Quỷ Mượn Xác - Chương 5: Đứa trẻ không có bóng
Ở làng Vạn, người ta vẫn thường bảo nhau rằng, trẻ con sinh ra vào những ngày mưa dầm hay có vía yếu. Những đứa trẻ ấy dễ khóc đêm, dễ giật mình, đôi khi đang ngủ bỗng mở mắt nhìn lên mái nhà rồi cười một mình, như thể trên đó có người đang chơi đùa với chúng.
Các cụ già còn dặn, nếu thấy trẻ con nhìn chằm chằm vào một góc tối quá lâu, đừng vội hỏi nó nhìn gì. Bởi có những thứ người lớn không nhìn thấy, không có nghĩa là chúng không ở đó.
Nhưng chuyện về một đứa trẻ không có bóng thì khác.
Trong ký ức của những người già nhất làng Vạn, chỉ có một lần duy nhất người ta kể về chuyện ấy.
Và lần đó, ba gia đình họ Đỗ đã đóng cửa suốt bảy ngày, không cho bất kỳ ai bước vào.
Sau này, người ta nói cả nhà bị dịch bệnh.
Có người bảo họ bỏ làng đi trong đêm.
Cũng có người khẳng định gia đình ấy đã chết hết, nhưng không ai tìm thấy xác.
Những chuyện cũ ở làng Vạn vốn dĩ như thế. Mỗi người nhớ một đoạn, mỗi nhà giữ một lời, còn phần quan trọng nhất thì chẳng ai chịu kể.
Mãi đến sáng hôm ấy, khi Đỗ Thành cầm chiếc răng sữa nhỏ trong tay và nhìn thấy một dấu chân trẻ con in trên nền đất ẩm, anh mới hiểu rằng có những chuyện đã bị chôn vùi không phải vì người ta quên.
Mà vì người ta sợ một ngày chúng được nhớ lại.
Trời vừa sáng rõ, Thành đã tìm đến nhà bà Tư Lành.
Anh không mang theo tấm ảnh. Anh chỉ đặt chiếc răng sữa lên một mảnh vải nâu, gói kín trong túi áo. Trên đường đi, anh đã thử ném nó xuống mương, nhưng vừa quay lưng được vài bước, anh lại nghe tiếng vật gì nhỏ xíu rơi xuống sau gót chân.
Chiếc răng nằm giữa đường.
Anh nhặt lên lần nữa.
Lần này, anh không thử vứt nó đi nữa.
Bà Tư đang ngồi nhặt rau ngoài hiên. Thấy Thành bước vào, bà đặt chiếc rổ xuống, nhìn sắc mặt anh rồi hỏi:
— Đêm qua lại có chuyện phải không?
Thành lấy mảnh vải ra.
— Tôi muốn hỏi bà về thứ này.
Bà Tư nhìn chiếc răng.
Bàn tay bà đang đặt trên đầu gối bỗng co lại.
Một lúc lâu, bà mới hỏi:
— Cậu lấy nó ở đâu?
— Trước cửa nhà cha tôi.
— Có ai nhìn thấy cậu nhặt nó không?
— Không.
— Cậu có chạm tay trần vào nó?
Thành gật đầu.
Bà Tư nhắm mắt.
Đó là lần đầu tiên Thành thấy bà sợ đến mức không muốn nhìn thẳng vào một vật nhỏ bé như vậy.
— Bà biết nó là gì?
— Răng sữa.
— Tôi biết. Nhưng nó có ý nghĩa gì?
Bà Tư đứng dậy, đi vào trong nhà. Bà trở ra với một chiếc hộp gỗ nhỏ, bên ngoài buộc dây vải đã bạc màu. Sau khi mở hộp, bà lấy ra một mảnh giấy cũ, trên đó có hình vẽ một đứa trẻ đứng dưới ánh trăng.
Dưới chân đứa trẻ là một khoảng trống.
Không có bóng.
Thành nhìn hình vẽ, rồi nhìn chiếc răng.
— Chuyện này có thật sao?
— Tôi chưa từng tận mắt thấy - bà Tư đáp.
— Nhưng mẹ tôi từng kể, hồi bà còn nhỏ, có một đứa bé trong họ Đỗ bị mất tích. Đêm trước khi mất, nó rụng một chiếc răng sữa. Người nhà đem chiếc răng đặt lên bàn thờ, mong các cụ phù hộ cho nó khỏi ốm.
