Mười Đứa Con, Một Đứa Cháu - Tập 4: Bữa cơm cuối của mẹ
Bản viết lại — thay cho tập 4 trước.
Đêm ngoại bảo gọi các con về ăn cơm, An không ngủ.
Chiếc bát mẻ trên bàn cứ đầy lên rồi cạn xuống. Nước đen ngấm qua đáy, chảy thành một đường mảnh về phía cửa.
Đến gần sáng, trong nhà vang lên tiếng đòn gánh.
Kẽo kẹt.
Rồi giọng bà Tư Sương, mệt nhọc như vừa đi hết một quãng đường dài:
— Phần ai… người đó mang.
Cậu Thành nhận cuộc gọi đầu tiên lúc sáu giờ.
Người mua đất đòi lại tiền đặt trước.
Đến tám giờ, cậu được gọi lên làm rõ tờ giấy chuyển nhượng và chữ ký mang tên bà Sương. Phúc đã giao điện thoại, mẹ An đã về xác nhận mình chưa từng ký làm chứng.
Cậu gọi cho dì Lệ.
Dì tắt máy.
Cậu gọi từng người em. Những người hôm đám tang còn ngồi quanh bàn, giục An ký, giờ bảo:
— Giấy anh làm, anh tự chịu.
Chiều ấy, cậu bán chiếc xe.
Nhưng số tiền vẫn chưa đủ.
Khi về nhà, cậu thấy trên bàn có một bát cơm với khúc cá kho ở giữa.
Chiếc bát có vệt đen hình lưỡi liềm.
Vợ cậu nói không nấu cá.
Cậu hất cả bát xuống nền.
Bát không vỡ. Khúc cá nằm nguyên trong lòng bát, còn cơm hóa thành từng hạt thóc sống.
Ngoài hiên, tiếng mẹ vang lên:
— Hồi đó má gánh ba buổi mới mua được khúc này.
Cậu Thành chạy ra.
Không có ai.
Chỉ có một đôi quang gánh đặt ngang cửa.
Dì Lệ đang mắng Phúc thì con trai đưa điện thoại lên bàn.
Trên màn hình là những lời dì đã nhắn: tìm phong bì, lấy sổ khám, đừng để An biết.
— Mẹ bảo lấy đồ của ngoại. Sao lại có giấy giả?
Dì giật điện thoại. Phúc giữ lại.
— Mẹ biết dưới giường con gặp cái gì không?
Dì quay mặt đi.
Phúc thu quần áo ngay chiều đó. Trước khi ra cổng, anh đặt chiếc chìa khóa cửa sau nhà An lên bàn.
— Con trả rồi. Từ giờ mẹ đừng nhờ con chuyện này nữa.
Tối, dì Lệ nghe tiếng gõ cửa.
Bên ngoài có một chiếc giỏ.
Sáu quả trứng nằm trên lớp rơm khô.
Dì nhận ra cái giỏ năm xưa mẹ mang sang. Hôm ấy, chính dì đã đứng sau lưng chồng, nghe chồng bảo mẹ quay về mà không nói một lời.
Dì ném giỏ ra đường.
Sáng sau, nó nằm dưới chân giường.
Một quả trứng nứt vỏ.
Bên trong không có lòng đỏ.
Chỉ có nước mắt, mặn chát khi dì vô thức đưa tay lên môi.
Những người còn lại không được yên.
Hai người em đã ký tên phụ họa cậu Thành phải trở lại trình bày từng việc mình biết. Những lời khai quanh co bị tin nhắn và lời Phúc đối chiếu. Họ buộc phải giao lại giấy tờ, hoàn trả khoản tiền đã nhận trước từ cậu cả.
Một người tức giận gọi An:
— Mày muốn cả họ mang tiếng hả?
An đáp:
— Con chỉ nói đúng chuyện xảy ra.
Đêm đó, người ấy nghe tiếng trẻ con khóc ngoài bếp.
Là tiếng mình hồi nhỏ.
Rồi tiếng mẹ dỗ:
— Nín đi, má nhịn phần má cho con rồi.
