Mười Đứa Con, Một Đứa Cháu - Tập 3: Người Nằm Dưới Giường
An lùi khỏi giường.
Mũi giày dưới gầm khẽ động. Người ấy đã biết cô nhìn thấy.
Cô ôm túi giấy vào ngực, bước ngang về phía cửa. Chiếc giường bỗng rung mạnh. Một bàn tay thò ra, chộp hụt gấu quần cô.
An chạy.
Sau lưng, có tiếng đàn ông chửi nghẹn, rồi tiếng gỗ kẽo kẹt. Cô không quay đầu. Ra đến sân, An gọi bà Năm, giọng vỡ ra:
— Có người trong nhà con!
Đèn bên kia hàng rào bật sáng. Bà Năm gọi chồng, rồi gọi thêm nhà sát bên. Khi ba người lớn cầm đèn pin chạy tới, người dưới giường vẫn chưa ra được.
Hai chân hắn mắc giữa những thanh gỗ.
Nhưng khoảng trống ấy rộng đến mức một đứa trẻ cũng nhìn ra: chẳng có gì giữ hắn lại.
Người đó là Phúc, con trai dì Lệ.
An từng cho anh mượn chìa khóa cửa sau để chuyển bàn ghế hôm đám tang.
Trước ánh đèn pin, Phúc cúi gằm. Một tay anh vẫn nắm chiếc điện thoại.
— Anh vào tìm cái gì? — An hỏi.
— Mẹ kêu lấy đồ của ngoại.
— Sao phải trốn dưới giường?
Phúc không trả lời.
Chồng bà Năm gọi báo công an địa phương. Nghe đến đó, Phúc bỗng bật khóc.
— Em kéo anh ra đi, An. Có người nắm cổ chân anh.
An nhìn xuống.
Trên lớp bụi dưới giường, bên cạnh chân Phúc, có hai dấu bàn chân nhỏ. Một dấu rõ, một dấu kéo dài.
Cô quay mặt đi.
— Anh để điện thoại xuống. Rồi bò ra.
Phúc làm theo.
Lần này, anh ra được ngay.
An kể lại việc bị ép ký, đưa bản photocopy và chỉ chỗ giấu giấy. Cô xin giữ một bản sao trước khi giao những thứ cần kiểm tra.
Phúc khai đã vào bằng cửa sau lúc An xuống bếp. Dì Lệ bảo tìm một phong bì trong đồ của bà, lấy được thì mang về, đừng để An biết.
Trong điện thoại anh còn tin nhắn:
Lấy cả sổ khám. Anh Thành nói để con An giữ là rắc rối.
An đọc đi đọc lại câu ấy.
Những người cô từng gọi bằng cậu, bằng dì, đã bàn về cô như bàn một cái khóa cần phá.
Đêm đó, bà Năm ngủ lại. An nằm bên chiếc giường trống, phong bì còn nguyên niêm kín đặt giữa hai người.
Gần sáng, cô nghe tiếng ngoại:
— Nhờ người biết chữ coi cho con.
An mở mắt. Tấm màn lay nhẹ dù cửa sổ đóng kín.
Lần đầu từ ngày bà mất, cô đáp thành tiếng:
— Dạ. Con sẽ tự đi.
Sáng hôm sau, bà Năm đưa An gặp một luật sư quen của người cháu.
Phong bì chứa bản di chúc có công chứng và thông tin nơi lưu hồ sơ. Trong đó, bà để căn nhà cùng phần đất vườn đứng tên riêng của bà cho An.
Những tờ giấy khác ghi lại lần bà tới làm việc, dấu điểm chỉ và người đi cùng.
Bà Năm chậm rãi kể:
— Bữa đó bả bắt tôi đứng ngoài lúc người ta hỏi. Họ hỏi riêng, sợ bả bị ép. Xong bả mới gọi tôi vào.
An nhớ buổi chiều ấy. Ngoại về muộn, nói sang nhà bà Năm ăn chè.
Cô đã giận vì bà đi mà không báo.
Luật sư đọc kỹ hồ sơ, rồi đặt bản photocopy của cậu Thành sang bên.
— Cần xác minh cả hai phía. Cháu giữ bản gốc cẩn thận. Những gì xảy ra đêm qua cũng phải trình bày đầy đủ.
An gật đầu.
Cô không còn chỉ ngồi chờ tiếng gậy.
