Bảy.
Pháp Thiện nhắm mắt.
— Cậu đã đọc rồi?
— Một phần.
— Vậy thì cậu nên hiểu tại sao ông ấy biến mất.
— Không. Tôi chẳng hiểu gì cả.
Thành quay sang nhìn những chiếc bài vị.
— Tôi chỉ biết cha tôi chết rồi. Tôi biết mình đã nghe tiếng ông ấy gọi từ khu rừng. Tôi biết có thứ gì đó đang dùng giọng nói của tôi. Và tôi biết tên tôi xuất hiện ở một nơi mà đáng lẽ nó không nên xuất hiện.
Anh dừng lại.
— Nếu ông còn biết điều gì, hãy nói trước khi có thêm người chết.
Lần này, Pháp Thiện không trả lời.
Ông chỉ nhìn Thành, rồi nhìn sang Hạnh.
Ánh mắt ấy khiến Thành bất giác đứng chắn trước em gái.
Một lúc sau, ông già nói:
— Đêm nay, hai người đừng ngủ trong căn nhà cũ.
— Tại sao?
— Vì có những thứ không cần mở cửa mới vào được nhà.
__________________
Họ rời từ đường khi trời đã quá nửa đêm.
Con đường đất dẫn về nhà họ Đỗ vắng ngắt. Hai bên đường, những bụi tre già nghiêng mình trong gió. Thỉnh thoảng, một chiếc lá khô rơi xuống trước chân Thành, nhưng khi anh cúi nhìn, chiếc lá đã nằm im như thể chưa từng có thứ gì chạm vào nó.
Hạnh đi sát bên anh.
Từ lúc rời từ đường, cô không nói thêm câu nào.
Chỉ đến khi gần về đến nhà, cô mới khẽ hỏi:
— Anh Thành, hồi nhỏ anh có từng thấy mẹ không?
Thành dừng bước.
— Mẹ nào?
— Mẹ của anh.
— Mẹ mất khi anh còn nhỏ. Anh đã kể với em rồi.
— Em biết.
Hạnh cúi đầu, hai tay nắm chặt vạt áo.
— Nhưng em không nhớ được mặt mẹ.
Thành nhìn em gái. Mẹ của hai anh em mất đã lâu. Trong ký ức của Thành, bà chỉ còn lại vài mảnh hình ảnh rời rạc. Mái tóc dài, bàn tay gầy, tiếng ru khe khẽ trong một căn phòng tối. Anh chưa bao giờ nghĩ nhiều về chuyện ấy. Những người trong họ chỉ nói bà lâm bệnh rồi mất, còn cha anh thì không thích nhắc lại.
— Em còn nhỏ quá nên không nhớ thôi.
— Có phải không anh?
Câu hỏi ấy nhỏ đến mức gần như tan vào gió.
Thành định trả lời, nhưng rồi anh chợt nhớ đến tấm ảnh mà ông Bảy để lại.
Người đàn bà áo trắng. Khuôn mặt không có ngũ quan. Và dòng chữ viết phía dưới:
“Ngày đưa người thứ tám trở về”
Anh chưa từng nhìn thấy người đàn bà ấy ở đâu khác.
Nhưng chẳng hiểu vì sao, mỗi lần nhớ đến tấm ảnh, anh đều có cảm giác mình đã gặp bà từ rất lâu rồi.
— Về nhà đã — Thành nói.
— Sáng mai chúng ta sẽ tìm hiểu.
Hạnh gật đầu.
Hai người bước qua cổng.
Cánh cổng gỗ tự động khép lại sau lưng họ.
Không có tiếng gió, không có bàn tay nào đẩy.
Chỉ có một tiếng cạch khô khốc vang lên từ chiếc then gỗ.
Thành quay lại nhìn.
Anh tự nhủ chắc cánh cổng đã cũ, bản lề lỏng lẻo nên mới như vậy.
Nhưng khi bước vào sân, anh nhận ra cửa nhà kho ở góc vườn đang mở.
Ban chiều, chính tay anh đã khóa nó.
______________
Nhà kho nằm nép bên bức tường phía bắc, nơi ánh sáng mặt trời ít khi chiếu tới.