— Rồi sao nữa?
— Sáng hôm sau, chiếc răng biến mất. Còn đứa trẻ thì ngồi trong góc nhà, quay mặt vào tường. Người ta gọi mãi nó không đáp.
Bà Tư ngừng lại, như thể đang cân nhắc có nên kể tiếp hay không.
— Đến trưa, người mẹ phát hiện đứa trẻ không có bóng.
Thành im lặng.
— Bà nói chuyện ấy xảy ra khi nào?
— Tôi không rõ năm. Chỉ biết đó là sau khi Huyền Kha bị chôn, nhưng trước khi ông nội tôi sinh ra.
— Đứa trẻ ấy có sống không?
Bà Tư nhìn anh.
— Người ta nói nó vẫn sống. Nó ăn, nó ngủ, nó lớn lên. Nhưng từ ngày ấy, không ai trong nhà gọi nó bằng tên cũ nữa.
— Vì sao?
— Vì mỗi lần có người gọi đúng tên, đứa trẻ lại quay đầu về phía họ. Và người gọi tên nó sẽ nghe thấy tiếng gõ ba lần ngay sau lưng.
Thành nhớ đến đêm ở khu rừng phía tây.
Anh đã nghe tiếng gõ từ dưới quan tài. Anh đã gọi cha khi giọng người chết vang lên. Từ hôm ấy, những điều kỳ lạ bắt đầu tìm đến anh.
— Bà Tư, có phải tôi đã làm một chuyện gì đó khiến nó nhận ra tôi không?
Bà không trả lời ngay.
— Có những cánh cửa, cậu chỉ cần mở một lần là đủ. Nhưng cũng có những cánh cửa vốn đã mở từ trước, chỉ chờ cậu quay lại nhìn thấy.
Bà đưa tay gấp mảnh giấy, cất vào hộp.
— Tôi không biết cậu đã làm gì. Nhưng nếu đêm qua người đàn bà ấy xuất hiện, thì từ nay cậu đừng ở một mình sau khi trời tối.
— Bà đang nói người đàn bà áo trắng?
Bà Tư nhìn anh, sắc mặt càng thêm nặng nề.
— Cậu đã thấy bà ta?
Thành gật đầu.
— Bà ta nói tôi đã tìm được mẹ.
Chiếc hộp gỗ trong tay bà Tư rơi xuống nền nhà.
Mảnh giấy cũ trượt ra ngoài.
Bà không cúi xuống nhặt. Bà chỉ nhìn Thành, môi mấp máy nhưng không phát ra tiếng.
Một lúc sau, bà mới nói được:
— Vậy thì chuyện này đã đi xa hơn tôi nghĩ.
— Bà biết bà ta là ai?
— Tôi chỉ biết một điều. Người đàn bà ấy đã chết từ trước khi cậu được sinh ra.
Thành thấy cổ họng mình nghẹn lại.
— Vậy tại sao bà ta gọi tôi là con?
Bà Tư quay mặt đi.
— Có lẽ vì bà ta cũng đang tìm con mình.
______________
Ở cuối làng, nhà ông Bảy Sự đóng cửa im ỉm.
Thành tìm đến vào gần giữa trưa. Cánh cổng tre không cài then, nhưng khi anh gọi, bên trong không có tiếng trả lời.
Anh đẩy cổng bước vào.
Sân nhà sạch sẽ khác thường. Những chiếc lá rụng được gom thành một đống ngay ngắn cạnh gốc cau. Chiếc chổi dựng sát vách. Bên hiên, chiếc ghế tre ông Bảy thường ngồi vẫn còn đó, trên mặt ghế đặt một bát nước đã cạn.
Thành gọi lần nữa.
— Ông Bảy!
Không ai đáp.
Anh đi vòng ra sau nhà.
Cái giếng cũ nằm dưới một tán mít lớn, miệng giếng xây bằng gạch nung, rêu phủ xanh rì. Một tấm ván được đặt ngang miệng giếng, bên trên chèn hai hòn đá.
Thành dừng lại.
Anh nhớ lời ông Bảy kể: đêm qua, ông nghe tiếng mẹ mình gọi từ dưới giếng.
Anh bước đến gần, gọi khẽ:
— Ông Bảy, ông có ở đó không?
