Mười Đứa Con, Một Đứa Cháu - Tập 1: Ngoại đây, đừng ký,
Đêm đưa bà ngoại ra đồng, An nghe tiếng gậy tre gõ ngoài hiên.
Cộc. Cộc. Cộc.
Cô đang giặt chiếc áo cuối cùng của bà. Hai bàn tay khựng lại trong chậu nước lạnh.
Cây gậy ấy, chính An đã đặt vào quan tài.
Bà Tư Sương có mười người con.
Ngày chồng chết, đứa lớn mười sáu tuổi, đứa nhỏ còn bú. Bà gánh bánh ra chợ từ lúc trời chưa sáng, trưa về làm ruộng thuê, tối ngồi vá quần áo dưới ngọn đèn dầu.
Mỗi bữa, bà xếp mười chiếc bát quanh mâm. Cá kho được chia từng khúc nhỏ. Đứa nào cũng có phần, riêng bà chan nước cá vào cơm.
An từng hỏi:
— Ngoại không thích ăn cá hả?
Bà cười, kéo cái bát mẻ về phía mình:
— Ngoại thích nước hơn.
Lớn lên, An mới biết có những lời nói dối nghe suốt tuổi thơ, đến khi hiểu ra thì người nói đã chẳng còn.
Mười người con lần lượt có nhà riêng. Bà già đi trong căn nhà vườn, đầu gối sưng to, mắt mờ dần.
Cậu cả bảo nhà có cầu thang, bà ở bất tiện. Dì Bảy bảo chồng khó tính. Người viện cớ con nhỏ, người nói làm ăn thua lỗ.
Có lần bà xách giỏ sang nhà con út. Chưa kịp bước vào, con dâu đã nói vọng ra:
— Má ở đây rồi ai coi vườn? Tụi con đi suốt, có chăm được đâu.
Bà đứng một lúc, rồi quay về.
Trong giỏ có sáu quả trứng bà dành cả tuần.
An về sống với ngoại năm ba tuổi.
Mẹ cô, Hạnh, gửi con lại rồi đi làm xa. Ban đầu còn thư, còn tiền. Sau chỉ có những cuộc gọi ngắn. Rồi im bặt.
An lớn lên trên lưng ngoại, giữa mùi khói bếp và dầu tràm. Khi cô biết kiếm tiền bằng nghề may gia công, ngoại đã không còn tự bước qua bậc cửa.
Hai bà cháu kê thêm chiếc giường nhỏ cạnh nhau.
Đêm nào bà ho, An cũng dậy rót nước. Bà đi vệ sinh, An dìu. Những hôm đau quá, bà nắm cổ tay cháu, xin lỗi như một đứa trẻ làm phiền người lớn.
— Ngoại đừng nói vậy nữa.
An kéo chăn lên cho bà.
— Hồi nhỏ con tè ướt lưng ngoại, ngoại có bỏ con đâu.
Bà quay mặt vào vách. Một lúc sau, An nghe tiếng sụt sịt.
Ba ngày trước khi mất, bà bỗng đòi lấy đủ mười chiếc bát.
An tưởng bà muốn gặp các con, liền gọi từng người.
Chỉ dì Bảy nghe hết câu.
— Già rồi ai chẳng bệnh. Dì đang bận.
Chiều ấy, bà ngồi trước mâm cơm mười chiếc bát trống. Ngón tay lần lượt chạm từng miệng bát, như đang đếm đầu những đứa trẻ.
— Đủ chưa ngoại?
Bà nhìn chiếc ghế cuối bàn.
— Chưa. Còn con.
An lấy thêm chiếc bát mẻ bà thường dùng.
Bà lắc đầu:
— Lấy cái lành. Con đừng ăn bát mẻ nữa.
Bà mất lúc gần sáng, bàn tay vẫn nắm vạt áo cháu.
Đám tang đông đủ cả mười người con.
Cậu cả Thành khóc lớn nhất. Dì Bảy Lệ quỳ trước quan tài, kể công mẹ nuôi con vất vả. Những người lâu nay không ghé nhà đều mặc đồ tang trắng tinh, tất bật đón khách.
An không khóc thành tiếng. Cô cứ nhìn đôi dép ngoại dưới giường.
