Lễ Cúng Đổi Mạng - Chương 3: Chùm Chìa Khóa Của Mẹ
Bà Mai đứng giữa hành lang tối, tay cầm chùm chìa khóa.
Ánh đèn vàng từ gian khách hắt xiên qua vai bà, khiến bóng bà đổ dài trên nền gạch ẩm, kéo đến tận chân Nguyễn Hoài Nam. Trong bàn tay gầy gò ấy, những chiếc chìa khóa va nhẹ vào nhau, phát ra âm thanh lách cách rất nhỏ. Âm thanh ấy làm Nam nhớ đến đêm tang Linh, khi anh nhìn thấy Hoài Minh đi đi lại lại trong sân, cũng cầm một chùm chìa khóa như thế.
Mười năm qua, cả nhà đều nói chìa khóa phòng thờ đã mất.
Mười năm qua, mẹ anh nói căn phòng đó không nên mở.
Mười năm qua, Nam đã tin rằng người giữ chìa là anh cả.
Nhưng lúc này, chùm chìa đang nằm trong tay mẹ.
Nam nhìn bà. “Mẹ vừa nói mẹ không biết chìa ở đâu.”
Bà Mai không đáp ngay. Mắt bà không nhìn anh, cũng không nhìn cánh cửa phòng thờ. Bà nhìn xuống chùm chìa trong tay mình như thể chính bà cũng không biết tại sao nó lại ở đó.
“Đây không phải chìa phòng thờ.”
“Vậy mẹ mang ra làm gì?”
Bà siết tay lại. Chìa khóa bị ép chặt trong lòng bàn tay, chỉ còn mấy đầu kim loại thò ra giữa các ngón.
“Con nghe thấy gì?” bà hỏi.
Nam quay đầu nhìn cánh cửa sau lưng. Sau tiếng gọi vừa rồi, bên trong phòng thờ lại im lặng. Im lặng đến mức nếu không có máy ghi âm đang chạy trên kệ gỗ, nếu điện thoại của anh không còn nóng lên trong túi áo, nếu tin nhắn kia chưa từng hiện lên trong đầu, anh có thể đã tự nghi ngờ chính mình.
Anh đừng tin người giữ chìa khóa.
“Con nghe thấy Linh.”
Gương mặt bà Mai co giật.
“Không phải Linh.”
“Vậy là ai?”
“Là thứ muốn kéo con vào.” Giọng bà khàn đi. “Mười năm trước nó kéo Linh. Bây giờ nó muốn kéo con.”
Nam nhìn mẹ rất lâu. Trong trí nhớ của anh, bà Mai từng là người phụ nữ khỏe mạnh, nhanh nhẹn, giọng nói sắc như dao cau. Bà có thể vừa bán hàng ngoài cửa tiệm, vừa mắng thợ bốc gạch, vừa gọi điện đặt lễ ở chùa, vừa quát Linh vì con bé để quên dép trước cửa. Bà không phải kiểu phụ nữ dễ bị dọa. Nhưng lúc này, đôi vai bà run rõ ràng.
Điều khiến Nam lạnh người là anh không biết bà run vì sợ hãi, hay vì đang cố giữ một lời nói dối quá lâu.
“Linh không kéo ai cả.” Nam nói. “Con bé đã chết vì bị nhốt trong phòng này.”
“Đừng nói nữa.”
“Mẹ có chìa. Mở cửa đi.”
Bà Mai lắc đầu. “Không được mở khi nó gọi.”
“Linh vừa bảo con đừng mở khi có mẹ ở đây.”
Câu ấy khiến bà Mai ngẩng phắt lên.
Trong mắt bà, một thứ gì đó vỡ ra. Không phải ngạc nhiên. Là kinh hãi. Như thể Nam vừa lặp lại một câu mà bà từng nghe ở đâu đó, trong một đêm rất xa.
“Mày nghe câu đó ở đâu?”