Ngày trước, cha Thành dùng nơi ấy để cất nông cụ, những chiếc chum sành và đồ đạc cũ trong nhà. Sau khi ông mất, không ai buồn dọn dẹp. Mạng nhện phủ kín những thanh xà, còn mái ngói thấp lúc nào cũng giữ một lớp rêu xanh sẫm.
Thành đứng ngoài cửa.
— Anh khóa nó rồi phải không? — Hạnh hỏi.
— Ừ.
— Hay là gió…
— Không có gió.
Anh nói xong mới nhận ra mình vừa dùng chính câu ấy để trả lời một câu hỏi mà chưa ai đặt ra.
Cả hai cùng im lặng.
Từ trong nhà kho, có tiếng động rất khẽ.
Cộc.
Thành ngẩng đầu.
Cộc.
Hai tiếng gõ cách nhau một khoảng đều đặn.
Rồi một giọng nói cất lên.
— Thành.
Anh cảm thấy máu trong người lạnh đi.
Giọng nói ấy già hơn giọng anh, hơi khàn, có một chút mệt mỏi ở cuối câu.
Giọng của cha.
— Thành, con về rồi à?
Hạnh đưa tay bịt miệng. Thành không đáp.
Anh nhớ lời Pháp Thiện.
Có khi thứ gọi cậu đã biết cậu là ai từ trước rồi. Nó chỉ chờ cậu tự mình thừa nhận mà thôi.
— Cha biết con về rồi - giọng nói tiếp tục.
— Sao con không vào?
Thành nhìn vào khoảng tối sau cánh cửa.
Anh đã nghe giọng cha ở từ đường. Đã nghe nó giữa khu rừng phía tây. Nhưng lúc ấy, trong lòng anh vẫn còn một phần muốn tin rằng đó là ký ức, là nỗi đau mất cha khiến anh nghe nhầm.
Còn bây giờ, giọng nói ấy vang lên ngay trong khu vườn nhà mình.
Nó không hối thúc.
Không đe dọa.
Nó chỉ kiên nhẫn chờ đợi, như thể người đứng bên trong đã chờ anh trở về suốt nhiều năm.
— Cha ơi… Hạnh khẽ bật ra.
Thành lập tức giữ lấy vai em gái.
— Đừng!
Giọng nói bên trong im bặt.
Một lúc lâu sau, nó cất lên lần nữa.
— Hạnh cũng về rồi à?
Hạnh tái mặt.
Bàn tay cô lạnh buốt dưới những ngón tay Thành.
— Cha…
— Không phải cha đâu - Thành nói, nhưng chính anh cũng không biết mình đang cố thuyết phục em gái hay tự thuyết phục bản thân.
Trong bóng tối, có tiếng vật gì đó bị kéo lê trên nền đất.
Chậm rãi, nặng nề. Từ cuối nhà kho tiến dần về phía cửa.
Thành lùi lại một bước, kéo Hạnh theo mình.
Rồi tiếng nói cất lên, lần này rất gần.
— Thành này.
Anh cắn chặt răng.
— Con có nhớ cái hộp mẹ để lại không?
Thành bất động.
Mẹ.
Người đàn bà mà anh gần như không còn nhớ mặt.
— Trong đó có thứ con phải giữ - giọng nói tiếp tục.
— Cha đã giấu nó đi. Cha không muốn con biết.
Một tiếng động khô khốc vang lên sau cánh cửa.
Như tiếng móng tay cào lên mặt gỗ.
— Mở cửa cho cha.
Thành không trả lời.
Anh kéo Hạnh rời khỏi nhà kho, đi thẳng vào nhà chính. Nhưng khi vừa bước qua ngưỡng cửa, anh nghe thấy một câu nói cuối cùng từ phía sau.
Không phải giọng cha.
Mà là giọng của chính anh, nhỏ và đều đều, như một đứa trẻ đang đọc thuộc lòng điều gì đó.
— Đừng để mẹ phải chờ lâu.
_____________
Đêm ấy, Thành không ngủ.
Anh ngồi bên chiếc bàn gỗ trong gian nhà giữa, trước mặt là cuốn sổ của ông Bảy và mấy trang gia phả đã rách. Ngọn đèn dầu được đặt sát cửa, đủ để soi sáng gian phòng nhưng không đủ xua hết bóng tối ở những góc nhà.
