Người Giữ Miếu - Chương 1: Về bản chịu tang
Chuyến xe khách cuối cùng trong ngày nhả Lâm xuống chân dốc Lũng Mây rồi gầm gừ quay đầu, bỏ lại sau lưng một vệt khói dầu khét lẹt tan dần vào sương.
"Lên tới bản còn năm cây số đấy, đi nhanh không tối," lão tài xế thò đầu ra cửa nói với, giọng chẳng mấy thiện cảm. "Mà thằng kia, mày lên Lũng Mây làm gì? Cái bản đó người ta còn bỏ đi chứ ai dại gì chui vào."
Lâm không đáp. Cậu kéo cao cổ áo, xốc lại cái túi vải trên vai, bắt đầu lội bộ ngược con đường đất đỏ.
Bảy năm rồi cậu mới đặt chân lại chốn này. Bảy năm, đủ để một thằng nhóc mười lăm tuổi gầy nhom thành một gã thanh niên hai mươi hai, đủ để cậu quen với điện sáng, với loa đài, với cái thị trấn dưới xuôi lúc nào cũng có người. Nhưng hình như Lũng Mây thì chẳng đổi lấy một li. Vẫn con đường độc đạo ngoằn ngoèo bám lưng núi. Vẫn cái thứ sương trắng đục bắt đầu bò xuống từ đỉnh rừng mỗi khi mặt trời chưa kịp lặn hẳn, lặng lẽ liếm dần từng gốc cây, từng tảng đá, nuốt chửng cả tiếng động.
Cậu về, là vì ba hôm trước có người trong họ lặn lội xuống tận thị trấn báo tin: ông nội cậu mất.
Ông Nông Văn Khoan. Người giữ miếu của bản Lũng Mây.
Lâm đi gần hai tiếng thì tới đầu bản. Trời lúc này đã nhập nhoạng, sương dâng tới ngang ngực. Mấy nếp nhà sàn nhô lên khỏi biển sương như những hòn đảo, bếp lửa hắt ra thứ ánh vàng yếu ớt qua khe vách. Một con chó nghe tiếng chân lạ liền sủa nhặng lên, rồi đột nhiên cụp đuôi im bặt, lủi mất.
Có hai người đàn bà đang gánh nước ở đầu máng. Thấy cậu, họ khựng lại. Một bà ghé tai bà kia thì thầm, Lâm chỉ loáng thoáng nghe được mấy chữ "...thằng cháu nhà giữ miếu... về rồi đấy". Đoạn cả hai vội vã quẩy gánh, rảo bước tránh xa, như thể cậu mang theo cái gì đó dính vào người là xui cả đời.
Cậu đã quen với ánh mắt ấy từ bé. Ở Lũng Mây, nhà giữ miếu vừa được người ta nể, lại vừa bị người ta sợ. Nể, vì bao đời nay cái bản này yên ổn được là nhờ có người nhà cậu trông cái miếu đầu rừng. Sợ, thì... chẳng ai nói rõ sợ cái gì. Chỉ biết đám cưới, đám đầy tháng, mừng nhà mới — những chuyện vui — người ta chẳng bao giờ mời nhà giữ miếu. Mẹ cậu ngày xưa bỏ bản xuống xuôi, một phần cũng vì cái tiếng ấy. Bà đi, để cậu lại cho ông nội. Rồi cậu cũng đi nốt.
Nhà ông nội nằm tách hẳn ra, ở mé trên cùng của bản, lưng tựa vào bìa rừng. Cách đó chừng trăm bước chân, lẫn trong đám cây sẫm màu, là cái miếu nhỏ xây bằng đá xanh, mái rêu phong, cửa quay mặt vào rừng. Lâm còn chưa tới sân đã nghe tiếng tù và rền rĩ và mùi hương trầm quyện khói bếp bay ra.
Người trong họ đã tới đủ. Quan tài kê giữa nhà, phủ vải chàm. Mấy ông cao niên ngồi quanh bếp lửa hút thuốc lào, thấy Lâm bước lên cầu thang thì khẽ gật đầu, không ai nói gì nhiều.
Lâm quỳ xuống bên quan tài, vén tấm vải che mặt ông.
Bảy năm. Lần cuối cậu gặp, ông nội còn đứng ở đầu dốc nhìn theo chuyến xe chở cậu đi, dáng cao gầy, lưng đã hơi còng. Giờ nằm đây, gương mặt ông tóp lại, da bọc xương, hai gò má hằn lên những vết nhăn sâu hoắm như khe núi. Trông ông già hơn nhiều so với cái tuổi sáu mươi. Mà cậu nhớ, hồi mình còn bé, tóc ông cũng đã bạc trắng rồi.
"Ông nó liệt giường hai năm nay," một bà bác trong họ ngồi cạnh nói nhỏ, mắt đỏ hoe. "Chân teo lại, có nhấc nổi cái mông lên khỏi chiếu đâu. Đi vệ sinh cũng phải có người bê."
Lâm gật đầu. Cậu có biết. Mỗi tháng cậu vẫn gửi tiền và thuốc về.
"Liệt thế mà ông mày chẳng chịu buông cái miếu." Bà bác lắc đầu, giọng vừa thương vừa ngán. "Hai năm nay ngày nào cũng bắt người bê mâm cơm, nén hương lên đầu rừng thắp hộ, thiếu một bữa là ông nằm đó rền rĩ không yên. Cả bản bảo ông lẩn thẩn. Tao thì... tao chẳng dám nói."
