Quỷ Mượn Xác - Chương 12: Đứa trẻ bị chôn nhầm
Ba tiếng gõ vừa dứt, Thành vẫn đứng yên dưới gốc cây.
Cẩn nhìn về phía khu rừng. Trời đã khuya, những lùm tre phía trước chỉ còn là những mảng đen nối tiếp nhau. Con đường đất dẫn vào rừng vắng ngắt, không có bóng người.
— Chúng ta về thôi - Cẩn nói.
Thành cúi xuống nhìn chiếc lá nằm dưới chân. Sợi chỉ đỏ vẫn buộc thành một vòng tròn, nút thắt nhỏ và chặt. Anh nhớ lời người đàn bà trong căn nhà cũ. Bà bảo cả làng đã im lặng khi cái tên ấy bị xóa đi. Nếu lời bà nói là thật, chuyện đang xảy ra không chỉ liên quan đến một ngôi mộ.
Nó còn liên quan đến những người đã sống trong làng suốt từng ấy năm.
Thành nhặt chiếc lá lên, cẩn thận gói vào mảnh giấy rồi cất vào túi áo.
— Sáng mai, chúng ta đến nhà ông Nghiêm.
Cẩn nhìn anh.
— Cậu nghĩ ông ấy sẽ chịu nói sao?
— Không biết. Nhưng người đàn bà kia bảo ông ấy biết ai đã đứng bên cạnh mình khi cái tên bị xóa. Chúng ta phải hỏi cho rõ.
Hai người rời khu rừng.
Trên đường về, họ không gặp ai. Những cánh cửa hai bên đường đều đóng kín. Có nhà còn sáng đèn, nhưng khi tiếng chân họ đến gần, ánh sáng bên trong lại tắt đi.
Thành để ý thấy điều đó, nhưng không nói với Cẩn.
Từ ngày trở về làng Vạn, anh đã nhiều lần có cảm giác người trong làng đang tránh mình. Ban đầu, anh nghĩ họ sợ chuyện đào mộ. Sau đó, anh cho rằng họ không muốn nhắc lại những chuyện cũ của dòng họ Đỗ.
Bây giờ, anh không còn chắc nguyên nhân chỉ có vậy.
Có lẽ họ không sợ những câu hỏi của anh.
Họ sợ những điều có thể xảy ra sau khi anh tìm được câu trả lời.
Sáng hôm sau, Thành và Cẩn đến nhà ông Nghiêm.
Ông đang ngồi trước hiên, sửa lại chiếc rổ tre đã sờn đáy. Thấy hai người bước vào, ông đặt bó nan xuống bên cạnh.
— Hai cậu lại có chuyện gì?
Thành kéo chiếc ghế gỗ ra, ngồi đối diện ông.
— Cháu muốn hỏi chuyện cũ trong họ Đỗ.
Bàn tay ông Nghiêm khựng lại.
— Chuyện gì?
— Chuyện một đứa trẻ được chôn trong ngôi mộ mà chúng cháu đã đào lên.
Ông Nghiêm không trả lời. Ông cúi xuống nhặt một thanh nan tre, lấy dao vót lại đầu nan đã bị tòe.
Cẩn nhìn Thành, rồi lên tiếng:
— Có người nói ngày trước trong làng từng có một đứa trẻ không được gọi tên. Chúng cháu muốn biết chuyện ấy có thật không.
Lưỡi dao trong tay ông Nghiêm trượt khỏi thanh tre, cứa vào đầu ngón tay.
Ông đặt dao xuống, lấy vạt áo lau máu.
— Ai nói với các cậu?
— Chuyện đó quan trọng sao ông?
Ông Nghiêm ngẩng lên.
— Quan trọng. Vì người còn sống có thể nhớ sai, nhưng người muốn các cậu tin một chuyện nào đó thì chưa chắc đã nói thật.
Thành nhìn ông.
Câu nói ấy khiến anh nhớ đến người áo đen. Từ đầu đến giờ, người ấy luôn dẫn anh đến gần những điều đã bị che giấu, nhưng chưa lần nào nói rõ toàn bộ sự việc.
— Vậy ông hãy nói cho chúng cháu biết phần ông nhớ - Thành đáp.
— Chúng cháu sẽ tự tìm cách kiểm chứng.
