Lễ Cúng Đổi Mạng - Chương 1: Cuộc Gọi Cuối Cùng
Nếu ngày đó tôi nghe cuộc gọi cuối cùng của em gái, có lẽ con bé đã không chết.
Suốt mười năm sau, Nguyễn Hoài Nam vẫn tự nói với mình câu đó vào những lúc tỉnh dậy giữa đêm. Có khi là ba giờ sáng, khi ngoài cửa sổ căn hộ thành phố chỉ còn tiếng xe tải xa xa chạy qua cầu. Có khi là lúc trời vừa mưa xong, mùi đất ẩm từ những bồn cây dưới chung cư bốc lên khiến anh nhớ đến sân gạch nhà cũ ở An Khê. Cũng có khi chẳng vì lý do gì cả, chỉ là điện thoại đột nhiên rung lên trong bóng tối, và trái tim anh lại co rúm như thể người gọi đến vẫn là Linh.
Nhưng màn hình điện thoại của Nam bây giờ không bao giờ hiện cái tên đó nữa.
Linh đã chết từ mười năm trước.
Năm ấy con bé mười bảy tuổi, còn Nam vừa ra khỏi nhà được hơn một năm, sống ở thành phố bằng tiền làm thêm và học bổng, cố gắng tránh mọi cuộc gọi từ gia đình. Anh từng nghĩ rời khỏi An Khê là cách duy nhất để không bị căn nhà ấy kéo chìm. Nhà họ Nguyễn không nghèo, cũng không hẳn bất hạnh theo cái cách người ngoài có thể chỉ tay thương hại. Họ có đất tổ, có nhà thờ họ, có cửa hàng vật liệu xây dựng, có người cha được làng nể vì biết làm ăn, có người mẹ suốt ngày đi lễ chùa, có anh cả Hoài Minh được xem là trụ cột, và có một cô con gái út tên Linh mà ai cũng bảo “yếu bóng vía”.
Chỉ có Nam biết Linh không yếu bóng vía.
Con bé chỉ nhìn thấy những thứ người lớn không muốn nó thấy.
Đêm Linh chết, Nam đã thấy bảy cuộc gọi nhỡ. Sau này trong trí nhớ của anh, con số ấy không bao giờ đổi. Bảy cuộc gọi, cách nhau vài phút, từ số điện thoại cũ của Linh. Cuộc gọi đầu tiên lúc 21 giờ 37. Cuộc gọi cuối cùng lúc 23 giờ 18.
Nam nhớ rất rõ vì sau khi Linh được đưa ra khỏi phòng thờ, sau khi mọi thứ trong nhà bị cuốn vào tiếng khóc, tiếng người, tiếng kinh cầu và mùi nhang đặc quánh, anh đã mở điện thoại ra, nhìn danh sách cuộc gọi nhỡ rồi đứng chết lặng trước sân.
Đêm đó, trước cuộc gọi đầu tiên của Linh, Nam đã cãi nhau với con bé.
“Anh không tin em nữa à?” Linh hỏi trong điện thoại.
Giọng con bé rất nhỏ, nhỏ đến mức Nam phải áp tai sát vào máy mới nghe được. Bên kia có tiếng mưa rơi trên mái tôn, tiếng mẹ anh nói gì đó rất nhanh, rồi tiếng chuông đồng xa xa như ai đang thử đồ lễ.
Nam khi đó đang ở phòng trọ. Trên bàn trước mặt anh là đống bản thảo phải nộp cho tòa soạn thực tập vào sáng hôm sau. Anh đã thức hai đêm liền. Anh mệt, đói, bực bội, và trên hết là anh không muốn bị kéo trở lại những chuyện của nhà mình.
“Linh, em lại làm sao nữa?”
“Anh về được không?”
“Anh không về được.”
“Có người đến nhà mình. Dì Hạnh đưa về. Mẹ bảo tối nay phải làm lễ.”
Nam nhắm mắt, day mạnh sống mũi. “Lại thầy cúng?”
“Ông ấy nói em bị vong theo.”
“Em đừng nghe.”
