Cái Giá Của Người Nằm Dưới Nước - TẬP 4 — MÓN NỢ CUỐI DÒNG SÔNG
Khi chiếc ghe của ông Tư chìm xuống, túi tiền trên bờ vẫn khô.
Những người có mặt đêm ấy sau này đều nhớ chi tiết đó. Ông đã mất thứ nuôi sống mình hơn hai mươi năm, nhưng không đồng nào trong khoản trả lại bà Sáu bị dòng sông lấy đi.
Trước lúc xuống ghe, ông giao hai mươi triệu cho Bình, nhờ giữ cùng tờ giấy vay.
“Nếu tao gặp chuyện, mang cho bà Sáu. Phần còn thiếu, bán ghe mà trả.”
Bình đẩy túi tiền lại.
“Chú tự đưa. Tối nay chú chỉ địa hình, mọi người cùng làm.”
Ông Tư gật đầu. Lần đầu sau nhiều ngày, ông không còn tính xem chuyến ghe này được bao nhiêu.
Đội tìm kiếm tới cửa cống lúc nước bắt đầu đổi. Bình giữ dây, một người điều khiển ghe hỗ trợ. Ông Tư chỉ lối luồn qua hai cọc chìm, giải thích khoang kín phía sau thường giữ vật trôi như thế nào.
Ông nói cả điều mình cố giấu: phải nới dây khi nước xoay, rồi kéo vòng ra phía mép ngoài. Kéo thẳng chỉ làm mắc sâu hơn.
Mọi người làm theo. Dây căng lên.
Lần này, màu áo xanh xuất hiện rồi tiến dần về phía ghe. Không biến mất như trước.
Ông Tư nhìn cổ tay có ba nút dây, môi mấp máy:
“Chú tới rồi.”
Từ dưới mạn ghe vang lên ba tiếng gõ.
Ông không buông dây nữa.
Bình cùng người phụ trách đưa Hậu về bằng ghe hỗ trợ. Trên bờ, bà Sáu được người nhà đỡ. Bà chỉ gọi tên con một lần, rất nhỏ.
Ông Tư còn đứng trên ghe mình để tháo dây khỏi cọc. Đúng lúc ấy, khúc gỗ bị dòng nước đẩy ra từ cửa cống va vào mạn đã mục ở phía sau.
Nước tràn vào.
Chiếc ghe nghiêng nhanh. Ông Tư với tay lấy cuộn dây, chân trượt khỏi tấm ván. Bình quay lại, chỉ còn thấy cánh tay ông níu mép ghe.
Rồi ông tuột xuống.
Dưới nước tối, áo ông mắc vào phần khung bung khỏi mạn. Ông vùng ra nhưng tay phải đau nhói, không kéo nổi. Một thoáng, ông nghĩ đến chìa khóa máy vẫn còn trên ghe, nghĩ đến món đồ cuối cùng có thể bán để trả nợ.
Ông thò tay giữ nó.
Từ phía trước, người khách áo xanh hiện ra trong làn nước đục.
Ông không biết đó là người thật, hay ý nghĩ cuối cùng giữa lúc hoảng loạn. Nhưng ông thấy rõ cổ tay với sợi dây trắng, và bàn tay người ấy chỉ vào bàn tay mình đang nắm chùm chìa khóa.
Ông mở tay.
Chìa khóa chìm xuống.
Ông dùng tay còn lại gõ lên phần đáy ghe lật ngay trên đầu.
Cộc. Cộc. Cộc.
Bình nghe thấy. Nó cùng người trên ghe hỗ trợ lần theo tiếng gõ, thả dây và đưa ông ra khỏi phần khung mắc áo. Khi được kéo lên, ông Tư vẫn cố nói:
“Thằng nhỏ về chưa?”
Bình trả lời Hậu đã về với mẹ.
Ông nhắm mắt, không hỏi đến chiếc ghe nữa.
