Người Giữ Miếu - Chương 4: Giờ sương xuống
Chiều hôm ấy, Vạn nhất quyết không chịu để yên.
Anh ta lôi cuốn sổ ra, ngồi ghi ghi chép chép, vừa viết vừa lẩm bẩm tự thuyết phục mình: "Người già lú lẫn đi lạc, có. Thằng Phúng kia chắc mộng du, dân vùng cao thiếu ăn thiếu ngủ, mộng du là chuyện thường. Còn cái vụ thân còn ấm thì... à, chắc tại trong rừng kín gió, giữ nhiệt. Đúng rồi, giữ nhiệt."
Lâm ngồi đối diện, không buồn cãi. Cậu biết thừa Vạn đang cố ghép cho bằng được mọi thứ vào một cái khuôn gọn gàng, sạch sẽ. Bảy năm trước, chính cậu cũng từng làm y như thế. Cái đầu người ta sợ nhất không phải là ma, mà là những chuyện không có lời giải.
"Tối nay tôi ở lại nhà này," Vạn gập sổ, tuyên bố. "Sáng mai khiêng cả hai cái xác xuống trạm xá huyện khám cho ra nhẽ. Tôi không tin cái trò ma rừng quỷ núi gì sất."
Lão Sằm ngồi ở góc nhà thằng Phúng, nãy giờ im như tượng, bỗng lên tiếng, giọng đều đều:
"Cán bộ ở lại cũng được. Nhưng nghe lão một câu: đêm nay, trong nhà này còn một người nữa đang mắc nợ."
"Ai?" Vạn cau mày.
Lão Sằm hất cằm về phía gian trong, nơi mẹ thằng Phúng đang nằm thiếp đi sau cơn ngất. Cạnh chỗ bà nằm, trên cái kệ gỗ, có một hũ sành đậy lá chuối — hũ mật ong thằng Phúng lấy về, còn lại non nửa.
"Của rừng vẫn còn trong nhà," lão nói khẽ. "Thì chủ của nó vẫn còn lý do để quay lại."
Vạn định bĩu môi, nhưng nhìn cái hũ mật, rồi nhìn ra ngoài cửa, anh ta lại thôi. Bởi vì ngoài kia, trời đã bắt đầu xuống sương.
...
Sương Lũng Mây không ào tới. Nó bò. Lặng lẽ, kiên nhẫn, từ trên đỉnh rừng trườn xuống, liếm qua từng nếp nhà, dìm cả bản vào một thứ tĩnh lặng đặc quánh. Đến khuya thì đặc đến mức Lâm ngồi trong nhà nhìn ra cửa, chỉ thấy một màu trắng đục, chẳng phân biệt nổi đâu là sân, đâu là rừng.
Bếp lửa được vùi tro. Vạn ngồi tựa cột, mắt lim dim, cố thức mà cơn buồn ngủ cứ kéo sụp mí. Lão Sằm thì ngồi xếp bằng cạnh cửa, tay lần một xâu hạt, miệng lầm rầm không ngớt. Lâm ngồi gần hũ mật, không dám rời mắt khỏi gian trong.
Và rồi cậu nghe thấy nó.
Rất khẽ, từ ngoài màn sương vọng vào. Một giọng khàn đặc, lẫn trong tiếng gió mà chẳng phải gió.
"...một... hai... ba..."
Tiếng đếm. Đúng cái giọng cậu nghe đêm hôm kia bên quan tài ông nội.
Tóc gáy Lâm dựng ngược. Cùng lúc, cái mùi ấy lại xộc tới — đất ướt trộn lá mục, tanh nồng, mỗi lúc một gần.
"Lão Sằm..." Lâm gọi, giọng khô khốc.
"Suỵt." Lão Sằm đã ngừng lần hạt từ lúc nào, cả người căng ra như dây cung. "Nó tới rồi."
Ngay lúc ấy, ở gian trong, mẹ thằng Phúng từ từ ngồi dậy.
Bà ngồi dậy không giống người tỉnh giấc. Cứng đờ, máy móc, như có sợi dây vô hình kéo bà lên. Đôi mắt bà mở to nhưng trống rỗng, đồng tử không phản chiếu chút ánh lửa nào. Bà chậm rãi đặt chân xuống sàn, rồi bước. Từng bước một, đều đặn, lầm lũi — thẳng về phía cửa, về phía màn sương.
"Bà ấy đi đâu đấy?" Vạn choàng tỉnh, lắp bắp. "Này, bác gái! Bác đi đâu—"
"Câm mồm!" Lão Sằm rít lên, túm chặt lấy cổ áo Vạn giật lại. "Không được gọi! Cấm gọi tên! Đứa nào gọi đúng tên bà ấy lúc này là đẩy bà ấy xuống mồ, nghe chưa!"
