Người Giữ Miếu - Chương 13 — Người đàn bà trong khói
Sáng hôm sau, Lâm cầm cuốn sổ và mảnh giấy cổ đi tìm câu trả lời.
Cậu tới lão Sằm trước. Nhưng vừa thấy cuốn sổ trong tay Lâm, gương mặt nhăn nheo của lão biến sắc. Lão giật phắt lấy, lật vài trang, rồi đẩy trả, giọng cộc cằn khác thường:
"Mày moi cái này ở đâu ra? Bỏ đi. Có những chuyện đào lên chỉ tổ chết sớm. Lão không biết gì hết."
Rồi lão đuổi cậu về, đóng sập cửa. Lâm đứng lặng. Phản ứng của lão càng làm cậu chắc chắn: cái sự thật bị xé khỏi cuốn sổ kia, lão Sằm biết. Biết rõ là khác.
Lão không nói, thì cậu hỏi người khác.
...
Cậu đi hỏi khắp bản, lựa những người già nhất. Nhưng cứ nhắc tới hai chữ "tế người", tới chuyện thời lập bản, là y như rằng người ta cụp mắt, xua tay, có người còn vội vàng làm dấu trừ tà rồi đóng cửa. Một ông cụ run run bảo cậu: "Cái chuyện đó cấm nhắc. Tổ tiên dặn rồi, ai nhắc là phản bản, là rước hoạ. Cháu đừng hỏi nữa, đừng hại cả bản."
Lâm bắt đầu hiểu: ở Lũng Mây, có một sự thật bị chôn sâu đến mức người ta biến cả việc nhắc tới nó thành điều cấm kỵ. Cứ thế qua bao đời, con cháu sợ hãi mà quên dần, đến mức chẳng còn ai nhớ rõ — chỉ còn lại nỗi sợ trống rỗng, không tên.
Cuối cùng, cậu tìm tới căn nhà sàn xiêu vẹo cuối bản, nơi cụ Mui ở.
Cụ Mui là người già nhất Lũng Mây, ngoài chín mươi, lưng còng gập, mắt đã loà, tai đã nặng, đầu óc lúc nhớ lúc quên. Cụ ngồi bên bếp lửa, tay đung đưa cái nôi mây ru đứa chắt.
Lâm ngồi xuống cạnh, kiên nhẫn hỏi. Cụ Mui phần lớn chỉ ậm ừ, nói những câu chẳng đâu vào đâu. Nhưng khi Lâm nhắc tới "thời lập bản", "nạn đói", đôi mắt đục lờ của cụ bỗng như sáng lên một thoáng, lạc về một nơi rất xa.
"Đói..." cụ lẩm bẩm. "Năm ấy đói lắm. Mẹ ta kể lại. Lúa chết, người chết. Dịch nữa. Cả bản chết gần hết, xác chất đầy không ai chôn... Rồi người ta làm một việc với rừng. Làm xong thì... thì bản sống lại. Mưa xuống, lúa mọc, hết dịch."
"Việc gì hả cụ?" Lâm ghé sát, tim đập thình thịch. "Người ta làm việc gì với rừng?"
Nhưng ánh sáng trong mắt cụ Mui vụt tắt. Gương mặt cụ đờ ra, rồi cụ lắc đầu, lẩm bẩm: "Không nhắc... không được nhắc... tội lắm... tội ấy không rửa được đâu..."
Cụ không nói thêm gì nữa. Cụ chỉ cúi xuống cái nôi, tiếp tục đung đưa, và bắt đầu khe khẽ hát ru đứa chắt — một bài ru cũ kỹ, giọng cụ móm mém, run run:
*"À ơi... sương xuống Lũng Mây,*
*Cô đi giữ của cho cây trong rừng.*
*Nhà ai đóng cửa cài then,*
*Kẻo cô gọi mất tên thằng cu con..."*
Lâm chết lặng.
Một bài đồng dao ru con. Cụ Mui hát nó hồn nhiên như mọi bà già hát ru cháu, chắc cũng chẳng còn hiểu nghĩa. Lũ trẻ trong bản chắc cũng thuộc lòng mà chẳng bao giờ thắc mắc.
Nhưng giờ, với tất cả những gì cậu đã biết, từng câu chữ đập vào tai Lâm lạnh buốt.
*Cô đi giữ của cho cây trong rừng* — một cô gái, đi giữ "của" cho rừng. Đúng cái giao kèo lão Sằm nói.
*Nhà ai đóng cửa cài then* — chính là những điều kiêng kỵ ban đêm.
*Kẻo cô gọi mất tên thằng cu con* —
Cậu nghe lại trong đầu: *"Đeng à... vào với bà..."*
Cái bài ru này đã cảnh báo, từ đời nào, bằng giọng trẻ con: đừng để cô ấy gọi mất tên đứa nhỏ trong nhà. Cả cái sự thật khủng khiếp ấy đã bị giấu, bị nén lại, gói gọn vào một bài đồng dao vô hại để hát ru — để người ta vừa quên, vừa nhớ.
Lâm cáo từ cụ Mui, bước ra khỏi căn nhà sàn. Trời đã xế, sương lại bắt đầu lảng vảng nơi đầu dốc. Đi ngang sân nhà bên, cậu thấy mấy đứa trẻ con đang chơi ô ăn quan, vừa búng sỏi vừa nghêu ngao hát. Cái giai điệu quen thuộc ấy lại vang lên, lần này bằng những giọng trong veo, hồn nhiên:
*"...Nhà ai đóng cửa cài then, kẻo cô gọi mất tên thằng cu con..."*
Lũ trẻ cười khanh khách, chẳng đứa nào biết mình vừa hát cái gì. Lâm đứng sững giữa đường, thấy gai hết cả người. Cả một bản, từ cụ già đến đứa trẻ, đều đang ngày ngày hát về cái thứ đang giết họ — mà không một ai hay.
...
Đêm đó, Lâm về miếu làm lễ, đầu óc rối bời.
Cậu thắp ba nén hương, quỳ xuống, đọc bài khấn. Khói hương cuộn lên trong cái miếu đá tối om. Và lần này, cái khuôn mặt con gái lại hiện ra trong khói — rõ ràng hơn tất cả những lần trước.
Một cô gái rất trẻ, mặc áo chàm. Nước da tái như sáp. Quanh cổ cô, quấn một sợi dây thừng. Mặt cô lấm lem đất, thứ đất đỏ ẩm tanh mùi lá mục mà Lâm đã quá quen. Đôi mắt cô buồn thăm thẳm, nhìn thẳng vào cậu qua màn khói.
Lâm không chạy. Lần này cậu không dụi mắt. Cậu nhìn lại cô, và khẽ hỏi, giọng run run:
"Cô là ai? Cô là... người nhà tôi, phải không?"
Đôi môi tái nhợt của cô gái mấp máy. Không có tiếng. Nhưng Lâm đọc được, rõ mồn một, hai chữ cô lặp đi lặp lại:
*Về nhà. Về nhà.*
Rồi làn khói cuộn lên che khuất, và khi nó tan, trong miếu chỉ còn lại bệ thờ đá đen và mùi hương cháy dở.