“Mẹ vừa không nghe thấy à?”
Bà Mai lùi lại một bước. “Không thể nào.”
“Câu đó có nghĩa là gì?”
Bà lắc đầu, môi mấp máy. “Không thể nào. Nó không biết. Nó không thể biết.”
Nam bước tới. “Linh không thể biết cái gì?”
“Đừng hỏi mẹ.”
“Mẹ đã làm gì trong phòng thờ đêm đó?”
Bà Mai đột nhiên ngẩng đầu, ánh mắt sắc lên như bị dồn vào đường cùng.
“Mẹ làm những gì một người mẹ phải làm để cứu cả nhà này.”
Câu trả lời ấy khiến hành lang lạnh thêm.
Nam nhìn người phụ nữ đã sinh ra mình. Trong rất nhiều năm, anh từng nghĩ bà là một nạn nhân của mê tín. Bị thầy cúng dẫn dắt. Bị nỗi sợ biến thành người tàn nhẫn. Nhưng câu vừa rồi không giống lời của một người bị lừa. Nó giống lời của một người vẫn tin mình có quyền lựa chọn ai đáng được cứu.
“Cứu cả nhà bằng mạng của Linh?”
Bà Mai run lên. “Con không hiểu gì hết. Khi cái hạn rơi xuống một nhà, nó không hỏi ai vô tội. Nó lấy từng người. Ba con lúc đó nợ nần, anh con bị người ta đòi tiền, cửa hàng sắp mất, đất thờ bị kiện, còn Linh...” Bà dừng lại, nhìn về phía cửa phòng thờ, giọng nhỏ xuống. “Nó cứ nói những chuyện không nên nói. Nó gọi thứ đó về.”
“Không.” Nam gằn từng chữ. “Nó chỉ nói sự thật.”
“Thật thì đã sao?” Bà Mai bất ngờ bật ra, đôi mắt đỏ lên. “Sự thật có cứu được ai không? Sự thật có trả được nợ không? Sự thật có giữ được nhà không? Sự thật có làm người chết sống lại không?”
Nam chết lặng.
Lần đầu tiên, mẹ anh nói thật.
Không phải toàn bộ sự thật, nhưng là một mảnh đủ sắc để cứa vào tất cả.
Sau lưng họ, cánh cửa phòng thờ phát ra một tiếng động rất nhỏ. Không phải tiếng gõ, cũng không phải tiếng cào. Là tiếng gì đó mềm rơi xuống, như một tờ giấy trượt khỏi mặt bàn thờ.
Bà Mai giật mình. Chùm chìa trong tay bà rơi xuống nền gạch.
Leng keng.
Âm thanh kim loại vang lên trong hành lang tối, sắc và lạnh. Nam cúi xuống trước bà một nhịp, nhặt lấy chùm chìa.
Bà Mai lập tức lao tới giành lại.
“Trả cho mẹ!”
Nam lùi nhanh, giữ chùm chìa sau lưng.
Trong chùm có bảy chiếc chìa. Ba chiếc chìa cửa cũ, một chìa tủ, một chìa két nhỏ, một chìa cổng, và một chiếc chìa đồng dài hơn những chiếc còn lại, đầu chìa có buộc sợi vải đỏ đã sờn.
Nam nhìn chiếc chìa đó.
Bà Mai cũng nhìn.
Thế là đủ.
Anh quay người, bước đến ổ khóa phòng thờ.
“Nam!” Bà Mai hét lên.
Tiếng hét làm gian nhà phía ngoài động đậy. Cửa phòng của ông Khang mở ra. Ở phía nhà ngang, tiếng Hoài Minh vọng tới, cáu gắt:
“Chuyện gì vậy?”
Nam không dừng. Anh tra chiếc chìa đồng vào ổ khóa.
Vừa khít.
