Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 4: Quyển Sổ Ở Quán Nước
“Lúc đi là ba. Lúc về… cô Liên chỉ nhận một người.”
An bước về phía cửa, nhưng mẹ giữ tay anh.
Ngoài sân, Thu đã quay lưng đi xuống bến. Người phụ nữ áo nâu nghiêng chiếc nón, nhường chỗ cho cô bước lên đò.
An muốn gọi. Nhưng câu dặn trong lá thư khiến anh dừng lại.
Đừng để người ấy trả lời thay con.
Mái chèo khua một nhịp. Chiếc đò lùi vào sương.
“Mẹ chỉ nhận một người nghĩa là sao?”
Bà Liên buông tay anh.
“Lúc đó mẹ chỉ nhìn con.”
“Còn những người khác?”
“Mẹ tưởng họ sẽ quay lại.”
Bà nói câu ấy như đã nói với chính mình suốt nhiều năm.
An không xuống bến cũ.
Anh đi cùng mẹ ra đường lớn, qua cây cầu cách nhà vài cây số rồi trở về phía thị trấn. Ban ngày, quãng đường tối qua hiện rõ những ruộng rau và dãy nhà thấp.
Quán nước dưới gốc cây đã mở.
Người chở An tối trước đang kê lại chiếc bàn nghiêng chân. Thấy anh, ông dừng tay.
“Cháu sang bằng đường nào?”
“Qua cầu.”
Ông nhìn bà Liên đứng phía sau rồi kéo thêm ghế.
“Vậy ngồi đi.”
An chưa kịp hỏi, mẹ đã lên tiếng:
“Anh Tư, nó gặp Thu rồi.”
Ông Tư đặt chiếc khăn lau xuống.
Một chiếc xe tải đi ngang, tiếng máy át mất khoảng im lặng giữa ba người. Ông đợi xe khuất mới quay sang An.
“Thu bảo cháu tìm gì?”
“Quyển sổ ở đây.”
Ông nhìn vào trong quán.
“Bác nghĩ đến lúc phải đưa cháu xem rồi.”
Quyển sổ được cất trong một hộp gỗ, dưới những tập hóa đơn mới.
Bìa nâu sẫm, góc giấy quăn lại. Ông Tư đặt nó giữa bàn, chặn mép bằng hai chiếc cốc.
“Hồi ấy bác trông bến. Mùa nước, người đi lại nhiều, bác ghi tên để biết ai sang bên nào. Có người gửi đồ, có người nhờ gọi người nhà ra đón.”
An nhìn những cột kẻ bằng thước.
Ngày. Giờ. Người qua bến. Nơi đến.
Những trang đầu có tên người, bao gạo, thùng dầu và tiền đò ghi bên cạnh. Một vài dòng bị nhòe, nhưng phần lớn còn đọc được.
Ông Tư lật đến ngày 17 tháng 10 năm 1998.
An cúi sát.
16 giờ 20 — Hạnh, Thu, An. Sang kho cũ nhận đồ.
Ba cái tên.
Đúng như Thu nói.
“Mẹ cháu biết họ sang đây không?”
Bà Liên lắc đầu.
“Hạnh không nói với mẹ.”
Ông Tư chỉ sang một dòng khác.
Hạnh quay về lấy giấy nhận. Hai đứa chờ tại quán.
An đọc lại.
“Cô Hạnh rời khỏi cháu và Thu?”
“Có. Cô ấy dặn bác cho hai đứa ngồi trong này.”
Ông Tư nhìn chiếc ghế dài sát vách.
“Cháu ngồi ở đó. Cứ lấy bi ra chơi. Thu sợ cháu làm rơi xuống nước nên bắt cất đi.”
An nhớ bàn tay đã đưa viên bi xanh cho mình.
Anh lấy nó từ túi áo, đặt lên bàn.
Ông Tư nhìn viên bi rồi ngẩng lên.
“Cháu còn giữ?”
“Cháu tìm thấy trong phòng.”
Bà Liên dịch ghế lại gần.
Ông Tư tiếp tục:
“Chập tối có người gọi ngoài bến. Thu tưởng mẹ quay lại, dẫn cháu xuống. Bác đang đun nước, nghe tiếng chân thì chạy ra.”
“Bác thấy người gọi không?”
“Áo nâu, nón lá. Người ấy ngồi trong đò.”