“Nhưng cả nhà đều nghe ông ấy.” Linh im lặng một lúc, rồi nói rất khẽ, “Anh Nam, em thấy anh Minh ký giấy. Em thấy dì Hạnh đưa tiền cho người ta. Ba biết chuyện đó. Mẹ cũng biết.”
“Giấy gì?”
“Đất nhà thờ. Họ muốn bán.”
Nam đứng bật dậy, ghế nhựa cạ xuống nền phòng trọ phát ra âm thanh chói tai. “Em lấy chuyện này từ đâu ra?”
“Em chụp được. Em giấu trong điện thoại. Nhưng mẹ lấy máy em rồi. Em mượn máy cũ gọi anh.”
“Linh, nghe anh nói đây. Đừng làm loạn lên nữa. Có gì sáng mai anh gọi về nói chuyện với ba.”
“Không kịp đâu.” Giọng Linh bắt đầu run. “Tối nay họ làm lễ. Thầy nói phải khóa lời vong, nếu không cả nhà sẽ gặp hạn.”
Nam khi đó đã im lặng.
Anh không tin ma. Anh càng không tin mấy ông thầy cúng mà mẹ anh hay rước về nhà mỗi khi có chuyện làm ăn không thuận. Nhưng anh cũng không hoàn toàn tin Linh. Mấy tháng trước đó, Linh thường xuyên gọi cho anh trong trạng thái hoảng loạn. Khi thì bảo có người đứng sau lưng mẹ trong phòng thờ. Khi thì bảo nghe tiếng trẻ con khóc dưới nền gạch. Khi thì nói anh Minh dẫn người lạ vào nhà lúc nửa đêm. Nam từng khuyên con bé đi khám. Linh khóc, nói anh cũng giống mọi người, đều nghĩ nó có vấn đề.
Cuộc gọi ấy kết thúc bằng một câu mà Nam đã hối hận suốt mười năm.
“Linh, em đừng lúc nào cũng làm như cả nhà hại mình nữa.”
Bên kia im hẳn.
Rồi Linh hỏi, rất nhẹ:
“Vậy nếu tối nay em chết thì sao?”
Nam nổi giận.
“Đừng nói gở nữa.”
Anh tắt máy trước.
Sau đó Linh gọi lại. Một cuộc. Hai cuộc. Ba cuộc.
Nam nhìn màn hình sáng lên, rồi úp điện thoại xuống bàn.
Đến cuộc thứ bảy, anh tắt nguồn.
Sáng hôm sau, Hoài Minh gọi cho anh từ số của mẹ.
“Nam, về đi.”
Giọng anh cả khàn đặc, nhưng lạ là không có tiếng khóc.
“Có chuyện gì?”
Đầu dây bên kia im vài giây.
“Linh mất rồi.”
Nam không nhớ mình đã về An Khê bằng cách nào. Anh chỉ nhớ chuyến xe khách chạy qua những cánh đồng ướt mưa, qua con đường đang mở rộng để nối khu ven đô với thành phố, qua tấm biển quảng cáo mới dựng ghi dòng chữ “An Lạc Viên - Không gian nghỉ dưỡng tâm linh trong lòng di sản”. Khi đó dự án ấy mới chỉ là vài tấm pano ngoài đường, một lời hứa về khu nghỉ dưỡng, hồ cảnh quan, nhà hàng chay và các tour chữa lành. Chưa ai nghĩ nó có liên quan gì đến cái chết của một cô gái mười bảy tuổi trong phòng thờ nhà họ Nguyễn.
Nhưng mười năm sau, Nam biết, mọi thứ đã bắt đầu từ đó.
Ngày anh về đến nhà, sân gạch đầy nước mưa. Cửa phòng thờ mở toang, nhưng bên trong không còn Linh. Người ta đã đưa con bé xuống nhà dưới, đặt trên tấm phản gỗ giữa gian khách. Mẹ anh ngồi cạnh, tóc rối, hai mắt sưng húp, miệng lẩm bẩm câu gì đó nghe không rõ. Dì Hạnh khóc lớn nhất nhà. Cha anh đứng ngoài hiên hút thuốc, mặt xám như tro. Hoài Minh thì đi đi lại lại, tay cầm chùm chìa khóa, thỉnh thoảng nhìn về phía phòng thờ như sợ có ai đó từ trong bước ra.