Vạn điếng người, ngậm bặt.
Mẹ thằng Phúng đã ra tới ngạch cửa, một chân bước xuống bậc cầu thang. Trước mặt bà, trong màn sương trắng đục, Lâm thấy một cái bóng.
Không rõ hình hài. Chỉ là một khối sẫm hơn sương một chút, đứng đó, ngay bên kia hàng cọc đá, lặng lẽ chờ. Nhưng cậu cảm nhận được rất rõ: nó đang nhìn. Và nó đang đợi người đàn bà kia bước hết những bậc thang cuối cùng, bước qua cái ranh giới mong manh để thuộc về nó.
"Giữ bà ấy lại!" Lão Sằm gằn giọng. "Giữ thân xác lại, đừng để bà ấy qua khỏi sân! Nhưng tuyệt đối không gọi tên!"
Lâm lao tới. Cậu vòng tay ôm ghì lấy người đàn bà từ phía sau, dùng hết sức kéo ngược lại.
Và cậu suýt ngã.
Bà ấy nặng. Nặng một cách vô lý. Một người đàn bà vùng cao gầy gò, vậy mà Lâm có cảm giác như mình đang ghì lại một con trâu mộng đang lồng. Có một lực kéo từ phía màn sương, lì lợm, không khoan nhượng, nhất quyết lôi bà về phía trước.
"Vạn! Phụ tôi!" Lâm hét.
Vạn lúc này mặt trắng bệch, nhưng cái bản năng của người mặc áo công an vẫn khiến anh ta nhào tới. Hai thằng thanh niên, mỗi đứa một bên, ghì lấy người đàn bà, lết ngược từng phân về phía trong nhà. Mồ hôi vã ra như tắm dù trời lạnh cắt da.
Cái bóng trong sương vẫn đứng yên. Nhưng tiếng đếm thì nhanh dần, gấp gáp:
"...bảy... tám... chín..."
"Nó đếm tới mười là xong!" Lão Sằm vớ lấy cái túi nải, run run bốc một nắm tro hương, lê tới bên cửa. "Cố lên, kéo bà ấy lùi thêm chút nữa!"
Lâm gồng hết sức bình sinh. Có cái gì đó trong cậu — cậu không lý giải nổi — bỗng bừng lên, một sức mạnh lạ lùng dồn vào hai cánh tay. Cùng với cú giật cuối của cả cậu và Vạn, người đàn bà bị lôi tuột vào trong, ngã đè lên hai đứa.
Đúng khoảnh khắc ấy, lão Sằm hắt nắm tro hương ra ngạch cửa, miệng quát một tràng tiếng Tày.
Lực kéo biến mất. Tiếng đếm ngưng bặt ở chữ "chín".
Mẹ thằng Phúng mềm nhũn ra, lịm đi. Nhưng bà còn thở. Bà được giữ lại rồi.
Cả ba người đổ vật ra sàn, thở hồng hộc. Vạn nằm ngửa, mắt trợn trừng nhìn lên mái nhà, lắp bắp những câu chẳng thành lời. Cái khuôn lý lẽ gọn gàng của anh ta vừa vỡ tan tành.
Lâm gượng ngồi dậy, ngó ra cửa.
Cái bóng trong sương vẫn còn đó. Nhưng nó không nhìn người đàn bà nữa.
Nó đã quay sang, đối diện thẳng với Lâm.
Và từ trong màn sương trắng đục, một giọng nói cất lên. Lần này không phải tiếng đếm. Nó khàn, nó rè, nhưng nó rõ ràng đến rợn người. Một cái tên.
"...Đeng à..."
Lâm cứng đờ toàn thân, máu trong người như đông lại.
Đeng.
Cái tên cúng cơm mẹ đặt cho cậu hồi mới lọt lòng, vì cậu sinh ra đỏ hỏn. Cái tên chỉ có mẹ và ông nội gọi, thầm thì, trong những đêm cậu còn nằm trong lòng họ. Cái tên đã chôn vùi từ ngày mẹ rời khỏi cái bản này, bỏ lại cậu cho ông.
Ở Lũng Mây, không một ai biết cái tên ấy.
Vậy mà cái thứ đứng trong sương kia — nó vừa gọi cậu.