Từ trong nhà vọng ra tiếng ghế kéo trên nền gạch.
Thành quay đầu.
Cửa buồng phía đông đang mở hé.
Anh chắc chắn lúc nãy mình đã đi qua đó và thấy cửa đóng kín.
Một giọng đàn ông già nua vang lên:
— Thành đấy à?
Là giọng ông Bảy.
Thành thở phào, bước về phía cửa.
— Vâng, cháu đây. Ông làm gì trong ấy thế?
— Vào đây, ông có chuyện muốn kể.
Thành vừa đặt chân lên thềm thì chợt khựng lại.
Giọng nói ấy rất giống ông Bảy, nhưng có gì đó không đúng.
Ông Bảy bị khàn tiếng từ nhiều năm nay. Mỗi khi nói những câu dài, ông thường phải dừng lại để ho. Còn giọng nói trong buồng thì trơn tru, rõ ràng, không có lấy một tiếng đứt quãng.
— Ông ra ngoài này đi - Thành nói.
— Trong buồng tối quá.
Bên trong im lặng.
Rồi giọng ông Bảy cất lên:
— Cậu sợ à?
Thành không trả lời.
Một tiếng cười khẽ vang ra.
— Cậu đã gặp mẹ mình rồi, phải không?
Toàn thân Thành cứng lại.
— Ông nói gì?
— Người đàn bà áo trắng. Bà ấy đã tìm cậu lâu lắm rồi.
Thành lùi xuống một bậc thềm.
— Ông Bảy, ông ra đây đi.
Trong buồng, có tiếng vật gì cọ lên vách gỗ.
Rồi một giọng nói khác vang lên.
Giọng trẻ con.
— Anh Thành.
Thành quay phắt về phía giếng.
Tấm ván vẫn nằm nguyên trên miệng giếng, nhưng từ bên dưới vọng lên tiếng gõ.
Cộc. Cộc. Cộc.
Sau tiếng gõ thứ ba, một giọng đàn bà dịu dàng cất lên:
— Con ơi, mẹ ở đây.
Thành bỏ chạy khỏi sân nhà ông Bảy.
Anh không biết mình đã chạy bao xa, chỉ đến khi dừng lại bên một bờ ruộng, anh mới nhận ra bàn tay mình đang nắm chặt một vật gì đó.
Chiếc răng sữa.
Nó đã trở nên ấm nóng.
Và trên mặt răng, có một vệt đỏ nhỏ như máu.
______________
Đến chiều, cả làng Vạn biết tin ông Bảy Sự mất tích.
Người đầu tiên phát hiện là cậu Quý, người thường mang rau sang cho ông mỗi sáng. Cậu thấy cửa nhà mở, bếp nguội lạnh, bát cơm trên bàn còn nguyên. Không có dấu hiệu đánh nhau, cũng chẳng có đồ đạc nào bị xáo trộn.
Chỉ có tấm ván che giếng bị dịch sang một bên.
Dưới giếng không có xác.
Người làng thả dây xuống dò đáy, kéo lên một chiếc dép cũ, một đoạn dây thừng mục và một mảnh áo nâu.
Mảnh áo ấy được bà Tư nhận ra ngay.
Bà không khóc, cũng không kêu.
Bà chỉ ngồi xuống bậc cửa nhà ông Bảy, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn khoảng sân trống.
— Ông ấy đã trả lời rồi - bà nói.
Không ai hiểu bà đang nói gì.
Thành đứng bên cạnh, không dám hỏi.
Anh biết bà Tư không nói về việc ông Bảy đáp lời gọi của người chết trong đêm. Có lẽ bà đang nói đến một chuyện khác, một chuyện xảy ra trước cả đêm qua.
Một chuyện mà ông Bảy đã giữ kín suốt nhiều năm.
Khi mọi người tản đi, Thành ở lại giúp thu dọn căn nhà.
Trong buồng phía đông, anh tìm thấy một chiếc rương nhỏ dưới gầm giường. Rương không khóa. Bên trong có vài bộ quần áo cũ, một cuốn sổ bìa đen và một tấm ảnh đã bị gấp làm tư.
Anh mở cuốn sổ.
Những trang đầu ghi chép chuyện đồng áng, ngày giỗ, ngày cưới hỏi của người thân. Nhưng từ khoảng hai mươi năm trước, nét chữ bắt đầu thay đổi. Những dòng ghi chép trở nên ngắn, nhiều trang chỉ có một câu lặp lại:
“Tôi không được phép nhớ.”