Nam bước đến gần Linh.
Em gái anh nằm yên, gương mặt trắng bệch, môi nhợt, mái tóc dài còn vương mùi khói nhang. Trên cổ tay phải của Linh có một vòng chỉ đỏ. Không phải kiểu vòng may mắn bán ngoài chùa. Đó là một sợi chỉ thô, màu đỏ sẫm, buộc thành ba vòng, nút thắt siết chặt đến mức da cổ tay hằn một vệt tím.
Nam đưa tay định chạm vào.
Mẹ anh đột ngột giữ lấy cổ tay anh.
“Đừng động.”
Nam nhìn bà.
Mẹ anh thì thào, mắt vẫn dán vào sợi chỉ trên tay Linh.
“Thầy dặn không được cởi. Con bé đang gánh hạn. Cởi ra là hạn quay về nhà mình.”
Lúc đó, lần đầu tiên trong đời, Nam thấy sợ mẹ mình.
Không phải vì bà nói chuyện với ma quỷ.
Mà vì em gái anh đã chết, nhưng người bà lo vẫn là cái hạn của những người còn sống.
Từ sau đám tang, phòng thờ nhà họ Nguyễn bị khóa lại. Mẹ nói phải đợi đủ bốn mươi chín ngày. Sau bốn mươi chín ngày, bà nói phải đợi hết trăm ngày. Hết trăm ngày, bà nói thầy Tư Lễ dặn căn phòng ấy không sạch, không ai được tự tiện vào. Rồi thời gian cứ thế trôi qua. Linh trở thành một cái tên không được nhắc trong bữa cơm. Chiếc điện thoại cũ của con bé biến mất. Hồ sơ bệnh viện ghi Linh mất do suy hô hấp cấp sau một cơn kích động mạnh. Còn người trong nhà thống nhất với nhau một câu chuyện: Linh yếu vía, bị vong theo, làm lễ không qua khỏi.
Nam không tin.
Nhưng anh cũng không đủ sức ở lại để chứng minh điều gì.
Sau đám tang, anh rời khỏi An Khê. Lần này là rời thật. Anh đổi số, chuyển chỗ ở, cắt đứt gần như mọi liên lạc với gia đình. Anh học xong, làm báo, rồi trở thành biên tập viên cho một kênh truyền thông chuyên điều tra những vụ lừa đảo tâm linh, những đường dây buôn thần bán thánh, những gia đình tan nát vì tin vào thầy bà. Mỗi lần viết về một vụ việc như vậy, Nam đều thấy bóng Linh đâu đó trong từng nhân vật. Một cô gái bị gọi là ma nhập. Một người mẹ tin thầy hơn tin con. Một người cha im lặng. Một căn phòng khóa trái.
Nhưng dù điều tra bao nhiêu câu chuyện của người khác, Nam vẫn chưa từng dám điều tra câu chuyện của chính nhà mình.
Cho đến chiều hôm đó.
Điện thoại của Nam rung lên khi anh đang ngồi trong phòng dựng, xem lại đoạn phỏng vấn một người phụ nữ từng bị ép đi “cắt duyên âm”. Số gọi đến không lưu tên, nhưng đầu số quen thuộc của An Khê khiến anh khựng lại.
Anh để máy rung đến lần thứ ba mới bắt.
“Alo.”
Đầu dây bên kia là giọng Hoài Minh.
“Nam, ba yếu rồi.”
Nam không đáp.
“Bác sĩ bảo không còn lâu nữa. Mẹ muốn mày về.”
“Về để làm gì?”
Hoài Minh thở ra. “Về gặp ba. Với lại có giấy tờ đất cần ký.”
Nam bật cười rất khẽ. Không phải vì buồn cười, mà vì mọi thứ trong nhà này lúc nào cũng quay về đất.
“Đất nào?”
“Đất nhà thờ. Dự án An Lạc Viên đã chốt phương án đền bù. Phần của mày cũng phải có chữ ký.”
Nam nhìn màn hình máy tính trước mặt. Người phụ nữ trong video đang khóc, nói rằng thầy cúng bảo nếu chị không nộp thêm tiền lễ, vong sẽ theo con trai chị. Đôi mắt chị đỏ hoe, tuyệt vọng. Nam bỗng thấy mùi nhang cũ luồn vào cổ họng.