Bằng cái giọng dịu dàng, thân thuộc, như thể đang gọi một đứa cháu trong nhà.Ẩn bớt
Sương khuyađã đăng lênTruyện Ma Có Thật
Người Giữ Miếu
Chương 3 — Người đi vào sương
Cái tin thằng Phúng mất tích còn chưa kịp lắng xuống thì có thêm một người lạ bước lên cầu thang.
Một thanh niên trạc tuổi Lâm, mặc áo công an đã bạc màu, đeo cái xắc-cốt da sờn, dáng người rắn rỏi, ánh mắt sắc. Anh ta đảo mắt một vòng khắp gian nhà đang nháo nhác, cau mày:
"Tôi là Vạn, công an xã. Trên xã nhận được tin báo có người chết bất thường ở Lũng Mây, tôi lên xác minh. Là cụ Khoan đây phải không?"
Chẳng ai buồn trả lời anh ta. Mẹ thằng Phúng vẫn đang gào khóc níu lấy ống quần lão Sằm. Vạn nhíu mày, lia mắt từ cái quan tài sang người đàn bà đang khóc, rồi dừng lại ở lão thầy Tào với đống đồ cúng bày la liệt. Vẻ mặt anh ta thoáng một cái nhếch môi khó chịu — cái vẻ của người không ưa mấy trò cúng bái.
"Có chuyện gì nữa đây?" Vạn hỏi, giọng nhuốm sự bực bội.
Lâm là người duy nhất giữ được bình tĩnh, bước ra trình bày gọn lỏn: con trai bà này, thằng Phúng, đêm qua bỏ nhà đi về phía rừng, sáng nay tìm khắp không thấy.
Nghe xong, Vạn thở phào, gần như là nhẹ nhõm. Người mất tích thì còn cứu được, dù sao cũng hơn một cái xác và một đám người đang khóc lóc mê tín. Anh ta lập tức vào việc:
"Người mất tích bao lâu rồi mà ngồi đây khóc? Đi tìm chứ! Bà con ai rảnh thì theo tôi, chia nhau lùng từ bản ra tới bìa rừng. Mau lên, trời lại sắp xuống sương rồi đấy."
Cái giọng dứt khoát của anh ta có tác dụng. Mấy người đàn ông vớ đèn pin, dao quắm, lục tục kéo đi. Lâm cũng xách một cây đèn, đi theo. Cậu muốn tận mắt xem.
...
Họ men theo con đường mòn dẫn lên phía rừng. Lâm để ý thấy càng đi lên cao, đám người càng đi chậm lại, túm tụm sát vào nhau, chẳng ai dám tách lẻ. Tới một quãng, con đường bị chặn lại bởi mấy cái cọc đá cũ kỹ cắm rải rác, trên đầu cọc treo những búi gì đó bện bằng xương thú đã ngả màu, kết lại thành hình thù trông như những con mắt.
Đám người khựng cả lại trước hàng cọc, không ai bước thêm.
"Cái gì đây?" Vạn gắt. "Đi tiếp chứ, đứng lại làm gì?"
Một ông trong bản hạ giọng, kính cẩn: "Cán bộ ơi, qua mấy cái cọc 'mắt rừng' này là vào đất rừng cấm rồi. Không vào được đâu."
"Rừng cấm?" Vạn bật cười khẩy. "Rừng nào chả là rừng. Người mất tích có khi đang nằm trong đó, không vào thì tìm kiểu gì?"
Ông kia lắc đầu quầy quậy, mặt tái đi. Lão Sằm — không biết đã lẹt đẹt theo lên từ lúc nào — chống gậy bước tới, nói chậm rãi:
"Cán bộ trẻ chưa hiểu cái lệ trên này. Rừng cấm là đất của rừng. Trong đó có chủ. Người Lũng Mây mấy đời nay có một điều dặn không bao giờ được quên: của rừng có chủ, cái gì của rừng thì đừng có lấy. Một cành cây, một hòn đá, một con thú, thậm chí một cái lá cũng đừng. Lấy của rừng thì rừng sẽ đến đòi. Mà đã đòi thì..."
Lão không nói hết. Lão chỉ đưa cây gậy trúc chỉ về phía hàng cọc, ý bảo: đến đây thôi.
Vạn định cãi tiếp, nhưng nhìn quanh thấy chẳng ai chịu nhúc nhích, anh ta đành hậm hực bước lên một mình, vén đám cây bụi ở mép ranh.
Mới được mấy bước, anh ta sững lại.
"...Đây rồi."
Lâm vạch lá chen lên. Và cậu thấy.
