Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 5: Cuộc Gọi Từ Người Trước Mặt
Bóng người sau tấm rèm tre đứng yên.
An nhìn điện thoại, rồi nhìn mẹ.
Bà Liên mở túi xách, lấy máy đặt lên bàn. Màn hình tối. Bà bấm sáng lên, đưa cho anh xem.
Không có cuộc gọi vừa thực hiện.
Ngoài cửa, một giọng nói cất lên:
“An, con ra đây mẹ bảo.”
Giống giọng mẹ đến mức anh suýt đứng dậy.
Nhưng bàn tay bà Liên đang giữ chặt tay anh dưới bàn.
Ông Tư kéo quyển sổ về phía mình.
“Chị Liên, chị ngồi nguyên đó.”
An nhìn khe rèm. Chỉ thấy vạt áo sẫm màu và đôi dép dưới chân người đứng ngoài.
“Bác biết ai ngoài ấy?”
Ông Tư không trả lời. Ông đứng dậy, bước đến bên cửa.
“Quán mở rồi. Có việc gì thì vào nói.”
Tấm rèm không động.
Giọng ngoài cửa lại vang lên:
“An, mẹ đợi con ở bến.”
Một chiếc xe máy chạy tới, dừng ngay trước quán.
“Chú Tư, cho cháu chai nước.”
Ông Tư vén rèm.
Người ngoài cửa đã biến mất.
Chỉ có anh giao hàng đang tháo mũ bảo hiểm, chiếc xe dựng sát gốc cây.
“Cháu có thấy người phụ nữ vừa đứng đây không?”
“Dạ không. Cháu thấy chú trong quán thôi.”
Ông Tư đưa chai nước, nhận tiền rồi nhìn dọc con đường. An bước ra đứng cạnh ông.
Phía bến, vài người đang chờ chuyến đò sáng. Không ai mặc chiếc áo anh vừa thấy.
Điện thoại lại rung.
Một tin nhắn mới từ số mẹ:
Con cầm nhầm quyển sổ rồi.
An quay vào.
Ông Tư nhìn dòng chữ, khép cửa quán phía sau người khách vừa đi.
“Để máy xuống. Mình xem sổ trước.”
Bà Liên kéo ghế sát con.
“Đêm con được đưa về, mẹ cũng nghe tiếng gọi hai lần.”
An ngẩng lên.
“Một lần ngoài bến. Một lần sau cửa bếp.”
“Mẹ ra mở không?”
“Không. Con ngủ trên giường. Mẹ ngồi bên cạnh đến sáng.”
“Người ấy gọi gì?”
Bà vuốt mép chiếc túi xách.
“Bảo mẹ đưa con ra. Nói con còn để quên dép trên đò.”
An nhìn xuống chân mình.
Một ký ức nhỏ hiện lên: bàn chân lạnh, vạt áo ướt và cảm giác được ai đó bế qua bậc cửa.
“Mẹ có hỏi ai không?”
“Có. Người ấy nói là Hạnh.”
Ông Tư mở quyển sổ ở những trang cuối.
“Chị có nhận ra giọng không?”
“Giống Hạnh. Nhưng lúc đưa An về, người trên đò cũng dùng giọng ấy.”
“Vậy chị vẫn chưa thấy mặt?”
Bà Liên lắc đầu.
An hiểu vì sao mẹ dặn anh không xuống bến muộn. Bà đã sống nhiều năm với một khuôn mặt chưa từng nhìn rõ.
Ông Tư tháo lớp giấy bọc phía trong bìa sổ.
Dưới đó có một tấm vé nhỏ, dán bằng băng keo đã vàng.
An cúi xuống.
Vé ghi ngày 17 tháng 10 năm 1998. Phía dưới là số 02, bên cạnh có hai dấu gạch bút chì.
“Vé này là gì?”
“Vé gửi đồ ở kho. Hạnh đưa bác giữ lúc đi lấy giấy nhận.”
“Có liên quan đến chuyến đò thứ hai không?”
“Bác chưa biết. Số hai có thể chỉ là thứ tự.”