Ông Nghiêm im lặng khá lâu. Ngoài sân, một con gà bới đất dưới gốc cau. Tiếng móng chân cào lên nền đất khô nghe rõ trong buổi sáng vắng vẻ.
Cuối cùng, ông đặt thanh nan xuống.
— Ngày trước, trong họ Đỗ có một đứa trẻ chết. Chuyện đó không có gì lạ. Trẻ con ngày ấy đau ốm nhiều, có đứa chưa đầy tháng đã mất. Người ta chôn cất rồi thôi.
— Đứa trẻ ấy có tên không?
Ông Nghiêm nhìn Thành.
— Có.
— Tên gì?
Ông không trả lời ngay.
— Ta không thể nói.
Cẩn nhíu mày.
— Ông không nhớ, hay không muốn nói?
— Cả hai đều có thể là một chuyện.
Thành không hỏi tiếp. Anh lấy từ túi áo ra mảnh giấy mà cha mình để lại, mở đến trang ghi chép có dòng chữ: Không được để người trong quan tài mang tên của người còn sống.
Anh đặt tờ giấy lên bàn.
Ông Nghiêm nhìn dòng chữ. Sắc mặt ông thay đổi, nhưng chỉ trong thoáng chốc. Ông lập tức đẩy tờ giấy trở lại phía Thành.
— Cất đi.
— Cha cháu đã ghi lại chuyện này trước khi mất. Ông có biết ý nghĩa của nó không?
— Ta biết nó được viết ra để làm gì.
— Vậy người nằm trong quan tài đã mang tên của ai?
Ông Nghiêm nhắm mắt.
Một lúc sau, ông nói:
— Các cậu đang hỏi đến chuyện mà năm xưa không ai dám hỏi.
— Bởi vì tất cả đều biết sự thật?
— Không. - Ông mở mắt.
— Bởi vì không ai muốn là người đầu tiên nói ra.
Thành ngồi yên, chờ ông nói tiếp.
Nhưng ông Nghiêm lại cúi xuống nhặt thanh nan tre. Ông đưa dao qua lại trên thân tre, chậm chạp như thể cuộc trò chuyện vừa rồi chưa từng xảy ra.
Thành hiểu rằng hôm nay ông sẽ không nói thêm.
Trước khi rời đi, anh hỏi một câu cuối:
— Khi cái tên ấy bị xóa khỏi gia phả, có ai đứng cạnh ông không?
Lưỡi dao dừng lại.
Ông Nghiêm không nhìn anh.
— Người ấy vẫn còn ở làng này.
Thành chờ đợi, nhưng ông không nói thêm tên người đó.
Rời nhà ông Nghiêm, hai người đi dọc con đường bên bờ ruộng.
Cẩn là người lên tiếng trước.
— Ông ấy biết nhiều hơn những gì đã nói.
— Ừ.
— Nhưng ông ấy cũng có vẻ sợ thật. Cậu có thấy tay ông ấy run khi nhìn tờ giấy của bác Huyền Kha không?
Thành gật đầu.
— Có.
— Vậy tại sao ông ấy vẫn không nói?
Thành nhìn những bụi cỏ mọc ven đường.
— Có những chuyện người ta giấu vì sợ bị trừng phạt. Cũng có chuyện người ta giấu vì không muốn thừa nhận mình đã làm gì. Chúng ta chưa biết ông Nghiêm thuộc trường hợp nào.
Cẩn im lặng một lúc rồi hỏi:
— Cậu có nghĩ đứa trẻ ấy là người nằm trong ngôi mộ không?
— Nếu biết chắc thì chúng ta đã không phải tìm hiểu đến bây giờ.
— Nhưng ông ấy vừa nói đứa trẻ đã chết.
— Ông ấy nói trong họ Đỗ có một đứa trẻ chết. Ông ấy chưa nói đứa trẻ ấy nằm trong ngôi mộ mà chúng ta đào.
Cẩn quay sang nhìn Thành. Anh hiểu ra điều bạn mình vừa chỉ rõ.
Hai chuyện ấy có thể liên quan, nhưng chưa có gì chứng minh chúng là một.
Con đường trước mặt dẫn qua căn nhà cũ của bà Tư. Mái nhà thấp, mấy tấm ván ở đầu hồi đã mục. Cửa vẫn đóng, bên hiên có chiếc thau nhôm úp ngược từ hôm trước.
Thành dừng lại.
