Chuyến Đò Sau Nửa Đêm - Chương 8: Người Viết Lá Thư
Truyện hư cấu.
— Chưa từng viết… hay chưa đến lúc viết?
Giọng nói ngoài cửa vừa dứt, An kéo mẹ Liên lùi khỏi ngưỡng cửa.
— Đừng trả lời, mẹ.
Ông Tư đứng cạnh cửa sổ. Ngoài sân đình vẫn có nắng. Nhưng qua khe cửa chính, An nhìn thấy những vệt nước chạy trên bậc gỗ.
Hai phía của cùng một gian kho đang hiện ra hai thời điểm khác nhau.
Ông Phúc mở tập giấy bọc nylon, lấy một tờ giấy trắng đặt lên bàn.
— Người đàn ông năm ấy kê thư lên tờ này. Bút đè mạnh, để lại nét hằn. Tôi giữ vì người ấy giống cháu quá.
An nghiêng tờ giấy dưới ánh sáng.
Nét chữ hiện lên, đúng cách An viết. Phía dưới những câu đã đọc trong hộp thiếc còn một dòng:
Con sẽ đưa họ về. Mẹ hãy giữ cửa phòng mở.
Mẹ Liên nắm tay con trai.
— Con chưa viết. Sao lại có?
An nhìn vết mực xanh trên góc bàn.
— Có lẽ con phải tìm hiểu ngay tại nơi lá thư được viết.
Thu bước tới, đặt tay lên mép giấy.
— Nhưng trước hết, em phải biết người ngoài cửa đang muốn gì.
Thu không nhìn cánh cửa. Cô nhìn An.
— Hồi ở quán, chị quay lại tìm em sau khi thoát khỏi kho. Chị đã biết người dẫn mình đi không phải cô Liên. Vậy mà khi thấy áo nâu và nghe giọng mẹ ở bến, chị vẫn xuống đò.
— Vì chị nghĩ đó là Hạnh?
Thu gật đầu.
— Chị sợ quá. Chị chỉ muốn đưa em về nhà.
Chiếc đò không cập bến nhà Liên. Nó đi qua một đoạn sông rồi trở lại đúng chỗ vừa rời đi. Quán nước vẫn sáng đèn. Tiếng mưa vẫn đều. Người chèo tiếp tục bảo hai đứa ngồi yên, sắp tới nhà rồi.
Sau nhiều lần như vậy, Thu hỏi mẹ đang ở đâu.
Người chèo trả lời:
— Mẹ con không tới nữa. Con ở với cha.
— Khi ấy chị mới thấy mặt ông ta — Thu nói. — Một ông lão. Ông bảo chị tên Mai.
Mẹ Liên ngẩng lên.
— Mai?
— Chị nói mình là Thu. Ông ấy nổi giận, rồi lại dùng giọng mẹ để dỗ chị.
An hỏi:
— Chị đã nhìn rõ người đó?
— Rõ. Nhưng chị không biết tên. Mỗi khi có người khác tới gần, ông ấy lại đội nón, mượn áo và giọng của người họ đang chờ.
Thu nhìn ra cửa.
— Ông ấy có thể giả người thân. Nhưng ông ấy không biết hết chuyện của người đó. Chị thử hỏi những điều chỉ mẹ biết. Ông ấy thường lảng đi hoặc đổi giọng.
An nhớ đôi dép.
Người giả An đã biết câu “Con lạnh”, nhưng không biết dép nằm dưới ghế quán nước.
Ông Bảy đi tới tủ, lấy ra quyển ghi chép cũ.
— Tôi chỉ biết chuyện cái kho này, không biết người cháu nói là ai.
Ông chỉ vạch nước trên tường.
Đêm mười bảy tháng mười năm 1998, nước tràn qua cả bến cũ lẫn gian kho. Khi ngoài sân đã rút, trong kho vẫn nghe tiếng mưa. Đồng hồ dừng, nhưng tiếng chèo dưới bến tiếp tục vang lên.
Có lần ông Bảy mở cửa, trước mặt là sân đình. Có lần lại thấy bến sông chìm trong nước, dù ban ngày ngoài kia khô ráo.
— Tôi sợ, đóng cửa rồi nhờ người cùng xem. Khi họ tới thì chỉ còn sân. Tôi ghi lại vì không muốn sau này tưởng mình nhớ nhầm.
Ông đưa sổ cho An.