Ông nói chậm, như muốn ngăn An nối những điều chưa đủ căn cứ.
“Nhưng đêm đó có người đến tìm vé.”
“Ai?”
“Một người đàn ông. Bác chưa gặp trước ấy.”
“Ông ta nói gì?”
“Hỏi hai đứa nhỏ đã qua sông chưa.”
Bà Liên nhìn ông Tư.
“Anh chưa kể tôi chuyện này.”
“Lúc chị đến, tôi chỉ nghĩ phải tìm Hạnh và Thu trước. Sau này người đó không quay lại, tôi cũng không biết tìm ở đâu.”
An lấy điện thoại chụp tấm vé.
Lần này, máy không nhận.
Màn hình hiện thông báo bộ nhớ đầy, dù tối qua anh vẫn chụp được nhiều ảnh.
Anh mở thư viện.
Ảnh trang sổ vừa chụp còn đó. Nhưng ở góc ảnh, ngoài phần bàn và hai chiếc cốc, có thêm một bàn tay đặt sát quyển sổ.
Một bàn tay nhỏ, đeo vòng sợi màu.
An phóng to.
Chiếc vòng giống chiếc trong hộp thiếc ở nhà.
Anh đưa ảnh cho mẹ.
“Lúc con chụp, có ai đứng cạnh bàn không?”
“Chỉ ba người mình.”
Ông Tư nhìn ảnh rồi nhìn vị trí bên trái An.
Chiếc ghế dài trống.
“Ngày trước cháu ngồi đúng chỗ đó,” ông nói.
An đặt máy xuống. Viên bi xanh vẫn nằm cạnh cốc nước, đường xoắn trắng bên trong hứng một vệt sáng từ cửa.
Anh nhắm mắt, cố nhớ.
Mùi nước chè. Tiếng mưa trên mái tôn. Thu ngồi cạnh, cầm một tấm vé.
Một người đàn ông cúi xuống trước hai chị em.
Không cần đợi mẹ. Chú đưa hai đứa về.
An mở mắt.
“Người đến hỏi vé… có mang một chiếc túi đen không?”
Ông Tư ngồi thẳng lên.
“Có.”
“Ông ấy từng nói sẽ đưa cháu với Thu về.”
Bà Liên giữ tay anh.
“Con nhớ chắc không?”
“Con nhớ câu đó. Nhưng chưa thấy rõ mặt.”
Ông Tư lấy tấm vé khỏi bìa sổ.
Mặt sau có một dấu tròn mờ và dòng địa chỉ ngắn:
Kho số 2 — đường sau đình.
“Kho còn không bác?”
“Nhà kho cũ còn. Không dùng nữa.”
An nhìn mẹ.
“Con muốn đến đó.”
“Mẹ đi cùng.”
Ông Tư đóng sổ, bỏ vào túi vải.
“Bác cũng đi. Mình đến ban ngày, hỏi người trông đình trước.”
Khi ông kéo khóa túi, điện thoại An sáng lên.
Lại số mẹ.
Lần này là một bức ảnh.
Trong ảnh, căn phòng cuối hành lang ở nhà bà Liên đang mở cửa. Hộp thiếc nằm trên bàn. Lá thư được trải ra.
Bên cạnh hộp là một tấm vé.
Giống tấm ông Tư đang cầm.
Nhưng số trên vé là 01.
An đưa điện thoại cho mẹ. Bà chưa kịp nói thì một tin nhắn nữa đến:
Đừng mang vé số hai đến kho.
Ông Tư nhìn tấm vé trong tay mình.
Từ ngoài đường, có tiếng người gọi:
“Anh Tư, anh còn giữ vé của tôi không?”
Giọng đàn ông.
Lần này, An nhớ ra.
Chính là giọng đã bảo hai đứa trẻ không cần đợi mẹ.
Ông Tư đứng bất động.
Sau tấm rèm tre, người ấy nói tiếp, nhẹ như hỏi một món đồ gửi quên:
“Cậu bé về rồi thì đến lượt tôi nhận lại.”