“Anh Minh.”
“Sao?”
“Phòng thờ mở lại chưa?”
Đầu dây im một lúc.
“Chuyện đó để về rồi nói.”
“Em hỏi phòng thờ mở lại chưa?”
Giọng Hoài Minh thấp xuống. “Mày đừng vừa về đã bới chuyện cũ. Linh mất mười năm rồi.”
Nam siết điện thoại.
“Với anh thì chỉ là chuyện cũ.”
“Nam.”
“Nhưng với em, cuộc gọi nhỡ của nó vẫn còn ở trong đầu.”
Lần này Hoài Minh im lâu hơn. Khi nói lại, giọng anh mệt mỏi:
“Mày muốn hận ai thì tùy. Nhưng lần này phải về. Ba muốn gặp mày. Mẹ cũng không còn như xưa. Nhà này sắp bàn giao, không về thì sau này đừng trách.”
Nam nhìn ra ngoài cửa kính. Trời thành phố cuối tháng bảy âm u, mây xám đè thấp trên những tòa nhà, giống hệt bầu trời An Khê trong ngày Linh chết. Anh định từ chối. Anh đã từng từ chối rất nhiều lần. Giỗ Linh, giỗ ông nội, cưới con gái dì Hạnh, sinh nhật con trai Minh, lần nào anh cũng có lý do để không về.
Nhưng khi ngón tay chuẩn bị bấm tắt máy, Hoài Minh nói thêm:
“À, còn chuyện này.”
Nam không lên tiếng.
“Mấy hôm trước mẹ bảo nghe thấy tiếng điện thoại reo trong phòng thờ.”
Không khí trong phòng dựng như bị rút cạn.
Nam chậm rãi ngồi thẳng dậy.
“Điện thoại nào?”
“Không biết. Mẹ nói giống tiếng chuông điện thoại cũ của Linh.”
“Anh đùa à?”
“Tao không rảnh đùa chuyện đó.”
“Phòng thờ khóa mười năm. Điện thoại của Linh ngày đó không phải mọi người nói mất rồi sao?”
Hoài Minh cáu lên: “Tao đã bảo về rồi nói.”
Nam không nhớ mình đã tắt máy trước hay Hoài Minh tắt trước. Anh chỉ nhớ sau cuộc gọi ấy, anh ngồi rất lâu trong phòng dựng, nghe tiếng quạt máy chạy đều đều, trong đầu vang lên một âm thanh đã mười năm không nghe lại.
Nhạc chuông cũ của Linh.
Một đoạn nhạc đơn giản, trong trẻo, hơi rè vì chiếc điện thoại đã cũ. Linh từng thích nó vì bảo nghe giống tiếng hộp nhạc trong phim hoạt hình. Nam từng chê quê. Con bé cười, nói khi nào em gọi, anh nghe thấy là biết ngay, không lẫn với ai.
Không lẫn với ai.
Hai ngày sau, Nam về An Khê.
Con đường vào làng đã khác gần như hoàn toàn. Những ruộng lúa ngày xưa bị san phẳng một nửa, thay bằng hàng rào tôn xanh, biển quảng cáo dự án và các trụ đèn đường mới dựng. Quán nước đầu làng vẫn còn, nhưng bà Cúc bán nước đã già hơn nhiều, lưng còng, mắt đục. Khi thấy Nam xuống xe, bà nhìn anh rất lâu, như nhìn một người vừa từ trong ảnh thờ bước ra.
“Cậu Nam đó à?”
Nam gật đầu.
Bà Cúc kéo ghế nhựa ra, nhưng anh không ngồi.
“Lâu lắm mới về.”
“Dạ.”
Bà nhìn chiếc balo trên vai anh, rồi nhìn về phía cuối đường, nơi mái ngói nhà họ Nguyễn lấp ló sau hàng cau già.
“Về ký đất hả?”
Nam không ngạc nhiên khi bà biết. Ở An Khê, chuyện nhà nào chưa kịp đóng cửa thì cả xóm đã nghe tiếng then cài.
“Về thăm ba cháu.”
Bà Cúc gật gù, nhưng ánh mắt không rời khỏi anh.
