Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 2: Chiếc Túi Phải Mở Trước Bình Minh
An đặt bức ảnh xuống bàn.
“Mẹ, cô gái trên đò là người trong ảnh này.”
Bà Liên không nhìn ngay. Bà đưa tay chỉnh lại hai chiếc bát, dù chúng vẫn nằm ngay ngắn cạnh đĩa cá kho.
“Con ăn chút gì đi. Đi đường cả ngày rồi.”
“Mẹ nhìn ảnh đã.”
An đẩy bức ảnh đến trước mặt bà.
Dưới ánh đèn bếp, ba khuôn mặt hiện rõ: mẹ anh còn trẻ, người phụ nữ áo nâu đứng bên cạnh, cô gái ở giữa ôm chiếc túi vải.
Bà Liên nhìn rất lâu.
“Người chèo đò tên Hạnh,” bà nói. “Còn con gái cô ấy tên Thu.”
“Họ ở đâu?”
“Ngày trước ở xóm dưới.”
“Còn bây giờ?”
Bà kéo bức ảnh về phía mình.
“Mẹ không biết.”
An nhìn dòng chữ ghi năm 1998. Anh muốn hỏi tại sao Thu không thay đổi, nhưng vẻ mặt mẹ khiến anh ngập ngừng. Bà không có vẻ ngạc nhiên. Bà giống một người đã chờ điều này quá lâu, đến khi nó xảy ra lại chẳng biết bắt đầu từ đâu.
Bà Liên kể rằng mùa nước năm ấy, Hạnh và Thu từng sang ở nhờ nhà.
“Nhà cô Hạnh thấp. Nước vào sân, rồi đến bếp. Mẹ bảo hai mẹ con sang đây.”
“Ở phòng nào?”
“Phòng cuối hành lang.”
An quay nhìn khoảng tối phía sau bếp.
Căn phòng ấy luôn khóa. Từ hồi còn nhỏ, anh đã quen với lời giải thích rằng bên trong chứa bàn ghế hỏng và những đồ không dùng nữa.
“Họ ở bao lâu?”
“Không lâu.”
“Sau đó họ đi đâu?”
Bà Liên đứng dậy.
“Để sáng rồi mẹ kể.”
Bà cầm bức ảnh, mở ngăn kéo cạnh bếp rồi cất vào. Tiếng khóa vang lên khô khốc.
An nhìn chiếc túi vải còn nằm trên bàn.
Cô gái đã dặn phải mở trước khi trời sáng. Anh đã mở rồi. Nhưng tại sao mẹ vẫn liên tục nhìn về phía nó?
Anh cầm túi lên, lộn nhẹ lớp vải bên trong.
Ở đáy túi có một đường chỉ xanh.
Phần vải quanh đó đã cũ, nhưng sợi chỉ vẫn đậm màu. An đưa ngón tay lần theo đường may, tìm thấy một khe nhỏ sát mép.
“Mẹ, trong này còn ngăn nữa.”
Bà Liên quay lại quá nhanh.
“Đưa mẹ.”
Nhưng An đã lấy ra một chiếc chìa khóa bằng đồng và mảnh giấy gấp tư.
Trên giấy chỉ có một câu:
Trả lại căn phòng trước khi nước lên.
An đặt chìa khóa xuống.
“Trả lại cho ai?”
Bà Liên không đáp. Bà cầm mảnh giấy, nhìn rồi úp xuống bàn.
Ngoài sân, nước mưa từ mái nhà chảy vào chiếc chum. Những giọt đều đều khiến khoảng im lặng kéo dài thêm.
“Căn phòng cuối hành lang phải không mẹ?”
“Đêm nay con ngủ phòng trước.”
“Mẹ đang giấu con chuyện gì?”
Bà ngồi xuống.
“Mẹ chưa biết nói thế nào.”
“Con vừa gặp hai người trong bức ảnh hai mươi tám năm trước. Họ biết tên mẹ, biết cả chuyện con chơi bi. Bây giờ họ gửi chìa khóa nhà mình. Mẹ bảo con ngủ thì con ngủ sao được?”
Bà Liên nhìn anh, mắt đỏ lên.
“Mẹ biết.”
Lần đầu tiên từ lúc về nhà, An thấy sự mệt mỏi trên khuôn mặt mẹ. Anh hạ giọng.
