Người Giữ Miếu - Chương 6: Học nuôi miếu
Đám tang ông Khoan xong xuôi, người trong họ ai về nhà nấy. Lâm dọn hẳn về căn nhà sàn cũ của ông nội, ngay cạnh miếu.
Cậu đang loay hoay khuân cái hòm gỗ nặng trịch thì có một bóng người to lớn nhảy phốc lên cầu thang, đỡ lấy một đầu hòm nhẹ tênh.
"Để tớ! Cậu gầy như cây sậy thế này khuân cái nỗi gì."
Đó là một thanh niên người H'Mông, trạc tuổi Lâm nhưng to gấp rưỡi, vai u thịt bắp, mặt mũi đen nhẻm mà cười rất hiền, để lộ hàm răng trắng ởn.
"Tớ là Sình, Vàng A Sình, nhà ở dưới kia kìa." Cậu ta hất hàm về phía một nếp nhà sàn còn thơm mùi gỗ mới phía dưới dốc. "Nghe nói cháu ông Khoan về giữ miếu, mẹ tớ bảo sang xem có gì giúp được không. Người giữ miếu là người tốt mà, cả bản này ai chả biết."
Lâm hơi ngạc nhiên. Suốt mấy hôm nay, đây là người đầu tiên ở Lũng Mây nói chuyện với cậu mà không kèm cái ánh mắt dè chừng.
Sình thì chẳng để ý. Cậu ta khuân đồ thoăn thoắt, mồm liến thoắng không ngớt, kể chuyện nhà mới xây, chuyện con lợn nhà nuôi sắp đẻ, chuyện cậu ta ăn được mấy bát mèn mén một bữa. Cái sự hồn nhiên, vô tư của Sình như một luồng gió ấm thổi vào căn nhà lạnh lẽo, làm Lâm nhẹ nhõm hẳn. Chỉ một buổi sáng, hai đứa đã thành thân.
...
Chiều, lão Sằm tới. Thấy Sình, lão đuổi như đuổi tà: "Về, về! Chiều tối rồi còn lê la. Việc của người lớn, trẻ con biến đi."
Sình lè lưỡi, chào Lâm rồi ù té chạy.
Lão Sằm bắt đầu dạy.
"Nuôi miếu, nói cho oai, chứ thực ra đơn giản," lão vừa bày đồ vừa giảng. "Mỗi tối, lúc sương bắt đầu xuống, mày thắp ba nén hương ở bệ thờ. Dâng một bát cơm — miếng đầu của nồi cơm chiều, không được ăn trước. Thêm chút tiết. Gà cũng được, nhưng tốt nhất là chó đen, mà chó đen hiếm, thôi thì gà. Rồi mày quỳ, đọc cái này."
Lão đưa cho Lâm một tờ giấy bản chép tay, chi chít chữ Nôm Tày. Lâm không đọc được, lão phải đọc mẫu, bắt cậu học thuộc từng câu.
"Cái lễ này không phải để cầu cúng gì sất," lão nhấn mạnh. "Nó là để trả nợ. Mỗi tối một chút, trả đều, thì cái Chủ kia no, nó ở yên. Hôm nào mày quên, hoặc làm sai, là nó đói. Mà nó đói thì nó xuống."
Rồi lão dặn những điều cấm kỵ, từng cái một, giọng nghiêm hơn hẳn:
"Nghe cho kỹ. Ban đêm, không bao giờ được quét nhà hắt ra cửa — nhất là cái góc nhà, là chỗ nó hay nương vào. Quét hắt ra là đuổi 'phần của góc' ra ngoài, nó hiểu là mày mời nó vào. Chạng vạng, cấm huýt sáo, cấm hát một mình — tiếng người lảnh lót lúc nhập nhoạng là gọi nó tới. Đồ cúng trên miếu, dù để mốc meo cũng không được lấy xuống ăn, không được dời. Và cái này quan trọng nhất—"
Lão chỉ tay vào mặt Lâm:
"Nếu thấy ai bị nó kéo đi trong đêm, mày làm gì thì làm, ghì người ta lại, giữ chặt vào, nhưng TUYỆT ĐỐI không được gọi tên người ta. Gọi đúng tên, là mày 'giao' người ta cho nó. Đêm ở nhà thằng Phúng, may mà lão chặn được mồm thằng Vạn, không thì mẹ thằng Phúng đi đời rồi."
Lâm ghi nhớ từng chữ. Cậu hỏi điều vẫn lấn cấn trong lòng:
"Thầy ơi, làm cái lễ này... có hại gì cho người làm không ạ? Cháu thấy ông cháu, mới sáu mươi mà già như tám mươi. Tóc bạc trắng từ hồi cháu còn bé tí."
Lão Sằm ngừng tay. Một thoáng gì đó rất giống thương xót lướt qua gương mặt nhăn nheo của lão.
"Có chứ. Trả nợ thì phải mất. Không mất tiền thì mất cái khác." Lão hạ giọng. "Mỗi lần làm lễ, người giữ miếu hao đi một chút. Hao dương khí. Năm này qua năm khác, nó rút dần sinh lực của mày. Người giữ miếu nhà mày, đời nào cũng tóc bạc sớm, mắt mờ sớm, đi cũng sớm. Ông mày gánh cái nợ của cả bản mấy chục năm... nên ông mày mới thành ra thế."
Lão nhìn thẳng vào mắt Lâm: "Mày chắc chứ? Đường này một khi đã bước vào, là không quay ra được nữa đâu."
Lâm nghĩ tới vệt đất đỏ vẫn còn hằn trên cổ tay, chà mãi không trôi.
"Cháu đâu còn đường nào khác để chọn."
...
Đêm đó, lão Sằm về, để Lâm tự làm lễ lần đầu.
Sương xuống. Lâm bưng mâm lễ ra miếu: bát cơm còn nóng, chén tiết gà, ba nén hương. Cậu quỳ trước bệ thờ trơ trọi, châm hương, rồi lắp bắp đọc những câu thần chú vừa học thuộc, giọng còn ngượng nghịu.
Khói hương bốc lên, cuộn lờ mờ trong cái miếu tối. Mùi đất ướt lá mục lại phảng phất đâu đây, đậm hơn thường lệ.
Lâm đọc hết bài, vái ba vái. Trong lòng cậu có một cảm giác lạ — không hẳn là sợ, mà là một nỗi buồn không tên, như thể cái nơi tối tăm lạnh lẽo này đang cô đơn lắm.
Cậu ngẩng đầu lên, định cắm lại nén hương cho ngay ngắn.
Và qua làn khói hương đang cuộn, ở phía sâu trong bệ thờ, nơi đáng lẽ chỉ có bức vách đá đen, Lâm thấy một khuôn mặt.
Một khuôn mặt con gái. Trẻ. Nước da tái nhợt như sáp. Đang nhìn thẳng ra, nhìn vào cậu, qua màn khói.
Đôi mắt ấy không dữ tợn. Chúng buồn. Buồn đến rợn người.
Lâm dụi mắt.
Khi cậu nhìn lại, chỉ còn bức vách đá đen, và làn khói hương vẫn lặng lẽ cuộn lên trong cái miếu vắng.