— Chúng ta vào hỏi bà Tư thêm một lần nữa.
Cẩn nhìn anh.
— Hôm qua bà ấy đã nói mình không nhớ rõ chuyện cũ.
— Có thể bà ấy không nhớ. Nhưng bà ấy từng nói với cha tôi về đứa trẻ. Chúng ta chưa hỏi bà ấy chuyện quan tài.
Bà Tư mở cửa sau khi Thành gõ lần thứ hai.
Bà có vẻ đã thức từ sớm. Trên bàn đặt một bát cháo nguội, bên cạnh là chiếc khăn cũ. Bà nhìn hai người, rồi lặng lẽ kéo ghế cho họ ngồi.
— Các cậu lại hỏi chuyện đứa nhỏ?
Thành gật đầu.
— Hôm qua bà nói có một đứa trẻ đã bị chôn. Cháu muốn biết bà tận mắt nhìn thấy những gì.
Bà Tư ngồi xuống, hai tay đặt trên đầu gối.
— Tôi không nhìn thấy lúc người ta đóng nắp quan tài.
— Nhưng bà có nhìn thấy đứa trẻ trước đó không?
Bà lắc đầu.
— Tôi đã nói rồi. Tôi không dám nhìn mặt nó.
— Vì bà sợ?
Bà Tư nhìn anh, không đáp.
Thành không thúc ép. Anh nhớ những gì đã xảy ra trong căn nhà này: bàn tay nhỏ bé xuất hiện ở bậu cửa, sợi chỉ đỏ mắc lại trên mép gỗ, tiếng nói gọi bà là mẹ. Mỗi lần nhắc đến đứa trẻ, bà Tư đều có phản ứng như thể một chuyện cũ đang hiện ra ngay trước mắt.
Một lúc sau, bà mới nói:
— Hôm ấy, tôi nghe người ta bảo đứa nhỏ đã chết. Tôi không tin, nhưng cũng không dám hỏi. Trong nhà có người khóc, ngoài sân có người giục đưa quan tài đi. Mọi chuyện diễn ra nhanh lắm.
— Bà có biết ai đưa quan tài đến không?
— Không.
— Có ai nói cho bà biết đứa trẻ được chôn ở đâu không?
Bà Tư lắc đầu lần nữa.
Thành nhìn bà, rồi hỏi:
— Vậy tại sao bà lại nói với cha cháu rằng mình đã chôn nhầm con?
Bà Tư bỗng cúi gằm mặt.
Hai bàn tay bà siết lấy nhau, những khớp ngón tay trắng bệch.
— Vì tôi đã nhận nhầm.
Cẩn ngồi thẳng dậy.
— Bà nhận nhầm ai?
Bà Tư không trả lời. Bà nhìn về phía tấm rèm ngăn gian trong với vẻ sợ hãi. Tấm rèm đã được buộc sang một bên, nhưng phần vải ở sát đất vẫn còn vết bùn cũ.
Thành hạ giọng:
— Bà Tư, chúng cháu không ép bà phải nói điều bà chưa sẵn sàng. Nhưng nếu bà nhớ được chuyện gì, xin bà kể đúng những gì mình nhớ. Chúng cháu sẽ không tự suy diễn thay bà.
Bà Tư nhìn anh hồi lâu.
Rồi bà đứng dậy, đi vào gian trong.
Khi trở ra, bà cầm theo một chiếc áo trẻ con đã bạc màu. Áo nhỏ đến mức có thể nằm gọn trong hai bàn tay. Một bên tay áo bị rách, đường chỉ khâu ở cổ áo đã bung gần hết.
Bà đặt chiếc áo lên bàn.
— Đây là áo của đứa nhỏ mà tôi từng chăm sóc.
Thành nhìn chiếc áo.
— Bà còn giữ nó đến bây giờ sao?
— Tôi đã định vứt đi nhiều lần. Nhưng cứ cầm lên, tôi lại không nỡ.
Bà vuốt nhẹ phần cổ áo đã sờn.
— Người ta bảo đứa trẻ chết rồi, tôi phải chấp nhận. Nhưng sau ngày chôn cất, tôi không tìm thấy chiếc áo này. Mãi nhiều năm sau, nó mới xuất hiện trong nhà tôi. Tôi không biết ai đem đến.
Cẩn hỏi:
— Bà tìm thấy nó ở đâu?