Sau đêm ấy, ông Tư nằm viện một thời gian. Cánh tay phải hồi phục chậm, về sau không còn đủ sức làm công việc kéo dây như trước. Chiếc ghe hỏng nặng; phần máy vớt được bán chỉ đủ một khoản nhỏ.
Ông ký bán mảnh đất dành dụm định để cho Minh. Tiền bán đất được dùng trả nốt bà Sáu và các khoản nợ. Phần tạm ứng viện phí của Minh đã dùng vào điều trị, ông không tìm cách lấy lại.
Ông phải bắt đầu từ việc vá lưới thuê bằng một tay còn khỏe.
Bà Sáu nhận đủ năm mươi triệu, trả người cho vay rồi lấy lại giấy tờ nhà. Khi ông Tư tới, bà không mời vào ngay. Ông đứng ngoài hiên, không giục.
Cuối cùng bà đặt tấm ảnh Hậu trên bàn.
“Nó từng kể chuyện đưa thằng Minh lên. Nó nói chú dạy ba tiếng gõ. Tôi không nghĩ có ngày nó phải dùng cách đó để gọi chú.”
Ông Tư cúi đầu.
Về sau, Bình hỏi ông có hiểu vì sao mấy lần trước đều không đưa được Hậu ra không.
Ông chỉ nói:
“Lần đầu tao buông vì sợ. Những lần sau tao còn muốn giấu. Đến lúc tao nói hết, tao mới chịu làm cho đúng.”
Hốc cống, cọc chìm và dòng nước quẩn giải thích được vì sao việc tìm kiếm khó khăn. Nhưng không giải thích được người mang tiền, ba tiếng gõ dưới chiếc ghe nằm trên cạn, hay tờ giấy tự trở về chòi bến.
Ông Tư hiểu chúng cùng dẫn tới một điều: Hậu muốn mẹ biết ông đã nhìn thấy mình rồi bỏ đi. Không ai được phép dùng tiếng gọi con của bà để mặc cả thêm một lần nào nữa.
Ba tiếng gõ cũng không phải lời dọa. Đó là cách xin được tìm thấy mà chính ông từng dạy.
Minh tiếp tục điều trị. Khi sức khỏe ổn hơn, nó cùng Bình thay cha ra bến giúp những việc vừa sức. Ông Tư không giấu con chuyện mình làm.
Nghe xong, Minh ngồi rất lâu rồi nói:
“Con muốn ba sống. Nhưng con không muốn một người mẹ phải mất nhà vì con.”
Ông Tư gật đầu, mắt nhìn xuống cánh tay không còn nâng nổi cuộn dây.
Một chiều cuối năm, bà Sáu ghé bến mang theo ít xôi. Ông đứng dậy, lúng túng hỏi bà đã bớt giận chưa.
Bà đặt gói xôi xuống.
“Tôi vẫn nhớ. Nhưng tôi không muốn phần đời còn lại chỉ có giận.”
Bình treo lại chiếc đèn đánh dấu trong chòi, cạnh bảng ghi rõ tiền dầu và tiền công. Người không đủ tiền được hỗ trợ từ khoản góp tự nguyện của xóm. Ông Tư nhận việc nào còn làm được, không tự cho mình quyền đặt giá lên sự tuyệt vọng của ai nữa.
Tối hôm ấy, ông ra bến khóa cửa. Mặt sông lặng, chiếc đèn bên cột neo phản chiếu xuống nước.
Có ba tiếng gõ rất nhẹ.
Ông đứng lại.
Ngoài cuối cầu dẫn, một bóng áo xanh quay lưng đi. Ông không chạy theo, cũng không gọi. Chỉ cúi đầu thật lâu.
Từ đêm đó, tiếng gõ không trở lại.
Nhưng mỗi lần có người tới bến, hỏi phải đưa trước bao nhiêu mới tìm giúp người nhà, ông Tư lại đặt chiếc ghế xuống cho họ ngồi.
“Nói cho tôi biết họ ở đâu đã.”
Ông đã phải đợi một người không còn đứng trên bờ tới nhắc mình điều đáng lẽ không được quên.