Thằng Phúng nằm đó, ngay sát hàng cọc đá, bên trong ranh rừng cấm một quãng ngắn. Nó nằm sấp, hai tay buông xuôi, hai bàn chân trần trầy xước, bám đầy bùn đỏ. Mặt nó áp nghiêng xuống đất, nhưng đôi mắt thì mở trừng trừng, hướng thẳng vào trong lòng rừng — như thể đến tận giây cuối cùng, nó vẫn đang nhìn vào một cái gì đó sâu trong đám sương.
Lâm thấy lạnh toát sống lưng. Vì tư thế ấy, ánh mắt ấy — giống hệt những gì người ta kể về ông nội cậu.
Vạn quỳ xuống, áp tay vào cổ Phúng, lật mí mắt nó lên xem, rồi sờ vào tay chân. Mặt anh ta dần dần nghệt ra.
"Vô lý..." anh ta lẩm bẩm. "Người chết rồi, mà thân vẫn còn... vẫn còn ấm. Như mới tắt thở. Nhưng nó đi từ đêm qua kia mà."
Anh ta đứng dậy, đảo mắt khắp hiện trường, cái đầu được đào tạo bài bản của anh ta đang cố ghép mọi thứ vào một lời giải hợp lý. Nhưng càng nhìn, anh ta càng khó hiểu.
"Dấu chân..." Vạn chỉ xuống đất. "Chỉ có một hàng dấu chân của nó, đi một chiều từ ngoài vào trong. Không có dấu vật lộn, không có dấu ai kéo lê, không có dấu chân người thứ hai. Cứ như là... nó tự đi vào đây, rồi nằm xuống chết."
Không ai dám nói gì. Sương bắt đầu từ trong lòng rừng tràn ra, lành lạnh, mang theo cái mùi đất ướt trộn lá mục mà Lâm đã ngửi thấy đêm qua.
Mẹ thằng Phúng được người dìu lên tới nơi, vừa trông thấy con đã ngất lịm đi.
...
Lúc khiêng xác Phúng về, Lâm đi sát bên một người đàn ông trẻ, hình như là anh họ của Phúng. Cậu khẽ hỏi:
"Anh ơi, dạo gần đây thằng Phúng nó... có lên rừng lấy gì không ạ?"
Người kia giật mình nhìn cậu, ngần ngừ một lúc rồi mới thì thào, như sợ có ai nghe thấy:
"Mày... sao mày biết? Tuần trước nó có khoe với tao. Nó bảo nó tìm được một tổ ong khoái to lắm, ngay trên cái cây ở mé ranh rừng. Tao can nó, bảo chỗ đó gần rừng cấm quá, đừng dại. Nó cười, bảo tao nhát gan, tổ ong ở ngoài ranh thì tính là của rừng cái nỗi gì. Nó trèo lên lấy bằng được, vắt mật bán cho người dưới chợ huyện được mấy chục bạc, còn khao tao một bữa rượu..."
Người kia nói tới đó thì nghẹn lại, không dám nói thêm.
Lâm im lặng. Một tổ ong. Lấy ở mé ranh rừng. Nghe thì chẳng có gì. Nhưng ráp với lời lão Sằm vừa nói trước hàng cọc — *của rừng có chủ, lấy của rừng thì rừng sẽ đến đòi* — cậu thấy trong bụng có cái gì đó đang từ từ thắt lại.
Cái đầu lý lẽ của cậu vẫn ngoan cố cãi: ngẫu nhiên thôi. Trùng hợp thôi.
...
Về tới bản, theo lệ, người ta khiêng Phúng vào đặt tạm trong nhà nó, chờ làm ma. Lâm theo vào, định phụ một tay.
Trong lúc mọi người xúm xít lo liệu, dìu mẹ Phúng, trải chiếu, thắp đèn, Lâm đứng nép một bên, mắt cậu vô tình đảo về phía cuối gian nhà — về phía cái góc, chỗ hai bức vách gỗ giao nhau.
Và cậu chết trân tại chỗ.
Ở đó, ngay trong góc nhà thằng Phúng, có một nắm đất.
Đất đỏ. Ẩm rượt. Tanh nồng mùi lá mục.
Y hệt nắm đất trong góc nhà ông nội cậu.
Lâm chậm rãi đưa tay sờ xuống đáy túi áo mình, nơi vẫn còn nắm đất cậu gói trong tờ giấy báo từ đêm qua. Hai bàn tay cậu lạnh ngắt.
Không phải người trong họ vô tình giẫm vào. Không phải cậu mệt nên nghĩ quẩn.
Cái thứ đã để lại nắm đất trong nhà ông nội cậu, đêm qua, cũng vừa ghé qua đây.
Và nó đã mang thằng Phúng đi.