Hạnh đã vào buồng nằm.
Ít nhất, cô nói rằng mình sẽ nằm.
Thành biết em gái cũng đang sợ.
Anh mở lại cuốn sổ, lật qua những trang đã đọc. Chữ ông Bảy khi rõ ràng, khi nguệch ngoạc, có đoạn bị gạch xóa nhiều đến mức không thể nhận ra nội dung ban đầu.
Ở gần cuối cuốn sổ, anh tìm thấy một dòng chữ mà trước đó mình đã bỏ qua.
Có những người trở về không phải để sống tiếp.
Bên dưới là một dòng khác:
Muốn biết ai đang ở trong nhà, đừng nhìn mặt. Hãy nhìn xem người ấy có nhớ những chuyện mà người chết mới biết hay không.
Thành đọc đi đọc lại.
Anh nghĩ đến giọng cha trong nhà kho.
Chiếc hộp mẹ để lại.
Và câu nói về việc giữ một thứ mà anh không hề biết đến.
Nếu đó thật sự là cha anh, tại sao ông chưa từng nhắc đến chiếc hộp khi còn sống?
Còn nếu không phải…
Thành gấp cuốn sổ lại.
Một tiếng động vang lên từ căn buồng phía trong.
Anh lập tức đứng dậy.
— Hạnh?
Không có tiếng trả lời.
Anh đi đến cửa buồng, đẩy nhẹ.
Hạnh đang ngồi trên giường, quay lưng về phía cửa. Trước mặt cô là một chiếc hộp gỗ nhỏ, phủ bụi, có khóa đồng đã xỉn màu.
Thành chưa từng thấy chiếc hộp ấy trong nhà.
— Em lấy nó ở đâu?
Hạnh giật mình quay lại.
— Em không biết.
— Không biết là sao?
Cô nhìn xuống chiếc hộp.
— Lúc nãy em tỉnh dậy, nó đã nằm ở đây rồi.
Thành bước vào.
Trên nắp hộp có một vết khắc hình sợi chỉ đỏ cuộn quanh một vòng tròn. Dưới ánh đèn, những đường khắc trông sâu và mới hơn phần gỗ xung quanh.
Anh thử mở khóa.
Không được.
— Có chìa không?
Hạnh lắc đầu.
Thành định mang chiếc hộp ra ngoài tìm cách mở, nhưng khi vừa cầm lên, anh nghe thấy một tiếng lách cách bên trong.
Như có vật gì bằng kim loại vừa dịch chuyển.
Anh đặt hộp xuống.
Không ai nói gì.
Rồi từ trong hộp, có ba tiếng gõ vọng ra.
Cộc. Cộc. Cộc.
Hạnh bật khóc.
Thành lập tức lùi lại.
Ba tiếng gõ ấy giống hệt tiếng động phát ra từ chiếc quan tài trong khu rừng phía tây.
Không sai một nhịp.
Không khác một chút nào.
Anh nhìn chiếc hộp gỗ, trong đầu chợt hiện lên hình ảnh lớp đất ẩm phủ trên nắp quan tài và sợi chỉ đỏ vướng ở vạt áo mình.
Bên trong hộp, một giọng trẻ con thì thầm:
— Anh Thành.
Anh không trả lời.
— Anh Thành ơi.
Giọng nói ấy nghe quen thuộc đến mức khiến anh đau nhói trong lồng ngực.
— Mẹ bảo em đến đón anh.
Thành giật lấy chiếc đèn dầu, soi thẳng xuống ổ khóa.
Không có khe hở nào đủ để một người bên trong có thể nói chuyện.
Không có lỗ thông khí.
Chiếc hộp chỉ lớn bằng hai bàn tay người lớn.
Nhưng tiếng nói vẫn tiếp tục.
— Anh đừng sợ. Mẹ đang đợi.
Ngọn lửa trên tim đèn bỗng nghiêng hẳn về một phía, mặc dù căn phòng không có gió.
Thành nắm lấy chiếc hộp.
— Mày là ai?
Tiếng trẻ con ngừng lại.
Một khoảng im lặng kéo dài.
Rồi giọng nói khẽ đáp:
— Em là người thứ chín.
Ngọn đèn vụt tắt.
