Quỷ Mượn Xác - Chương 11: Người không có tên
Tiếng khóc vẫn còn vang lên sau cánh cửa.
Không lớn. Cũng không đứt quãng.
Nó đều đều, nhỏ nhẹ, như tiếng một người đàn bà đã khóc quá lâu đến mức không còn sức để nấc thành tiếng. Thỉnh thoảng, âm thanh ấy lại chìm xuống, nhường chỗ cho một khoảng im lặng kéo dài. Nhưng chỉ cần Thành tưởng rằng người bên trong đã thôi khóc, tiếng khóc lại vang lên.
Cộc. Cộc. Cộc.
Ba tiếng gõ từ trong nhà vọng ra.
Thành đứng giữa con đường đất, mắt nhìn cánh cổng gỗ đã ngả màu đen vì mưa nắng. Anh không biết căn nhà này thuộc về ai. Từ sáng đến giờ, hai người đã đi qua mấy con ngõ nhỏ, vòng qua ngôi miếu cũ rồi dừng lại trước nơi này. Những mái nhà xung quanh đều đóng cửa. Không có ai đứng ngoài sân, cũng chẳng có người nào hé cửa nhìn họ.
Làng Vạn vào ban ngày vẫn mang vẻ yên tĩnh quen thuộc.
Chỉ có điều, sự yên tĩnh ấy không giống những ngày trước.
Nó giống như cả làng đang nín thở.
Cẩn đứng bên cạnh, hạ thấp giọng:
— Cậu có nghe thấy không?
— Có.
— Tiếng khóc phát ra từ gian trong.
Thành nhìn cánh cửa.
— Cậu nghĩ người bên trong là ai?
Cẩn không trả lời ngay. Anh nhìn xuống nền đất trước cổng. Những vệt bùn đỏ đã khô, đóng thành từng mảng nhỏ trên mặt đất. Không có dấu chân mới dẫn vào nhà. Cũng không có dấu chân nào đi ra.
Cẩn ngẩng lên.
— Nếu trong đó có người, tại sao từ nãy đến giờ không ai mở cửa?
Thành không nói.
Anh bước đến trước cổng, đưa tay định gõ, nhưng vừa chạm vào thanh gỗ, một giọng nói già nua đã vọng ra từ bên trong.
— Đừng gọi tên nó nữa.
Thành rút tay lại.
Giọng nói ấy không giống giọng người đàn bà đang khóc. Nó khàn, đục và có vẻ mệt mỏi, như thể người nói phải dùng hết sức mới thốt ra được mấy chữ.
Anh đứng yên một lúc rồi lên tiếng:
— Chúng tôi không đến để gọi tên ai cả. Chúng tôi chỉ muốn hỏi một chuyện.
Bên trong im lặng.
Thành nói tiếp:
— Chuyện xảy ra trong đám tang của cha tôi.
Tiếng khóc ngừng bặt.
Cẩn quay sang nhìn anh.
Một lúc lâu sau, có tiếng chân kéo lê trên nền nhà. Tiếng động chậm chạp tiến lại gần cửa, dừng ngay phía bên kia tấm gỗ.
— Cha cậu tên gì?
Thành thấy cổ họng mình khô lại.
— Đỗ Huyền Kha.
Một tiếng thở rất khẽ vang lên.
Rồi người bên trong hỏi:
— Người ta đã chôn ông ấy ở đâu?
Thành nhìn Cẩn. Câu hỏi ấy khiến anh không biết phải trả lời thế nào. Nếu đây chỉ là một người già trong làng, tại sao bà ta lại hỏi về nơi chôn cất cha anh trước khi hỏi chuyện gì đã xảy ra?
Anh đáp chậm rãi:
— Tôi không chắc người nằm dưới mộ có thật sự là cha tôi hay không.
Phía bên kia cửa vang lên một tiếng động.
Như thể người đứng đó vừa lùi lại, va vào một chiếc ghế.
— Các cậu đã đào ngôi mộ ấy lên rồi?
— Phải.
— Vậy mà vẫn chưa hiểu sao?
Giọng nói trở nên run rẩy.
— Các cậu còn muốn đào đến bao giờ?
Thành siết chặt bàn tay.
— Cho đến khi biết được ai đã bị chôn nhầm.
Không có câu trả lời.
Gió từ cuối ngõ thổi tới, mang theo mùi bùn ẩm và một thứ mùi ngai ngái giống mùi vải lâu ngày không được phơi nắng. Cánh cổng trước mặt Thành vẫn đóng kín.
Anh chợt nhớ đến mảnh vải trắng trong chiếc hốc dưới bàn thờ cha. Nhớ chiếc cúc đồng có dấu vòng tròn bị gạch ngang. Nhớ giọng trẻ con vang lên từ dưới nền gỗ.