Ông bịt tai. Tiếng khóc vẫn vang từ trong chiếc bụng đang no căng.
Người con út từng viện cớ nhà chật để từ chối mẹ bắt đầu nghe tiếng kéo dép ngoài phòng.
Đêm đầu, ông mở cửa quát.
Đêm thứ hai, ông khóa thêm chốt.
Đêm thứ ba, dấu chân kéo lê xuất hiện bên trong, từ cửa phòng đến sát giường.
Trên gối có một mẩu giấy gói sáu quả trứng.
Ông ngồi đến sáng, không dám gọi vợ dậy.
Một người dì từng nói bà già rồi ai chẳng bệnh bỗng nghe tiếng ho mỗi lần đặt điện thoại xuống.
Tiếng ho khô, ngắt quãng, giống hệt những đêm An gọi xin tiền mua thuốc.
Dì lục lại lịch sử cuộc gọi.
Có mười bảy cuộc từ An.
Mười sáu cuộc bị bỏ lỡ.
Cuộc còn lại dài mười một giây.
Dì ngồi nhìn con số ấy, đến khi trời tối hẳn.
Ba người con không trực tiếp giành nhà nhưng đã im lặng nhìn An bị ép cũng bắt đầu nằm mơ.
Trong mơ, họ còn nhỏ, ngồi quanh mâm cơm. Mẹ ngoài đồng chưa về. Trời tối mãi, bụng đói mãi.
Họ gọi nhau đi tìm, nhưng cửa nhà không mở.
Đến khi tỉnh, đầu gối ai cũng dính đất.
Một người mang tiền đến trả An phần thuốc men mình từng hứa mà chưa gửi. Một người xin tới sửa mái nhà.
Người thứ ba nhờ thầy làm lễ, vẫn nói mẹ bị cháu ngoại “xúi”.
Đêm làm lễ, tất cả nhang đều tắt.
Riêng chiếc bát trước mặt ông đầy cơm nóng.
Ở giữa là một dấu ngón tay gầy, ấn sâu xuống tận đáy.
Hạnh cũng không được ngoại bỏ qua.
Đêm nào bà cũng nghe tiếng An hồi ba tuổi gọi mẹ.
Tiếng gọi chạy từ cổng vào buồng, rồi dừng bên chiếc giường cũ.
Hạnh đi theo, chỉ thấy một vệt nước nhỏ trên gối.
Bà xin ngủ cạnh con.
An im lặng rất lâu mới dịch chiếc ghế, dành chỗ cho mẹ trải chiếu.
Hạnh nằm dưới nền, nghe con trở mình trên giường.
Gần sáng, tiếng trẻ con lại cất lên:
— Mẹ đi nữa hả mẹ?
Hạnh khóc, đáp vào bóng tối:
— Không. Lần này mẹ ở đây.
Tiếng gọi ngừng.
Nhưng An không quay xuống.
Hạnh hiểu có những điều mình phải làm lại từng ngày, chẳng thể xin một câu là xong.
Việc căn nhà được giải quyết dần bằng hồ sơ thật, lời chứng và những tài liệu bà giữ lại.
Di chúc được xác minh. Phần nhà đất thuộc tài sản riêng của bà được để cho An. Tờ giấy cậu Thành dùng để ép cháu bị làm rõ là giả.
Cậu phải đối diện việc điều tra, khoản tiền phải trả và những người từng tin mình.
Ngoại không ký thay An một tờ nào.
Bà chỉ giữ cô sống qua những đêm cần giữ.
Ngày cúng bốn chín, An gọi đủ mười người con về.
Lần này, không ai nói bận.
Cậu Thành tới bằng xe ôm. Dì Lệ xuống xe một mình. Những người khác mang gạo, trái cây, tiền đặt vào phong bì.
An không nhận tiền trước bàn thờ.
— Mọi người vào ăn cơm đã.
Cô xếp mười chiếc bát quanh bàn.
Một chiếc cho mình.
Và chiếc bát lành nhất đặt ở đầu bàn, trước ghế ngoại.
Hạnh bưng nồi cá ra. Bà Năm xới cơm.
Không ai cầm đũa.
Cửa chính chậm rãi khép lại.