“Phòng thờ nhà cậu dạo này có tiếng động đấy.”
Nam nhìn bà.
Bà cúi xuống rót trà, giọng nhỏ hẳn:
“Mẹ cậu có sang đây hỏi tôi, bảo đêm nào cũng nghe tiếng chuông điện thoại. Tôi bảo chắc chuột. Nhưng chuột thì làm gì biết gọi đúng giờ cũ.”
“Giờ cũ là giờ nào?”
Bàn tay rót trà của bà Cúc khựng lại.
Bà không nhìn Nam nữa.
“Giờ con bé Linh gọi cậu ngày xưa.”
Một cơn gió lùa qua mái hiên quán nước. Mấy tấm bạt nhựa phập phồng. Xa xa, loa phát thanh xã đang đọc thông báo về cuộc họp dân liên quan đến giải phóng mặt bằng dự án An Lạc Viên. Giọng loa rè rè, đều đều, như tiếng người tụng kinh vọng qua một thiết bị điện tử hỏng.
Nam thấy cổ họng mình khô lại.
“Bà biết chuyện đó?”
Bà Cúc đặt ấm trà xuống, đôi mắt già nua thoáng vẻ sợ hãi.
“Đêm đó cả xóm đều nghe con bé khóc. Nhưng nhà cậu đóng cửa làm lễ, ai dám vào.”
“Bà nghe Linh khóc?”
Bà không đáp ngay. Bà nhìn về phía con đường dẫn vào nhà họ Nguyễn, rồi nói khẽ:
“Không chỉ khóc. Nó còn gọi tên cậu.”
Nam đứng yên.
Trong khoảnh khắc ấy, tiếng xe tải ngoài đường, tiếng loa phát thanh, tiếng bạt nhựa, tất cả như lùi rất xa. Anh chỉ còn nghe thấy một giọng con gái mười bảy tuổi vang lên từ căn phòng thờ khóa trái.
Anh Nam ơi.
Anh siết quai balo đến trắng khớp tay.
“Bà Cúc, đêm đó bà còn nghe gì nữa?”
Bà Cúc lắc đầu rất nhanh.
“Đừng hỏi tôi. Muốn biết thì về hỏi người nhà cậu. Hỏi anh Minh ấy. Hỏi mẹ cậu. Hỏi dì Hạnh. Hỏi ông thầy cúng đó.”
“Thầy Tư Lễ?”
Nghe cái tên ấy, sắc mặt bà Cúc đổi hẳn. Bà đưa tay kéo vạt áo, như thể lạnh.
“Cậu đừng gọi tên ông ta ngoài đường.”
“Tại sao?”
Bà Cúc nhìn thẳng vào Nam, giọng gần như thì thầm:
“Vì mấy hôm trước, tôi thấy ông ta về làng.”
Nam rời quán nước khi trời bắt đầu đổ mưa. Mưa An Khê vẫn như trong ký ức: không ồn ào, không dữ dội, chỉ dai dẳng, lạnh và ẩm, khiến mọi thứ trong làng như phủ một lớp mốc vô hình. Anh đi bộ qua con đường lát bê tông mới, qua những căn nhà đã sửa mặt tiền để chuẩn bị cho khách du lịch, qua ngôi miếu nhỏ bên gốc đa nơi ngày xưa Linh thường đứng nhìn rất lâu mỗi lần đi học về.
Nhà họ Nguyễn nằm ở cuối con ngõ có hai hàng cau. Cánh cổng sắt đã được sơn lại, nhưng màu sơn mới không che được vết gỉ cũ. Bên trái cổng treo một tấm biển nhỏ của dự án: “Khu vực thuộc phạm vi quy hoạch. Vui lòng liên hệ ban giải phóng mặt bằng để được hỗ trợ.”
Nam đứng trước cổng rất lâu.
Mười năm rồi.
Anh từng nghĩ mình sẽ không bao giờ quay lại nơi này. Vậy mà căn nhà vẫn ở đó, lạnh lẽo, thấp thoáng sau màn mưa, như một người già ngồi im trong bóng tối chờ đứa con bỏ đi trở về.
Cổng không khóa.