Những dòng ghi từ năm ấy mô tả đúng điều đang xảy ra.
Thu nói:
— Mẹ và chị bị giữ trong khoảng thời gian đó. Với mọi người là hai mươi tám năm. Với chúng chị, buổi tối cứ quay lại.
— Người chèo tạo ra nó sao? — An hỏi.
— Chị không thấy ông ấy làm nước lên hay làm đồng hồ dừng. Nhưng chị thấy ông ấy đưa những người sắp ra được quay trở lại bến.
Có lúc Thu tìm được cửa kho. Có lúc nhìn thấy cửa sổ căn phòng nhà Liên. Mỗi lần chuẩn bị bước qua, người chèo lại gọi bằng giọng mẹ, bảo mẹ đang ở chỗ khác.
Nếu Thu quay lại đò, mọi thứ bắt đầu từ đầu.
Dần dần, Thu hiểu: khoảng thời gian bất thường đã có sẵn. Người chèo biết những lối nối bên trong và dùng chiếc đò để giữ người khác không tìm được đường về.
— Chúng cháu không già đi như mọi người — Thu nói. — Chúng cháu chưa sống qua những năm ấy.
Mẹ Liên đưa tay chạm vai Thu. Cô gái vẫn ấm.
Thu vẫn sống.
Ông Phúc mở sổ giao nhận.
— Hai tấm vé cũng phải nói rõ. Chúng là số gói đồ, không phải số chuyến đò.
Gói 01 là hộp gỗ chứa ảnh và giấy tờ. Gói 02 có quần áo và túi vải của Hạnh.
Phiếu lúc sáu giờ mười xác nhận kho đã tìm đủ quần áo để giao. Hạnh kiểm tra đồ, nhưng nghe tin hai đứa trẻ xuống đò nên bỏ lại, chạy ra bến. Vì chưa mang gói đi, phần ký nhận vẫn trống.
Ông Phúc giữ nửa vé của kho. Hạnh đã để nửa còn lại ở quán, rồi ông Tư cất trong bìa sổ.
— Tôi tới nhận lại vé để khép hồ sơ cũ — ông Phúc nói. — Không phải tới nhận An.
An nhớ câu người đàn ông đã nói ngoài quán:
Cậu bé về rồi thì đến lượt tôi nhận lại.
Một câu thiếu rõ ràng đã khiến mọi người nghĩ tới điều khác.
Ông Bảy lấy hộp gỗ từ ngăn tủ thấp.
— Hộp số một vẫn ở đây. Tôi tìm thấy trên ghế sau khi kho vắng người.
Thu nhận ra ngay.
Người mang hình dáng Liên đã ký lấy hộp, dẫn Thu vào phòng, rồi đi ra ngoài. Khi tiếng gọi ở cửa đổi từ giọng Hạnh sang giọng Thu, cô bé hoảng sợ, bỏ hộp và chạy bằng cửa sau.
Trong hộp chỉ có giấy tờ, ảnh, lược và mảnh vải thêu dang dở.
Một tờ giấy ghi địa chỉ ở nhờ nhà Liên nằm trên cùng.
An nói:
— Người giả mẹ biết tên và địa chỉ từ những thứ này.
Ông Phúc gật đầu.
— Tôi giao qua ô cửa, chỉ nhìn tay ký. Không nhìn mặt.
Ông Bảy cũng thú nhận đã thấy người giống Liên đi cùng Thu, nên hôm nay mới hỏi bà có lại tới lấy đồ.
Không ai trong hai người biết trước kẻ giả dạng là ai.
Cửa chính khẽ mở.
Một người phụ nữ áo nâu đứng bên kia, tháo nón.
Mẹ Liên bật dậy:
— Hạnh!
An giữ mẹ lại một nhịp.
— Cô kể giúp tôi chuyện người chèo đò. Từng chuyến một.
Hạnh gật đầu, không giận vì bị hỏi.
Chiều năm 1998, Hạnh đưa Thu và An qua sông gửi đồ. Hai đứa chờ ở quán trong lúc Hạnh quay lại kho lấy giấy giao nhận.
Người mặc áo Hạnh đón hai đứa ở bến là kẻ giả dạng.
Hạnh thật nghe tin, lấy một chiếc đò khác đi tìm. Khi vào đoạn sông bất thường, Hạnh thấy hai đứa trên chiếc đò cứ trở lại cùng một chỗ.