“Tôi không được phép nhớ.”
“Tôi không được phép nhớ.”
Ở trang cuối cùng, ông Bảy viết:
“Năm ấy, cha tôi đưa tôi đến từ đường họ Đỗ. Tôi được dặn phải quỳ trước bài vị trống và không được ngẩng đầu lên. Khi tôi ngẩng lên, trong gian thờ có một đứa trẻ đang đứng.”
Bên dưới:
“Nó hỏi tôi có muốn nhìn thấy mẹ không.”
Thành lật sang trang tiếp theo.
Trang giấy bị xé mất gần hết. Chỉ còn một đoạn chữ ở sát mép:
“Tôi đã gật đầu.”
Anh nhắm mắt.
Bên ngoài, trời bắt đầu đổ mưa.
Thành nhìn tấm ảnh gấp tư trong rương. Khi mở ra, anh thấy một bức ảnh gia đình chụp trước căn nhà cũ. Ông Bảy còn trẻ đứng cạnh cha mẹ, phía sau là một người đàn bà mặc áo trắng.
Người đàn bà ấy không có khuôn mặt.
Không phải vì ảnh bị cạo mất như tấm ảnh của nhà họ Đỗ. Khuôn mặt bà bị nhòe, như thể người chụp ảnh đã cố giữ lại mọi thứ, trừ khuôn mặt bà ấy.
Ở mép ảnh có một dòng chữ:
“Ngày đưa người thứ tám trở về.”
Thành ngồi bất động.
“Người thứ tám.”
Nếu ông Bảy là người thứ tám, vậy người thứ chín là ai?
Anh chợt nhớ đến dòng chữ trên tấm ảnh của cha, nhớ vòng tròn chia chín phần, nhớ mảnh giấy ở khu rừng phía tây.
Vật chứa đã được chọn. Đừng để người thứ chín thức tỉnh.
Anh nhìn ra ngoài cửa.
Mưa phủ kín sân nhà ông Bảy. Nước chảy thành dòng qua những viên gạch cũ, cuốn theo lá khô và đất bùn.
Giữa màn mưa, có một đứa trẻ đang đứng.
Nó mặc áo trắng, chân trần, đầu cúi thấp.
Thành nín thở.
Đứa trẻ từ từ ngẩng lên.
Khuôn mặt nó giống hệt anh lúc còn nhỏ.
Không phải giống đứa trẻ trong tấm ảnh.
Mà là khuôn mặt Thành năm lên tám tuổi, đúng vào năm mẹ anh mất.
Đứa trẻ mỉm cười.
— Anh nhớ ra rồi à?
Thành không trả lời.
Đứa trẻ nhìn anh, nghiêng đầu.
— Anh quên mất em lâu quá.
Mưa vẫn rơi.
Thành không dám chớp mắt.
Đứa trẻ đưa bàn tay nhỏ lên, chỉ vào ngực anh.
— Mẹ bảo em đến đón anh.
Rồi nó quay lưng, đi về phía con đường dẫn đến khu rừng phía tây.
Thành nhìn theo.
Trên mặt đất ướt đẫm, những giọt mưa rơi xuống quanh chân đứa trẻ.
Nhưng dưới ánh sáng nhập nhoạng cuối ngày, không có một chiếc bóng nào đổ ra từ thân hình nhỏ bé ấy.
_____________
Đêm đó, Pháp Thiện đến làng Vạn.
Ông đi bộ qua con đường đất từ phía nam, trên vai đeo một chiếc túi vải cũ. Người làng thấy ông thì chỉ nghĩ đó là một vị sư già đi đường xa ghé xin nghỉ chân. Không ai biết ông đã đi suốt ngày, cũng không ai biết vì sao mỗi lần đi qua một cây cầu, ông đều dừng lại, cúi nhìn dòng nước bên dưới.
Khi đến đầu làng, ông đứng trước cây đa cổ thụ.
Trên cành thấp nhất có treo một chiếc chuông gió bằng đồng. Gió không thổi, nhưng chuông vẫn khẽ rung.
Pháp Thiện lấy chiếc chuông đồng trong túi ra.
Hai chiếc chuông chạm nhau.
Một tiếng ngân nhỏ vang lên.