Đừng trả lại tên cho nó.
Thành hít một hơi rồi hỏi:
— Bà có biết người áo đen không?
Lần này, người bên trong không trả lời ngay.
Sự im lặng kéo dài đến mức Thành tưởng bà ta đã đi khỏi cửa.
Rồi giọng nói già nua cất lên:
— Người ấy vẫn còn ở làng?
— Bà biết ông ta?
— Ta hỏi cậu, người ấy vẫn còn ở làng phải không?
Thành không đáp thẳng.
— Ông ta từng đến nhà ông Nghiêm. Ông ta biết chuyện những cái tên bị xóa khỏi gia phả. Ông ta cũng biết chuyện đã xảy ra trong đám tang của cha tôi.
Bên trong có tiếng thở dốc.
— Vậy thì các cậu nên tránh xa ông ta.
— Vì sao?
— Vì ông ta không đến để cứu ai cả.
Thành cau mày.
— Nhưng ông ta đã bảo ông Nghiêm đừng để người ta bị chôn nhầm thêm một lần nữa.
Một tiếng cười khô khốc vang lên sau cánh cửa.
Tiếng cười rất ngắn, chẳng có vẻ gì vui vẻ. Nó giống một tiếng ho bị nén lại trong cổ họng hơn.
— Người chết cũng biết nói những lời nghe như cứu người.
Cẩn lập tức nhìn Thành.
Thành không rời mắt khỏi cánh cửa.
— Bà vừa nói gì?
Không có tiếng trả lời.
Anh gõ nhẹ lên thanh gỗ.
— Bà nói người áo đen đã chết?
Từ trong nhà vang lên một tiếng kéo lê nặng nề. Sau đó là tiếng then cửa dịch chuyển.
Cánh cổng hé ra một khoảng vừa đủ để lộ gian sân tối om phía trong.
Một người đàn bà già đứng sau cánh cửa.
Bà gầy đến mức chiếc áo nâu rộng thùng thình như treo trên một bộ xương. Mái tóc bạc được búi thấp sau gáy, vài sợi rơi xuống hai bên thái dương. Khuôn mặt nhăn nheo, hai mắt đỏ hoe. Trên tay bà cầm một chiếc khăn vải đã ướt.
Thành nhìn bà.
Anh chưa từng gặp người này.
Nhưng khi bà ngẩng lên, ánh mắt hai người chạm nhau, anh có cảm giác mình đã nhìn thấy đôi mắt ấy ở đâu đó.
Không phải trong ký ức của chính anh.
Mà trong một tấm ảnh cũ, một trang giấy cũ, hoặc một câu chuyện mà người ta đã cố tình không kể hết.
Bà nhìn Thành rất lâu.
— Cậu giống cha cậu.
— Bà biết cha tôi?
Bà không trả lời. Ánh mắt bà chuyển sang Cẩn, rồi dừng lại ở chiếc túi vải Thành đang mang theo.
Bên trong là cuốn sổ đen, những mảnh giấy lấy từ nhà cha anh và chiếc cúc đồng.
Bà lùi lại.
— Vào đi.
Gian nhà tối hơn bên ngoài.
Cửa sổ được che bằng hai tấm ván mỏng. Bàn thờ đặt sát vách, không có bài vị, chỉ có một chiếc bát sành úp ngược và một ngọn đèn dầu đã cạn gần hết. Trên chiếc phản gỗ cạnh cửa, một tấm chăn cũ được gấp ngay ngắn.
Không có ảnh thờ. Không có tên người đã khuất.
Cũng không có dấu hiệu nào cho thấy nơi này có người sống.
Người đàn bà khép cửa, cài then rồi đi đến bên chiếc phản. Bà ngồi xuống, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn xuống nền nhà.
Thành và Cẩn đứng trước mặt bà.
— Bà tên gì? - Thành hỏi.
Bà ngẩng lên.
Trong một thoáng, khuôn mặt bà hiện rõ vẻ hoảng hốt. Bàn tay đang đặt trên đầu gối bỗng siết chặt lấy vạt áo.
— Đừng hỏi tên ta.
Thành im lặng.
Câu nói ấy khiến anh nhớ đến lời dặn trong bức thư của cha. Có những cái tên không được phép gọi ra. Có những người bị xóa khỏi gia phả không phải vì họ đã biến mất, mà vì người sống không còn được phép nhớ đến họ.
Anh kéo chiếc ghế thấp, ngồi xuống cách bà một khoảng.
— Vậy tôi không hỏi tên bà. Tôi muốn hỏi về người áo đen.
Bà nhìn ngọn đèn dầu.