“Vậy mẹ nói từng chút cũng được.”
Bà đưa tay chạm chiếc chìa khóa nhưng không nhấc lên.
“Mẹ đã giữ căn phòng ấy. Mẹ không vứt gì cả.”
An cầm đèn pin, bước vào hành lang.
Mùi gỗ cũ và vôi tường ẩm vẫn như thời nhỏ. Cuối hành lang là cánh cửa sơn xanh, lớp sơn bong quanh tay nắm.
Anh vừa đến gần thì nghe một tiếng nhỏ.
Cạch.
Rồi thêm một tiếng.
Như viên bi chạm chân giường.
An đứng yên.
Ngày còn bé, anh thường nằm sấp dưới nền, búng bi vào chân bàn. Tiếng động vừa rồi giống đến mức bàn tay anh bất giác co lại.
“Mẹ có nuôi mèo không?”
“Không.”
Bà Liên đã đứng phía sau.
Tiếng động lại vang lên, lần này là một đoạn lăn ngắn rồi dừng.
An cúi sát cửa.
“Ai trong đó?”
Không có tiếng trả lời.
Anh đưa chìa khóa về phía ổ.
Bà Liên giữ cổ tay anh.
“Chờ mẹ.”
Bàn tay bà lạnh. An quay lại, thấy mẹ đang nhìn khe cửa chứ không nhìn anh.
“Chờ đến bao giờ?”
Bà nhìn chiếc đồng hồ treo đầu hành lang.
“Để mẹ ngồi với con một lúc.”
Hai mẹ con trở lại bếp.
An không ăn nổi nhiều, nhưng vẫn uống bát canh mẹ hâm. Bà Liên ngồi đối diện, thỉnh thoảng hỏi chuyện công việc của anh. Anh trả lời, rồi cả hai lại im.
Gần năm giờ sáng, tiếng gà từ nhà bên vọng sang.
Mẹ đứng dậy, lấy một chiếc đèn nhỏ.
“Mình mở phòng.”
An nhìn bà.
“Bây giờ được rồi sao?”
“Mẹ không muốn con mở một mình.”
Họ đi đến cuối hành lang. Lần này, bà Liên không ngăn anh tra chìa khóa.
Ổ khóa xoay nhẹ.
Cánh cửa mở vào trong, không kêu như An tưởng.
Căn phòng sạch sẽ.
Một chiếc giường nhỏ đặt sát vách. Tấm chiếu được trải phẳng, chiếc gối bọc vải hoa nằm ngay ngắn ở đầu giường. Cạnh cửa sổ là bàn gỗ, trên đó có chiếc hộp thiếc màu xanh in hai con chim.
An quay sang mẹ.
“Đây là phòng chứa đồ cũ?”
Bà cúi mắt.
“Mẹ vẫn vào dọn.”
“Vậy sao mẹ không cho con vào?”
Bà không trả lời.
An bước đến cửa sổ.
Từ đây nhìn xuống bến sau nhà rất rõ. Sương phủ mặt sông. Hàng rào nằm giữa vườn và những bậc đất dẫn xuống nước.
Anh nhớ có lần mình đứng trong căn phòng này, nhìn một người dưới bến vẫy tay.
Ký ức thoáng qua rồi mất.
An đặt đèn lên bàn, mở hộp thiếc.
Không có kim chỉ.
Bên trong là một chiếc vòng nhỏ đan bằng sợi màu, gắn miếng gỗ khắc chữ AN.
Phía dưới vòng là một lá thư.
Anh nhấc lên. Mẹ bước sát bên cạnh, nhưng không đưa tay lấy.
Giấy đã vàng ở mép. Dòng ngày tháng phía trên ghi:
17 tháng 10 năm 1998.
An nhìn những hàng chữ bên dưới.
Anh nhận ra cách viết chữ “M”, nét kéo dài cuối chữ “con”, cả thói quen đặt dấu chấm hơi xa câu.
Đó là nét chữ của anh bây giờ.
Không phải chữ một đứa trẻ bảy tuổi.
“Mẹ…”
Bà Liên nhắm mắt.
An mở nếp gấp đầu tiên.
Dòng chữ hiện ra dưới ánh đèn:
Mẹ đừng để con lên chuyến đò thứ hai.