— Tôi không đưa được cả hai ra ngay — Hạnh nói. — Nhưng An còn có mẹ chờ ở nhà. Đó là lối về rõ nhất.
Hạnh đưa An bảy tuổi về trước rồi quay lại tìm Thu.
Người chèo đò cập bến nhà Liên năm ấy đúng là Hạnh. Vì mưa và vội đón con, Liên chỉ nhìn thấy áo, nón, chưa nhìn rõ mặt.
— Còn người đi cùng tôi lúc về quê? — An hỏi.
— Cũng là tôi — Hạnh đáp. — Chúng tôi tới gần được bến vào những lúc hai thời điểm chạm nhau. Nhưng bước lên bờ lại bị kéo về.
Thu đã đi cùng mẹ trên chuyến đò gần nửa đêm ấy.
Cô biết chuyện tuổi thơ An vì từng ở nhà Liên. Cô bảo đừng vội gọi người chèo là Hạnh vì không muốn An nhận người chỉ qua một chiếc áo.
— Và người giúp tôi đưa An nhỏ về năm ấy — Hạnh nói — là con, khi đã lớn như bây giờ.
An quay nhìn chiếc bàn.
Lá thư đã chỉ ra việc tiếp theo.
An bước qua ngưỡng cửa.
Bên kia là mưa năm 1998, những bao hàng còn mới và ông Phúc trẻ tuổi đứng phát đồ.
An xin giấy, ngồi xuống bàn dưới cửa sổ.
An viết ngày mười bảy tháng mười.
Mẹ đừng để con lên chuyến đò thứ hai.
Con đã về đúng nhà. Nhưng mẹ phải hỏi người đưa con về. Đừng để người ấy trả lời thay con.
An đang viết những điều vừa hiểu, không chép một lời tiên đoán.
“Chuyến đò thứ hai” là chuyến kẻ giả dạng định dụ An bảy tuổi lên sau khi mẹ đã đón con vào nhà.
Nếu Liên nghe tiếng gọi lấy dép và mang đứa bé trở ra, An sẽ bị giữ như Thu.
Khi An đứng dậy, đầu bút quệt lên góc bàn.
Vết mực xanh được tạo ra ngay trước mắt.
An theo Hạnh ra bến, tìm chiếc đò đang giữ hai đứa trẻ.
Người áo nâu cúi mặt ở cuối thuyền.
An hỏi đứa bé:
— Em tên gì?
Người chèo trả lời trước:
— Nó là An. Con cô Liên.
An không nhìn người chèo.
— Tôi hỏi em.
Đứa bé ngẩng lên:
— Em là An. Mẹ em ở nhà, sau cây khế.
Hạnh đón An nhỏ sang đò của mình.
Giọng Thu vang lên cuối thuyền:
— Em đừng bỏ chị!
Nhưng Thu thật đang đứng trước mặt đứa bé. Cô nắm tay em, nói:
— Em về trước. Chị chờ mẹ.
Đứa bé chịu bước sang.
Ở bến sau nhà, Liên trẻ tuổi chạy xuống đón con.
Hạnh cúi tránh mưa, nói sẽ quay lại tìm Thu.
An lớn chờ mẹ đưa đứa bé vào trong, rồi vào căn phòng cuối hành lang qua cửa sổ thấp.
Hạnh đặt chiếc vòng AN vào hộp thiếc xanh. Thu đã tháo vòng của đứa bé để khỏi mắc vào ván đò, rồi đưa mẹ giữ.
An đặt lá thư bên cạnh.
Hạnh lấy chìa khóa dự phòng Liên từng giao khi ở nhờ, khâu vào ngăn túi bằng chỉ xanh lấy từ hộp kim chỉ.
An viết mảnh giấy:
Trả lại căn phòng trước khi nước lên.
Căn phòng là chỗ Hạnh và Thu đã ở, là nơi hai mẹ con còn nhớ để tìm về. Giữ cửa mở nghĩa là không khép lối ấy lại vì sợ hãi.
An dặn Hạnh đưa túi và tấm ảnh cho Thu. Khi gặp An lớn bên kia thời gian, hãy trả túi trước bình minh, lúc khoảng nối với đêm cũ còn rõ.
Sau đó, An ghé quán, để lại những dòng trong sổ:
Nhận lại một người. Còn một người chưa gọi đúng tên.
Người mang viên bi xanh sẽ quay lại lấy sổ.
Đó cũng là chữ An.