— Ta đã bảo cậu rồi. Đừng đến gần ông ta.
— Ông ta là ai?
— Một người không còn chỗ để trở về.
— Ông ta có phải người trong họ Đỗ không?
Bà không đáp.
Thành lấy mảnh giấy có ba cái tên bị xóa khỏi gia phả ra, đặt lên mặt bàn.
— Ông Nghiêm nói ba người này cùng một nhánh họ Đỗ. Trong ba người, có một người không được phép chết. Cha tôi cũng để lại những dòng chữ liên quan đến chuyện này. Bà biết gì về họ?
Người đàn bà nhìn mảnh giấy. Mắt bà mở lớn.
Bà không đưa tay cầm lấy, chỉ nhìn những đường mực đen như thể chúng có thể cử động bất cứ lúc nào.
— Ông Nghiêm vẫn còn giữ bản ấy sao?
— Ông ấy đã đưa cho chúng tôi.
— Vậy là đến cả ông ấy cũng không giữ được nữa.
— Không giữ được điều gì?
Bà cúi đầu, hai bàn tay bắt đầu run.
— Một khi cái tên đã trở lại, những người từng biết chuyện sẽ không còn được yên.
Thành nhìn bà.
— Tên nào?
Bà ngẩng lên, môi mấp máy nhưng không phát ra tiếng.
Rồi bà đưa tay chỉ vào chiếc túi vải của anh.
— Cậu mang theo cuốn sổ?
Thành gật đầu.
— Đưa ta xem.
Cẩn lập tức lên tiếng:
— Bà biết cuốn sổ ấy?
Người đàn bà nhìn anh.
— Ta không biết nó. Nhưng ta biết thứ đã khiến người viết ra nó phải giấu tên mình.
Thành lấy cuốn sổ đen ra, đặt lên bàn nhưng vẫn giữ một tay trên bìa.
Bà không chạm vào.
Bà chỉ cúi xuống nhìn những vết xước chạy ngang lớp bìa cũ. Một lúc sau, bà khẽ lắc đầu.
— Vẫn là cách ấy.
— Cách gì?
— Người ta luôn nghĩ rằng chỉ cần giấu cái tên đi thì mọi chuyện sẽ chấm dứt. Họ giấu trong sổ, trong gia phả, dưới bàn thờ, thậm chí dưới cả mộ người chết. Nhưng cái tên không nằm yên ở nơi người ta đặt nó.
Bà ngẩng lên.
— Nó nằm trong miệng những người còn nhớ.
Căn nhà bỗng im phăng phắc.
Thành nhìn bà, cố tìm một dấu hiệu cho thấy bà đang nói đến điều gì cụ thể hơn. Nhưng khuôn mặt già nua chỉ hiện lên vẻ mệt mỏi và sợ hãi.
Anh hỏi:
— Người áo đen có phải một trong ba người bị xóa tên không?
Bà nhắm mắt.
— Ta không thể nói.
— Vì bà không biết, hay vì bà không dám?
Đôi mắt bà mở ra.
Lần đầu tiên kể từ khi hai người bước vào nhà, giọng bà trở nên cứng rắn.
— Cậu nghĩ cứ đào được một ngôi mộ lên là có quyền biết tất cả sao?
Thành không đáp.
— Có những người bị chôn xuống vì họ đã chết. Có những người bị chôn xuống vì người khác muốn họ chết. Còn có những người…
Bà dừng lại, bàn tay siết lấy mép phản.
— Có những người bị chôn xuống để người sống có thể tiếp tục sống như chưa từng xảy ra chuyện gì.
Bà nhìn thẳng vào Thành.
— Cậu muốn biết người áo đen là ai, trước hết hãy tự hỏi vì sao ông ta chưa từng để ai gọi tên mình.
Thành cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng.
— Nếu ông ta đã chết, tại sao vẫn xuất hiện trước mặt chúng tôi?
— Ta không nói ông ta đã chết.
— Nhưng bà nói ông ta không còn chỗ để trở về.
— Hai chuyện ấy không giống nhau.
Bà cúi xuống, nhặt chiếc khăn vải đặt trên đầu gối rồi lau những giọt nước mắt đã khô trên mặt.
— Cậu còn trẻ. Cậu vẫn nghĩ một người chỉ có thể sống hoặc chết. Nhưng chuyện của làng Vạn đã không còn đơn giản như vậy từ lâu rồi.
Cẩn hỏi:
— Bà đã gặp ông ta lần cuối khi nào?
Người đàn bà nhìn ra phía cửa.
— Đêm cha cậu được chôn.
Thành đứng bật dậy.
Chiếc ghế phía sau đổ xuống nền nhà, phát ra một tiếng động khô khốc.