Từ phía bên kia đường, một bà lão đang gánh rau bỗng dừng bước. Bà nhìn ông, rồi nhìn chiếc chuông.
— Thầy từ đâu đến?
— Tôi đến tìm người.
— Người nào?
Pháp Thiện nhìn về phía từ đường họ Đỗ.
— Người đang bị tìm.
Bà lão không hỏi thêm.
Bà chỉ cúi đầu, lặng lẽ đi tiếp.
Pháp Thiện bước vào làng.
Khi đi ngang qua nhà ông Bảy, ông dừng lại. Cửa nhà mở, trong sân có người đang thắp đèn. Ông nhìn xuống nền đất, thấy một vệt bùn nhỏ kéo dài từ giếng đến bậc cửa.
Vệt bùn ấy không có dấu chân.
Chỉ là một đường kéo lê, như thể có thứ gì đó đã bò lên từ dưới giếng.
Pháp Thiện lấy từ túi vải ra một nắm tro, rắc thành đường ngang trước cửa.
Tro vừa chạm đất đã chuyển sang màu đen.
Ông nhắm mắt, lẩm nhẩm một câu chú.
Trong nhà, có tiếng trẻ con cười.
Pháp Thiện không bước vào.
Ông chỉ nói, rất khẽ:
— Ta đến muộn rồi.
Từ bên trong, một giọng nói đáp lại:
— Thầy chưa bao giờ đến đúng lúc.
Pháp Thiện mở mắt.
Giọng nói ấy không phải của đứa trẻ.
Đó là giọng của chính ông.
Một giọng nói giống hệt, từ âm sắc đến nhịp thở, vang lên bên kia cánh cửa.
— Thầy đã bỏ mặc ta một lần. Lần này, thầy định bỏ mặc ai nữa?
Pháp Thiện lùi lại.
Ông không sợ những lời đe dọa. Nhưng ông sợ điều giọng nói ấy vừa nhắc đến.
Bởi ông đã từng bỏ mặc một người.
Và người ấy đã chết.
Ông siết chặt chiếc chuông đồng, quay lưng rời khỏi nhà ông Bảy.
Đến ngã ba, ông gặp Thành.
Hai người đứng nhìn nhau trong màn mưa.
Pháp Thiện nhìn gương mặt Thành rất lâu, rồi hỏi:
— Cậu có nhớ mẹ mình không?
Thành đáp:
— Tôi nhớ.
— Cậu có nhớ bà ấy đã chết như thế nào không?
Thành sững người.
Anh đã nghĩ mình nhớ rất rõ. Mẹ nằm trong quan tài, người lớn khóc lóc, cha nắm tay anh đứng bên linh cữu. Nhưng càng cố nhớ, hình ảnh ấy càng trở nên mờ nhạt.
Anh nhớ mùi nhang.
Nhớ tiếng mõ.
Nhớ chiếc khăn trắng phủ trên mặt mẹ.
Nhưng không nhớ mình đã nhìn thấy khuôn mặt mẹ lần cuối vào lúc nào.
Pháp Thiện hỏi tiếp:
— Cậu có nhớ ai đã đóng nắp quan tài không?
Thành lắc đầu.
Vị thầy già nhắm mắt.
— Vậy thì đừng cố nhớ ngay bây giờ.
— Tại sao?
— Vì có những ký ức không thuộc về người đang nhớ chúng.
Ông mở mắt, nhìn Thành.
— Và có những người chết không cần mượn xác người sống. Họ chỉ cần khiến người sống tin rằng mình đã từng là người chết.
Thành lạnh người.
— Thầy biết chuyện gì đang xảy ra?
— Tôi biết một phần.
— Hắc Cốt là gì?
Nghe cái tên ấy, Pháp Thiện lập tức nhìn quanh.
Mưa vẫn rơi, nhưng tiếng côn trùng hai bên đường đã im bặt.
Ông hạ giọng:
— Đừng gọi tên đó ở nơi có người chết.
— Nhưng tôi cần biết—
— Cậu cần sống đủ lâu để biết.
Pháp Thiện kéo Thành tránh sang bên đường, nhìn về khu rừng phía tây.
— Có phải cậu đã nhìn thấy đứa trẻ không có bóng?
Thành không trả lời.
Pháp Thiện hiểu.