— Trong chiếc rương cũ. Rương đã khóa, chìa khóa vẫn nằm trong tay tôi. Khi mở ra, chiếc áo ở trên cùng, sạch sẽ hơn những thứ khác trong rương.
Bà Tư dừng lại.
— Tôi đã nghĩ có người muốn nhắc tôi nhớ đến chuyện cũ. Nhưng tôi không dám hỏi ai.
Thành cầm chiếc áo lên, quan sát đường may. Ở cổ tay áo có một đoạn chỉ đỏ rất nhỏ, được khâu vào mặt trong. Màu chỉ đã phai, nhưng cách thắt nút khiến anh nhớ đến sợi chỉ tìm thấy ở khu rừng phía tây.
Anh không tháo nó ra.
— Bà có biết vì sao người ta không muốn đứa trẻ được gọi tên không?
Bà Tư lắc đầu.
— Tôi chỉ biết, trước ngày chôn cất, có người dặn tôi rằng từ nay không được gọi tên nó nữa. Người ấy nói nếu còn nhắc đến cái tên đó, sẽ có người khác phải chết.
Căn nhà im lặng.
Cẩn nhìn Thành, nhưng Thành vẫn cúi đầu quan sát chiếc áo. Anh không muốn vội kết luận rằng lời dặn ấy có liên quan đến những cái tên bị xóa trong gia phả. Tuy vậy, chúng không còn là những chuyện hoàn toàn tách biệt.
Một đứa trẻ có tên.
Sau đó, người trong làng không được phép gọi tên nó.
Rồi có người bị chôn dưới một cái tên khác.
Thành đặt chiếc áo xuống bàn.
— Bà có thể cho cháu giữ chiếc áo này một thời gian không?
Bà Tư nhìn anh.
— Cậu định tìm gì từ nó?
— Cháu chưa biết. Nhưng nếu nó thật sự liên quan đến chuyện năm ấy, cháu muốn tìm hiểu trước khi có ai đem nó đi mất.
Bà Tư im lặng một lúc rồi gật đầu.
— Cậu cứ mang đi. Nhưng đừng gọi tên đứa trẻ, dù cậu có tìm được tên nó.
Thành không hứa. Anh chỉ cẩn thận gấp chiếc áo lại, đặt vào túi vải rồi cất đi.
Khi hai người đứng dậy, bà Tư bỗng gọi:
— Cậu Thành.
Anh quay lại.
Bà nhìn chiếc túi vải trong tay anh.
— Có một điều tôi chưa kể với cậu.
Thành chờ đợi.
— Hôm đưa quan tài đi, tôi nghe thấy tiếng một đứa trẻ khóc. Tiếng khóc phát ra từ trong quan tài nhỏ.
Cẩn tái mặt.
Thành hỏi:
— Bà có nói chuyện đó với ai không?
— Không. Tôi nghĩ mình nghe nhầm. Người lớn bảo đứa trẻ đã chết, ai cũng nói như vậy. Tôi không dám tin vào tai mình.
Bà Tư đưa tay vuốt lại vạt áo.
— Nhưng khi quan tài đi qua cổng, tiếng khóc lại vang lên. Lần này tôi nghe rất rõ.
— Sau đó thì sao?
Bà nhìn Thành, giọng gần như không thành tiếng.
— Có người đứng bên cạnh quan tài, cúi xuống nói một câu. Ngay sau đó, tiếng khóc im bặt.
Thành cảm thấy bàn tay mình lạnh đi.
— Người ấy nói gì?
Bà Tư nhắm mắt, cố nhớ lại.
— Tôi không nghe rõ hết. Chỉ nhớ người ấy nói: “Nằm yên đi… chưa đến lượt con.”
Khi Thành và Cẩn ra khỏi nhà bà Tư, mặt trời đã lên cao.
Hai người đi được một đoạn mà không ai nói gì. Chiếc áo trẻ con nằm trong túi vải, nhẹ đến mức Thành gần như không cảm thấy sức nặng của nó. Nhưng anh biết, từ lúc bà Tư kể chuyện tiếng khóc trong quan tài, những gì họ đang tìm đã khác trước.
Nếu bà không nghe nhầm, thì vào ngày chôn cất, có thể đứa trẻ vẫn còn sống.
Nhưng ai đã cúi xuống nói với nó?
Và tại sao sau câu nói ấy, tiếng khóc lại im bặt?