— Bà có mặt trong đám tang của cha tôi?
Bà không trả lời ngay.
Thành bước đến gần bàn.
— Bà đã nghe thấy tiếng khóc?
Hai vai bà run lên.
— Ta nghe thấy.
— Người khóc là ai?
Bà lắc đầu.
— Ta không biết.
— Bà nói dối.
Người đàn bà ngẩng phắt lên. Trong đôi mắt đỏ hoe ấy không có vẻ giận dữ, chỉ có một nỗi sợ đã ăn sâu đến mức không còn chỗ cho bất kỳ cảm xúc nào khác.
— Ta biết tiếng khóc ấy không dành cho người nằm trong quan tài. Nhưng ta không biết người khóc là ai.
Thành nhớ đến mảnh giấy cha anh đã giấu trong tấm rèm.
Người khóc sau tấm rèm không phải người đứng trước quan tài.
Rồi dòng chữ hằn ở mặt sau bức thư.
Đừng hỏi người đã khóc. Hãy hỏi người đã nghe tiếng khóc.
Anh nhìn người đàn bà trước mặt.
— Vậy bà là người đã nghe thấy tiếng khóc?
Bà cúi đầu.
— Phải.
Một khoảng lặng trùm xuống gian nhà.
Thành cảm thấy mọi mảnh giấy, mọi câu nói và những dấu chân bùn đỏ đang dần kéo anh về cùng một nơi. Nhưng càng gần, anh càng không thể nhìn rõ thứ đang chờ mình ở cuối con đường.
— Bà đã rời làng trước khi trời sáng? - anh hỏi.
Người đàn bà khẽ lắc đầu.
— Ta không rời đi.
— Nhưng trên mảnh giấy ghi người nghe thấy tiếng khóc đã rời làng trước khi trời sáng.
— Người viết ra dòng ấy đã nhầm.
— Hay có người cố tình viết như vậy?
Bà không đáp.
Thành lấy mảnh giấy cuối cùng ra. Dòng chữ đỏ đã hiện lên rõ ràng dưới ánh đèn:
Người ấy chưa từng rời đi.
Anh đặt nó trước mặt bà.
Người đàn bà nhìn dòng chữ. Môi bà run lên. Bà đưa tay che miệng, cố ngăn một tiếng nấc.
Rồi bà nói, gần như thì thầm:
— Người ta đã đưa ta ra khỏi làng.
Thành ngẩng lên.
— Nhưng bà vẫn ở đây.
— Phải.
— Ai đưa bà đi rồi lại đưa bà trở về?
Người đàn bà nhìn anh. Lần này, bà không tránh ánh mắt anh nữa.
— Người áo đen.
Bên ngoài, một cơn gió lùa qua hàng tre.
Lá khô xào xạc trên mái nhà. Ngọn đèn dầu trên bàn chao nghiêng, ánh sáng quét qua khuôn mặt người đàn bà rồi dừng lại ở bức vách phía sau bà.
Trên vách có một vết nứt dài, chạy từ mái xuống sát nền đất.
Thành chợt nhận ra phía dưới vết nứt có một khoảng gỗ khác màu. Nó được ghép vào sau này, không khít hẳn với những tấm ván xung quanh.
Anh đứng dậy, bước đến gần.
— Chỗ này là gì?
Người đàn bà lập tức quay lại.
— Đừng chạm vào.
Giọng bà khiến Thành dừng tay.
— Sau vách có thứ gì?
— Không có gì cả.
Cẩn đứng lên, đi đến bên Thành.
— Nếu không có gì, tại sao bà lại sợ?
Người đàn bà chống tay lên phản, cố đứng dậy nhưng hai chân run rẩy. Bà phải vịn vào mép bàn mới giữ được thăng bằng.
— Các cậu đã hỏi đủ rồi.
Thành quay lại.
— Chúng tôi chưa biết người áo đen là ai.
— Ta đã nói những gì ta biết.
— Bà biết ông ta đã đưa bà ra khỏi làng. Bà biết ông ta có mặt trong đám tang của cha tôi. Bà biết những cái tên bị xóa khỏi gia phả. Chắc chắn bà còn biết nhiều hơn thế.
Người đàn bà nhìn anh, đôi mắt ướt nhòe.
— Cậu muốn biết ông ta là ai đến vậy sao?
— Phải.
Bà cúi đầu thật lâu.
Khi ngẩng lên, giọng bà đã bình tĩnh hơn.
— Vậy ta sẽ nói cho cậu biết một điều. Nhưng cậu phải nhớ kỹ: đừng lấy điều ấy làm bằng chứng rằng ông ta đứng về phía cậu.
Thành gật đầu.