Người chưa được gọi đúng tên là kẻ chèo đò giả, vẫn bị nhận nhầm là Hạnh.
An quay về cửa kho.
Ở phía bên này, mẹ Liên hiện tại vẫn chờ.
Khi An vừa bước qua, giọng Hạnh gọi ngoài cửa:
— Thu, xuống đò với mẹ.
Hạnh thật đang nắm tay con gái.
Thu nhìn mẹ rồi trả lời:
— Mẹ cháu ở đây. Ông không cần giả nữa.
Tiếng gọi lập tức đổi thành giọng Liên:
— An, đưa em ra đây.
An đứng cạnh mẹ.
— Không ai đi theo tiếng gọi của ông nữa.
Ông Bảy mở cửa sau. Qua đó, mọi người nhìn thấy lối dẫn tới căn phòng nhà Liên.
Hạnh kéo Thu đi.
Ngoài cửa chính, đầu mái chèo va mạnh xuống bậc gỗ.
— Thu! Đừng đi!
Lần này là giọng ông lão.
Người giữ bến rời đò, chạy tới chặn lối cửa sau. Ông không còn thời gian nấp dưới mái chèo và chiếc nón. Khi đưa tay giữ khung cửa, nón rơi xuống.
Ông Bảy khựng lại:
— Ông Năm?
An quay sang ông.
— Ông biết người này?
— Tôi từng phụ ông ấy sửa bến, trước khi ông Tư trông coi. Nhưng ông ấy đã mất trước mùa nước năm 1998.
Thu lùi sát mẹ.
— Đúng người đã giữ cháu. Ông ấy bắt cháu gọi mình là con.
Đến lúc ấy, ông Bảy mới hiểu người quen cũ chính là kẻ đứng sau những tiếng gọi.
Ông Năm nhìn Thu.
— Tôi cho con chỗ ở. Tôi đưa con đi đò. Tôi không để con một mình.
Hạnh đứng chắn trước con gái.
— Ông đã không cho Thu về với mẹ.
An hỏi:
— Mai là ai?
Ông lão im lặng.
Ông Bảy nói chậm:
— Con gái ông ấy. Một tối nước lên, Mai chờ bên kia sông. Ông Năm nhận thêm chuyến hàng, nghĩ con tìm được chỗ trú. Khi quay lại thì không tìm thấy Mai nữa.
Người giữ bến buông khung cửa.
— Tôi đã để nó chờ.
Sau khi mất, ông Năm vẫn quanh quẩn với nỗi tiếc nuối ấy. Trong mùa nước 1998, khi khoảng thời gian bất thường hình thành, ông tìm được đường vào trước Hạnh và Thu.
Ở đó có tiếng người gọi nhau, hình ảnh quán nước, áo của khách đi đò. Ông học cách dùng những gì bị lưu lại để dẫn người khác lên thuyền.
Thấy Thu, ông nhớ Mai.
— Tôi biết nó không phải con tôi — ông nói. — Nhưng tôi nghĩ, nếu giữ nó đủ lâu, nó sẽ chịu ở lại.
Thu nhìn ông.
— Cháu càng muốn về, ông càng giả giọng mẹ để giữ cháu.
Ông Năm cúi đầu.
— Phải.
An nhắc từng việc: người giả Liên lấy hộp, người áo Hạnh đón hai đứa, tiếng gọi lấy dép, giọng An gõ cửa kho.
Ông Năm thừa nhận tất cả.
Ông không tạo ra mùa nước hay tự làm thời gian dừng. Ông lợi dụng khoảng thời gian đã mắc lại, điều khiển đò qua các lối nối để đưa người sắp thoát trở về chỗ cũ.
Đó là cách ông duy trì vòng luẩn quẩn.
— Còn điện thoại? — An hỏi.
Ông Năm nhìn vật trong tay An.
Khi An gọi mẹ từ quán, cuộc gọi đã đi qua nơi hai thời điểm đang chạm nhau. Ông Năm dùng tiếng Liên để chen vào, tiếp tục dụ An ra bến.
Không ai lấy điện thoại của mẹ Liên. Bà vẫn ngồi bên con.
Thu cũng đã tìm được khoảng mở ấy để gửi hình căn phòng và vé số một, giúp An nối lại chuyện chiếc hộp.
Còn lời bảo cầm nhầm sổ, cấm ghép vé, cấm mang vé tới kho đều từ ông Năm. Ông không muốn mọi người tập hợp đủ bằng chứng.