Bà Mai nhào tới kéo tay anh, nhưng Nam giữ chặt. Bàn tay bà bấu vào cổ tay anh đau nhói. Anh cảm thấy móng tay mẹ cào qua da mình. Trong khoảnh khắc lộn xộn đó, Nam nhìn thấy trên cổ tay bà, dưới ống tay áo lam bị kéo xô lệch, có một vết hằn màu đỏ sẫm.
Không phải vòng chỉ.
Là vết siết.
Ba vòng mảnh, xoắn quanh cổ tay như dấu tích của thứ gì từng buộc ở đó rất lâu.
Nam khựng lại.
Bà Mai nhận ra ánh mắt của anh, vội kéo tay áo xuống.
Nhưng quá muộn.
“Cổ tay mẹ bị sao?”
“Không có gì.”
“Sợi chỉ đỏ cũng từng buộc trên tay mẹ?”
“Không!”
Tiếng phủ nhận của bà vang quá lớn, quá gấp. Từ gian khách, ông Khang chống gậy đi ra, mặt hoảng hốt. Hoài Minh cũng bước vào hành lang, áo ngủ chưa cài hết cúc, vẻ bực bội chuyển nhanh thành kinh sợ khi thấy chìa khóa trong tay Nam.
“Mày lấy ở đâu?” Minh hỏi.
Nam nhìn anh. “Từ mẹ.”
Minh quay sang bà Mai. “Mẹ đưa cho nó?”
Bà Mai lắc đầu, nước mắt bắt đầu trào ra. “Mẹ không đưa. Nó cướp.”
Nam xoay chìa.
Ổ khóa kêu một tiếng khô khốc.
Cạch.
Tất cả mọi người trong hành lang đồng loạt im lặng.
Sau mười năm, cánh cửa phòng thờ mở khóa.
Nhưng Nam chưa kịp đẩy cửa thì Hoài Minh đã lao tới, túm lấy vai anh kéo mạnh.
“Không được mở!”
Nam bị giật lùi nửa bước nhưng không buông chìa. Hai anh em giằng co trong hành lang hẹp. Minh khỏe hơn, to con hơn, nhưng Nam đã chuẩn bị cho sự phản kháng này từ khoảnh khắc nhìn thấy chìa. Anh xoay người, dùng vai chặn Minh lại, tay còn lại nắm lấy tay nắm cửa.
“Anh sợ cái gì trong đó?”
Minh nghiến răng. “Tao sợ mày phá nát nhà này.”
“Nhà này nát từ đêm Linh chết rồi.”
Minh đẩy mạnh. Lưng Nam va vào tường, đau điếng. Máy ghi âm trên kệ gỗ rơi xuống nền, lăn một vòng. Ông Khang quát con trai cả dừng lại, nhưng tiếng ông yếu và lạc. Bà Mai khóc nấc, miệng liên tục niệm Phật, mắt không rời cánh cửa.
Trong lúc giằng co, từ bên trong phòng thờ vang lên một tiếng chuông.
Boong.
Không lớn.
Nhưng trầm, sâu, lạnh.
Cả Minh cũng cứng người.
Nam nhân cơ hội xoay tay nắm cửa.
Cánh cửa gỗ nặng nề hé ra.
Một luồng khí lạnh ùa ra khỏi phòng thờ, mang theo mùi tro, mùi gỗ mục, mùi giấy cũ và một thứ mùi nhàn nhạt giống quần áo bị ngâm mưa quá lâu. Đèn trong hành lang chớp một cái. Bóng những người đứng ngoài cửa đổ vào bên trong, méo mó trên nền gạch.
Nam đẩy cửa rộng thêm.
Phòng thờ nhà họ Nguyễn hiện ra sau mười năm bị khóa.
Căn phòng không lớn, nằm ở cuối nhà, cửa sổ duy nhất hướng ra sân sau đã bị che bằng tấm rèm nâu dày. Bàn thờ gỗ chiếm gần hết bức tường trong cùng. Ba bát hương đặt thẳng hàng, tro đầy đến mức tràn ra miệng bát. Những chân nhang cũ cắm dày đặc, nghiêng ngả như một khu rừng khô. Hai cây đèn dầu đã cạn, lớp dầu đóng váng đen dưới đáy. Trên cao là các bài vị tổ tiên, phủ bụi, một vài chữ vàng mờ đi vì thời gian.