Bà nhìn vào ngọn đèn dầu.
— Ngày trước, trong nhà họ Đỗ có một người được giao giữ những thứ không ai được phép ghi vào gia phả. Không phải đất đai, không phải tiền bạc, cũng không phải những chuyện xấu hổ của dòng họ. Người ấy giữ những cái tên mà cả họ đã đồng ý quên đi.
Cẩn hỏi:
— Người ấy là người áo đen?
— Ta chưa nói đến đó.
Bà nhắm mắt, như thể mỗi lời sắp nói đều kéo theo một ký ức mà bà đã cố chôn vùi.
— Người giữ tên không được phép tự ý gọi tên. Cũng không được phép để người khác gọi thay mình. Nếu một cái tên bị xóa, người ấy phải giữ lại dấu vết của nó. Nếu một người bị chôn nhầm, người ấy phải nhớ người nằm dưới đất là ai.
Thành nhìn bà.
— Tại sao lại có quy tắc ấy?
— Vì đã từng có người quên.
Bà ngừng lại.
— Và vì một lần quên ấy, có người phải sống cả đời bằng cái tên của kẻ khác.
Căn nhà im lặng.
Thành nhớ đến lời thú nhận của ông Nghiêm.
Ta đã chôn người đáng lẽ phải được sống.
Và ta đã để người đáng lẽ phải chết… mang tên của nó.
Anh hỏi:
— Người áo đen từng giữ những cái tên ấy?
Bà không trả lời trực tiếp.
— Trong đám tang của cha cậu, ông ta không đứng trước quan tài. Ông ta đứng ở phía sau những người đưa tang, nơi không ai nhìn thấy mặt ông ta. Khi mọi người khóc, ông ta không khóc. Khi người ta hạ quan tài xuống, ông ta không cúi đầu.
Bà đưa tay lên trán, như đang cố nhớ lại một cảnh tượng đã quá xa.
— Nhưng lúc người ta lấp đất, ông ta đã nói một câu.
Thành tiến lại gần.
— Câu gì?
Người đàn bà nhìn anh.
— Ông ta nói: “Chưa đến lượt.”
Một luồng hơi lạnh chạy qua gian nhà.
Thành nhớ câu nói của người áo nâu trước quan tài cha mình.
Cuối cùng, cũng đến lượt mày được về nhà.
Hai câu nói ấy như hai đầu của một sợi dây, kéo ngược về cùng một bí mật.
— “Chưa đến lượt” là có ý gì? - Thành hỏi.
Bà lắc đầu.
— Ta không biết.
— Người áo đen có phải người đã khiến cha tôi bị chôn nhầm không?
— Ta không biết.
— Ông ta có phải kẻ đang điều khiển những người chết trong làng không?
Bà nhìn anh, vẻ mặt đột nhiên thay đổi.
— Cậu nghe ai nói vậy?
— Tôi đã thấy những chuyện không thể giải thích.
— Thấy một người đứng cạnh xác chết, không có nghĩa người ấy khiến xác chết cử động. Thấy một người xuất hiện giữa đêm rồi biến mất, không có nghĩa người ấy là ma.
Bà nói chậm rãi, từng tiếng một.
— Đừng vì sợ mà gom tất cả những thứ không hiểu được vào cùng một chỗ. Người sống đã đủ đáng sợ rồi.
Thành không nói gì.
Bà ngồi xuống phản, hai tay đặt lên đầu gối. Dường như những lời vừa rồi đã lấy đi phần sức lực cuối cùng của bà.
— Ta chỉ biết một điều - bà nói.
— Người áo đen không phải người đầu tiên bị xóa tên. Nhưng ông ta là người cuối cùng còn nhớ những cái tên ấy.
Thành nhìn bà.
— Nếu ông ta còn nhớ, tại sao không nói cho mọi người biết?
Bà nhắm mắt.
— Vì có những cái tên, một khi được gọi lên, sẽ không chỉ khiến người chết trở về.
Bên ngoài, tiếng gió bỗng ngừng hẳn.
Ngọn đèn dầu đứng im.
Bà mở mắt, nhìn thẳng vào Thành.
— Nó còn khiến người sống nhớ lại mình đã làm gì.
Một tiếng gõ vang lên ngoài cửa.
Cộc.
Cẩn quay đầu. Thành đứng yên.
Tiếng gõ thứ hai vang lên.
Cộc.
Người đàn bà lập tức tái mặt. Bà đứng dậy nhanh đến mức chiếc khăn rơi khỏi tay, nằm dưới nền nhà.
— Các cậu phải đi.
Thành nhìn bà.
— Ai ở ngoài đó?
Bà không đáp. Bà chỉ bước đến bên cửa, áp tai vào tấm gỗ rồi lùi lại, hai tay run bần bật.
