Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 1: Người Khách Gọi Tên Mẹ
Ngày trở về quê, An nhận được một lời dặn rất lạ của mẹ:
“Xe có trễ thì con ngủ lại bên thị trấn. Qua mười một giờ, đừng xuống bến đò.”
An đọc tin nhắn lúc chiếc xe khách đang dừng giữa đường vì trời mưa. Anh gọi lại, nhưng điện thoại mẹ không liên lạc được.
Ba năm rồi An chưa về. Lần này, mẹ báo căn nhà cũ bị dột, muốn anh về sửa trước mùa mưa lớn. Anh xin nghỉ được vài ngày, mua vé chuyến chiều, tưởng tối sẽ kịp ăn cơm cùng mẹ.
Đến thị trấn, đồng hồ đã chỉ mười một giờ mười.
Người chạy xe ôm cuối cùng ở đầu đường nghe An nói tên bến thì ngập ngừng.
“Giờ này chắc hết đò rồi.”
“Chú cứ chở cháu xuống thử. Nhà cháu bên kia sông.”
Ông nhìn anh qua tấm kính chiếu hậu, hỏi tên mẹ anh. Khi nghe hai tiếng “bà Liên”, ông im một lúc rồi mới nổ máy.
Suốt quãng đường, ông không nói thêm câu nào.
Bến đò vẫn nằm dưới gốc cây lớn ngày xưa.
Chiếc mái tôn trước quán nước đã được thay mới, nhưng cái bàn gỗ sát mép sông vẫn nghiêng một chân. An từng ngồi đó chờ mẹ đi chợ về, vừa ăn bánh vừa đếm những con thuyền chạy qua.
Bây giờ, quán đóng cửa. Dòng sông đen sẫm, chỉ có vài vệt sáng từ những căn nhà bên kia bờ.
Người xe ôm nhận tiền, chưa đi ngay.
“Nếu có người gọi tên cháu ngoài sông, nhìn cho rõ rồi hãy trả lời.”
An tưởng ông đùa.
Nhưng ông đã quay xe.
Tiếng máy nhỏ dần, để lại tiếng mưa lất phất trên mái tôn.
An lấy điện thoại gọi mẹ lần nữa. Vẫn không được. Anh đang định tìm chỗ nghỉ thì nghe tiếng mái chèo khua nước.
Một chiếc đò nhỏ từ phía tối trôi vào bến.
Người chèo là một phụ nữ mặc áo nâu, đầu đội nón lá. Chiếc nón che gần hết khuôn mặt. Bà đưa tay giữ sợi dây buộc đò, nói:
“Về nhà bà Liên phải không?”
An bước đến mép bến.
“Dạ. Bác biết mẹ cháu à?”
“Ở đây ai chẳng biết.”
Giọng bà thấp, hơi khàn. An thấy quen nhưng không nhớ đã nghe ở đâu.
Trên đò có một người khách ngồi sẵn ở đầu thuyền. Đó là một cô gái mặc áo màu kem, ôm chiếc túi vải trên đùi. Cô quay mặt nhìn ra sông, mái tóc dài rủ xuống vai.
An đặt ba lô cạnh chân, ngồi ở phía sau.
“May quá còn chuyến cuối.”
Người phụ nữ không đáp. Bà tháo dây, đẩy đò rời bến.
Ra giữa sông, An mới nhận thấy điều lạ.
Bờ bên kia vốn chỉ cách vài phút chèo, vậy mà những ngọn đèn vẫn xa như lúc mới xuống đò. Sương bắt đầu phủ mặt nước, mỏng rồi dày dần.
Anh nhìn điện thoại.
Mười một giờ bốn mươi bảy.
Không có sóng.
“Bác ơi, mình đi bến nào vậy?”
“Bến cũ.”
“Bến trước nhà văn hóa ấy ạ?”
Mái chèo dừng một nhịp.
“Bến trước nhà mẹ cháu.”
An nhớ nhà mình có một lối xuống sông, nhưng bến đó đã bỏ từ khi anh còn học cấp hai. Mẹ nói đất mềm, đi lại không an toàn, rồi nhờ người dựng hàng rào.