Nhưng điều khiến Nam không thở được không phải bàn thờ.
Là chiếc ghế gỗ đặt giữa phòng.
Chiếc ghế ấy vẫn ở đó.
Năm xưa, Nam từng thấy nó trong lúc đám tang, khi cửa phòng thờ mở thoáng qua. Một chiếc ghế tựa thấp, chân ghế được quấn chỉ đỏ. Trên mặt ghế có một vòng dây vải, như thứ dùng để giữ người ngồi yên. Khi đó anh hỏi, dì Hạnh nói đó là ghế làm lễ, đừng động vào.
Mười năm sau, chiếc ghế vẫn đặt giữa phòng.
Trên lưng ghế, có vài sợi tóc dài màu đen mắc lại.
Bà Mai phía sau bật ra một tiếng nấc nghẹn.
Minh buông vai Nam.
Ông Khang vịn vào tường, khuôn mặt tái xám.
Nam bước vào phòng.
Không ai ngăn nữa.
Nền gạch lạnh xuyên qua dép. Bụi phủ dày, nhưng kỳ lạ là giữa phòng có những vệt kéo mới hơn, như ai đó vừa dịch chuyển một vật nặng trên nền. Dưới chân bàn thờ, những mẩu giấy vàng mục nát rơi lả tả. Một chén nước cúng khô cạn từ lâu, trong đáy còn đóng cặn màu xám.
Nam lấy điện thoại ra bật đèn pin. Máy đã hoạt động bình thường. Ánh sáng quét qua bàn thờ, qua chân ghế, qua bức tường loang ẩm phía bên trái.
Rồi dừng lại ở một thứ nằm dưới gầm bàn thờ.
Một chiếc điện thoại cũ.
Nó nằm nghiêng giữa bụi và tro nhang, vỏ nhựa màu xanh nhạt đã ngả xám, màn hình nứt một đường từ góc trên xuống giữa. Một sợi chỉ đỏ quấn quanh thân máy ba vòng, nút thắt nằm đúng vị trí loa nghe.
Nam nhận ra nó ngay.
Điện thoại của Linh.
Chiếc điện thoại mà con bé từng dùng trước khi mẹ mua cho máy mới. Chiếc điện thoại có nhạc chuông hộp nhạc mà Nam từng chê quê. Chiếc điện thoại gia đình nói đã mất sau đám tang.
Nam cúi xuống.
“Đừng chạm!” Bà Mai hét lên từ cửa.
Nam không nghe.
Anh đưa tay lấy điện thoại ra. Bụi bám lên ngón tay anh. Sợi chỉ đỏ quanh thân máy khô cứng nhưng không mục. Khi tay Nam chạm vào nút thắt, cổ tay anh đột nhiên nhói lên như bị kim châm.
Anh rụt tay lại.
Dưới cổ tay phải của anh, ngay nơi hồi nãy mẹ bấu vào, xuất hiện một vệt đỏ rất mảnh.
Nam nhìn nó, rồi nhìn sợi chỉ trên điện thoại.
Không ai nói gì.
Điện thoại cũ của Linh lạnh buốt trong tay anh.
“Nam...” Minh nói, giọng đã khác hẳn. “Đưa đây.”
Nam quay lại.
“Anh biết nó ở đây?”
Minh nuốt khan. “Tao không biết.”
“Vậy sao anh muốn lấy?”
“Vì đồ của người chết không nên giữ.”
Nam bật cười. “Mười năm rồi anh mới nhớ đồ của người chết không nên giữ?”
Minh bước vào phòng. “Tao nói đưa đây.”