Ông thở ra, vẻ mặt già đi hẳn.
— Vậy thì nó đã tìm được đường đến cậu.
— Nó là ai?
Pháp Thiện im lặng một lúc rồi đáp:
— Tôi chưa biết.
Ông nhìn Thành, ánh mắt nghiêm khắc.
— Nhưng tôi biết một điều. Nếu nó gọi cậu là anh, tuyệt đối đừng nhận.
Thành thấy tim mình đập mạnh.
— Tại sao?
Pháp Thiện quay đi.
— Bởi vì có thể nó không phải em cậu.
Ông bước tiếp về phía từ đường.
Sau lưng họ, từ ngôi nhà của ông Bảy Sự vang lên ba tiếng gõ.
Cộc. Cộc. Cộc.
Pháp Thiện dừng chân.
Thành cũng dừng lại.
Một giọng trẻ con vọng ra từ trong nhà, trong trẻo như tiếng gọi giữa sân trường:
— Anh Thành ơi!
Thành vô thức quay đầu.
Pháp Thiện lập tức giữ chặt vai anh.
— Đừng!
Giọng nói bên trong cánh cửa lại vang lên:
— Anh ơi, em lạnh lắm.
Thành nhắm mắt, nghiến chặt răng.
Một lúc lâu sau, tiếng gọi mới im bặt.
Pháp Thiện buông tay.
Ông nhìn Thành, rồi nhìn về phía ngôi nhà tối.
— Đêm nay, cậu phải đến từ đường với tôi.
— Để làm gì?
Vị thầy già đáp:
— Để tìm xem trong nhà họ Đỗ còn bao nhiêu bài vị trống.
Ông ngừng lại, giọng thấp xuống.
— Và để xem bài vị nào đã bắt đầu có tên.
Đêm ấy, tại từ đường họ Đỗ, Thành và Pháp Thiện tìm thấy tám bài vị.
Tất cả đều không có tên.
Chúng được xếp thành hai hàng trên bàn thờ phụ, phủ bụi dày, ngoại trừ một chiếc đặt ở cuối hàng bên phải. Mặt gỗ chiếc bài vị ấy sạch bóng, như vừa được lau bằng khăn ướt.
Pháp Thiện cầm đèn đến gần.
Trên mặt gỗ, từng nét chữ đang hiện ra chậm rãi.
Không phải tên người.
Mà là một ngày tháng.
Ngày Thành chào đời.
Thành lùi lại.
Pháp Thiện không nói gì. Ông nhìn sang chiếc bài vị kế bên, nơi có một dòng chữ mờ đang hiện lên.
“Đỗ Minh Viễn.”
Cái tên Thành đã tìm thấy trong gia phả.
Dưới tên ấy, có thêm một dòng nhỏ:
“Người thứ tám. Đã trở về.”
Một tiếng gõ vang lên từ dưới nền nhà.
Cộc.
Pháp Thiện nâng chiếc chuông đồng.
Cộc.
Thành nhìn xuống sàn.
Cộc.
Giữa hai viên gạch cũ, một sợi chỉ đỏ chậm rãi trồi lên.
Nó không có nút thắt.
Không có vòng nào.
Chỉ là một sợi chỉ thẳng, đỏ tươi như máu mới.
Pháp Thiện nhìn sợi chỉ, rồi nhìn Thành.
Lần đầu tiên từ khi bước vào làng Vạn, ông để lộ vẻ tuyệt vọng.
— Không phải người thứ chín đã thức tỉnh - ông nói.
Thành khẽ hỏi:
— Vậy là gì?
Pháp Thiện nhìn lên bàn thờ.
Tám bài vị không tên đang đồng loạt rung lên.
— Là người thứ chín đã bắt đầu được sinh ra.
Ở ngoài sân, có tiếng chân trẻ con chạy quanh từ đường.
Một vòng. Hai vòng. Ba vòng.
Rồi dừng lại ngay trước cửa.
Giọng đứa trẻ cất lên:
— Mẹ ơi, con về rồi.
Từ phía bàn thờ, một giọng đàn bà đáp lại:
— Mẹ biết.
Ngọn đèn dầu vụt tắt.
Trong bóng tối, Thành nghe thấy tiếng ai đó cúi xuống sát tai mình, thì thầm bằng chính giọng nói của anh:
— Lần này, đến lượt anh nằm trong quan tài.