Bàn tay trẻ nhỏ trong ảnh là hình An bảy tuổi còn lưu ở quán. Những khoảnh khắc bị ghi lặp khiến điện thoại báo đầy bộ nhớ.
An tắt máy.
— Ông đã dùng những thứ chúng tôi tin để chia chúng tôi ra.
Ông Năm nhìn Thu:
— Nếu con đi, bến không còn ai đợi tôi.
— Cháu không có trách nhiệm thay Mai — Thu đáp.
Hạnh nắm chặt tay con.
— Nỗi đau của ông không cho ông quyền lấy cuộc đời người khác.
Ông Năm không cãi nữa.
Lối cửa sau bắt đầu tối đi.
Hạnh kéo Thu bước tiếp, nhưng ông Năm vẫn đứng giữa đường.
An không tiến tới giằng mái chèo. An nhìn thẳng ông:
— Ông từng mất con vì để con chờ. Bây giờ ông đang làm Thu và mẹ phải chờ nhau mãi.
Ông lão nhìn bàn tay Hạnh giữ Thu.
Một lúc lâu, ông mới dịch sang bên.
Ông đặt mái chèo xuống nền, không gọi ai lên đò nữa.
— Tôi sẽ không đưa hai mẹ con trở lại.
Thu chưa bước ngay.
— Ông phải để tất cả chúng cháu đi.
Ông Năm gật đầu.
Hạnh và Thu qua cửa. An theo sau. Mẹ Liên đứng ở căn phòng, nhìn rõ từng gương mặt rồi cầm tay hai mẹ con.
— Vào nhà đi. Tôi vẫn giữ chỗ cho hai mẹ con.
Hạnh bước qua được.
Thu bước theo.
Phía sau, ông Năm đẩy đò rỗng khỏi lối về. Những người bị giữ đã ra ngoài. Người cuối cùng cố níu buổi tối cũng thôi kéo mọi chuyện trở lại điểm đầu.
Mưa năm 1998 thưa dần.
Ông Năm đứng trên bến cũ, không có Thu để thay con, không còn tiếng giả để tránh sự thật. Ông phải chấp nhận mình đã để Mai chờ và đã gây thêm đau khổ cho người khác.
— Tôi xin lỗi — ông nói.
Không ai bị buộc phải tha thứ ngay.
Khi khoảng nối khép lại, bến cũ và người giữ bến tan khỏi cửa kho. Ông không trở về gọi ai nữa.
Đồng hồ trong nhà vẫn chạy.
Thu nghe kim giây rồi bật khóc.
Hai mẹ con đã bước ra khỏi buổi tối năm 1998. Từ đây, thời gian của họ tiếp tục. Hai mươi tám năm mắc lại không biến họ thành người già trong một khoảnh khắc.
An mở hộp thiếc. Lá thư vẫn ở cạnh chiếc vòng.
Mẹ đã giữ An. An đã lớn lên, đã trở về và viết lá thư. Những năm bên mẹ không bị xóa đi.
Ông Phúc giao đủ hai gói đồ. Hạnh ký nhận. Ông Tư ghi rõ tên những người đã đi và trở về, không để chiếc áo thay cho danh tính nữa.
Thu đưa viên bi cho An.
— Chị để dưới giường để em nhớ lại.
Hạnh gọi An là “em con” vì Thu và An đã coi nhau như chị em khi ở nhờ. Không có bí mật về huyết thống.
Căn phòng sạch vì Liên vẫn lau dọn hàng tháng. Bà khóa cửa vì sợ An tìm về đêm cũ, nhưng chưa từng bỏ đồ của hai mẹ con.
Giờ bà không khóa nữa.
Những ngày sau, mọi người giúp Hạnh làm rõ hồ sơ mất liên lạc. An sửa mái nhà, sửa cả những bậc xuống bến. Hạnh và Thu ở lại, học cách sống với những năm tháng đã đổi thay.
Một sáng, cả bốn người đứng dưới cây khế.
Mặt sông chảy bình thường. Cửa kho chỉ mở ra sân đình. Điện thoại không còn cuộc gọi giả.
Mẹ Liên gọi:
— Về ăn sáng thôi.
An nhìn rõ mẹ, rồi nhìn Hạnh và Thu.
Cả bốn người cùng bước vào nhà.
Không ai phải ở lại bến.
Không ai còn phải chờ một chuyến đò sau nửa đêm.
HẾT