Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 6: Người Đến Nhận Tấm Vé
“Cậu bé về rồi thì đến lượt tôi nhận lại.”
An đứng bật dậy.
Giọng nói ngoài cửa giống hệt giọng anh vừa nhớ ra: người đàn ông cầm túi đen, cúi xuống trước hai đứa trẻ và bảo không cần đợi mẹ.
Ông Tư đưa tay giữ quyển sổ, rồi gọi:
— Muốn nhận gì thì vào đây nói.
Tấm rèm tre được vén lên.
Người đàn ông ngoài cửa đã ngoài sáu mươi. Áo xám bạc vai, tóc lốm đốm trắng. Trong tay ông ta là một chiếc túi vải đen, miệng túi được khâu bằng chỉ xanh.
An nhìn đường khâu ấy. Cùng màu với sợi chỉ trong chiếc túi Thu để lại.
— Anh Phúc? — ông Tư hỏi.
Người đàn ông gật đầu.
— Lâu quá rồi.
Ông Tư không mời ngồi.
— Hai mươi tám năm. Hôm đó anh hỏi tôi hai đứa nhỏ đã qua sông chưa. Tôi quay vào lấy đèn, quay ra thì anh đi mất.
— Tôi xuống bến tìm chúng.
— Tìm được không?
Ông Phúc nhìn An.
— Đến hôm nay mới biết một đứa đã về.
Mẹ Liên kéo ghế sát con trai. An cảm thấy tay bà lạnh trên cổ tay mình.
— Ông biết tôi? — anh hỏi.
— Cháu từng ngồi ở chiếc ghế này. Cô bé đi cùng không cho cháu uống nước nguội. Nó bảo cháu dễ đau bụng.
Một mẩu ký ức thoáng hiện: bàn tay nhỏ đẩy chiếc cốc xa khỏi anh, rồi đổi sang cốc khác còn ấm.
Nhưng Thu cũng từng biết những chuyện không ai ngoài mẹ anh biết.
An giữ nguyên câu hỏi:
— Hôm ấy ông có bảo hai đứa đừng đợi mẹ không?
Ông Phúc đặt chiếc túi xuống.
— Có.
Mẹ Liên đứng dậy.
— Vậy ông đưa con tôi lên đò?
— Tôi bảo chúng theo tôi về kho. Mẹ cô bé đang ở đó. Tôi không nói xuống đò.
— Tôi nhớ ông nói đưa chúng tôi về.
— Cháu nhớ trọn câu, hay chỉ nhớ đến chữ “về”?
An định đáp, nhưng không tìm được phần còn lại.
Trong ký ức, tiếng mưa rất lớn. Người đàn ông cúi gần anh. Sau đó là tiếng Thu hỏi một câu mà anh không nghe rõ.
Ông Tư kéo chiếc ghế đối diện ra.
— Ngồi đi. Kể từ đầu. Đừng kể thay phần của thằng nhỏ.
Ông Phúc ngồi xuống, mở túi. Bên trong có một tập giấy bọc nylon và chiếc thước gỗ ngắn.
Ông rút ra nửa mảnh vé đã ngả vàng.
Số 02.
Mép rách bên phải khớp với tấm vé ông Tư vừa lấy trong bìa sổ.
— Tôi phụ trách phát đồ ở kho mùa nước năm ấy. Mỗi lần gửi đồ, người gửi giữ một nửa vé. Khi nhận, chúng tôi ghép lại rồi ký.
Ông chỉ vào tấm vé trên bàn.
— Hạnh gửi hai gói. Vé này là gói quần áo. Tôi đến lấy lại vì chưa có chữ ký nhận.
— Còn số một? — An hỏi ngay.
Ông Phúc ngẩng lên.
— Cháu thấy nó ở đâu?
An đưa điện thoại ra, mở bức ảnh căn phòng cuối hành lang. Vé số 01 nằm cạnh lá thư trên giường.
Ông Phúc nhìn rất lâu.
— Gói đó đã được lấy từ chiều hôm ấy.
— Ai lấy?
Ông quay sang mẹ Liên.
Bà lập tức nói:
— Tôi không đến kho.
— Tôi chưa nói là chị.
Câu trả lời khiến bà ngừng lại.
Ông Tư ghép hai nửa vé. Đường rách khít nhau, nhưng ông vẫn giữ cả hai dưới lòng bàn tay.
— Giấy đúng chưa chắc người nói đã đúng. Sổ nhận đồ còn không?
— Còn ở gian sau đình. Kho cũ dùng làm chỗ chứa bàn ghế, giấy tờ chuyển vào tủ bên cạnh.
Ông Phúc vừa dứt lời, điện thoại An sáng lên.
Một tin nhắn mới từ số của mẹ:
Đừng để ông ấy ghép đủ hai nửa.
An úp điện thoại xuống bàn.