Nam lùi một bước, giữ điện thoại sau lưng.
“Không.”
Mặt Minh đổi sắc. Anh nhìn ra cửa, nơi mẹ và cha vẫn đứng như hai cái bóng già nua, rồi hạ giọng:
“Mày không biết trong đó có gì đâu.”
Nam nhìn anh.
Câu nói ấy không phải lời hăm dọa.
Là lời thú nhận.
“Vậy là anh biết.”
Minh im.
Nam nâng chiếc điện thoại lên trước mặt mọi người.
“Năm xưa ai giấu nó dưới bàn thờ?”
Không ai trả lời.
Bà Mai ôm ngực, thở dốc. Ông Khang nhìn xuống nền gạch. Minh nhìn chiếc điện thoại như nhìn một con vật chết vừa sống lại.
Nam thấy cơn giận trong mình không còn bốc lên nóng nữa. Nó trở nên lạnh và sắc, giống lưỡi dao được nhúng vào nước mưa.
Anh bật nắp lưng chiếc điện thoại. Pin vẫn còn bên trong, hơi phồng lên. Dĩ nhiên máy không thể hoạt động sau mười năm, càng không thể tự gọi cho anh. Nhưng nếu vậy, cuộc gọi ban chiều từ số của Linh là gì? Tin nhắn lúc 23 giờ 18 là gì? Tiếng chuông trong phòng thờ từ đâu phát ra?
Anh nhìn quanh phòng.
Không có ổ cắm điện. Không có thiết bị lạ rõ ràng. Không có ai trốn trong này. Cửa sổ bị chốt từ bên trong, lớp bụi trên bậu cửa không có vết tay mới.
Vậy mà một thứ gì đó đã gõ cửa.
Một thứ gì đó đã gọi tên anh.
Nam cởi balo, lấy túi zip nhỏ thường dùng đựng vật chứng trong công việc, bỏ chiếc điện thoại cũ vào. Minh định ngăn nhưng dừng lại khi Nam nhìn anh.
“Em sẽ đem khôi phục dữ liệu.”
“Không được.”
“Vì sao?”
Minh không trả lời.
Nam bước lại gần anh. “Trong đó có video à? Ghi âm? Hay tin nhắn Linh gửi cho em trước khi chết?”
Minh siết hàm.
Bà Mai bỗng lên tiếng, giọng rời rạc:
“Không có gì trong đó cứu được nó nữa.”
Nam quay sang mẹ.
“Không. Nhưng có thể cứu người khác khỏi bị cả nhà mình nói dối thêm mười năm.”
Câu nói ấy khiến bà Mai bật khóc. Nhưng tiếng khóc của bà không giống tiếng khóc thương con. Nó giống tiếng khóc của người biết bức tường cuối cùng đang nứt ra.
Ông Khang khẽ nói:
“Nam, nghe ba một lần. Đừng đưa cái đó ra ngoài.”
Nam nhìn cha. “Ba sợ gì?”
Ông Khang không nhìn anh.
Nam bước đến trước mặt ông. “Ba sợ Linh không bị ma nhập? Sợ thầy Tư Lễ không cứu nhà mình? Hay sợ trong điện thoại có thứ chứng minh đêm đó mọi người đều biết con bé sẽ chết?”
Ông Khang run lên. Hai mắt đỏ ngầu.
“Mày nghĩ ba muốn nó chết à?”
“Vậy ba đã làm gì để nó sống?”
Không có câu trả lời.
Chỉ có tiếng mưa lại bắt đầu rơi ngoài sân.
Nam bước ra khỏi phòng thờ, tay cầm túi zip đựng điện thoại của Linh. Khi đi ngang qua mẹ, anh thấy bà nhìn túi vật chứng bằng ánh mắt vừa căm ghét vừa sợ hãi. Khi đi ngang qua Minh, anh thấy anh cả cố giấu bàn tay đang run. Khi đi ngang qua cha, anh thấy ông như già thêm mười tuổi chỉ trong vài phút.