Mũi dép bên phải lõm xuống, vì những năm cuối đời bà luôn kéo lê chân ấy.
Chôn cất xong, mọi người quay về uống trà.
Cậu Thành lấy từ túi ra một xấp giấy, vuốt phẳng trên bàn.
— Ký đi con. Giấy thanh toán tiền đám.
An nhận lấy, đọc chậm. Giữa trang có dòng: Tự nguyện bàn giao nhà và toàn bộ tài sản…
Cô ngẩng lên.
— Sao giấy tiền đám lại có giao nhà?
Dì Lệ đặt mạnh tách trà xuống.
— Nhà của má tao. Mày là cháu ngoại, ở nhờ từng ấy năm chưa đủ à?
— Con đâu có xin nhà. Nhưng con ở đâu?
— Về tìm mẹ mày.
An nhìn quanh bàn. Không ai nhìn lại cô.
Cậu Thành đẩy cây bút tới:
— Ký rồi cuối tuần dọn. Cậu đã hẹn người coi đất.
An nghĩ đến chiếc giường chưa gấp chăn, lọ dầu tràm còn một nửa, vết bút chì ngoại đánh dấu chiều cao cô trên cột.
— Cho con ở đến hết bốn chín ngày của ngoại.
Dì Lệ nhếch môi:
— Định bám người chết đến bao giờ?
Ngay lúc ấy, chiếc bát trên bàn thờ rơi xuống.
Không vỡ.
Nó lăn qua nền gạch, dừng sát chân dì.
Trong bát có cơm nóng.
Mọi người về lúc chập tối. Cậu Thành để lại tờ giấy, bảo sáng mai sẽ quay lại.
An đóng cửa, đem áo ngoại ra giặt.
Rồi tiếng gậy vang lên.
Cộc. Cộc. Cộc.
— Ai đó?
Không có tiếng đáp.
Chỉ có mùi dầu tràm.
An đứng dậy. Dưới khe cửa, một vệt nước chậm rãi thấm vào. Khi cô kéo chốt, ngoài hiên không có ai.
Trên nền đất ướt hiện những dấu chân nhỏ. Chân trái rõ nét; chân phải kéo thành vệt dài.
Chúng đi từ cổng vào.
Dừng ngay trước mặt cô.
— Ngoại…?
Ngọn đèn trên bàn thờ vụt tắt.
Trong bóng tối, chiếc giường cũ kẽo kẹt như có người vừa ngồi xuống.
An đứng bất động, nước chảy từ chiếc áo đang ôm xuống chân.
Một giọng nói khàn, rất nhẹ, vang lên sau lưng:
— Áo ngoại mỏng. Đừng vắt mạnh, rách.
An bật khóc.
Cô quay lại. Chiếc giường trống không, nhưng tấm nệm lõm xuống ở chỗ bà thường ngồi.
Sáng hôm sau, cậu Thành và dì Lệ đến cùng hai người em.
An ngồi bên bàn. Tờ giấy vẫn nguyên.
— Chưa ký?
Cậu Thành kéo ghế, đặt bút vào tay cô.
— Đừng để cậu phải nặng lời.
Dì Lệ bước vào buồng, giật chiếc chăn của bà khỏi giường.
— Đồ người chết giữ làm gì!
An chạy tới giằng lại. Dì đẩy cô ngã vào cạnh bàn.
Đúng lúc đó, cửa chính đóng sầm.
Bốn người lớn quay phắt lại.
Từ trong buồng vang lên ba tiếng gậy.
Cộc. Cộc. Cộc.
Mùi dầu tràm nồng đến nghẹt thở.
Bàn tay cầm bút của An bỗng được một bàn tay khác phủ lên. Gầy, nhăn nheo, ngón giữa chai cứng vì mấy chục năm cầm đòn gánh.
Một hơi thở lạnh chạm vào tóc cô.
— Ngoại đây. Đừng ký.
Cậu Thành há miệng. Dì Lệ buông chiếc chăn xuống.
Trong tấm kính tủ phía sau An, bà Tư Sương đang đứng.
Áo nâu bạc. Tóc búi thấp.
Đôi mắt nhìn thẳng vào những người con.
— Đứa nào bắt cháu tao ra khỏi nhà?