Cái Giá Của Người Nằm Dưới Nước - TẬP 3 — NGƯỜI DƯỚI NƯỚC CHƯA CHỊU VỀ
Đến sáng, ông Tư mới hiểu điều khiến mình sợ nhất không phải người khách áo ướt.
Mà là Bình đã tìm thấy chiếc đèn đánh dấu.
Nó đặt đèn trước mặt ông, bên cạnh đoạn dây còn dính bùn cửa cống.
“Chú thấy anh Hậu từ chiều hôm trước, đúng không?”
Ông Tư nhìn ngọn đèn. Loại đèn ấy chỉ được cắm ở chỗ đã xác định có dấu vết, để đội tìm kiếm theo hướng. Bình biết ông không mang nó ra chỉ để sửa máy.
“Tao chưa chắc.”
“Chưa chắc thì báo mọi người kiểm tra. Sao chú mang đèn về giấu?”
Ông giận, định quát. Nhưng Bình không cúi đầu như mọi lần.
“Bà Sáu đem cả nhà đi thế chấp. Chú có biết bà ngủ ở đâu nếu không trả nổi không?”
Ông Tư đập bàn.
“Mày tưởng tao sung sướng à? Con tao nằm viện!”
Bình im vài giây rồi đáp:
“Con chú cần ba. Chứ đâu có nhờ ba làm chuyện này.”
Nó lấy cuộn dây ra bến. Đội tìm kiếm đã được báo về hốc cống. Lần này họ sẽ rà cả phía sau cầu dẫn, nơi cửa cống thông với một khoang nước kín.
Trước khi đi, Bình tháo chiếc áo mưa treo trên vách, gấp lại đặt cạnh cửa. Đó là áo bà Hạnh mua cho nó năm đầu theo ghe. Hồi ấy, bà dặn: “Làm nghề này nhớ nhìn cả người trên bờ. Có khi họ sắp ngã mà mình chỉ lo nhìn xuống nước.”
Bình vẫn nhớ. Nó từng thấy ông Tư đưa người nhà nạn nhân vào chòi, pha trà, đợi họ bình tâm rồi mới hỏi chuyện. Bây giờ chiếc ấm cũ nằm phủ bụi sau những can dầu. Bình nhìn nó một lần, không nói thêm, vì nó biết ông Tư cũng đang nhìn.
Ông Tư muốn đi cùng. Bình bảo ông phải nói với bà Sáu trước.
Ông đứng một mình trong chòi, cảm giác như tất cả đều bỏ ông lại. Nhưng khi bước ra ngoài, ông bắt gặp bà Sáu đang ngồi trên bậc đá. Bà chưa hề về nhà.
“Anh ăn gì chưa?”
Bà đưa ông gói xôi nhỏ. Bàn tay bà run, nhưng vẫn gỡ riêng phần lá sạch để ông cầm.
Ông không nhận nổi.
“Tôi có chuyện…”
Một người trong đội chạy tới báo đã tìm thấy áo xanh sau cống. Bà Sáu đứng bật dậy. Ông Tư đi theo, lời thú nhận lại mắc trong cổ.
Ghe tới gần khoang nước kín. Mặt sông ngoài kia chảy mạnh, nhưng bên trong lặng như một tấm kính đục.
Một người dùng sào kiểm tra lối vào. Bình buộc dây an toàn, phối hợp với người phụ trách. Ông Tư đứng ở đầu ghe, chỉ góc nên luồn dây.
Khi dây vừa căng, mặt nước nổi lên một khoảng áo xanh.
Bà Sáu trên bờ gọi:
“Hậu ơi, má đây!”
Khoảng áo dừng lại.
Ông Tư thấy một bàn tay gần mặt nước. Trên cổ tay có ba nút dây trắng.
Ông đưa sào đến.
Ngay lúc đầu sào chạm xuống, bàn tay chìm mất. Dây mắc vào cọc ngầm, kéo chiếc ghe nghiêng. Mọi người phải nhả lực, đưa ghe ra ngoài để bảo đảm an toàn.
Bình nhìn ông.
“Chú nói đi.”
Ông Tư quay mặt. Trên bờ, bà Sáu ôm gói xôi còn nguyên. Ông bỗng nghĩ đến bà Hạnh từng đứng đợi mình như thế, từ chiều đến khi bếp tắt.
Ông lên bờ, nhưng chưa đi được ba bước đã nghe ba tiếng gõ từ trong chòi.
Cộc. Cộc. Cộc.
Cánh cửa chòi khép. Ông mở ra.
Không có ai. Trên chiếc ghế dài chỉ có tờ giấy vay tiền của bà Sáu. Ông đã để nó trong túi áo ở nhà từ sáng.
Ông sờ ngực. Túi áo rỗng.
Mặt sau tờ giấy là một vệt nước kéo dài, như ngón tay vừa viết rồi xóa. Chỉ còn rõ ba chữ:
“Nói cho má.”
Ông vò tờ giấy, bước lùi ra cửa. Bà Sáu hỏi ông có sao không. Ông nói mình mệt rồi bỏ về.
Chiều đó, ông gọi Minh.
Thằng bé hỏi bao giờ cha trở lại viện. Giọng nó bình thường, khiến ông suýt tin những việc vừa xảy ra chỉ vì thiếu ngủ.
Rồi Minh nói:
“Anh hôm qua nhờ con hỏi ba một chuyện.”
Ông Tư siết điện thoại.
“Chuyện gì?”
“Hồi con được kéo lên, ba đâu có chờ người ta đưa tiền. Sao lần này ba lại chờ?”
Ông ngồi xuống nền nhà.
Ông đã dùng bệnh của con để giải thích mọi chuyện, kể cả điều chính con mình không bao giờ muốn.
Ngoài sân, chiếc chậu bà Hạnh trồng ngày trước khô nứt. Ông đã quên tưới từ lúc bà mất. Bên cạnh nó là cuộn dây thừng, thứ ông vẫn chăm chút hơn tất cả vì nó còn kiếm ra tiền.
Ông nhìn bàn thờ vợ, lần đầu nói thành tiếng:
“Tôi thấy thằng nhỏ rồi. Tôi cố tình quay về.”
Nhà im phăng phắc.
Không có tiếng gõ, không có giọng bà Hạnh. Chỉ có ông và câu nói không còn chỗ giấu.
Tối, ông đem hai mươi triệu còn lại tới nhà bà Sáu. Bình đang ở đó, báo đội tìm kiếm sẽ tiếp tục lúc nước đổi.
Ông đặt tiền xuống, kể từ lúc nhìn thấy áo xanh đến khi tháo đèn đánh dấu.
Bà Sáu không khóc ngay. Bà ngồi bất động, bàn tay đặt trên mép bàn.
“Nghĩa là… lúc tôi gọi nó bên bờ, anh biết nó ở gần đó?”
Ông gật đầu.
Bà quay sang cửa, như cần chút không khí. Bình đỡ ghế nhưng bà không ngồi lại.
“Anh trả tiền, tôi nhận. Nhưng con tôi vẫn chưa về.”
Ông Tư cúi đầu:
“Tôi còn thiếu ba mươi triệu. Tôi sẽ trả. Đêm nay tôi chỉ đường cho đội. Bà không phải đưa thêm gì hết.”
Bà Sáu nhìn ông, giọng khàn:
“Tôi chưa thể tha cho anh. Anh cứ làm điều anh phải làm.”
Ra tới bến, ông Tư thấy người khách áo xanh đứng ở cuối cầu dẫn.
Lần này, người ấy nhìn ông rồi nhìn xuống hốc cống.
Không xin. Không trách.
Chỉ chờ.