"Thế..." cậu ngập ngừng, "ông mất thế nào ạ?"
Cả gian nhà bỗng lặng đi. Mấy ông cao niên quanh bếp lửa đồng loạt ngừng rít thuốc. Tiếng củi nổ lép bép nghe rõ mồn một.
Bà bác đưa mắt nhìn quanh một lượt, rồi mới hạ giọng, gần như thì thào:
"Người ta tìm thấy ông mày ở bìa rừng cấm. Sáng sớm hôm kia."
Lâm ngẩng phắt lên. "Ở bìa rừng? Ông cháu liệt giường cơ mà?"
"Thì thế mới lạ." Bà bác siết chặt vạt áo. "Hai năm rồi ông mày có tự xuống khỏi sàn được đâu. Vậy mà sáng hôm đó không thấy ông trong nhà. Cả bản đổ đi tìm. Tới lúc tìm thấy thì..." Bà nuốt khan. "Ông nằm ngay mép rừng cấm, chân không giày dép, hai bàn chân trầy xước, bám đầy bùn đất. Như là... như là tự đi bộ tới đó vậy."
"Tự đi bộ?" Lâm nhíu mày. "Người liệt giường hai năm, tự bò ra tới tận ngưỡng rừng?"
"Tao biết nói thế nào với mày." Giọng bà bác run lên. "Mà cái lạ nhất là... khi tìm thấy, mặt ông quay vào trong rừng. Hướng thẳng vào rừng cấm. Mắt mở trừng trừng, không nhắm lại được. Phải mất ba người vuốt mãi..."
Một ông cao niên gõ tẩu thuốc xuống nền nhà đánh "cốp", cắt ngang:
"Thôi. Người chết rồi, đừng bàn ra tán vào nữa. Xui."
Bà bác im bặt, cúi đầu.
Lâm ngồi lặng, đầu óc cậu — cái đầu đã quen lý lẽ của bảy năm dưới xuôi — bắt đầu tự cãi lại. Một ông già liệt giường hai năm không thể tự bò ra khỏi nhà, lần tới tận ngưỡng rừng trong đêm. Vậy thì hoặc là có người khiêng ông tới đó rồi bỏ lại — nhưng ai, để làm gì? Hoặc là ông chưa liệt nặng như mọi người tưởng, một đêm nào đó lú lẫn bò dậy, lần mò ra ngoài rồi kiệt sức mà chết. Cái thứ hai nghe hợp lý hơn. Người già lẫn, đi lạc, chuyện thường.
Cậu cố bám lấy cái lý lẽ ấy. Bám chặt.
Vì cái lý lẽ kia — cái mà mấy người trong họ đang nghĩ mà không dám nói ra — thì cậu không muốn chạm vào.
...
Đêm đó, theo lệ, người nhà phải có người thức canh bên quan tài. Lâm nhận phần mình. Cậu là cháu đích tôn, lại là đàn ông, chẳng có lý do gì từ chối.
Khuya, mấy người trong họ lần lượt về nhà chợp mắt, hẹn gần sáng quay lại. Bếp lửa được vùi tro, chỉ còn liu riu vài đốm than hồng. Bên ngoài, sương đã trùm kín cả bản, đặc đến mức Lâm đứng ở cửa nhìn ra mà chẳng thấy nổi cái miếu đá cách đó trăm bước.
Cậu ngồi tựa vào cột nhà, kéo tấm chăn chiên đắp ngang người. Mệt rã rời sau cả ngày đường, mắt cậu díu lại lúc nào không hay.
Cho đến khi một âm thanh kéo cậu tỉnh dậy.
"Sột... soạt... sột... soạt..."
Tiếng cái gì đó đang bị lê đi, chầm chậm, trên nền đất ẩm — ngay phía ngoài vách nhà.
Lâm mở mắt. Trong nhà tối om, chỉ còn mùi hương trầm đã tàn và hơi lạnh từ khe vách luồn vào. Cậu nín thở, lắng tai.
"Sột... soạt..."
Rồi tiếng lê dừng lại. Thay vào đó là một âm thanh khác, nhỏ hơn, đều đặn hơn. Một giọng người — rất khẽ, khàn đặc, không rõ là đàn ông hay đàn bà — đang lẩm bẩm. Lúc đầu Lâm tưởng mình nghe nhầm. Nhưng càng nghe, cậu càng nhận ra: cái giọng ấy đang đếm.
"...bốn... năm... sáu..."
Đếm cái gì? Đếm ở đâu? Ngoài kia chỉ có sương và bóng tối.
Tóc gáy Lâm dựng đứng. Cậu chống tay định bò dậy thì khựng lại — vì khoé mắt cậu vừa bắt được một thứ.
Ở góc nhà, ngay dưới chân bàn thờ ông nội, chỗ hai bức vách gỗ giao nhau, có một vật gì đó.
Lâm bò lại gần, đưa tay sờ.
Là một nắm đất.
Đất đỏ, ẩm rượt, vẫn còn dính nước, lạnh ngắt và nhão nhoẹt trong lòng bàn tay cậu. Mùi đất ướt trộn mùi lá mục xộc thẳng lên mũi, tanh nồng — cái mùi của lòng rừng sâu, của những nơi quanh năm mặt trời không rọi tới.
Một nắm đất rừng. Nằm gọn trong góc nhà.
Mà từ chiều tới giờ, ngoài Lâm ra, chẳng có một ai bước vào cái góc ấy.