Người Giữ Miếu - Chương 3: Người đi vào sương
Cái tin thằng Phúng mất tích còn chưa kịp lắng xuống thì có thêm một người lạ bước lên cầu thang.
Một thanh niên trạc tuổi Lâm, mặc áo công an đã bạc màu, đeo cái xắc-cốt da sờn, dáng người rắn rỏi, ánh mắt sắc. Anh ta đảo mắt một vòng khắp gian nhà đang nháo nhác, cau mày:
"Tôi là Vạn, công an xã. Trên xã nhận được tin báo có người chết bất thường ở Lũng Mây, tôi lên xác minh. Là cụ Khoan đây phải không?"
Chẳng ai buồn trả lời anh ta. Mẹ thằng Phúng vẫn đang gào khóc níu lấy ống quần lão Sằm. Vạn nhíu mày, lia mắt từ cái quan tài sang người đàn bà đang khóc, rồi dừng lại ở lão thầy Tào với đống đồ cúng bày la liệt. Vẻ mặt anh ta thoáng một cái nhếch môi khó chịu — cái vẻ của người không ưa mấy trò cúng bái.
"Có chuyện gì nữa đây?" Vạn hỏi, giọng nhuốm sự bực bội.
Lâm là người duy nhất giữ được bình tĩnh, bước ra trình bày gọn lỏn: con trai bà này, thằng Phúng, đêm qua bỏ nhà đi về phía rừng, sáng nay tìm khắp không thấy.
Nghe xong, Vạn thở phào, gần như là nhẹ nhõm. Người mất tích thì còn cứu được, dù sao cũng hơn một cái xác và một đám người đang khóc lóc mê tín. Anh ta lập tức vào việc:
"Người mất tích bao lâu rồi mà ngồi đây khóc? Đi tìm chứ! Bà con ai rảnh thì theo tôi, chia nhau lùng từ bản ra tới bìa rừng. Mau lên, trời lại sắp xuống sương rồi đấy."
Cái giọng dứt khoát của anh ta có tác dụng. Mấy người đàn ông vớ đèn pin, dao quắm, lục tục kéo đi. Lâm cũng xách một cây đèn, đi theo. Cậu muốn tận mắt xem.
...
Họ men theo con đường mòn dẫn lên phía rừng. Lâm để ý thấy càng đi lên cao, đám người càng đi chậm lại, túm tụm sát vào nhau, chẳng ai dám tách lẻ. Tới một quãng, con đường bị chặn lại bởi mấy cái cọc đá cũ kỹ cắm rải rác, trên đầu cọc treo những búi gì đó bện bằng xương thú đã ngả màu, kết lại thành hình thù trông như những con mắt.
Đám người khựng cả lại trước hàng cọc, không ai bước thêm.
"Cái gì đây?" Vạn gắt. "Đi tiếp chứ, đứng lại làm gì?"
Một ông trong bản hạ giọng, kính cẩn: "Cán bộ ơi, qua mấy cái cọc 'mắt rừng' này là vào đất rừng cấm rồi. Không vào được đâu."
"Rừng cấm?" Vạn bật cười khẩy. "Rừng nào chả là rừng. Người mất tích có khi đang nằm trong đó, không vào thì tìm kiểu gì?"
Ông kia lắc đầu quầy quậy, mặt tái đi. Lão Sằm — không biết đã lẹt đẹt theo lên từ lúc nào — chống gậy bước tới, nói chậm rãi:
"Cán bộ trẻ chưa hiểu cái lệ trên này. Rừng cấm là đất của rừng. Trong đó có chủ. Người Lũng Mây mấy đời nay có một điều dặn không bao giờ được quên: của rừng có chủ, cái gì của rừng thì đừng có lấy. Một cành cây, một hòn đá, một con thú, thậm chí một cái lá cũng đừng. Lấy của rừng thì rừng sẽ đến đòi. Mà đã đòi thì..."
Lão không nói hết. Lão chỉ đưa cây gậy trúc chỉ về phía hàng cọc, ý bảo: đến đây thôi.
Vạn định cãi tiếp, nhưng nhìn quanh thấy chẳng ai chịu nhúc nhích, anh ta đành hậm hực bước lên một mình, vén đám cây bụi ở mép ranh.
Mới được mấy bước, anh ta sững lại.
"...Đây rồi."
Lâm vạch lá chen lên. Và cậu thấy.