Trong bóng tối, Thành cảm thấy có ai đó đứng sát bên mình.
Một bàn tay nhỏ bé nắm lấy ngón tay anh.
Lạnh như vừa được đào lên từ dưới đất.
Anh giật mạnh tay về phía sau.
Khi ngọn đèn được thắp lại, trong buồng chỉ còn một mình anh và Hạnh.
Chiếc hộp vẫn nằm trên giường.
Nhưng ổ khóa đã mở.
___________
Trời vừa sáng, Thành mang chiếc hộp ra gian nhà giữa.
Anh không cho Hạnh chạm vào nó lần nữa.
Bên trong hộp không có bùa chú, không có xương cốt hay bất cứ thứ gì kỳ dị như anh đã tưởng tượng.
Chỉ có một tấm ảnh cũ, một chiếc lược gỗ và một mảnh giấy đã ngả màu vàng.
Tấm ảnh chụp một căn nhà gỗ ở làng Vạn, có lẽ từ nhiều chục năm trước. Trước hiên nhà là một người đàn ông mặc áo dài sẫm màu, đứng cạnh một người đàn bà áo trắng.
Người đàn ông cúi đầu, hai tay đặt trước bụng.
Người đàn bà đứng thẳng, mái tóc dài phủ xuống vai.
Phía sau họ là một đứa trẻ.
Thành đưa tấm ảnh lại gần cửa sổ.
Anh nhận ra căn nhà trong ảnh chính là ngôi nhà anh đang ở.
Nhưng điều khiến anh lạnh sống lưng không phải căn nhà.
Mà là người đàn bà.
Khuôn mặt bà đã bị ai đó cạo đi bằng một vật sắc. Phần giấy ở vị trí ấy mỏng đến mức gần như đã thủng, chỉ còn lại những vệt xước chằng chịt.
Còn đứa trẻ đứng phía sau…
Thành nhìn nó thật lâu.
Đôi mắt đen, sống mũi nhỏ, ầng trán rộng.
Đó chính là gương mặt của anh khi còn bé.
Ở mặt sau tấm ảnh có một dòng chữ viết bằng mực nâu:
“Ngày đưa người thứ tám trở về”
Bên dưới là một dòng khác, nhỏ hơn, như được viết thêm vào nhiều năm sau:
“Đứa thứ chín không được phép nhớ”
Thành buông tấm ảnh xuống bàn.
Anh chợt hiểu tại sao ông Bảy lại biến mất sau khi để lại cuốn sổ. Ông đã biết có thứ gì đó đang trở về. Nhưng ông không muốn, hoặc không thể nói hết sự thật.
Anh cầm mảnh giấy trong hộp lên.
Trên đó chỉ có một câu:
“Muốn tìm mẹ, hãy tìm nơi người chết không có bóng”
Thành đọc xong, cảm giác như có một bàn tay vô hình đang siết lấy cổ mình.
Không có bóng.
Anh nhớ đứa trẻ từng xuất hiện trong từ đường.
Nhớ lời Hạnh nói về người đàn bà áo trắng.
Nhớ những chiếc bài vị mang tên người đã chết và chiếc bài vị ghi ngày sinh của chính mình.
Nếu tấm ảnh là thật, nếu căn nhà trong ảnh chính là căn nhà này, vậy người đàn bà đứng bên cạnh cha anh là ai?
Và tại sao khuôn mặt bà lại bị cạo mất?
— Anh Thành.
Hạnh đứng ở cửa.
Cô đã thay quần áo, nhưng sắc mặt vẫn nhợt nhạt. Đôi mắt cô sưng đỏ vì mất ngủ.
— Anh tìm được gì rồi?
Thành không trả lời ngay.
Anh đưa tấm ảnh cho Hạnh.
Cô nhìn người đàn bà áo trắng, rồi nhìn đứa trẻ phía sau.
Đột nhiên, tấm ảnh rơi khỏi tay cô.
— Không thể nào…
Thành quay sang.
— Em nhận ra ai à?
Hạnh lắc đầu liên tục.
— Em không biết. Em chưa từng thấy tấm ảnh này.
Cô đưa tay lên ngực, thở dốc.
— Nhưng đêm qua, em mơ thấy người đàn bà này.