Tiếng gõ thứ ba vang lên.
Cộc.
Một giọng nói trầm thấp cất lên từ bên ngoài.
— Bà vẫn chưa học được cách im lặng.
Thành nhận ra giọng nói ấy.
Anh đã nghe nó trong nhà ông Nghiêm. Đã nghe nó ở nhà bà Tư. Giọng nói luôn xuất hiện đúng lúc những người khác bắt đầu nhớ lại điều gì đó, rồi biến mất trước khi bất kỳ ai kịp hỏi thêm.
Người áo đen.
Cẩn nhìn Thành, khẽ lắc đầu như muốn bảo anh đừng lên tiếng.
Nhưng Thành đã bước đến trước cửa.
— Ông là ai?
Bên ngoài không có tiếng trả lời.
Thành hỏi lần nữa:
— Ông có phải người từng giữ những cái tên bị xóa khỏi gia phả họ Đỗ không?
Một khoảng lặng kéo dài.
Rồi người bên ngoài nói:
— Ai đã nói với cậu điều đó?
Thành quay lại nhìn người đàn bà.
Bà đang đứng sát vách, hai tay bấu chặt vào mép gỗ. Gương mặt bà trắng bệch, đôi mắt nhìn chằm chằm vào cánh cửa như thể thứ đứng bên ngoài không phải một người mà là một điều gì đó bà đã chờ đợi suốt nhiều năm.
Thành quay lại.
— Bà ấy nói với tôi.
Người áo đen cười khẽ.
Không phải tiếng cười chế giễu.
Nó buồn bã hơn, như tiếng một người đã nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện đến mức không còn sức để tức giận.
— Vậy là bà ấy vẫn nhớ.
Thành đặt tay lên then cửa.
— Ông biết bà ấy là ai?
— Biết.
— Bà ấy có phải người đã nghe thấy tiếng khóc trong đám tang của cha tôi?
Bên ngoài im lặng.
Thành siết chặt then cửa.
— Nếu ông biết, tại sao không nói cho tôi?
Giọng nói trầm thấp vang lên:
— Vì cậu đang tìm nhầm người.
Thành khựng lại.
— Ông đã nói điều đó rồi. Người áo nâu cũng nói như vậy. Vậy rốt cuộc chúng tôi phải tìm ai?
— Người đã nghe thấy tiếng khóc.
— Tôi đang đứng trước người ấy!
— Không.
Giọng người áo đen trở nên lạnh hơn.
— Cậu đang đứng trước người đã nghe thấy tiếng khóc. Còn người khiến tiếng khóc ấy bắt đầu, cậu vẫn chưa tìm ra.
Trong gian nhà, người đàn bà bật khóc.
Lần này, tiếng khóc không còn nhỏ nhẹ như trước. Bà lấy tay che miệng, nhưng những tiếng nấc vẫn bật ra, đứt quãng và đau đớn.
Thành quay lại.
— Bà biết người ấy là ai?
Bà lắc đầu liên tục.
— Đừng hỏi nữa.
— Bà phải nói cho tôi biết!
— Ta không thể!
Bà khuỵu xuống cạnh chiếc phản, hai tay ôm lấy đầu.
— Ta đã im lặng cả đời. Ta đã làm đúng những gì họ bảo. Ta không gọi tên người ấy, không nhắc đến đứa trẻ, không nói với bất kỳ ai về đêm hôm đó. Ta tưởng chỉ cần im lặng thì mọi chuyện sẽ qua.
Bà ngẩng lên, nước mắt chảy xuống hai bên má.
— Nhưng nó vẫn trở về.
Từ bên ngoài, người áo đen lên tiếng:
— Không phải nó trở về.
Người đàn bà ngừng khóc.
Giọng nói ấy tiếp tục:
— Nó chưa từng rời đi.
Thành nhìn cánh cửa.
Anh nhớ đến dòng chữ đỏ trên mảnh giấy. Nhớ tiếng khóc phía sau tấm rèm, dấu tay trẻ con dưới hốc bàn thờ và lời cầu xin phát ra từ dưới nền đất.
Đừng để họ chôn con lần nữa.
Tất cả đều chỉ về một điều: có người đã bị giữ lại, không phải chỉ bằng đất đá, mà bằng một cái tên mà người sống không chịu trả lại.
Thành hỏi:
— Ông đã giữ bí mật này bao nhiêu năm?
Người áo đen không đáp.
— Ông là ai đối với dòng họ Đỗ?
Im lặng.
— Ông có phải người đã bị xóa tên không?
Lần này, bên ngoài vang lên một tiếng thở dài.