“Giống cô Hạnh?”
“Nhìn từ sau thì giống.”
An chờ.
“Nhưng Hạnh vừa đi về phía đường lớn. Muốn quay lại bến phải qua trước cửa quán. Bác không thấy cô ấy đi qua.”
Ông Tư mở sang trang kế.
Ở đầu trang có một dòng bị gạch ngang:
18 giờ 05 — Thu, An xuống đò.
Bên dưới là câu được viết đậm hơn:
Không xác nhận người chèo.
“Tại sao bác vẫn để tụi cháu đi?”
Ông Tư cúi đầu.
“Bác không kịp.”
Giọng ông nhỏ đi.
“Bác gọi Thu đứng lại. Con bé quay đầu, nhưng người trên đò đã nói là Hạnh đây. Thu kéo cháu bước xuống.”
An nhìn dòng ghi giờ.
“Mẹ nói có đò đưa cháu về sau đó.”
“Bác biết. Mẹ cháu sang tìm ngay sáng hôm sau.”
Bà Liên chạm tay lên mép sổ.
“Lúc anh Tư kể, mẹ đã quay về hỏi con. Nhưng con chỉ nhớ chị Thu cho viên bi.”
“Con không kể ai đưa về?”
“Không.”
An mở điện thoại, chụp trang sổ. Anh cần thứ gì đó có thể đọc lại khi đầu óc bình tĩnh hơn.
Ông Tư lấy từ giữa hai trang một mảnh giấy mỏng.
“Còn cái này.”
Một tờ giấy nhận hàng, phía trên đóng dấu kho.
Tên người nhận: Nguyễn Thị Hạnh.
Giờ giao: 18 giờ 10.
An nhìn ông.
Năm phút sau khi hai đứa xuống đò, Hạnh vẫn đang ở kho.
“Bác có tìm cô ấy không?”
“Có. Bác đến kho. Người ta nói Hạnh nhận một gói quần áo rồi đi bộ về bến.”
“Rồi sao nữa?”
Ông Tư lắc đầu.
“Không ai ở quán thấy cô ấy quay lại.”
An nhìn mẹ. Bà đang nắm hai bàn tay vào nhau.
“Mẹ biết tờ giấy này?”
“Biết.”
“Vậy mẹ biết người đưa con về có thể không phải cô Hạnh.”
Bà Liên nhìn thẳng vào anh.
“Mẹ biết từ sáng hôm sau. Nhưng đêm đó, con gọi mẹ. Mẹ chỉ muốn đưa con vào nhà cho ấm.”
An không hỏi thêm. Anh hiểu vì sao bà ôm đứa trẻ trước mặt thay vì soi đèn vào người chèo.
Nhưng còn Thu?
Cô đã đi đâu sau khi An được đưa về?
Ông Tư kéo quyển sổ lại, tìm ở phần cuối.
“Có một chuyện bác chưa kể mẹ cháu. Bác sợ mình nhớ sai.”
Ông dừng ở một trang gần trắng.
Một dòng chữ nằm giữa trang:
Nhận lại một người. Còn một người chưa gọi đúng tên.
An cảm thấy cổ áo trở nên chật.
“Bác viết?”
“Không.”
“Vậy ai viết?”
“Sáng hôm sau bác mở quán thì thấy. Bác tưởng đứa nào nghịch nên để nguyên.”
An kéo trang giấy về phía mình.
Nét chữ nghiêng, nét móc cuối câu.
Giống lá thư trong hộp thiếc.
Giống chữ của anh.
Ông Tư lật mép trang. Phía sau còn một câu, nhỏ đến mức phải đưa gần cửa quán mới đọc được.
Người mang viên bi xanh sẽ quay lại lấy sổ.
Không ai nói gì.
Bỗng điện thoại An rung trên bàn.
Mẹ đang ngồi trước mặt anh.
Nhưng màn hình hiện cuộc gọi từ số của mẹ.
An nhìn bà Liên. Điện thoại bà vẫn nằm trong túi xách, im lặng.
Ông Tư đưa tay giữ quyển sổ.
“Cháu khoan nghe.”
Cuộc gọi dừng.
Một tin nhắn xuất hiện:
Con đang ở quán nào? Mẹ đứng ngoài cửa rồi.
An ngẩng lên.
Sau tấm rèm tre, có một bóng người vừa dừng lại.