— Bà ấy nói gì?
Hạnh nhắm mắt.
Một lúc lâu sau, cô mới trả lời:
— Bà ấy bảo em đừng để anh đi tìm bà.
Thành cúi xuống nhặt tấm ảnh.
Ở mép giấy, anh phát hiện một dấu vết mà lúc đầu mình không để ý: một đường chỉ đỏ mảnh như sợi tóc, mắc vào góc ảnh.
Anh đưa tay gỡ ra.
Sợi chỉ tuột khỏi giấy, rơi xuống mặt bàn.
Ngay khi nó chạm gỗ, ngoài sân vang lên tiếng bước chân.
Chậm rãi, nặng nề. Có người đang đi qua cổng.
Thành và Hạnh cùng nhìn ra cửa.
Một ông lão mặc áo nâu đứng ngoài sân, tay chống gậy tre, đầu đội chiếc nón lá cũ. Ông đứng quay lưng về phía căn nhà, không nhúc nhích.
Thành bước ra hiên.
— Cụ tìm ai?
Ông lão không trả lời.
— Cụ ơi?
Người ấy từ từ quay đầu.
Gương mặt già nua, nước da tái nhợt, hai mắt đục ngầu.
Thành nhận ra ông.
Ông Bảy.
Người đã biến mất sau đêm ở từ đường.
Nhưng ông Bảy không nhìn Thành.
Ông nhìn tấm ảnh trong tay anh.
Rồi ông nhìn lên cửa sổ tầng gác, nơi căn phòng của cha Thành vẫn đóng kín từ ngày ông mất.
Môi ông lão run run.
— Cậu đã mở hộp rồi?
Thành bước xuống sân.
— Ông đi đâu suốt những ngày qua?
Ông Bảy không trả lời.
— Người đàn bà trong ảnh là ai? Người thứ tám là ai? Còn người thứ chín…
— Đừng hỏi nữa!
Tiếng quát bất ngờ khiến Hạnh giật mình.
Ông Bảy chống gậy, lùi lại hai bước. Mồ hôi rịn đầy trán dù buổi sáng vẫn lạnh buốt.
— Cậu không hiểu đâu. Cậu càng nhớ, nó càng dễ tìm được đường về.
— Về đâu?
Ông Bảy nhìn Thành.
Lần này, trong đôi mắt đục ngầu ấy có một nỗi sợ hãi thật sự.
— Về nhà.
Một tiếng động vang lên từ tầng gác.
Cộc. Cộc. Cộc.
Ba tiếng gõ đều đặn.
Thành quay phắt lại.
Căn phòng của cha anh vẫn đóng kín.
Không có ai ở bên trong.
Ít nhất, anh vẫn tin như vậy.
Ông Bảy bỗng quỳ sụp xuống sân, hai tay ôm lấy đầu.
— Nó biết rồi… Nó biết cậu đã nhớ…
— Nhớ cái gì?
Ông lão ngẩng lên.
Môi ông mấp máy, nhưng phải đến lần thứ hai Thành mới nghe rõ câu nói ấy.
— Cậu không phải đứa trẻ được sinh ra để sống.
Thành chết lặng.
Gió thổi qua sân, làm tấm ảnh trong tay anh rung lên.
Ở mặt sau tấm ảnh, dòng chữ đứa thứ chín không được phép nhớ dường như đã nhòe đi. Một vệt mực mới đang từ từ hiện ra phía dưới, nét chữ còn ướt.
Thành cúi nhìn. Chỉ có bốn chữ.
“Đã nhớ thì về”
Phía trên tầng gác, cánh cửa phòng cha anh khẽ mở.
Trong bóng tối sau cánh cửa, một giọng nói cất lên.
— Thành.
Lần này, giọng nói không giống cha anh nữa.
Nó giống giọng của một người đàn bà đang gọi con mình về ăn cơm.
— Con về rồi à?
Thành đứng bất động giữa sân.
Ông Bảy bắt đầu khóc.
Còn Hạnh, đứng ngay sau lưng anh, từ từ ngẩng đầu nhìn lên tầng gác.
Cô khẽ gọi:
— Mẹ?
Và từ trong căn phòng tối, một giọng nói khác đáp lại:
— Ừ. Mẹ đây.