Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 3: Người Đứng Bên Kia Cửa Sổ
Mẹ đừng để con lên chuyến đò thứ hai.
An đọc dòng chữ ấy hai lần.
Nét móc cuối chữ “hai”, cách viết chữ “đ” hơi nghiêng — tất cả đều giống chữ của anh. Nhưng tờ giấy đã ngả vàng, còn ngày ghi phía trên là 17 tháng 10 năm 1998.
Khi đó, An mới bảy tuổi.
Anh đặt lá thư xuống cạnh chiếc vòng tay mang tên mình.
“Mẹ giữ cái này từ bao giờ?”
Bà Liên đứng bên cửa, hai tay níu vạt áo.
“Từ mùa nước năm ấy.”
“Ai viết?”
“Mẹ không biết.”
“Nhưng đây là chữ của con.”
Bà nhìn lá thư rồi quay đi.
Ngoài cửa sổ, trời vừa hửng. Một chiếc thuyền máy chạy ở xa, tiếng động cơ vọng vào căn phòng. Những âm thanh quen thuộc ấy khiến An bình tĩnh hơn. Anh kéo ghế ngồi xuống, mở phần giấy còn gấp.
Phía dưới dòng đầu là ba câu:
Con đã về đúng nhà.
Nhưng mẹ phải hỏi người đưa con về.
Đừng để người ấy trả lời thay con.
Không có chữ ký.
An đưa thư cho mẹ. Bà đọc rất chậm, ngón tay dừng ở câu cuối.
“Mẹ hiểu những câu này không?”
“Mẹ tưởng mình hiểu.”
Bà kéo chiếc ghế đối diện, ngồi xuống.
“Đêm ấy, mẹ cũng hỏi. Chỉ là mẹ đã hỏi nhầm người.”
Năm 1998, nước sông lên nhanh. Hạnh đưa con gái là Thu sang ở nhờ nhà bà Liên vì nhà họ thấp hơn mặt đường.
Căn phòng cuối hành lang được dọn cho hai mẹ con. Thu lớn hơn An vài tuổi, thường trông anh khi người lớn ra ngoài chuyển đồ.
“Con bám chị Thu lắm,” mẹ nói. “Chị ấy đi đâu, con cũng đòi theo.”
An cố nhớ. Trong trí nhớ của anh, căn phòng này luôn khóa. Mỗi lần hỏi, mẹ đều bảo bên trong chỉ có đồ cũ.
“Rồi họ chuyển đi đâu?”
Bà Liên nhìn về phía cửa sổ.
“Mẹ chưa tìm được họ.”
An chờ bà nói tiếp.
“Chiều hôm đó, mẹ ra nhà văn hóa nhận gạo. Hạnh ở lại trông hai đứa. Khi mẹ về, trong nhà không có ai. Đồ đạc của họ vẫn nguyên.”
“Cả con cũng đi?”
Bà gật đầu.
“Mẹ tìm xuống bến. Một lúc sau có đò đưa con về.”
“Ai chèo?”
Bà Liên không trả lời ngay.
An nhìn chiếc hộp thiếc.
“Cô Hạnh?”
“Người mặc áo của Hạnh.”
Cách nói ấy khiến anh ngẩng lên.
“Mẹ chỉ nhớ áo nâu, chiếc nón và giọng nói. Trời tối, người ấy ngồi quay lưng. Mẹ gọi, người ấy bảo phải đi đón Thu rồi đẩy đò ra.”
“Sau đó thì sao?”
“Mẹ ôm con vào nhà. Con cứ hỏi chị Thu đâu. Đến sáng, mẹ tìm thấy lá thư này trong hộp.”
An đứng dậy, đi quanh căn phòng.
Chiếc giường nhỏ phủ tấm chiếu còn tốt. Trên vách có một vết bút chì ngang tầm vai trẻ con. Bên cạnh là chữ “Thu”, phía dưới thấp hơn một chút là chữ “An”.
Anh chạm tay vào hai cái tên.
Một hình ảnh thoáng qua: bàn chân trần đứng sát tường, ai đó đặt cuốn sách lên đầu anh, rồi cười vì anh cứ kiễng chân.
“Chị Thu đo chiều cao cho con?”
Bà Liên nhìn anh.
“Con nhớ à?”
“Chỉ một chút.”