Ở ngưỡng cửa, Nam dừng lại.
Anh quay đầu nhìn căn phòng thờ vừa mở.
Ánh đèn pin từ điện thoại của anh quét qua chiếc ghế gỗ giữa phòng lần nữa. Lúc nãy, anh chỉ thấy tóc đen mắc trên lưng ghế. Bây giờ, ở một góc chân ghế khuất sau bóng bàn thờ, anh thấy có thứ gì đó được khắc lên gỗ.
Ba chữ nhỏ, xiêu vẹo, như được cào bằng móng tay hoặc vật nhọn.
ANH NAM ƠI
Cổ họng Nam nghẹn lại.
Anh bước lại gần, ngồi xổm xuống, soi đèn kỹ hơn. Bên dưới ba chữ ấy còn có một hàng chữ khác, mờ hơn vì bụi và thời gian.
ĐỪNG TIN MẸ.
Nam nghe sau lưng vang lên một tiếng thở gấp.
Không phải của mẹ.
Là của Minh.
Anh quay lại.
Minh đang nhìn hàng chữ trên chân ghế, mặt trắng bệch.
Nam đứng dậy, từng bước tiến về phía anh cả.
“Anh từng thấy dòng này rồi.”
Minh lắc đầu. “Không.”
“Anh thấy rồi.”
“Tao nói không!”
Tiếng quát của Minh vang dội trong phòng thờ, làm những chân nhang khô rung nhẹ.
Và đúng lúc ấy, từ trên bàn thờ, một tấm ảnh cũ rơi xuống.
Cạch.
Mọi người cùng nhìn.
Đó là một tấm ảnh gia đình đã ngả vàng, mặt ảnh úp xuống nền gạch. Nam cúi nhặt lên.
Trong ảnh là nhà họ Nguyễn mười năm trước, chụp trước sân vào một ngày giỗ. Cha mẹ ngồi giữa, Minh và Nam đứng hai bên, Linh ngồi phía trước, hai tay đặt trên gối, cười rất nhẹ.
Nhưng phía sau Linh, ở gần cửa phòng thờ, có một người đàn ông mặc áo dài đen đứng trong bóng tối.
Khuôn mặt ông ta mờ, nhưng đôi mắt nhìn thẳng vào ống kính.
Nam chưa từng thấy tấm ảnh này.
Nhưng anh nhận ra người đó từ những lời kể, từ những video livestream giải vong cũ, từ cái tên mà cả nhà không dám gọi ngoài đường.
Thầy Tư Lễ.
Nam lật mặt sau tấm ảnh.
Có một dòng chữ viết bằng bút bi xanh, nét chữ của Linh.
Nếu em chết, hãy tìm người đứng sau thầy.
Bên dưới dòng chữ ấy là một ký hiệu nhỏ.
Ba vòng tròn lồng vào nhau.
Giống hệt nút thắt trên sợi chỉ đỏ quấn quanh chiếc điện thoại cũ.
Nam cầm tấm ảnh đứng giữa phòng thờ. Lần đầu tiên sau mười năm, anh hiểu rằng cái chết của Linh không chỉ là một đêm làm lễ, không chỉ là một ông thầy cúng, không chỉ là một gia đình mê tín.
Có một người khác đứng sau tất cả.
Và Linh đã biết điều đó trước khi chết.
Ngoài cửa sổ bị che kín, tiếng mưa nặng dần. Trong phòng thờ, những chân nhang khô khẽ rung, dù không có gió.
Từ chiếc điện thoại cũ nằm trong túi zip, một âm thanh rất nhỏ vang lên.
Reng.
Nam cúi nhìn.
Màn hình nứt của chiếc điện thoại đã chết từ mười năm trước chợt sáng lên một vệt xanh mờ.
Trên màn hình hiện ra một dòng chữ đen nhòe:
Còn một người nữa ở trong phòng đêm đó.