Thằng Phúng nằm đó, ngay sát hàng cọc đá, bên trong ranh rừng cấm một quãng ngắn. Nó nằm sấp, hai tay buông xuôi, hai bàn chân trần trầy xước, bám đầy bùn đỏ. Mặt nó áp nghiêng xuống đất, nhưng đôi mắt thì mở trừng trừng, hướng thẳng vào trong lòng rừng — như thể đến tận giây cuối cùng, nó vẫn đang nhìn vào một cái gì đó sâu trong đám sương.
Lâm thấy lạnh toát sống lưng. Vì tư thế ấy, ánh mắt ấy — giống hệt những gì người ta kể về ông nội cậu.
Vạn quỳ xuống, áp tay vào cổ Phúng, lật mí mắt nó lên xem, rồi sờ vào tay chân. Mặt anh ta dần dần nghệt ra.
"Vô lý..." anh ta lẩm bẩm. "Người chết rồi, mà thân vẫn còn... vẫn còn ấm. Như mới tắt thở. Nhưng nó đi từ đêm qua kia mà."
Anh ta đứng dậy, đảo mắt khắp hiện trường, cái đầu được đào tạo bài bản của anh ta đang cố ghép mọi thứ vào một lời giải hợp lý. Nhưng càng nhìn, anh ta càng khó hiểu.
"Dấu chân..." Vạn chỉ xuống đất. "Chỉ có một hàng dấu chân của nó, đi một chiều từ ngoài vào trong. Không có dấu vật lộn, không có dấu ai kéo lê, không có dấu chân người thứ hai. Cứ như là... nó tự đi vào đây, rồi nằm xuống chết."
Không ai dám nói gì. Sương bắt đầu từ trong lòng rừng tràn ra, lành lạnh, mang theo cái mùi đất ướt trộn lá mục mà Lâm đã ngửi thấy đêm qua.
Mẹ thằng Phúng được người dìu lên tới nơi, vừa trông thấy con đã ngất lịm đi.
...
Lúc khiêng xác Phúng về, Lâm đi sát bên một người đàn ông trẻ, hình như là anh họ của Phúng. Cậu khẽ hỏi:
"Anh ơi, dạo gần đây thằng Phúng nó... có lên rừng lấy gì không ạ?"
Người kia giật mình nhìn cậu, ngần ngừ một lúc rồi mới thì thào, như sợ có ai nghe thấy:
"Mày... sao mày biết? Tuần trước nó có khoe với tao. Nó bảo nó tìm được một tổ ong khoái to lắm, ngay trên cái cây ở mé ranh rừng. Tao can nó, bảo chỗ đó gần rừng cấm quá, đừng dại. Nó cười, bảo tao nhát gan, tổ ong ở ngoài ranh thì tính là của rừng cái nỗi gì. Nó trèo lên lấy bằng được, vắt mật bán cho người dưới chợ huyện được mấy chục bạc, còn khao tao một bữa rượu..."
Người kia nói tới đó thì nghẹn lại, không dám nói thêm.
Lâm im lặng. Một tổ ong. Lấy ở mé ranh rừng. Nghe thì chẳng có gì. Nhưng ráp với lời lão Sằm vừa nói trước hàng cọc — *của rừng có chủ, lấy của rừng thì rừng sẽ đến đòi* — cậu thấy trong bụng có cái gì đó đang từ từ thắt lại.
Cái đầu lý lẽ của cậu vẫn ngoan cố cãi: ngẫu nhiên thôi. Trùng hợp thôi.
...
Về tới bản, theo lệ, người ta khiêng Phúng vào đặt tạm trong nhà nó, chờ làm ma. Lâm theo vào, định phụ một tay.
Trong lúc mọi người xúm xít lo liệu, dìu mẹ Phúng, trải chiếu, thắp đèn, Lâm đứng nép một bên, mắt cậu vô tình đảo về phía cuối gian nhà — về phía cái góc, chỗ hai bức vách gỗ giao nhau.
Và cậu chết trân tại chỗ.
Ở đó, ngay trong góc nhà thằng Phúng, có một nắm đất.
Đất đỏ. Ẩm rượt. Tanh nồng mùi lá mục.
Y hệt nắm đất trong góc nhà ông nội cậu.
Lâm chậm rãi đưa tay sờ xuống đáy túi áo mình, nơi vẫn còn nắm đất cậu gói trong tờ giấy báo từ đêm qua. Hai bàn tay cậu lạnh ngắt.
Không phải người trong họ vô tình giẫm vào. Không phải cậu mệt nên nghĩ quẩn.
Cái thứ đã để lại nắm đất trong nhà ông nội cậu, đêm qua, cũng vừa ghé qua đây.
Và nó đã mang thằng Phúng đi.