Nam đẩy nhẹ. Tiếng bản lề rít lên làm anh nổi gai ốc.
Trong sân, cây khế cũ vẫn còn, nhưng cành đã bị cắt trụi. Dưới gốc cây có một chậu than đã tàn, tro ướt vì mưa. Bên hiên nhà treo mấy chùm dây đỏ đã phai màu. Trên cửa chính dán một lá bùa vàng mới, nét mực đỏ còn tươi.
Nam nhìn lá bùa, khóe môi nhếch lên lạnh lẽo.
Mười năm rồi, căn nhà này vẫn cần bùa để tự trấn an mình.
Anh bước vào hiên.
Cửa chính hé mở.
Từ bên trong vọng ra tiếng tụng kinh khe khẽ. Không phải từ người thật, mà từ một chiếc máy phát nhỏ đặt đâu đó trong nhà, âm thanh rè rè, lặp đi lặp lại, khiến không gian càng thêm lạnh. Mùi nhang đập vào mặt Nam trước tiên, nồng đến mức anh phải nín thở. Ngay sau đó là mùi thuốc bắc, mùi ẩm mốc và mùi gỗ cũ.
“Nam?”
Mẹ anh đứng ở cuối gian khách.
Bà Mai già đi nhiều hơn anh tưởng. Tóc bạc gần nửa đầu, người gầy, da mặt nhăn lại, nhưng đôi mắt vẫn sắc và sâu như ngày xưa. Bà mặc bộ đồ lam, tay cầm chuỗi hạt, cổ tay lộ ra một sợi chỉ đỏ mảnh.
Nam nhìn sợi chỉ ấy.
Bà Mai lập tức kéo tay áo xuống.
“Con về rồi.”
Giọng bà không vui, cũng không buồn. Nó khô như tro nhang.
Nam đặt balo xuống.
“Ba đâu?”
“Trong phòng. Đang ngủ.”
“Anh Minh?”
“Ra xã làm giấy tờ.”
Hai mẹ con đứng cách nhau một khoảng, giữa họ là bộ bàn ghế gỗ cũ nơi Linh từng ngồi làm bài tập, nơi mười năm trước người ta đặt bát nhang tạm trong ngày tang. Trên tường, ảnh gia đình vẫn treo nguyên vị trí cũ. Cha, mẹ, Minh, Nam, Linh. Bức ảnh chụp năm Linh mười lăm tuổi. Con bé đứng giữa Nam và Minh, cười rất nhẹ. Nam không nhận ra từ lúc nào, mặt Linh trong ảnh đã hơi mờ đi, như có lớp bụi bám riêng lên phần của con bé.
“Phòng thờ đâu?” Nam hỏi.
Sắc mặt mẹ anh thay đổi.
“Vừa về đã hỏi chuyện đó?”
“Con nghe nói trong đó có tiếng điện thoại.”
Bà Mai siết chuỗi hạt trong tay.
“Chắc hàng xóm nói bậy.”
“Anh Minh nói.”
Bà im lặng.
Nam bước qua gian khách, hướng về phía hành lang dẫn đến phòng thờ. Mẹ anh lập tức gọi:
“Nam.”
Anh dừng lại nhưng không quay đầu.
“Con chưa thắp nhang cho tổ tiên.”
Nam nhìn cánh cửa gỗ cuối hành lang. Cửa phòng thờ vẫn khóa bằng ổ khóa đồng cũ, bên ngoài dán thêm hai lá bùa mới. Trên tay nắm cửa có buộc một sợi chỉ đỏ.
“Con tưởng phòng thờ bị khóa.”
“Khóa để tránh người không sạch vào.”
“Người không sạch là ai? Con, hay Linh?”
Không khí trong nhà như đông lại.
Bà Mai nhìn anh, môi run lên.
“Mười năm rồi, con vẫn muốn đổ tội cho mẹ?”
Nam quay lại.
“Con chưa nói mẹ có tội.”
“Nhưng mắt con nói vậy.”
“Vậy mẹ nhìn mắt con chắc cũng biết con muốn hỏi gì.”