Mùi dầu tràm lan qua gian nhà.
Bà Tư Sương xuất hiện trong kính tủ.
Lần này, cả mười người con đều thấy.
Bà ngồi ở đầu bàn, lưng còng, hai bàn tay đặt trên gối. Áo nâu bạc ở khuỷu tay có đường vá mà An đã khâu.
Cậu Thành quỳ xuống trước tiên.
— Má tha cho con.
Dì Lệ khóc theo:
— Tụi con biết lỗi rồi.
Bà nhìn dì.
— Bữa má tới, con đứng sau cửa.
Dì Lệ nín bặt.
Bà quay sang người út:
— Má nghe con nói nhà chật. Má đứng ngoài sân được mà.
Ông úp mặt xuống bàn.
Bà nhìn người dì từng tắt điện thoại:
— Bữa đó má đau. Con An sợ quá mới gọi.
Không còn ai dám xin bà đừng nhắc.
Bà không kể hết.
Bà chỉ đưa mắt qua từng người.
Mỗi người cúi xuống bát cơm của mình và thấy một điều khác nhau: viên thuốc chưa mua, đôi dép ướt ngoài cửa, giỏ trứng bị từ chối, những cuộc gọi không được nghe.
Cậu Thành thấy tờ giấy có chữ ký giả nằm dưới lớp cơm.
Cậu thò tay lấy.
Giấy cứ chìm xuống.
Bà nói rất khẽ:
— Đừng lấy của con nhỏ nữa.
Cậu gật đầu liên tục.
— Dạ. Dạ, con không lấy nữa.
An đứng lên, gắp khúc cá ít xương vào bát ngoại.
— Ngoại ăn đi. Hôm nay con để phần ngoại rồi.
Bà nhìn cháu.
Lần đầu trong bữa cơm, nét mặt bà dịu lại.
Ăn xong, bà gọi An đến gần.
Một bàn tay lạnh đặt lên tóc cô.
— Mai nhớ phơi chăn. Trời hửng rồi.
An nắm lấy khoảng không bên vai.
— Ngoại đi hả ngoại?
Bà vuốt tóc cô thêm một lần.
— Con lớn rồi.
Cô muốn nói mình chưa lớn. Rằng còn chưa biết sống thế nào trong căn nhà không có tiếng ho của bà.
Nhưng nhìn đôi vai gầy trước mặt, An buông tay.
— Dạ. Ngoại nghỉ đi.
Ngoài hiên vang lên ba tiếng gậy.
Cộc. Cộc. Cộc.
Chiếc ghế đầu bàn trống dần.
Ngoại đi rồi, hậu quả vẫn ở lại.
Cậu Thành phải bán thêm đất riêng để trả tiền, tiếp tục làm việc với cơ quan điều tra. Những người từng nghe cậu lên giọng dạy hiếu nghĩa giờ tránh nhờ cậu đứng tên bất cứ chuyện gì.
Dì Lệ sống một mình. Phúc chưa về. Mỗi tháng dì mang sang nhà An sáu quả trứng, đặt ngoài cổng rồi đi. Có lần An mở ra, dì đang cúi nhặt một quả vừa rơi, khóc không thành tiếng.
Người thật lòng sửa sai không còn nghe tiếng gậy.
Người vẫn đổ lỗi cho An thỉnh thoảng còn thấy một chiếc bát úp trước cửa. Lật lên, bên trong chỉ có một hạt cơm.
Không lễ nào làm nó biến mất.
Hạnh ở lại với con. An chưa gọi mẹ nhiều, nhưng một sáng cô để sẵn hai chiếc bát trên bàn.
Hạnh nhìn thấy, đứng lặng bên bếp.
Đêm mưa đầu mùa, An may đến khuya.
Trên bàn bỗng có bát cơm, bên cạnh là khúc cá đã gỡ xương.
Cô đặt tay quanh bát.
Ấm.
Ngoài cửa, đôi dép cũ nằm ngay ngắn, mũi dép hướng vào nhà.
An kéo ghế ngồi xuống.
— Con ăn đây, ngoại.
Lần này, cô ăn hết.