An cúi xuống gầm giường. Sát chân tường có một viên bi xanh.
Anh nhặt lên, lau bằng vạt áo.
Bên trong viên bi là một đường xoắn trắng. Hồi nhỏ, anh từng có cả túi bi, nhưng viên này khiến anh nhớ đến một bàn tay chìa ra trước mặt.
Một giọng con gái:
Giữ viên này. Mai chị đổi cho viên đẹp hơn.
An đặt viên bi lên bàn.
“Mẹ có vào đây dọn không?”
“Có. Mỗi tháng một lần.”
“Vậy sao mẹ bảo phòng này bỏ không?”
Bà Liên cúi đầu.
“Mẹ sợ con nhớ rồi lại xuống bến tìm.”
An định hỏi mẹ sợ điều gì thì tiếng gõ vang lên ngoài cửa sổ.
Ba tiếng nhẹ.
Cả hai quay lại.
Thu đứng dưới cây khế.
Vẫn chiếc áo màu kem, mái tóc dài và khuôn mặt An đã gặp trên đò. Cô đứng cách cửa sổ vài bước, đủ gần để anh thấy rõ đôi dép vải đã sờn.
Anh nhìn mẹ.
Bà cũng đang nhìn ra ngoài.
Lần này, An biết mình không nhìn nhầm.
Thu không bước tới.
Cô nhìn lá thư trên bàn rồi hỏi:
“Anh đọc hết chưa?”
An mở cửa sổ rộng hơn.
“Cô là Thu?”
Cô gật đầu.
“Người chèo đò tối qua là mẹ cô?”
Thu nhìn xuống bến.
“Trên đò, anh có nhìn thấy mặt người ấy không?”
“Không rõ.”
“Vậy đừng vội gọi tên.”
Bà Liên đứng lên, nhưng An đưa tay ra hiệu để anh hỏi tiếp.
“Cô để lại lá thư này?”
“Em chỉ mang trả chiếc túi.”
“Chữ trong thư giống chữ tôi.”
“Em biết.”
Thu nói bình thản. Chính sự bình thản ấy khiến An khó chịu.
“Tôi cần cô giải thích.”
Cô nhìn viên bi xanh trên bàn. Trong khoảnh khắc, vẻ mặt cô thay đổi, như vừa nhận ra một vật đã tìm rất lâu.
“Anh còn giữ nó.”
“Tôi vừa nhặt dưới giường.”
Thu bước gần thêm một bước.
“Đêm đó anh cũng nhặt nó. Rồi anh chạy ra ngoài gọi em.”
An nắm chặt thành cửa.
“Đêm nào?”
“Mùa nước năm 1998.”
Từ phía sông vang lên tiếng mái chèo chạm mạn.
Thu quay đầu.
Dưới bến, một chiếc đò vừa trôi ra khỏi màn sương. Người phụ nữ áo nâu ngồi phía sau, chiếc nón che mặt.
Bà Liên kéo An lùi khỏi cửa sổ.
Thu vẫn đứng dưới cây khế.
“Anh đừng xuống,” cô nói. “Bây giờ anh chưa nhớ đủ.”
Trên đò, người phụ nữ ngẩng lên.
Giọng nói vọng qua khoảng sân:
“Thu, về thôi. Để em con ăn sáng.”
An nhìn cô gái.
“Em con?”
Thu không đáp.
Người dưới đò gọi lần nữa. Giọng vẫn đều, nhưng Thu đã lùi về phía hàng rào.
An quay sang mẹ.
“Mẹ nói con chỉ bám chị Thu. Tại sao người ấy gọi con là em của cô ấy?”
Bà Liên mở miệng rồi im.
Thu đứng lại ở cuối sân, nhìn thẳng vào An.
“Muốn biết, anh tìm quyển sổ ở quán nước bên kia sông. Hỏi người chở anh xuống bến tối qua.”
“Ông xe ôm?”
Cô gật đầu.
“Ông ấy là người đã đếm khách trên chuyến đò đầu tiên.”
“Có bao nhiêu người?”
Tiếng mái chèo lại gõ xuống mạn thuyền.
Thu nhìn về bến, rồi trả lời thật nhanh:
“Lúc đi là ba.”
An chờ câu tiếp theo.
Cô nhìn bà Liên.
“Lúc về… cô Liên chỉ nhận một người.”