Bà Mai lùi một bước, mặt tái đi. Trong giây lát, Nam tưởng bà sẽ khóc. Nhưng mẹ anh không khóc. Bà chỉ nhìn về phía phòng thờ, rồi nói bằng giọng rất thấp:
“Có những chuyện người sống không nên đào lại. Linh mất rồi. Con bé đã yên. Con đừng làm nó động.”
Nam cười nhạt.
“Nếu nó yên, tại sao điện thoại của nó còn reo?”
Bà Mai giật mình, chuỗi hạt trong tay rơi xuống nền gạch. Những hạt gỗ lăn tán loạn, va vào chân bàn, chân ghế, phát ra âm thanh lóc cóc khô khốc.
Cùng lúc đó, từ cuối hành lang vang lên một tiếng động rất nhỏ.
Reng.
Nam đứng sững.
Mẹ anh cũng đứng sững.
Reng.
Âm thanh ấy yếu, rè, đứt quãng, như phát ra từ một thiết bị đã nằm quá lâu trong bụi. Nhưng Nam nhận ra ngay. Không cần nghĩ. Không cần nhớ. Cơ thể anh nhận ra trước cả lý trí.
Nhạc chuông cũ của Linh.
Reng.
Nó phát ra từ sau cánh cửa phòng thờ bị khóa.
Mặt bà Mai trắng bệch. Bà lùi lại, lắc đầu liên tục, môi mấp máy nhưng không thành tiếng.
Nam bước về phía hành lang.
“Đừng.” Bà Mai túm lấy tay anh.
Nam gỡ tay mẹ ra.
“Mở cửa.”
“Không được.”
“Mở cửa.”
“Thầy dặn không được mở khi chuông reo.”
Nam quay phắt lại.
“Thầy nào?”
Bà Mai im bặt.
Tiếng chuông vẫn vang lên, mỗi lúc một rõ hơn. Không phải kiểu điện thoại bình thường đổ chuông liên tục. Nó vang từng hồi ngắn, ngắt quãng, như một người kiệt sức đang cố gọi từ dưới đáy nước.
Nam đi đến trước cửa phòng thờ. Trên ổ khóa đồng có vết gỉ xanh. Lá bùa dán bên trên ướt vì hơi ẩm, mép giấy cong lên. Sợi chỉ đỏ buộc ở tay nắm cửa lay nhẹ dù trong hành lang không có gió.
Anh đưa tay chạm vào ổ khóa.
Ngay lúc ấy, tiếng chuông tắt.
Sự im lặng ập xuống nặng đến mức Nam nghe rõ nhịp tim mình.
Rồi điện thoại trong túi áo anh rung lên.
Nam lấy máy ra.
Màn hình sáng.
Một số điện thoại không tên đang gọi đến.
Nhưng Nam biết số đó.
Anh đã xóa nó khỏi danh bạ mười năm trước, nhưng trí nhớ không cho phép anh quên.
Đó là số điện thoại cũ của Linh.
Mẹ anh nhìn màn hình, sắc mặt biến dạng vì kinh hãi.
“Đừng nghe.” Bà gần như van xin. “Nam, mẹ xin con, đừng nghe.”
Nam nhìn cuộc gọi đang rung trong tay. Ngón cái anh run lên. Mười năm trước, anh đã tắt máy. Mười năm sau, cuộc gọi ấy tìm về trước cửa phòng thờ bị khóa.
Anh bấm nghe.
Không có tiếng người ngay lập tức.
Chỉ có tiếng rè rè rất nhỏ, như tín hiệu bị ngâm trong nước. Rồi có tiếng thở. Tiếng khóc nghẹn. Tiếng chuông đồng xa xa.
Sau đó, giọng Linh vang lên, nhỏ, đứt quãng, nhưng rõ đến mức Nam thấy lồng ngực mình như bị bóp nghẹt.
“Anh Nam ơi...”
Nam không thở được.
“...họ không làm lễ cứu em.”
Từ bên kia cánh cửa phòng thờ, một tiếng gõ vang lên.
Cộc.
Giọng Linh trong điện thoại run rẩy, như năm mười bảy tuổi.
“...họ đang chọn em.”
Cộc.
Cộc.
Ổ khóa đồng trên cửa phòng thờ khẽ rung.
Nam ngẩng lên.
Phía sau cánh cửa, có thứ gì đó đang gõ từ bên trong.