— Cậu đang hỏi ta bằng cái tên của người sống, Thành.
Thành cảm thấy bàn tay mình lạnh đi.
— Vậy tên thật của ông là gì?
Người áo đen trả lời rất khẽ:
— Ta đã không còn cái tên ấy từ lâu.
Ngay sau đó, tiếng bước chân vang lên ngoài sân.
Một bước. Rồi một bước nữa.
Chậm rãi đi xa dần.
Thành giật then cửa, mở bật cánh cổng.
Ngoài sân không có ai.
Con ngõ hẹp vắng tanh. Ánh nắng vẫn chiếu xuống mặt đất. Những tàu lá chuối sau nhà lay động trong gió nhẹ. Không có dấu chân mới, cũng không có bóng người khuất sau hàng tre.
Chỉ có một mảnh giấy nằm ngay trước bậc cửa.
Thành cúi xuống nhặt lên.
Mảnh giấy cũ, mép cháy xém, được gấp làm tư. Trên mặt giấy có một vòng tròn nhỏ bị gạch ngang bằng mực đỏ.
Anh mở ra.
Bên trong chỉ có một dòng chữ:
NGƯỜI GIỮ TÊN KHÔNG ĐƯỢC PHÉP MANG TÊN.
Phía dưới là ba nét mực đen, giống phần cuối của những cái tên bị xóa khỏi gia phả.
Thành nhìn thật lâu.
Rồi anh nhận ra điều khiến mình bất an nhất.
Mảnh giấy không có dấu hiệu nào cho thấy nó vừa được đặt xuống đất. Không bám bụi, không dính bùn, cũng không có vết ẩm của sương sớm.
Nó sạch sẽ như thể đã nằm ở đó từ trước khi căn nhà được dựng lên.
Cẩn bước đến bên anh.
— Cậu nghĩ ông ta nói thật không?
Thành gấp mảnh giấy lại.
— Tôi không biết.
— Người áo đen có thể chính là người giữ những cái tên ấy.
— Có thể.
— Nhưng nếu ông ta không còn tên, làm sao chúng ta tìm được ông ta?
Thành nhìn về cuối ngõ, nơi hàng tre che khuất con đường dẫn ra khu rừng phía tây.
— Chúng ta không tìm tên ông ta nữa.
Cẩn cau mày.
— Vậy tìm gì?
Thành nhìn mảnh giấy trong tay.
— Tìm người đã xóa tên ông ta.
Khi hai người quay lại gian nhà, người đàn bà vẫn ngồi bên chiếc phản.
Bà không còn khóc.
Bà nhìn Thành, vẻ mặt bình thản đến lạ lùng, như thể cuộc trò chuyện vừa rồi đã khiến bà trút bỏ được một phần gánh nặng mà mình mang theo suốt đời.
Thành đặt mảnh giấy lên bàn.
— Bà biết ai đã xóa tên người áo đen không?
Bà nhìn dòng chữ.
Một lúc lâu sau, bà mới gật đầu.
— Biết.
— Là ai?
Bà ngẩng lên.
— Những người còn sống.
Thành chờ bà nói tiếp.
Nhưng bà chỉ lắc đầu.
— Không phải một người. Không phải chỉ một gia đình. Cả làng đã cùng im lặng. Có người biết một phần, có người biết một phần khác. Đến khi sự việc kết thúc, không ai còn dám nhắc lại. Người biết nhiều nhất thì chết. Người biết ít hơn thì quên. Còn những người không biết gì, họ vẫn sống bình thường, như thể chưa từng có chuyện xảy ra.
Bà nhìn ra cửa.
— Đó là cách một cái tên bị xóa.
Thành hỏi:
— Ông Nghiêm cũng tham gia?
Bà không trả lời thẳng.
— Ông ấy đã già. Nhưng trước khi già, ông ấy từng là người trẻ nhất trong số những người biết chuyện.
— Vậy ông ấy đã làm gì?
Bà khép mắt.
— Chuyện đó, cậu phải hỏi chính ông ấy.
Thành đứng dậy. Anh hiểu mình sẽ không nhận được thêm câu trả lời nào ở đây.
Trước khi ra khỏi nhà, anh quay lại hỏi:
— Bà có biết người áo nâu là ai không?
Người đàn bà nhìn anh.
Ánh mắt bà bỗng trở nên xa xăm.
— Người áo nâu không giữ tên.
— Vậy ông ta giữ thứ gì?
Bà im lặng một lúc rồi đáp:
— Giữ lời hứa.
Thành đợi bà nói rõ hơn, nhưng bà đã quay mặt đi.
Cẩn kéo nhẹ tay áo anh. Hai người bước ra sân.