Cô gái ở đầu đò bất chợt lên tiếng:
“Mẹ anh vẫn giữ cái hộp bánh bằng thiếc chứ?”
An ngẩng đầu.
Đó là chiếc hộp màu xanh, in hình hai con chim. Mẹ dùng để đựng kim chỉ, còn An hồi nhỏ thường giấu những viên bi dưới đáy.
“Chắc vẫn còn. Sao chị biết?”
Cô gái quay lại.
Khuôn mặt cô rất trẻ, nhưng ánh mắt có vẻ mệt mỏi. Cô nhìn An chăm chú, như đang tìm một nét quen thuộc.
“Hồi bé anh hay làm rơi bi dưới gầm giường.”
An không trả lời ngay.
Anh từng kể chuyện ấy với vài người bạn. Nhưng người phụ nữ trước mặt là người anh chưa từng gặp.
“Chị ở gần nhà tôi à?”
Cô cúi nhìn chiếc túi.
“Trước đây.”
Người chèo đò gõ nhẹ cán mái chèo vào mạn thuyền.
Cô gái lập tức im lặng.
Một ánh đèn vàng xuất hiện trong sương.
An nhận ra cây khế sau vườn, rồi mái bếp thấp. Chiếc đò đang tiến thẳng vào lối xuống sông sau nhà anh.
Có người cầm đèn đứng trên bờ.
Là mẹ.
Bà mặc chiếc áo khoác cũ, chân đi dép lệch màu. Thấy An, bà bước xuống một bậc rồi đứng khựng lại.
“An, lên đây.”
Giọng bà gấp đến mức anh vội nhấc ba lô.
Người chèo đò giữ thuyền sát bờ. An bước lên, quay lại hỏi tiền, nhưng mẹ đã kéo tay anh.
“Vào nhà đã.”
Từ phía đò, cô gái gọi:
“Cô Liên.”
Mẹ siết chặt cổ tay An.
Chiếc đèn trong tay bà chao đi. Ánh sáng quét qua mặt nước, soi rõ cô gái đang đứng dưới đò, hai tay ôm chiếc túi vải.
“Con mang trả cô cái này.”
Mẹ không nhận.
Bà chỉ nói rất nhỏ:
“Để đó đi.”
An nhìn từ mẹ xuống cô gái.
“Mẹ quen chị ấy hả?”
“Vào nhà.”
Lần này, bà gần như kéo anh qua hàng rào.
Trong bếp, nồi cơm còn đặt trên bàn. Hai cái bát đã được úp sẵn cạnh đĩa cá kho.
Mẹ khóa cửa sau, cài thêm thanh gỗ rồi mới quay lại nhìn An.
“Con xuống đò lúc mấy giờ?”
“Gần mười hai. Có bác chèo đò biết nhà mình…”
“Bác ấy mặc áo nâu?”
An gật đầu.
Mẹ ngồi xuống chiếc ghế cạnh bếp. Bà không hỏi nữa.
“Có chuyện gì vậy mẹ?”
Một lúc lâu, bà mới đáp:
“Sáng mai rồi nói.”
An định hỏi tiếp thì ngoài cửa vang lên một tiếng động nhẹ.
Như có ai đặt vật gì xuống thềm.
Anh nhìn mẹ. Bà vẫn ngồi yên, mắt hướng về cánh cửa.
Một giọng nói vọng vào:
“Cô nhớ mở túi trước khi trời sáng.”
Sau đó, mọi thứ im bặt.
An đợi một lúc rồi hé cửa sổ. Bến sau nhà trống không. Không còn chiếc đò, cũng không có ánh đèn nào ngoài sông.
Trên thềm là chiếc túi vải.
Anh mang vào bếp trước khi mẹ kịp ngăn.
Bên trong chỉ có một bức ảnh cũ.
Trong ảnh, mẹ anh đứng cạnh người phụ nữ áo nâu. Giữa họ là cô gái vừa đi cùng anh trên đò.
Phía sau bức ảnh có một dòng chữ:
Liên, Hạnh và bé Thu — mùa nước năm 1998.
An nhìn lại khuôn mặt cô gái.
Hai mươi tám năm đã qua.
Nhưng người khách anh gặp đêm nay… vẫn giống hệt trong bức ảnh.