Số điện thoại của mẹ được tìm thấy trong quyển sổ cũ của bà.
An gọi ba lần.
Đến lần thứ tư, một giọng phụ nữ khàn khàn đáp:
— Ai vậy?
— Con An.
Đầu dây im lặng.
Cô nhìn ra hàng me bên đường.
— Ngoại mất rồi. Mẹ biết chưa?
Một tiếng hít vào đứt quãng.
Mẹ nói dì Lệ đã báo, nhưng bảo tang xong rồi. Mẹ hỏi có thể về thắp nhang không, dì trả lời: Má không muốn thấy mặt mày.
An nhắm mắt.
— Mẹ có ký giấy làm chứng ngoại bán nhà cho cậu Thành không?
— Không.
Câu trả lời đến ngay.
— Mẹ chưa về quê gần hai năm rồi.
An gửi ảnh tờ giấy.
Lần này, tiếng khóc vang lên rõ ràng.
— Chữ này không phải của mẹ.
Hạnh về vào chiều hôm sau.
Người đàn bà bước xuống xe có mái tóc lốm đốm bạc, mang chiếc túi vải sờn quai. An đứng ngoài cổng, không biết gọi người trước mặt bằng gì.
Hạnh cũng không dám ôm con.
Bà đi thẳng đến bàn thờ, quỳ xuống. Rất lâu, chỉ nghe tiếng vai áo cọ nền gạch.
— Má ơi… con về trễ.
Trong bếp, một chiếc bát đột ngột lật ngửa.
Hạnh ngẩng phắt lên.
Mùi dầu tràm lan qua gian nhà.
Bà bò tới cửa bếp rồi dừng lại, như vừa nhìn thấy ai đứng trong đó.
— Má vẫn chờ con hả má?
An không thấy ngoại.
Cô chỉ thấy mẹ mình khóc, hai tay bấu chặt mép cửa.
Tối ấy, Hạnh kể về khoản nợ năm xưa, những lần đổi chỗ làm và sự xấu hổ khiến bà càng ngày càng ít gọi về.
An nghe hết.
— Mẹ có thể gọi cho con mà.
Hạnh cúi đầu.
— Mẹ biết.
Không có câu giải thích nào khiến hai mươi mốt năm ngắn lại.
Nhưng sáng hôm sau, Hạnh đi cùng An để trình bày việc tên mình bị dùng làm chứng. Bà giao những giấy tờ và thông tin cần thiết để đối chiếu.
Phúc cũng được gọi làm việc. Những tin nhắn dẫn tới cuộc hẹn với người mua đất, khoản tiền cậu Thành đã nhận trước và người đã soạn tờ giấy.
Từng chuyện một bắt đầu lộ ra.
Cậu Thành gọi cho An lúc tối.
— Rút lại đi. Chuyện nhà mà con làm tới vậy à?
An nhìn bàn thờ.
— Cậu cho người vào phòng ngoại tìm giấy. Lúc đó cậu có nghĩ đây là chuyện nhà không?
Cậu cúp máy.
Đêm ấy, cả mười người con đều nghe tiếng gậy.
Có người nghe ngoài cửa. Có người nghe dưới cầu thang. Dì Lệ khóa phòng, tiếng gõ vẫn vang ngay bên gối.
Cậu Thành ngồi một mình trong bếp, trước mặt là chiếc bát có vệt đen hình lưỡi liềm.
Cậu đã tận mắt thấy nó ở nhà An buổi sáng.
Bây giờ trong bát có một khúc cá kho.
Một giọng già nua vang lên từ chiếc ghế đối diện:
— Hồi nhỏ, con thích khúc giữa.
Điện thoại An đổ chuông gần nửa đêm.
Cậu Thành không còn quát. Cậu thở dốc:
— An… bảo ngoại đừng nhìn cậu nữa.
Cô chưa kịp đáp thì phía sau có tiếng kéo ghế.
Mười chiếc ghế quanh bàn lần lượt dịch ra.
Trong kính tủ, ngoại đang ngồi ở đầu bàn.
Bà nhìn An.
— Mai gọi tụi nó về ăn cơm.
Rồi bà cúi xuống chiếc bát mẻ trước mặt.
Bên trong, An nhìn thấy nước đang chậm rãi dâng lên.
Đen như nước ngoài huyệt.