Khi Thành vừa đặt chân qua ngưỡng cửa, người đàn bà gọi giật lại:
Thành!
Anh quay đầu.
Bà chưa từng hỏi tên anh. Nhưng bà đã gọi anh chính xác, không cần Cẩn giới thiệu.
— Bà biết tên tôi?
Bà nhìn anh bằng đôi mắt đỏ hoe.
— Ta biết cái tên ấy.
Thành đứng bất động.
— Bà từng gặp tôi khi còn nhỏ?
Người đàn bà không trả lời.
Bà chỉ nhìn xuống bàn tay anh, nơi mảnh giấy cũ đang được giữ chặt.
Nếu có ngày người áo đen gọi cậu bằng một cái tên khác, đừng vội đáp lại.
Thành cảm thấy lồng ngực mình thắt lại.
— Tại sao?
Bà khẽ lắc đầu.
— Vì có thể người ông ta gọi không phải cậu.
Cánh cửa từ từ khép lại.
Thành đứng ngoài sân, nghe tiếng then gỗ cài vào phía bên kia.
Cẩn nhìn anh.
— Bà ấy biết gì đó về cậu.
Thành không đáp.
Anh nghĩ đến cuốn sổ đen, những cái tên bị xóa, chiếc cúc đồng dưới bàn thờ và giọng trẻ con vang lên từ lòng đất. Anh đã trở về làng Vạn để tìm hiểu cái chết của cha mình. Nhưng giờ đây, anh không còn chắc mình đang tìm hiểu cái chết của một người, hay đang lần theo dấu vết của một cái tên đã bị đánh cắp.
Trên đường trở về, hai người không nói với nhau câu nào.
Đến ngã rẽ dẫn ra bờ ruộng, Thành dừng lại.
Ở phía bên kia con đường, một người đàn ông mặc áo đen đang đứng dưới gốc cây gạo.
Ông ta quay lưng về phía họ.
Tà áo dài buông thẳng, không lay động dù gió vẫn thổi qua những ngọn cỏ. Khuôn mặt bị che khuất, chỉ thấy một bàn tay buông bên người, trắng nhợt dưới ánh sáng ban ngày.
Thành không gọi. Cẩn cũng không.
Người áo đen chậm rãi giơ tay lên, chỉ về phía khu rừng phía tây.
Rồi ông ta quay đầu.
Dưới bóng cây, Thành không nhìn thấy khuôn mặt ông ta. Nhưng anh nghe rất rõ một câu nói, dù người ấy không hề mở miệng.
— Hãy hỏi ông Nghiêm xem ai đã đứng bên cạnh ông ấy khi cái tên của ta bị xóa.
Gió thổi mạnh qua cánh đồng.
Lá cây gạo rơi xuống, xoay vài vòng trên mặt đất.
Khi Thành nhìn lại, người áo đen đã biến mất.
Cẩn nuốt khan.
— Chúng ta phải đến nhà ông Nghiêm.
Thành gật đầu.
Nhưng trước khi bước đi, anh cúi xuống nhặt một chiếc lá gạo vừa rơi cạnh chân mình.
Trên mặt lá có một vệt bùn đỏ.
Và giữa vệt bùn ấy, một sợi chỉ đỏ đã sờn được buộc thành một vòng tròn nhỏ.
Thành nhìn nó rất lâu.
Anh chợt hiểu rằng người áo đen không chỉ muốn họ tìm ra kẻ đã xóa tên mình.
Ông ta còn muốn họ nhớ lại điều mà cả làng Vạn đã cố quên.
Một điều có lẽ đã bắt đầu từ trước cả đêm khai quật ngôi mộ cổ.
Và nếu ông Nghiêm thật sự biết người đã đứng cạnh mình năm ấy, thì bí mật cuối cùng không nằm trong khu rừng phía tây, cũng không nằm dưới một nấm mồ.
Nó nằm trong ký ức của những người vẫn còn sống.
Ở phía xa, từ một căn nhà khuất sau hàng cau, tiếng khóc của người đàn bà lại vang lên.
Lần này, Thành không quay đầu.
Anh chỉ nghe thấy, giữa tiếng khóc rất khẽ ấy, có một giọng trẻ con thì thầm:
— Đừng để họ gọi tên con.
Rồi tiếng mõ tang vang lên.
Cốc. Cốc. Cốc.
Ba tiếng chậm rãi, vọng qua cánh đồng đang ngập nắng.
Và trong khoảnh khắc ấy, Thành có cảm giác cả làng Vạn đều đang nghe thấy.
Nhưng không một cánh cửa nào mở ra.
Không một người nào bước xuống đường.
Tất cả vẫn im lặng, như thể họ đã nghe những tiếng mõ ấy suốt hàng trăm năm.