Cẩn cuối cùng lên tiếng:
— Chúng ta phải quay lại ngôi mộ.
Thành lắc đầu.
— Chưa phải lúc.
— Nhưng nếu đứa trẻ bị chôn sống…
— Chúng ta chưa biết nó có được chôn trong ngôi mộ ấy hay không. Ông Nghiêm nói có một đứa trẻ chết trong họ Đỗ. Bà Tư nói đã nghe tiếng khóc trong quan tài. Hai lời ấy chưa đủ để kết luận.
Cẩn thở dài.
— Vậy chúng ta còn phải tìm ai?
Thành nghĩ đến câu trả lời của ông Nghiêm sáng nay.
Người ấy vẫn còn ở làng này.
— Người đã đứng cạnh ông Nghiêm khi cái tên bị xóa - anh nói.
— Và người đã cúi xuống chiếc quan tài hôm ấy.
Cẩn nhìn anh.
— Cậu nghĩ là cùng một người?
— Tôi không biết. Nhưng chúng ta cần tìm hiểu.
Hai người đi qua ngã rẽ dẫn đến khu rừng phía tây. Thành chợt dừng chân khi nhìn thấy một người đàn ông đang đứng trước căn nhà bỏ hoang bên đường.
Người ấy mặc áo nâu, đầu đội chiếc nón cũ. Ông đứng quay lưng về phía họ, tay cầm một bó nhang chưa châm lửa.
Thành nhận ra dáng người ấy.
Người đã xuất hiện trong đám tang của cha anh.
— Ông!
Người áo nâu quay đầu.
Khuôn mặt ông vẫn bình thản như lần trước. Ông nhìn Thành, rồi nhìn chiếc túi vải trong tay anh.
— Cậu đã đến nhà bà Tư?
Thành không trả lời câu hỏi ấy.
— Ông có biết đứa trẻ được chôn ở đâu không?
Người áo nâu nhìn anh một lúc lâu.
— Cậu hỏi nơi chôn nó, hay hỏi người đã khiến nó phải nằm xuống?
Thành bước lại gần.
— Tôi muốn biết chuyện gì đã xảy ra.
Người áo nâu cúi xuống, đặt bó nhang lên bậc cửa căn nhà bỏ hoang.
— Vậy thì đừng chỉ hỏi những người còn nhớ. Hãy tìm cả những người đã được dặn phải quên.
Nói xong, ông quay lưng bước vào con ngõ bên cạnh.
Thành lập tức đuổi theo, nhưng khi đến đầu ngõ, anh chỉ thấy con đường đất kéo dài giữa hai hàng tre. Người áo nâu đã đi khuất.
Cẩn đứng cạnh anh, nhìn bó nhang trên bậc cửa.
— Ông ta để lại thứ này làm gì?
Thành cúi xuống.
Bó nhang được buộc bằng một sợi chỉ đỏ đã sờn.
Anh không chạm vào nó.
Phía sau căn nhà bỏ hoang, từ trong bóng tối vọng ra một tiếng động rất khẽ.
Cộc.
Thành và Cẩn cùng quay lại.
Không có tiếng thứ hai.
Cũng không có tiếng thứ ba.
Chỉ còn bó nhang nằm trên bậc cửa, sợi chỉ đỏ bất động trong gió.
Thành nhìn nó một lúc rồi đứng thẳng dậy.
Anh vẫn chưa biết đứa trẻ đã chết hay còn sống khi được đưa đi chôn. Anh cũng chưa biết ai đã nằm trong ngôi mộ cũ, và người nào đã mang cái tên đáng lẽ thuộc về người khác.
Nhưng giờ đây, anh đã hiểu vì sao bà Tư không dám kể chuyện năm ấy.
Bà không chỉ sợ người chết trở về.
Bà còn sợ rằng, nếu sự thật được nói ra, những người từng im lặng sẽ không thể tiếp tục sống như trước nữa.
Thành kéo Cẩn rời khỏi căn nhà bỏ hoang.
Ngày hôm ấy, họ không quay lại khu rừng phía tây.
Họ quyết định đến gặp ông Nghiêm thêm một lần nữa, mang theo chiếc áo trẻ con và câu chuyện về tiếng khóc trong quan tài.
Có lẽ lần này, ông sẽ không thể tiếp tục nói rằng mình không nhớ.