Anh nhìn thẳng người đàn ông:
— Ông có biết Thu đang ở đâu không?
Lần đầu tiên, ông Phúc tránh mắt anh.
— Sáng nào tôi cũng đi ngang bến cũ.
— Cháu hỏi ông có biết không.
— Có lúc tôi thấy một cô gái. Nhưng đến gần thì không còn ai.
— Áo kem?
Người đàn ông gật đầu.
Mẹ Liên ngồi xuống rất chậm.
An chợt hiểu điều làm anh bất an từ đầu: người trước mặt đã già đi. Thu thì vẫn giữ nguyên gương mặt trong tấm ảnh năm 1998.
Nếu ông Phúc thực sự là người cầm túi đen hôm ấy, ông đã sống qua hai mươi tám năm như mẹ anh, như ông Tư.
Vậy ai đã giữ Thu ở lại?
Cả bốn người đi đến đình bằng đường bộ.
Ông Tư khóa quán, mang quyển sổ theo. An giữ viên bi xanh trong túi, còn hai nửa vé được đặt riêng trong một phong bì.
Đến cổng đình, ông Phúc dừng lại trước ông lão đang quét lá.
— Anh Bảy, cho tôi xem sổ kho năm nước lớn.
Ông lão ngẩng đầu, nhìn từng người rồi dừng ở mẹ Liên.
— Chị lại đến tìm đồ à?
Bà Liên tái mặt.
— Tôi chưa từng đến đây.
Ông Bảy chống chổi xuống đất.
— Chắc tôi nhớ nhầm. Lâu quá rồi.
Nhưng khi quay đi lấy chìa khóa, ông vẫn ngoái nhìn bà một lần nữa.
Gian chứa đồ có mùi gỗ ẩm. Những chiếc bàn xếp chồng sát tường. Ông Bảy mở tủ, lấy một quyển sổ đóng bìa xanh, gáy đã được buộc lại bằng dây.
Ông Phúc tìm đến ngày mười bảy tháng mười.
Hai dòng nằm cạnh nhau:
01 — Hộp gỗ nhỏ. Người gửi: Hạnh.
02 — Quần áo, một túi vải. Người gửi: Hạnh.
Dòng số hai để trống phần người nhận.
Dòng số một có chữ ký.
An nghiêng quyển sổ về phía cửa sổ.
Liên.
Mẹ anh lắc đầu ngay:
— Không phải mẹ.
Ông Tư nhìn kỹ.
— Chữ ký giống chị.
— Tôi biết. Nhưng hôm ấy tôi ở nhà văn hóa lấy gạo. Tôi có người đi cùng.
Ông Phúc chỉ vào cột ghi chú:
Nhận cùng một bé gái.
An nghe rõ tiếng mẹ hít vào.
— Thu? — anh hỏi.
Không ai trả lời.
Anh lật trang giấy, kiểm tra mặt sau. Một mảnh giấy nhỏ được kẹp vào bằng chiếc ghim đã xỉn màu. Trên đó có nét chữ nguệch ngoạc của trẻ con.
Cô Liên bảo em đi trước. Em để An chờ ở quán.
Phía dưới là một cái tên:
Thu.
An lấy viên bi ra. Vệt trắng bên trong bắt ánh sáng từ cửa sổ, sáng lên như một sợi chỉ.
Lần này, ký ức đến rõ hơn.
Thu đứng cạnh bàn quán nước. Cô bé nhét viên bi vào tay anh.
“Em ngồi đây. Chị đi xem có đúng cô không.”
Anh nhớ mình đã hỏi:
“Chị không đưa em về à?”
Thu nhìn ra con đường phía sau đình.
“Cô gọi chị trước.”
An ngẩng lên.
— Thu đã rời quán một lần trước khi xuống đò.
Ông Tư nhìn anh sửng sốt.
— Tôi tưởng nó đi ra sau rửa tay.
Mẹ Liên đưa tay chạm dòng chữ trên giấy. Ngón tay bà dừng ngay ở hai tiếng cô Liên.
Từ phía sau chồng bàn, có tiếng gỗ khẽ dịch chuyển.
Rồi giọng một cô gái vang lên:
— Cô nhớ lại chưa?
An quay phắt lại.
Qua khe hẹp giữa những mặt bàn dựng đứng, anh thấy một vạt áo kem.
Giọng Thu rất nhẹ:
— Lần đầu cô đến, cháu đã mở cửa.
Một khoảng im lặng.
— Nhưng lần thứ hai… người đứng ngoài gọi bằng giọng của cháu.
Mẹ Liên bấu chặt mép sổ.
Và ngay sau lưng bà, cánh cửa gian kho bắt đầu có tiếng gõ.
Ba tiếng.
Giọng An vang lên từ bên ngoài:
— Mẹ ơi. Con về rồi.